Search
Close this search box.

90+ bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án

Thì hiện tại tiếp diễn là một trong số các thì quan trọng trong tiếng Anh & được sử dụng vô cùng phổ biến. Nhằm giúp người đọc nắm rõ kiến thức về thì này, TalkFirst cung cấp hơn 90 bài tập thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) có đáp án để bạn tham khảo & luyện tập nhé!

Tổng hợp bài tập thì hiện tại tiếp diễn
Tổng hợp bài tập thì hiện tại tiếp diễn

1. Tổng hợp kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn

Công thức thì hiện tại tiếp diễn:

ThểCông thức
Khẳng địnhS + am/ is/ are + V-ing
Phủ địnhS + am/ is/ are + not + V-ing
Nghi vấn (Yes/ No) Am/ Is/ Are + S+ V-ing?
Câu hỏi Wh-Wh- + am/ is/ are + (not) + S + V-ing?

Cách sử dụng Thì hiện tại tiếp diễn:

  • Diễn tả một sự kiện hoặc hành động đang diễn ra tại thời điểm nói chuyện, nhấn mạnh vào tính chất ngay lúc đó của sự việc.
  • Diễn tả một kế hoạch hay sự kiện dự kiến trong tương lai gần, thường liên quan đến những thông tin cụ thể về thời gian để tạo nên sự chắc chắn và dự đoán.
  • Bày tỏ sự không hài lòng đối với một tình trạng lặp đi lặp lại hoặc thói quen không mong muốn, thường bằng cách thể hiện những ý kiến chân thành và cẩn trọng.
  • Diễn tả một tình trạng hoặc thói quen mang tính tạm thời, thường đi kèm với sự nhận biết rõ ràng về tính chất chuyển động và tạm thời của nó.

Xem thêm: 120+ ví dụ thì hiện tại tiếp diễn

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn:

  • now : bây giờ
  • right now: ngay bây giờ
  • at the moment: lúc này
  • at present: thời điểm hiện tại
  • currently: gần đây
  • nowadays: ngày nay 
  • at this time: lúc này

➢ Các trạng từ chỉ tần suất cường độ cao:

  • always: luôn luôn
  • constantly: liên tục
  • all the time: mọi lúc
  • forever : mãi mãi

➢ Các cụm từ Chỉ thời gian xung quanh thời điểm nói

  • these days: dạo này/ mấy (ngày) nay
  • this month: tháng này
  • this week: tuần này
  • today: ngày hôm nay

➢ Câu mệnh lệnh ngắn: 

  • Watch! Xem kìa!
  • Look! Nhìn kìa!
  • Listen! Nghe kìa!
  • Watch out! Coi chừng! 
  • Be careful! Cẩn thận!

Xem thêm: Những từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

2. Bài tập thì hiện tiếp diễn

2.1. Chia động từ trong ngoặc đơn

  1. The children (play) ___________in the park right now.
  2. She (study)___________ for her exam at the library at the moment.
  3. My dad (cook)___________ dinner, and it smells delicious!
  4. We (not watch)___________ TV today, we’re going for a walk.
  5. What (you do)___________ this weekend? Anything exciting?
  6. They (talk) ___________ very loudly, can you hear them?
  7. It (rain) ___________ heavily outside, so I think I’ll stay inside.
  8. The train (come)___________ into the station now, please prepare to disembark.
  9. I (write)___________ a letter to my grandmother at the moment.
  10. Be careful! He (cross)___________ the road without looking.
  11. My neighbor (practice) ___________ the piano, I can hear him from here.
  12. The sun (shine)___________ brightly, perfect weather for a picnic!
  13. They (argue)___________ again, I wish they could just talk calmly.
  14. What song (you sing)___________? It sounds familiar.
  15. My dog (sleep)___________ on the couch, shouldn’t you wake him up for a walk?

2.2. Hoàn thành các câu dưới với các động từ cho sẵn

sleep    wait  come    chase (X2)  try  plan  practice  read  sing  prepare  not watch 
  1. Look! The squirrels___________ each other around the tree.
  2. We ___________ a surprise party for our friend’s birthday this weekend.
  3. The chef ___________ a delicious meal in the kitchen. 
  4. Be careful! The baby ___________ soundly, and you don’t want to wake him up.
  5. I ___________ to learn a new language, but it’s quite challenging
  6. The birds ___________ beautifully in the morning, waking me up gently.
  7. The train ___________ into the station now. Please gather your belongings and prepare to disembark.
  8. My neighbor___________ the violin, and the melody fills the air.
  9. We ___________ TV today. We’re going for a hike and enjoying the fresh air.
  10. Be quiet! The library is a place for studying, and people___________ in silence.
  11. My cat ___________ a ball of yarn across the living room.
  12. They ___________ for the bus at the stop, but it seems delayed. Hopefully, it arrives soon!

2.3. Trắc nghiệm, chọn đáp án đúng

1. The children are ___cheerfully in the park. They seem to be having a lot of fun with each other !

a) play

b) played

c) playing

d) to play

2. It ___ heavily outside, so I think I’ll stay inside and read a book instead. 

a) is raining

b) rains

c) rained

d) will rain

3. What music ___ you ___ to right now? It sounds familiar to me. I’ve heard it somewhere. 

a) are you listening

b) do you listen

c) did you listen

d) have you listened

4. I ___ my homework right now, so please don’t interrupt me. 

a) do

b) am doing

c) did

d) will do

5. Sarah ___ a delicious cake for her friend’s birthday party. It looks mouth-watering.  

a) bake

b) is baking

c) baked

d) will bake

6. They ___ in the library, so please whisper if you need to talk.

a) study

b) studied

c) will study

d) are studying

7. We ___ for the bus at the stop, but it seems late.

a) wait

b) waited

c) will wait

d) are waiting

8. What ___ you ___ for dinner tonight? I’m feeling hungry now.

a) are you planning

b) do you plan

c) planned you

d) will you plan

9. Be careful! The baby ___ soundly, and you don’t want to wake him up because it’s so difficult to get him to bed. 

a) sleep

b) is sleeping

c) slept

d) will sleep

10. What ___ you ___ this weekend? Anything exciting?

a) are you doing

b) do you do

c) did you do

d) will you do

11. The leaves ___ beautifully outside, creating a colorful show. What a romantic scene!

a) falling

b) will fall

c) fall

d)are falling

12. I ___an email to my friend right now, but I keep getting interrupted by my dog. 

a) am writing

b) wrote

c) will write

d) email

13. The teacher___ a difficult concept in class, so pay close attention to what she’s saying, please.

a) explains

b) explained

c) will explain

d) is explaining

14. We ___ the house before our guests arrive for the party.

a) are cleaning

b) cleaned

c) will clean

d) are clean 

15. What song are you ___to? It sounds catchy.

a) listening

b) listened

c) will listen

d) listens

2.4. Viết lại câu với các từ cho trước

  1. Laugh/ park / children /run/.
  2. Lunch/ eat / friends / cafeteria / chat .
  3. Sing / beautiful/ birds / branches / morning.
  4. Letter /write /with/ desk / girl / pen.
  5. Pool/ swim / children / summer / splash .
  6. Music/ dance / party / people / floor .
  7. TV watch / couch / cozy / family .
  8. Bark / dog / gate / mailman .
  9. Coffee /sip / book/ devour / library / quiet.
  10. Movie/ watch / popcorn / friends / cinema / eat .
  11. Classroom / listen / teacher / students / lesson .
  12. Music/ write / notes / compose / musician.

2.5. Hoàn thành đoạn văn

Sunlight (stream) _____(1) through the dusty window, painting warm squares on the wooden tables in the cozy cafe. In one corner, an old man (sip) _______(2)his tea, lost in the pages of a worn paperback. Two friends (chatter)________(3)  excitedly nearby, sharing secrets over lattes with foamy mustaches. A little girl (scribble) _______(4) intently in her coloring book, her tongue peeking out between her concentrated brows.

Outside, the rain (tap)_______(5) a lullaby on the windowpane, making the inside feel even cozier. A barista with flour-dusted cheeks (whisk)__________(6)milk into frothy waves, then carefully pouring it over a shot of espresso. The aroma of roasted beans and cinnamon is swirling through the air, making my mouth water. I (bite)___________(7) into a warm croissant, its flaky layers shattering satisfyingly.

Outside, a dog (chase) ______(8) its tail in happy circles, the rain catching fire in its glossy fur. Someone (turn) __________(9) the page of a newspaper, a faint scent of ink mingling with the coffee. A young couple (share) __________ (10) a shy smile across their table, their hands touching hesitantly. A toddler with mismatched socks is toddling past, a gummy bear clutched in her fist.

The rain is easing, and a ray of sunshine is painting a rainbow on the sidewalk. People (start)_____(11) to bustle in, umbrellas dripping under the chairs. Laughter and chatter (rise)________(12)  like steam, filling the cafe with a warm, comforting hum. This ordinary afternoon, woven from tiny moments, is somehow magical.

2.6. Tìm lỗi sai

  1. My dog is sleep soundly on the couch. 
  2. We watch TV right now, but it’s not very interesting. 
  3. Sarah study for her exams tomorrow, so please be quiet.
  4. The sun shine brightly in the sky, making it a perfect day for a picnic. 
  5. Be careful! The baby cry. Don’t wake him up! 
  6. What you do right now? I’m feeling bored. 
  7. They argue again? Can’t they just talk calmly?
  8. I try to learn French, but it’s quite difficult. 
  9. The train come into the station now. Please stand back. 
  10. We not go to the beach today. It’s raining too much.
  11. My mom cook dinner, and it smells delicious! 
  12. The leaves fall from the trees beautifully during autumn. 

2.7. Dịch các câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh ở thì hiện tại tiếp diễn

  1. Bạn đang làm gì vậy? Tôi đang cảm thấy buồn chán.
  2. Con chó nhà tôi đang đuổi theo một quả bóng len trong phòng khách.
  3. Tôi đang cố gắng học tiếng Anh, nhưng nó khá khó.
  4. Họ đang lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho sinh nhật của giáo viên của họ vào tuần tới. 
  5. Bạn của tôi đang đi du lịch khắp châu Âu ngay bây giờ. 
  6. Bố tôi đang đọc báo và uống cà phê. 
  7. Chúng tôi đang học tiếng Anh trực tuyến. 
  8. Bạn đang nghe nhạc gì vậy?
  9. Con mèo nhà tôi đang ngủ trên ghế sofa. 
  10. Những đứa trẻ đang cười đùa vui vẻ trong sân trường.
  11. Tôi đang viết email cho bạn thân của tôi. 
  12. Tôi đang cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ này. 

2.8. Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

  1. My brother always (play) ______ video games after school, but today he (help) ________ our dad with the garden.
  2. My cat (love)________ to chase mice, but right now she (nap)______ in the sun.
  3. She usually (write) ________ in her diary every night, but tonight she (watch)______ a movie. 
  4. The Earth (orbit) ______ the sun.
  5. The flowers (smell) ________ beautiful.
  6. My brother always (leave) _______his dirty socks on the floor. 
  7. Water (boil)________ at 100°C. 
  8. He (wear)___________ a cast because he broke his arm. 
  9. We (stay)_________ at a hotel this weekend.
  10. The train (depart) at 8:00 every morning. 
  11. They (get)__________ married next month.
  12. Even though it often (rain)__________ in London, it (be) ______ actually sunny today!

Trang tự học tiếng Anh – Chia sẻ các bài học tiếng Anh Giao tiếp & tiếng Anh chuyên ngành miễn phí.

3. Đáp án bài tập thì hiện tiếp diễn

Bài 1: 

  1. The children (play) are playing in the park right now.
  2. She (study) is studying for her exam at the library at the moment.
  3. My dad (cook) is cooking dinner, and it smells delicious!
  4. We (not watch) aren’t watching TV today, we’re going for a walk.
  5. What (you do) are you doing this weekend? Anything exciting?
  6. They (talk) are talking very loudly, can you hear them?
  7. It (rain) is raining heavily outside, so I think I’ll stay inside.
  8. The train (come) is coming into the station now, please prepare to disembark.
  9. I (write) am writing a letter to my grandmother at the moment.
  10. Be careful! He (cross) is crossing the road without looking.
  11. My neighbor (practice) is practicing the piano, I can hear him from here.
  12. The sun (shine) is shining brightly, perfect weather for a picnic!
  13. They (argue) are arguing again, I wish they could just talk calmly.
  14. What song (you sing) are you singing? It sounds familiar.
  15. My dog (sleep) is sleeping on the couch, shouldn’t you wake him up for a walk?

Bài 2:

  1. Look! The squirrels are chasing each other around the tree.
  2. We are planning a surprise party for our friend’s birthday this weekend.
  3. The chef is preparing a delicious meal in the kitchen. 
  4. Be careful! The baby is sleeping soundly, and you don’t want to wake him up.
  5. I am trying to learn a new language, but it’s quite challenging
  6. The birds are singing beautifully in the morning, waking me up gently.
  7. The train is coming into the station now. Please gather your belongings and prepare to disembark.
  8. My neighbor is practicing the violin, and the melody fills the air.
  9. We are not watching TV today. We’re going for a hike and enjoying the fresh air.
  10. Be quiet! The library is a place for studying, and people are reading in silence.
  11. My cat is chasing a ball of yarn across the living room, having a blast.
  12. They are waiting for the bus at the stop, but it seems delayed. Hopefully, it arrives soon!

Bài 3:

caabb
ddaba
daa

Bài 4:

  1. The children are laughing and running in the park.
  2. Friends are chatting and eating lunch in the bustling cafeteria.
  3. Birds are singing in the branches on a beautiful morning.
  4. A girl is writing a letter at her desk with a pen.
  5. Children are splashing and swimming in the pool during the summer.
  6. People are dancing on the floor at the party to the music.
  7. A family is watching TV on a cozy couch.
  8. The dog is barking at the mailman at the gate.
  9. In the quiet library, a student is sipping coffee and devouring a book.
  10. Friends are eating popcorn and watching a movie at the cinema.
  11. Students are listening to their teacher’s lesson in the classroom.
  12. A musician is composing music by writing notes.

Bài 5:

1. is streaming2. is sipping3. are chattering4. is scribbling5. is taping6. is whisking
7. am biting8. is chasing9. is turning10. is sharing 11. are starting12. are rising

Bài 6:

  1. is sleeping
  2. are watching
  3. is studying
  4. is shining
  5. is crying
  6. are you doing
  7. are arguing
  8. am trying
  9. is coming
  10. aren’t going
  11. is cooking
  12. are falling

Bài 7:

  1. What are you doing? I’m feeling bored.
  2. My dog is chasing a ball of yarn in the living room.
  3. I’m trying to learn English, but it’s quite difficult.
  4. They’re planning a surprise party for their teacher’s birthday next week.
  5. My friend is traveling around Europe right now.
  6. My dad is reading the newspaper and drinking coffee.
  7. We are learning English online.
  8. What music are you listening to?
  9. My cat is sleeping on the couch.
  10. The children are playing and laughing happily in the schoolyard.
  11. I’m writing an email to my friend.
  12. I’m trying my best to finish this task.

Bài 8:

  1. My brother always plays video games after school, but today he is helping our dad with the garden.
  2. My cat loves to chase mice, but right now she is napping in the sun.
  3. She usually writes in her diary every night, but tonight she is watching a movie. 
  4. The Earth orbits the sun.
  5. The flowers smell beautiful. 
  6. My brother is always leaving his dirty socks on the floor. 
  7. Water boils at 100°C. 
  8. He is wearing a cast because he broke his arm. 
  9. We are staying at a hotel this weekend.
  10. The train departs at 8:00 every morning. 
  11. They are getting married next month.
  12. Even though it often rains in London, it is actually sunny today!

Xem thêm: Câu bị động của hiện tại tiếp diễn

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu 90+ bài tập thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) kèm đáp án chi tiết trong bài viết này. Hy vọng những bài tập về thì Hiện tại Tiếp diễn ở trên sẽ giúp bạn tích lũy thêm nhiều kiến thức & ứng dụng dễ dàng vào thực tế nhé. Chúc bạn học tập thật tốt!


Tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Hello Summer] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và vé Premium tham dự chương trình tiếng Anh ngoại khóa “24 Hours Immersion In English”