Search
Close this search box.

Bị động quá khứ hoàn thành kèm bài tập có đáp án

Trong bài viết này, TalkFirst sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bị động quá khứ hoàn thành, một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúng ta sẽ tìm hiểu về định nghĩa, cấu trúc, cách dùng, cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động quá khứ hoàn thành và kết thúc với một số bài tập có đáp án để bạn luyện tập nhé!

Câu bị động quá khứ hoàn thành kèm bài tập
Câu bị động quá khứ hoàn thành kèm bài tập

1. Câu bị động quá khứ hoàn thành là gì?

Câu bị động quá khứ hoàn thành là câu diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nó được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc sự kiện đã được hoàn thành trước đó, hơn là người hoặc vật thực hiện hành động đó.

Câu bị động Quá khứ hoàn thành có thể gây khó khăn cho nhiều người học tiếng Anh, nhưng với sự hướng dẫn chi tiết và các bài tập thực hành cụ thể, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững và sử dụng thành thạo dạng câu này trong các tình huống giao tiếp và viết lách hàng ngày.

Ví dụ:

  • The letter had been written by her.
    (Lá thư đã được viết bởi cô ấy.)
  • The house had been built by the end of the year.
    (Ngôi nhà đã được xây dựng xong trước cuối năm.)

Câu bị động quá khứ hoàn thành thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói khi người nói muốn nhấn mạnh vào kết quả của hành động trong quá khứ và ảnh hưởng của nó đến một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ.

Ôn tập lại kiến thức về: Thì quá khứ hoàn thành

2. Cấu trúc bị động quá khứ hoàn thành

Công thức bị động quá khứ hoàn thành
Công thức bị động quá khứ hoàn thành

Câu khẳng định

Cấu trúc: S + had + been + V3/ed

Ví dụ:

  •  The cake had been baked by my mother.
    (Chiếc bánh đã được nướng bởi mẹ tôi.)
  •   The report had been completed by the team.
    (Báo cáo đã được hoàn thành bởi nhóm.)

Câu phủ định

 Cấu trúc: S + had + not + been + V3/ed

 Ví dụ:

  • The cake had not been baked by my mother.
    (Chiếc bánh chưa được nướng bởi mẹ tôi.)
  • The report had not been completed by my team.
    (Báo cáo chưa được hoàn thành bởi nhóm của tôi.)

Câu nghi vấn

Cấu trúc: Had + S + been + V3/ed?

Ví dụ:

  • Had the cake been baked by my mother?
    (Chiếc bánh đã được nướng bởi mẹ tôi chưa?)
  • Had the report been completed by my team?
    (Báo cáo đã được hoàn thành bởi nhóm của tôi chưa?)

Lưu ý: Trong câu bị động, người hoặc vật thực hiện hành động có thể không cần thiết phải xuất hiện nếu không quan trọng hoặc không biết.

3. Cách dùng câu bị động quá khứ hoàn thành

Câu bị động quá khứ hoàn thành có một số cách dùng chính như sau:

1. Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ.

  • Ví dụ: The project had been completed by the team before the deadline.
    (Dự án đã được hoàn thành bởi nhóm trước hạn chót.)

2. Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ.

  •  Ví dụ: The meal had been cooked by the time we arrived.
    (Bữa ăn đã được nấu xong khi chúng tôi đến.)

3. Nhấn mạnh vào kết quả của một hành động trong quá khứ.

   Ví dụ:

  • The room had been cleaned, so it looked very neat.
    (Phòng đã được dọn dẹp, vì vậy nó trông rất gọn gàng.)

Trang tự học tiếng Anh – Chia sẻ các bài học tiếng Anh Giao tiếp & tiếng Anh chuyên ngành miễn phí.

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

4. Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động quá khứ hoàn thành

Cấu trúc câu chủ động và cấu trúc bị động quá khứ hoàn thành:

  • Chủ động: S + had + V3/ed + O
  • Bị động: O + had + been + V3/ed + by + S

Các bước chuyển câu chủ động sang câu bị động:

  • Bước 1: Xác định tân ngữ (O) và động từ chính (V3/ed) trong câu chủ động.
  • Bước 2: Đưa tân ngữ lên đầu câu làm chủ ngữ (S) mới.
  • Bước 3: Sử dụng “had been” sau chủ ngữ mới.
  • Bước 4: Thêm động từ chính ở dạng phân từ 3 (V3/ed).
  • Bước 5: Thêm “by” và chủ ngữ cũ vào cuối câu nếu cần.

Ví dụ: 

1. She had finished the report.
→ The report had been finished by her.

2. They had cleaned the room.
→ The room had been cleaned by them.

3. He had solved the problem.
→ The problem had been solved by him.

4. We had completed the task.
→ The task had been completed by us.

Một số lưu ý khi chuyển câu bị động quá khứ hoàn thành:

  • Luôn giữ động từ ở dạng phân từ (V3/ed) 
  • Đảm bảo sử dụng “had been” trước động từ chính.
  • Không cần thêm “by” nếu không quan trọng ai thực hiện hành động.
Chuyển câu chủ  động sang bị động quá khứ hoàn thành
Chuyển câu chủ động sang bị động quá khứ hoàn thành

Cùng tìm hiểu câu bị động của các thì quá khứ trong tiếng Anh:

5. Bài tập áp dụng có đáp án

Bài tập 1: Chuyển các câu chủ động sang câu bị động quá khứ hoàn thành

  1. She had written the letter before she left for work.
  2. They had built the house by the end of last year.
  3. He had taken the photos before the sun set.
  4. We had cleaned the park after the event was over.
  5. She had cooked the dinner before the guests arrived.
  6. They had fixed the car before their road trip.
  7. He had read the book by the time the library closed.
  8. We had painted the fence before it started to rain.
  9. She had washed the clothes before going out.
  10. They had prepared the presentation before the meeting began.

Đáp án:

  1. The letter had been written by her before she left for work.
  2. The house had been built by them by the end of last year.
  3. The photos had been taken by him before the sun set.
  4. The park had been cleaned by us after the event was over.
  5. The dinner had been cooked by her before the guests arrived.
  6. The car had been fixed by them before their road trip.
  7. The book had been read by him by the time the library closed.
  8. The fence had been painted by us before it started to rain.
  9. The clothes had been washed by her before going out.
  10. The presentation had been prepared by them before the meeting began.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng A, B, C, D

  1. The room ___ by them before we arrived.
    • A. has been cleaned
    • B. had been cleaned
    • C. will be cleaned
    • D. was cleaned
  2. The cake ___ by my sister before the party started.
    • A. is baked
    • B. had been baked
    • C. was baking
    • D. has baked
  3. The project ___ before the deadline.
    • A. had completed
    • B. is completed
    • C. had been completed
    • D. was completed
  4. The letter ___ by the time she arrived.
    • A. was sent
    • B. had been sent
    • C. has been sent
    • D. is sent
  5. The book ___ by the library before it was lost.
    • A. was catalogued
    • B. had been cataloged
    • C. is catalogued
    • D. has been cataloged
  6. The meal ___ by the time we arrived.
    • A. was cooked
    • B. had been cooked
    • C. is cooked
    • D. has cooked
  7. The car ___ before he noticed the issue.
    • A. had repaired
    • B. was repaired
    • C. had been repaired
    • D. is repaired
  8. The document ___ by the secretary before the meeting.
    • A. is prepared
    • B. had been prepared
    • C. was preparing
    • D. has prepared
  9. The problem ___ by the technician before the day ended.
    • A. was solved
    • B. had been solved
    • C. is solved
    • D. has solved
  10. The task ___ by the team before the deadline.
    • A. was completed
    • B. had been completed
    • C. is completed
    • D. has completed

Đáp án:

  1. B. had been cleaned
  2. B. had been baked
  3. C. had been completed
  4. B. had been sent
  5. B. had been cataloged
  6. B. had been cooked
  7. C. had been repaired
  8. B. had been prepared
  9. B. had been solved
  10. B. had been completed

Bài tập 3: Chia động từ trong ngoặc

  1. The dishes ___ (wash) by Mary for 30 minutes before she stopped for a break.
  2. The house ___ (build) before the storm hit.
  3. The song ___ (sing) by the choir before the event ended.
  4. The homework ___ (complete) by the students before the deadline.
  5. The letter ___ (send) by the time she arrived.
  6. The problem ___ (solve) by the technician before we left.
  7. The car ___ (repair) before he sold it.
  8. The garden ___ (water) by the time it rained.
  9. The movie ___ (watch) by everyone before the discussion.
  10. The meal ___ (prepare) by the chef before the guests arrived.

Đáp án:

  1. The dishes had been washed by Mary for 30 minutes before she stopped for a break.
  2. The house had been built before the storm hit.
  3. The song had been sung by the choir before the event ended.
  4. The homework had been completed by the students before the deadline.
  5. The letter had been sent by the time she arrived.
  6. The problem had been solved by the technician before we left.
  7. The car had been repaired before he sold it.
  8. The garden had been watered by the time it rained.
  9. The movie had been watched by everyone before the discussion.
  10. The meal had been prepared by the chef before the guests arrived.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng và chuyển đổi câu bị động Quá khứ hoàn thành. Hãy thực hành thường xuyên với các bài tập đi kèm để củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của mình. TalkFirst chúc bạn học tập thật tốt và đạt được nhiều thành công trong việc học tiếng Anh!

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Bài viết liên quan
Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

pop up tháng 7 2024

[Hello Summer] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và bốc thăm may mắn nhận quà chào hè siêu hấp dẫn