Search
Close this search box.

120+ Ví dụ thì Hiện tại Tiếp diễn theo công thức & nhận biết

Thì hiện tại tiếp diễn là một trong số những thì tiếng Anh cơ bản nhất, có tần suất sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về thì hiện tại tiếp diễn thông qua các ví dụ thì hiện tại tiếp diễn cụ thể và chi tiết nhất nhé!

Các ví dụ thì hiện tại tiếp diễn theo công thức
Các ví dụ thì hiện tại tiếp diễn theo công thức

1. Tổng quan về thì hiện tại tiếp diễn

1.1. Định nghĩa

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Progressive Tense) dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói và có thể kéo dài trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • My sister is cooking dinner right now.
    (Chị tôi đang nấu bữa tối ngay bây giờ.)

1.2. Bảng công thức thì hiện tại tiếp diễn cơ bản

Chủ ngữThì hiện tại tiếp diễnVí dụ
I, You, We, Theyam/are + V-ingYou are playing video games.
(Bạn đang chơi trò chơi điện tử.)
He, She, Itis + V-ingHe is playing football in the park.
(Anh ấy đang chơi bóng đá trong công viên.)

2. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn theo các dạng câu

2.1. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn dạng khẳng định

  • I am having breakfast.
    (Tôi đang ăn sáng.)
  • He is playing football.
    (Anh ấy đang chơi bóng đá.)
  • She is studying for her exam.
    (Cô ấy đang ôn thi.)
  • We are going to the park.
    (Chúng tôi đang đi đến công viên.)
  • You are watching TV.
    (Bạn đang xem TV.)
  • They are talking to each other.
    (Họ đang nói chuyện với nhau.)
  • My mother is cooking dinner.
    (Mẹ tôi đang nấu bữa tối.)
  • The children are playing in the garden.
    (Những đứa trẻ đang chơi trong vườn.)
  • The teacher is explaining the lesson.
    (Giáo viên đang giảng bài.)

2.2. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn dạng phủ định

  • I am not having breakfast.
    (Tôi không ăn sáng.)
  • He is not playing football.
    (Anh ấy không chơi bóng đá.)
  • She is not studying for her exam.
    (Cô ấy không ôn thi.)
  • We are not going to the park.
    (Chúng tôi không đi đến công viên.)
  • You are not watching TV.
    (Bạn không xem TV.)
  • They are not talking to each other.
    (Họ không nói chuyện với nhau.)
  • My mother is not cooking dinner.
    (Mẹ tôi không nấu bữa tối.)
  • The children are not playing in the garden.
    (Những đứa trẻ không chơi trong vườn.)
  • The teacher is not explaining the lesson.
    (Giáo viên không giảng bài.)

2.3. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn dạng nghi vấn:

  • Are you having breakfast?
    (Bạn đang ăn sáng đúng không?)
  • Is he playing football?
    (Anh ấy đang chơi bóng đá đúng không?)
  • Is she studying for her exam?
    (Cô ấy đang ôn thi đúng không?)
  • Are we going to the park?
    (Chúng ta đi đến công viên đúng không?)
  • Are you watching TV?
    (Bạn đang xem TV đúng không?)

Trả lời tương ứng:

  1. Yes, I am. (Vâng, tôi đang ăn.)
  2. No, he is not. (Không, anh ấy không chơi.)
  3. Yes, she is. (Vâng, cô ấy đang ôn.)
  4. Yes, we are. (Vâng, chúng ta đi.)
  5. No, I am not. (Không, tôi không xem.)

3. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn theo cách sử dụng

3.1. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Progressive) được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó thể hiện một hành động đang tiếp tục và có thể kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, thường thấy là những trạng từ chỉ thời gian hiện tại sau đây: now, at the moment, currently, today, this week, this month, this year, etc.; 

Lưu ý rằng thì hiện tại tiếp diễn không được sử dụng với các động từ chỉ trạng thái: be, know, understand, believe, have, like, love, etc.; và có thể được sử dụng với các động từ chỉ giác quan: see, hear, smell, taste, feel, etc.

Ví dụ:

  • I am writing a letter. (Tôi đang viết một lá thư.)
  • He is playing the piano. (Anh ấy đang chơi đàn piano.)
  • She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
  • We are going to the park. (Chúng tôi đang đi đến công viên.)
  • You are watching TV. (Bạn đang xem TV.)
  • They are talking to each other. (Họ đang nói chuyện với nhau.)

Ví dụ mở rộng (Việt – Anh):

  • Bầu trời đang chuyển sang màu xám. (The sky is turning gray.)
  • Gió đang thổi mạnh. (The wind is blowing hard.)
  • Mọi người đang vội vã đi làm. (People are rushing to work.)
  • Trẻ em đang chơi đùa trong công viên. (Children are playing in the park.)
  • Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp. (My mother is cooking dinner in the kitchen.)
  • Cha tôi đang đọc báo trên ghế sofa. (My father is reading the newspaper on the couch.)
  • Con mèo của tôi đang cuộn tròn ngủ trên giường. (My cat is curled up sleeping on the bed.)

3.2. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) còn diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian, tức là đã bắt đầu và đang thực hiện hành động đó, thường nhấn mạnh vào đang còn thực hiện hành động đó trong một khoảng thời gian. 

Ví dụ:

  • The children are playing in the park for two hours.
    (Lũ trẻ đã chơi trong công viên trong hai giờ.)
  • My father is cooking dinner for my birthday.
    (Bố tôi đang nấu bữa tối cho sinh nhật tôi.)
  • She is reading a book for an hour.
    (Cô ấy đã đọc sách trong một giờ.)
  • We are watching a movie for a while.
    (Chúng tôi đã xem phim một lúc.)
  • They are studying for the exam all morning. (Họ đã ôn thi cả buổi sáng.)

Lưu ý: Thì hiện tại tiếp diễn không dùng với các động từ stative verbs (động từ trạng thái).

Ví dụ:

  • I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.) ➡ không dùng I am knowing.
  • She believes in ghosts. (Cô ấy tin vào ma.) ➡ không dùng She is believing.

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để:

Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.

Ví dụ:

  • He always goes to the gym on Tuesdays.
    (Anh ấy luôn đi tập gym vào thứ Ba.)

Diễn tả hành động sắp xảy ra.

Ví dụ:

  • I’m leaving tomorrow.
    (Tôi sẽ đi vào ngày mai.)

Chi tiết bạn đọc thêm bên dưới nhé!

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

3.3. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động sắp xảy ra

  • I am leaving tomorrow.
    (Tôi sẽ đi vào ngày mai.)
  • We are going to the beach later.
    (Chúng tôi sẽ đi biển sau.)
  • She is meeting her friends tonight.
    (Cô ấy sẽ gặp bạn bè tối nay.)
  • They are having a party this weekend.
    (Họ sẽ tổ chức tiệc vào cuối tuần này.)
  • The train is arriving at 10:00 AM.
    (Tàu sẽ đến lúc 10 giờ sáng.)
  • I am going to school.
    (Tôi sắp đi học.)
  • He is going to work.
    (Anh ấy sắp đi làm.)
  • She is going to travel.
    (Cô ấy sắp đi du lịch.)
  • We are going to have dinner.
    (Chúng tôi sắp đi ăn tối.)
  • You are going to watch a movie.
    (Bạn sắp đi xem phim.)
  • They are going to attend a party.
    (Họ sắp đi dự tiệc.)

Lưu ý về ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động sắp xảy ra:

1. Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động sắp xảy ra, thường có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai gần như: soon, now, in a minute, later, tonight, tomorrow, …

2. Cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động sắp xảy ra:

  • Có thể sử dụng trạng từ chỉ thời gian cụ thể để làm rõ thời điểm hành động xảy ra.

Ví dụ: I am leaving tomorrow morning. (Tôi sẽ đi vào sáng mai.)

  • Có thể sử dụng các từ ngữ như “going to” hoặc “about to” để tăng cường ý nghĩa về hành động sắp xảy ra.

Ví dụ: I am going to meet my friends tonight. (Tôi sẽ gặp bạn bè tối nay.)

3.4. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động lặp đi lặp lại (mang tính tiêu cực)

Khi bạn muốn diễn đạt một hành động lặp đi lặp lại mang tính tiêu cực, như phàn nàn, khó chịu, không thoải mái về hành động đó, bạn cũng cần sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.

  1. My brother is always complaining about something.
    (Anh trai tôi luôn phàn nàn về một thứ gì đó.)
  2. She is constantly interrupting me when I speak.
    (Cô ấy liên tục cắt ngang lời tôi khi tôi nói.)
  3. They are always arguing with each other.
    (Họ luôn cãi nhau.)
  4. The children are making a lot of noise.
    (Lũ trẻ đang làm ồn.)
  5. He is driving me crazy with his constant talking.
    (Anh ta làm tôi phát điên với việc nói liên tục.)
  6. He is always complaining.
    (Anh ấy luôn luôn phàn nàn.)
  7. She is always late.
    (Cô ấy luôn luôn đi trễ.)
  8. My son is always making a mess.
    (Con trai tôi luôn luôn làm bừa bộn.)
  9. They are always arguing.
    (Họ luôn luôn cãi nhau.)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động lặp đi lặp lại (mang tính tiêu cực), thường có các trạng từ chỉ tần suất như: always, constantly, usually, often, frequently,..

3.5. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn trong câu điều kiện loại 1

  1. If it is raining, I will stay home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
  2. If you study hard, you will get good grades. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đạt điểm cao.)
  3. If we have a lot of money, we will travel around the world. (Nếu chúng tôi có nhiều tiền, chúng tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  4. If you come early, I will cook you dinner. (Nếu bạn đến sớm, tôi sẽ nấu cho bạn bữa tối.)
  5. If you need help, let me know. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)
  6. If you want to travel, I will go with you. (Nếu bạn muốn đi du lịch, tôi sẽ đi cùng bạn.)
  7. If you don’t like it, you can return it. (Nếu bạn không thích nó, bạn có thể đổi trả.)
  8. If you have any questions, ask me. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy hỏi tôi.)
  9. If you can’t come, let me know. (Nếu bạn không thể đến, hãy cho tôi biết.)
  10. If I have time, I will help you. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn.)

4. Ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn theo dấu hiệu nhận biết

4.1. Có các cụm từ chỉ thời gian hiện tại

  • now: bây giờ
  • at the moment: hiện tại
  • currently: hiện tại
  • today: hôm nay
  • this week: tuần này
  • this month: tháng này
  • this year: năm nay

Ví dụ:

  1. I am working on a project now. (Tôi đang làm việc cho một dự án bây giờ.)
  2. He is studying for his exam at the moment. (Anh ấy đang ôn thi lúc này.)
  3. She is cooking dinner currently. (Cô ấy đang nấu bữa tối lúc này.)
  4. We are staying at a hotel today. (Chúng tôi đang ở khách sạn hôm nay.)
  5. They are playing video games this week. (Họ đang chơi trò chơi điện tử tuần này.)
  6. I am going to the doctor this month. (Tôi sẽ đi khám bác sĩ tháng này.)
  7. We are planning our vacation this year. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng tôi năm nay.)

4.2. Có các trạng từ chỉ tần suất

  • always: luôn luôn
  • constantly: liên tục
  • usually: thường xuyên
  • often: thường
  • frequently: thường xuyên

Ví dụ:

  1. He is always complaining. (Anh ấy luôn luôn phàn nàn.)
  2. She is constantly making mistakes. (Cô ấy liên tục mắc lỗi.)
  3. We are usually busy on weekends. (Chúng tôi thường bận rộn vào cuối tuần.)
  4. They are often late for appointments. (Họ thường đi trễ hẹn.)
  5. I am frequently interrupted when I am working. (Tôi thường xuyên bị ngắt quãng khi làm việc.)

4.3. Có các động từ chỉ hành động đang diễn ra

  • play: chơi
  • work: làm việc
  • study: học
  • cook: nấu
  • watch: xem
  • listen: nghe
  • talk: nói

Ví dụ:

  1. I am playing football. (Tôi đang chơi bóng đá.)
  2. He is working on a project. (Anh ấy đang làm việc cho một dự án.)
  3. She is studying for her exam. (Cô ấy đang ôn thi.)
  4. We are cooking dinner. (Chúng tôi đang nấu bữa tối.)
  5. They are watching a movie. (Họ đang xem phim.)
  6. I am listening to music. (Tôi đang nghe nhạc.)
  7. We are talking to each other. (Chúng tôi đang nói chuyện với nhau.)

4.4. Có các cụm từ chỉ trạng thái

  • in a hurry: vội vã
  • in a good mood: vui vẻ
  • in a bad mood: buồn bã
  • in pain: đau đớn

Ví dụ:

  1. I am in a hurry. (Tôi đang vội vã.)
  2. He is in a good mood. (Anh ấy đang vui vẻ.)
  3. She is in a bad mood. (Cô ấy đang buồn bã.)

4.5. Có các cụm từ chỉ địa điểm

  • at home: ở nhà
  • at school: ở trường
  • at work: ở nơi làm việc
  • on vacation: đi nghỉ
  • in the hospital: ở bệnh viện

Ví dụ:

  1. I am at home right now. (Tôi đang ở nhà ngay bây giờ.)
  2. He is at school at the moment. (Anh ấy đang ở trường lúc này.)
  3. She is at work currently. (Cô ấy đang ở nơi làm việc lúc này.)
  4. We are on vacation this week. (Chúng tôi đi nghỉ tuần này.)
  5. They are in the hospital today. (Họ đang ở bệnh viện hôm nay.)

5. Các ví dụ thì hiện tại tiếp diễn khác

  1. My father is reading the newspaper. (Bố tôi đang đọc báo.)
  2. My mother is cooking. (Mẹ tôi đang nấu ăn.)
  3. My sister is playing with dolls. (Em gái tôi đang chơi với búp bê.)
  4. My brother is watching TV. (Anh trai tôi đang xem TV.)
  5. My dog is barking. (Con chó của tôi đang sủa.)
  6. My cat is sleeping. (Con mèo của tôi đang ngủ.)
  7. The trees are growing. (Cây cối đang phát triển.)
  8. The sun is shining. (Mặt trời đang chiếu sáng.)
  9. It is raining. (Mưa đang rơi.)
  10. The wind is blowing. (Gió đang thổi.)
  11. I am writing a letter. (Tôi đang viết một lá thư.)
  12. What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
  13. They are talking to each other. (Họ đang nói chuyện với nhau.)
  14. We are going for a walk. (Chúng tôi đang đi dạo.)
  15. She is going shopping. (Cô ấy đang đi mua sắm.)
  16. He is going to work. (Anh ấy đang đi làm.)
  17. I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
  18. What are you studying? (Bạn đang học tiếng gì?)
  19. They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
  20. We are watching a movie. (Chúng tôi đang xem phim.)
  21. She is singing. (Cô ấy đang hát.)
  22. He is dancing. (Anh ấy đang nhảy.)
  23. I am drawing a picture. (Tôi đang vẽ tranh.)
  24. What are you doing this weekend? (Bạn đang làm gì vào cuối tuần này?)
  25. They are traveling. (Họ đang đi du lịch.)

Trên đây là những ví dụ thì hiện tại tiếp diễn cụ thể và chi tiết nhất, bên cạnh hướng dẫn sử dụng thì hiện tại tiếp diễn. Chúc bạn sẽ nắm được kiến thức này thật vững và áp dụng ngay vào thực tế công việc, cuộc sống nhé!

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Bài viết liên quan
Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Vietnam Reunification Day] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và tham gia vòng quay may mắn nhận quà siêu hấp dẫn!