Search
Close this search box.

210+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc hay dùng nhất

Ngành may mặc là một lĩnh vực sản xuất đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế đang có những bước phát triển tích cực và xu hướng xuất nhập khẩu ngày càng trở nên quan trọng, các doanh nghiệp quốc tế đang chủ động hợp tác và đầu tư vào Việt Nam. Việc ngành công nghiệp may mặc đang trở nên ngày càng quan trọng là không thể phủ nhận.

Để phát triển ngành may mặc cùng với doanh nghiệp quốc tế, nhu cầu về ngoại ngữ là điều không thể thiếu. Hãy cùng TalkFirst ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc qua bài viết sau nhé. 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc

1. Ngành may mặc tiếng Anh là gì ?

Ngành may mặc trong tiếng Anh được dịch là garment industry hoặc textile industry. Đây là lĩnh vực liên quan đến sản xuất quần áo và dệt may, bao gồm nhiều giai đoạn như thiết kế, sản xuất và phân phối quần áo.

  • Design (Thiết kế)
  • Manufacturing (Sản xuất)
  • Supply Chain (Chuỗi cung ứng)
  • Sustainability (Bền vững)
  • Fashion Trends (Xu hướng thời trang)

Một số cụm từ có chứa “garment”:

  • garment factory: xưởng may mặc
  • garment industry: ngành công nghiệp may mặc
  • garment manufacturer: nhà sản xuất sản phẩm may mặc

2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc

2.1. Từ vựng tiếng Anh về quy trình sản xuất trong ngành May

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc
STTTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành MayPhiên âmÝ nghĩa
1Cutting/ˈkʌtɪŋ/Cắt may
2Sewing /ˈsoʊɪŋ/May vá
3Assembly Line/əˈsɛmbli laɪn/Dây chuyền lắp ráp
4Quality Control /ˈkwɒlɪti kənˈtroʊl/Kiểm soát chất lượng
5Production Line/prəˈdʌkʃən laɪn/Dây chuyền sản xuất
6Pattern Making/ˈpætərn ˈmeɪkɪŋ/Tạo khuôn mẫu
7Textile/ˈtɛkstaɪl/Vải
8Seamstress/Tailor/ˈsiːmstrɪs//ˈteɪlər/Thợ may
9Embroidery/ɪmˈbrɔɪdəri/Thêu
10Dyeing/ˈdaɪɪŋ/Nhuộm
11Overlock /ˈoʊvərlɒk/May phủ
12Ironing/ˈaɪə.nɪŋ/Ủi là
13Stitching/ˈstɪtʃɪŋ/Viền
14Serger/ˈsɜːrdʒər/Máy may phủ
15Batch Production/bætʃ prəˈdʌkʃən/Sản xuất theo lô

2.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại máy May

Các loại máy may bằng tiếng Anh
Các loại máy may bằng tiếng Anh
STTTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành MayPhiên âmÝ nghĩa
1Sewing Machine /ˈsoʊɪŋ məˈʃiːn/Máy may
2Embroidery Machine/ɪmˈbrɔɪdəri məˈʃiːn/Máy thêu
3Serger/Overlock Machine/ˈsɜːrdʒər//ˈoʊvərlɒk məˈʃiːn/Máy may phủ
4Straight Stitch Machine/streɪt stɪtʃ məˈʃiːn/Máy may chỉ thẳng
5Zigzag Machine/ˈzɪɡˌzæɡ məˈʃiːn/Máy may zigzag
6Buttonhole Machine/ˈbʌtnˌhoʊl məˈʃiːn/Máy may lỗ khuy
7Blind Hem Machine/blaɪnd hɛm məˈʃiːn/Máy may gập cạnh
8Quilting Machine/ˈkwɪltɪŋ məˈʃiːn/Máy may chăn
9Walking Foot Machine/ˈwɔːkɪŋ fʊt məˈʃiːn/Máy may có chân đi bộ
10Post-Bed Machine/poʊst bɛd məˈʃiːn/Máy may cột
11Cylinder-Bed Machine/ˈsɪlɪndər bɛd məˈʃiːn/Máy may hình trụ
12Computerized Machine/kəmˈpjuːtəˌraɪzd məˈʃiːn/Máy may điện tử
13Free-Arm Machine/fri ɑːrm məˈʃiːn/Máy may cánh tay tự do
14Chainstitch Machine/ʧeɪnstɪtʃ məˈʃiːn/Máy may đường chần
15Coverstitch Machine/ˈkʌvərˌstɪtʃ məˈʃiːn/Máy may phủ
16Twin Needle Machine/twɪn niːdl məˈʃiːn/Máy may kim đôi
17Bar Tacker Machine/bɑr ˈtækər məˈʃiːn/Máy may dòng gập
18Feed-Off-The-Arm Machine/fiːd ɔːf ðə ɑːrm məˈʃiːn/Máy may nhảy cánh tay
19Basting Machine/ˈbeɪstɪŋ məˈʃiːn/Máy may mắt bảo vệ
20Post Bed Double Needle Machine/poʊst bɛd ˈdʌbəl niːdl məˈʃiːn/Máy may hai kim cột
21Button Sewing Machine/ˈbʌtn̩ ˈsoʊɪŋ məˈʃiːn/Máy may khuy
22Edge Hemming Machine/ɛdʒ ˈhɛmɪŋ məˈʃiːn/Máy may gấp mép
23Multithread Chainstitch Machine/ˈmʌltiˌθrɛd ʧeɪnstɪtʃ məˈʃiːn/Máy may đường chần đa sợi
24Flatlock Machine/ˈflætˌlɒk məˈʃiːn/Máy may phẳng
25Needle Feed Machine/ˈniːdl fiːd məˈʃiːn/Máy may kim điều khiển vải
26Carpet Overedge Machine/ˈkɑːrpɪt ˈoʊvərˌɛdʒ məˈʃiːn/Máy may viền thảm
27Pocket Setter Machine/ˈpɒkɪt ˈsɛtər məˈʃiːn/Máy đặt túi
28Safety Stitch Machine/ˈseɪfti stɪtʃ məˈʃiːn/Máy may an toàn
29Lockstitch Machine/ˈlɒkˌstɪtʃ məˈʃiːn/Máy may khóa
30Rotary Hook Machine/ˈroʊtəri hʊk məˈʃiːn/Máy may chữ U

2.3. Các phụ kiện, dụng cụ hỗ trợ trong ngành May bằng tiếng Anh

Phụ kiện trong ngành May bằng tiếng Anh
Phụ kiện trong ngành May bằng tiếng Anh
STTTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành MayPhiên âmÝ nghĩa
1Sewing Machine/ˈsoʊɪŋ məˈʃiːn/Máy may
2Scissors/ˈsɪzərz/Kéo
3Thread /θrɛd/ Chỉ may
4Needle/ˈniːdl/Kim may
5Pin/pɪn/Đinh ghim
6Thimble /ˈθɪmbəl/Nêm
7Measuring Tape/ˈmɛʒərɪŋ teɪp/Bảng đo
8Iron/ˈaɪən/Bàn là
9Pattern Paper/ˈpætərn ˈpeɪpərGiấy mẫu
10Fabric Markers/ˈfæbrɪk ˈmɑrkərz/Bút dấu vải
11Tailor’s Chalk/ˈteɪlərz tʃɔːk/Phấn may
12Rotary Cutter/ˈroʊtəri ˈkʌtər/Dao xoay
13Pressing Ham/ˈprɛsɪŋ hæm/Gối ủi
14Serger/Overlock Machine/ˈsɜːrdʒər/ or /ˈoʊvərlɒk məˈʃiːn/Máy may phủ
15Bias Tape /ˈbaɪəs teɪp/Dải nghiêng
16Snap Fasteners/snæp ˈfæstənərz/Nút bấm
17Hook and Eye Closures/hʊk ənd aɪ ˈkloʊʒərz/Kẹp móc và nút
18Elastic/ɪˈlæstɪk/Dây đàn hồi
19Velcro/ˈvɛl.kroʊ/Dây Velcro
20Seam Ripper/sim ˈrɪpər/Kéo cắt chỉ
21Pattern Weights/ˈpætərn weɪts/Trọng lượng mẫu
22Hem Gauge/hɛm geɪdʒ/Thước gấp mép
23Buttonhole Cutter/ˈbʌtn̩hoʊl ˈkʌtərKéo cắt lỗ khuy
24Press Cloth/prɛs klɔθ/Vải che ủi
25Fabric Glue/ˈfæbrɪk gluː/Keo vải
26Sewing Gauge/ˈsoʊɪŋ geɪdʒ/Thước may
27Bias Binder Foot/ˈbaɪəs ˈbaɪndər fʊt/Chân may cạnh nghiêng
28Pattern Notcher/ˈpætərn ˈnɒtʃər /Dao đánh dấu mẫu
29Steam Iron/stiːm ˈaɪ.ən/Bàn là hơi nước
30Fabric Shears/ˈfæbrɪk ʃɪrz/Kéo cắt vải

2.4. Các sản phẩm trong ngành May bằng tiếng Anh

STTTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành MayPhiên âmÝ nghĩa
1Apparel /əˈpærəl/Quần áo
2Footwear (Giày dép) – /ˈfʊt.wɪr/Giày dép
3Accessories/ækˈsɛsəri/Phụ kiện
4Outerwear/ˈaʊtərˌwɛər/Áo ngoại
5Sportswear/ˈspɔrtsˌwɛər/Quần áo thể thao
6Lingerie /ˌlænʒəˈri/Đồ lót
7Zipper Pull/ˈzɪpər pʊl/Dây kéo
8Uniforms/ˈjuːnɪˌfɔːrmz/Đồng phục
9Knitwear /ˈnɪtwɛər/Quần áo len
10Denim/ˈdɛnɪm/Vải jean
11Leather Goods/ˈlɛðər ɡʊdz/Hàng da
12Headwear/ˈhɛdˌwɛər/Đồ đội đầu
13Bags/bæɡz/Túi xách
14Jewelry/ˈdʒuːəlri/Trang sức
15Hats/hæts/
16Scarves/skɑrvz/Khăn choàng
17Gloves/ɡlʌvz/Găng tay
18Socks/sɒks/Tất
19Ties /taɪz/Cà vạt
20Belts/bɛlts/Dây nịt
21Buttons/ˈbʌtənz/Nút
22Zippers/ˈzɪpərz/Dây kéo
23Labels/ˈleɪbəlz/Nhãn hiệu
24Patches /ˈpætʃɪz/Huy hiệu
25Rivets/ˈrɪvɪts/Chốt
26Snap Fasteners/snæp ˈfæstənərz/Nút bấm
27Buckles/ˈbʌkəlz/Khóa
28Eyelets/ˈaɪlɪts/Đinh lỗ
29Laces/leɪsɪz/Dây giày
30Ruffles/ˈrʌfəlz/Nếp gấp
31Sequins/ˈsiːkwɪnzBông trang trí
32Pockets /ˈpɒkɪts/Túi
33Linings/ˈlaɪnɪŋz/Lớp lót
34Fur/fɜːr/Lông thú
35Ribbons/ˈrɪbənz/Ruy băng
36Braids/breɪdz/Dây nịt trang trí
37Epaulets/ˈɛpəlɪts/Nút đeo vai
38Piping /ˈpaɪpɪŋ/Ống nối
39Collars /ˈkɒlərz/Cổ áo
40Cuffs/kʌfs/Cổ tay áo
41Plackets/ˈplækɪts/Nắp cài
42Hem/hɛm/Gấp mép
43Yoke/joʊk/Gấu áo phía sau
44Gusset/ˈɡʌsɪt/Miếng đệm
45Darts/dɑrts/Rãnh may
46Pleats/pliːts/Nếp gấp
47Slits/slɪts/Rãnh
48Buttons Loop/ˈbʌtənz luːp/Lỗ đeo nút
49Bodkin/ˈbɒdkɪn/Cái nhíp cắm dây
50Pocketing Fabric/ˈpɒkɪtɪŋ ˈfæbrɪk/Vải lót túi

2.5. Các thông số sản phẩm bằng tiếng Anh

STTCác thông số sản phẩm bằng tiếng AnhPhiên âmÝ nghĩa
1Fabric Composition/ˈfæbrɪk ˌkɒmpəˈzɪʃən/Chất liệu vải
2Testing Requirements/ˈtɛstɪŋ rɪˈkwaɪrmənts/Yêu cầu kiểm nghiệm
3Compliance and Certification/kəmˈplaɪəns ənd ˌsɜrtɪfɪˈkeɪʃən/Tuân thủ và chứng nhận
4Packaging Details/ˈpækədʒɪŋ dɪˈteɪlz/Chi tiết bao bì
5Labeling and Branding/ˈleɪbəlɪŋ ənd ˈbrændɪŋ/Gắn nhãn và đánh dấu thương hiệu
6Care Instructions/kɛr ɪnˈstrʌkʃənz/Hướng dẫn chăm sóc
7Lining Details/ˈlaɪnɪŋ dɪˈteɪlz/Chi tiết lớp lót
8Hem Type/hɛm taɪp/Loại gấp viền
9Collar and Cuff Style/ˈkɒlər ənd kʌf staɪl/Phong cách cổ áo và cổ tay áo
10Closure Type/ˈkloʊʒər taɪp/Loại đóng
11Prints or Embroidery Details/prɪnts ɔr ɪmˈbrɔɪdəri dɪˈteɪlz/Chi tiết in hoặc thêu
12Stitching Details/ˈstɪtʃɪŋ dɪˈteɪlz/Chi tiết đường may
13Measurement Chart/ˈmɛʒərmənt tʃɑːrt/Bảng đo kích thước
14Size Range/saɪz reɪndʒ/Phạm vi kích thước
15Color/ˈkʌlər/Màu sắc
16Weave or Knit Type/wiːv ɔr nɪt taɪp/Loại dệt hoặc đan
17Weight of Fabric/weɪt ʌv ˈfæbrɪk/Trọng lượng của vải

2.6. Từ vựng tiếng Anh về các loại vải

STTTừ vựng tiếng Anh về các loại vảiPhiên âmÝ nghĩa
1Cotton/ˈkɒtən/Vải cotton
2Silk/sɪlk/Lụa
3Wool/wʊl/Vải len
4Linen /ˈlɪnɪn/Vải lanh
5Polyester/ˌpɒliˈɛstə/Vải polyester
6Jersey/ˈdʒɜːrzi/Vải jersey
7Poplin/ˈpɒplɪn/Vải poplin
8Batik/ˈbætɪk/Vải Batik
9Velour/vəˈlʊər/Vải velour
10Twill/twɪllVải twill
11Organza/ɔːˈɡænzə/Vải organza
12Brocade/brəˈkeɪd/Vải brocade
13Chambray/ˈʃæmˌbreɪ/Vải chambray
14Gingham/ˈɡɪŋəm/Vải gingham
15Jacquard/ˈdʒækərd/Vải jacquard
16Madras/ˈmædrəs/Vải madras
17Lycra/ˈlaɪkrə/Vải lycra
18Spandex/ˈspændɛk/Vải spandex
19Voile/vwɑːl/Vải voile
20Cambric/ˈkæmbrɪk/Vải cambric
21Tulle/tuːl/Vải tul
22Muslin/ˈmʌzlɪn/Vải muslin
23Flannel/ˈflænəl/Vải flannel
24Canvas/ˈkænvəs/Vải canvas
25Satin/ˈsætɪn/Vải satin
26Velvet/ˈvɛlvɪt/Nhung
27Chiffon/ˈʃɪfɒn/Vải Chiffon
28Denim/ˈdɛnɪm/Vải jean
29Nylon/ˈnaɪlɒn/Vải nilon
30Rayon/ˈreɪɒn/Vải nhân tạo

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

3. Các thuật ngữ tiếng Anh và từ viết tắt trong ngành May mặc

3.1. Thuật ngữ tiếng Anh ngành may mặc

STTThuật ngữ tiếng Anh ngành May mặcPhiên âmÝ nghĩa
1Bias Tape/baɪəs teɪp/Dải góc nghiêng
2Cufflink/kʌf lɪŋk/Nút cổ tay
3Belt Loop/bɛlt luːp/Dải lưng
4Gathering/ˈɡæðərɪŋ/Gấp ly
5Fly/flaɪ/Phần che dây kéo
6Snap Fastener/snæp ˈfæsnər/Nút bấm
7Collar Stand /ˈkɒlər stænd/Phần cổ áo
8Draping/dreɪpɪŋ/Làm mẫu trên bản thân manocanh
9Hemming/ˈhɛmɪŋ/Gấp viền
10Interlining /ˌɪntərˈlaɪnɪŋ/Lớp lót giữa
11Grommet/ˈɡrɒmɪt/Mắt khoen
12Pleated/pliːtɪd/Gấp nếp
13Topstitching/ˈtɒpstɪtʃɪŋ/May đường viền
14Fusible Interfacing: /ˈfjuːzəbl ˌɪntərˈfeɪsɪŋ/Vật liệu nối dính
15Shirring/ˈʃɪrɪŋ/Gấp nhún
16Basting/ˈbeɪstɪŋ/May tạm thời
17Piping/ˈpaɪpɪŋ/Ống viền
18Cutting /ˈkʌtɪŋ/Cắt
19Sewing/ˈsoʊɪŋ/May
20Garment/ˈɡɑːrmənt/Hàng may mặc
21Weaving/ˈwiːvɪŋ/Dệt
22Textile/ˈtɛkstaɪl/Nguyên liệu dệt may
23Seam/siːm/Đường may
24Embroidery/ɛmˈbrɔɪdəri/Thêu
25Dyeing/daɪɪŋ/Nhuộm
26Pattern/ˈpætərn/Mẫu, khuôn mẫu
27Stitch/stɪtʃ/Đường may
28Trims/trɪmz/Phụ liệu
29Yoke/joʊk/Phần yếm
30Pleat /plit/Nếp gấp
31Hem/hɛm/Gấp mép, gấp viền
32Fit/fɪt/Vừa vặn
33Closure /ˈkloʊʒər/Cách đóng
34Bias/baɪəs/Góc nghiêng, sợi chéo
35Placket/ˈplækɪt/Đường chốt nút
36Appliqué/ˌæplɪˈkeɪ/Chất liệu được may lên bề mặt
37Overlock/ˈoʊvərlɒk/May viền, may ziczac
38Tack/tæk/Điểm may nhỏ
39Vent /vɛnt/Đường rách, đường hở
40Notch/nɑːtʃ/Cắt nét
41Gusset/ˈɡʌsɪt/Bảng phụ, đường gối
42Dart /dɑːrt/Nếp may

3.2. Các từ viết tắt trong ngành May

STTTừ viết tắtTừ đầy đủPhiên âmÝ nghĩa
1MOQMinimum Order Quantity/ˈmɪnɪməm ˈɔrdər kwɒntəti/Số lượng đặt hàng tối thiểu
2OTBOpen-To-Buy/ˈoʊpən tə baɪ/Ngân sách mua sắm
3BOMBill of Materials/bɪl ʌv məˈtɪriəlz/Danh sách vật liệu
4RFQRequest for Quotation/rɪˈkwɛst fɔr kwoʊˈteɪʃən/Yêu cầu báo giá
5MOAMemorandum of Agreement/ˌmɛməˈrændəm əv əˈɡriːmənt/Biên bản thỏa thuận
6CMTCut, Make, Trim/kʌt meɪk trɪm/Cắt, may, và hoàn thiện
7ETAEstimated Time of Arrival/ˈɛstɪˌmeɪtɪd taɪm əv əˈraɪvəl/Thời gian dự kiến đến
8PP SamplePre-Production Sample/priː prəˈdʌkʃən ˈsæmpəl/Mẫu trước sản xuất
9CMCutting Master/ˈkʌtɪŋ ˈmæstər/Người chủ cắt
10CADComputer-Aided Design/kəmˈpjuːtər-eɪdɪd dɪˈzaɪn/Thiết kế hỗ trợ máy tính
11QCQuality Control/ˈkwɒləti kənˈtroʊl/Kiểm soát chất lượng
12POPurchase Order/ˈpɜrchəs ˈɔrdər/Đơn đặt hàng
13SKUStock Keeping Unit/skʌ/Đơn vị quản lý hàng tồn kho
14ODM(Original Design Manufacturer/əˈrɪdʒənl dɪˈzaɪn ˌmænjuˈfækʧərər/Nhà sản xuất thiết kế gốc
15OEMOriginal Equipment Manufacturer/əˈrɪdʒənl ɪˈkwɪpmənt ˌmænjuˈfækʧərər/Nhà sản xuất thiết bị gốc
16BPOBulk Production Order/bʌlk prəˈdʌkʃən ˈɔrdər/Đơn đặt hàng sản xuất số lượng lớn
17FCLFull Container Load/fʊl kənˈteɪnər loʊd/Hàng container đầy
18SOPStandard Operating Procedure/ˈstændərd ˈɑpəˌreɪtɪŋ proʊˈsidʒər/Quy trình hoạt động tiêu chuẩn
19MTMMade-to-Measure/meɪd tʊ ˈmɛʒər/May theo số đo
20POCPoint of Contact/pɔɪnt ʌv ˈkɒntækt/Điểm liên lạc
21ISOInternational Organization for Standardization/ˈaɪsoʊ/Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa quốc tế
22CRMCustomer Relationship Management/ˈkʌstəmər rɪˈleɪʃənʃɪp ˈmænɪdʒmənt/Quản lý mối quan hệ khách hàng
23PDSProduct Data Sheet/ˈprɒdʌkt ˈdeɪtə ʃiːt/Bảng dữ liệu sản phẩm
24RFIDRadio-Frequency Identification/ˈreɪdioʊ ˈfriːkwənsi aɪˌdɛntəˈfɪkeɪʃən/Nhận diện tần số radio
25GRNGoods Receipt Note/ɡʊdz rɪˈsipt noʊt/Phiếu nhận hàng
26FWFashion Week/ˈfæʃən wiːk/Tuần lễ thời trang
27EDIElectronic Data Interchange/ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈdeɪtə ˈɪntərˌdeɪsʧeɪndʒ/Trao đổi dữ liệu điện tử
28T&ATime and Action/taɪm ənd ˈækʃən/Thời gian và hành động
29PODProof of Delivery/pruːv ʌv dɪˈlɪvəri/Chứng từ giao hàng
30SKUSố Ký Hiệu/s.kjew/Mã sản phẩm

4. Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong chuyên ngành may mặc

1. Could you please provide the fabric specifications for this order?
(Bạn có thể cung cấp thông số kỹ thuật vải cho đơn hàng này được không?)

2. We need to discuss the production timeline for the upcoming season.
(Chúng ta cần thảo luận về lịch sản xuất cho mùa sắp tới.)

3. What is the lead time for the production of this sample?
(Thời gian sản xuất mẫu này là bao lâu?)

4. Let’s review the garment patterns before starting the cutting process.
(Hãy xem xét mẫu trước khi bắt đầu quá trình cắt.)

5. We are considering different fabric options for this design.
(Chúng tôi đang xem xét các lựa chọn vải khác nhau cho thiết kế này.)

6. Can you confirm the measurements for the final production run?
(Bạn có thể xác nhận các số đo cho lô sản xuất cuối cùng được không?)

7. The stitching on these samples needs to be reinforced for better durability.
(Đường may trên những mẫu này cần được gia cường để tăng độ bền.)

8. We’d like to request a sample for approval before mass production.
(Chúng tôi muốn yêu cầu một mẫu để duyệt trước khi sản xuất hàng loạt.)

9. Please provide the price quotation for bulk orders.
(Vui lòng cung cấp bảng báo giá cho đơn hàng số lượng lớn.)

10. We are satisfied with the quality of the fabric swatches you provided.
(Chúng tôi hài lòng với chất lượng các mẫu vải mẫu bạn cung cấp.)

11. Let’s schedule a fitting session to ensure the garments fit properly.
(Hãy lên lịch một buổi thử đồ để đảm bảo quần áo vừa vặn đúng cách.)

12. Could you clarify the care instructions for this type of fabric?
(Bạn có thể làm rõ hướng dẫn chăm sóc cho loại vải này không?)

13. We need the shipment to arrive before the specified deadline.
(Chúng tôi cần lô hàng đến trước thời hạn đã chỉ định.)

14. Let’s coordinate with the design team to finalize the embroidery details.
(Hãy phối hợp với đội thiết kế để hoàn thiện chi tiết thêu.)

15. We appreciate your attention to quality control throughout the production process.
(Chúng tôi đánh giá cao sự chú ý của bạn đối với kiểm soát chất lượng suốt quá trình sản xuất.)

16. We need to address some issues with the garment fit.
(Chúng ta cần giải quyết một số vấn đề về việc vừa vặn của quần áo.)

17. Could you provide a breakdown of the production costs for this style?
(Bạn có thể cung cấp chi tiết chi phí sản xuất cho kiểu dáng này không?)

18. Let’s schedule a meeting to discuss the color options for the new collection.
(Hãy lên lịch một cuộc họp để thảo luận về các lựa chọn màu sắc cho bộ sưu tập mới.)

19. It’s crucial to maintain consistency in branding across all product lines.
(Việc duy trì sự nhất quán trong việc xây dựng thương hiệu trên tất cả các dòng sản phẩm là quan trọng.)

20. We appreciate your prompt response to our urgent production request.
(Chúng tôi đánh giá cao phản hồi nhanh chóng của bạn đối với yêu cầu sản xuất khẩn cấp của chúng tôi.)

5. Bài tập áp dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng 

Question 1: Fabric Knowledge

Which word means the different ways fabric is made, like plain weave, twill, or jersey?

a) Material

b) Weave or Knit Type

c) Size Range

d) Brand Label


Question 2: Sizing Information

What does “Size Range” usually refer to in clothing?

a) The range of colors.

b) The available sizes.

c) The type of stitching.

d) The brand name.


Question 3: Production Process

What do we call the process of making stitching stronger for longer-lasting clothes?

a) Topstitching

b) Stitching Details

c) Care Instructions

d) Cutting Master


Question 4: Quality Control

What does “QC” stand for when we want to make sure our clothes are good quality?

a) Quick Check

b) Quality Control

c) Quantity Confirmation

d) Quick Clothing


Question 5: Order Management

Which term is used for the smallest number of products a factory is willing to make or sell?

a) Estimated Time of Arrival (ETA)

b) Request for Quotation (RFQ)

c) Minimum Order Quantity (MOQ)

d) Proof of Delivery (POD)


Answers:

  • b) Weave or Knit Type
  • b) The available sizes.
  • a) Topstitching
  • b) Quality Control
  • c) Minimum Order Quantity (MOQ)

Bài tập 2: Hoàn thành đoạn văn với các từ vựng sau

  1. Fabric Composition
  2. Stitching Details
  3. Size Range
  4. Weave or Knit Type
  5. Closure Type
  6. Prints or Embroidery Details
  7. Lining Details
  8. Care Instructions
  9. Compliance and Certification
  10. Brand Label

In our upcoming (1)___________, we are excited to introduce a new line of garments that showcase a diverse (2)____________ to meet various customer preferences. The (3)_____________ caters to a wide audience, ensuring that everyone can find their perfect fit. Our commitment to quality is reflected in the (4)_____________, where attention to (5)____________ and precise (6)___________ make each piece stand out. To ensure durability and ease of use, we’ve carefully selected a practical (7)______________ that aligns with contemporary fashion trends. The incorporation of unique (8)___________ adds a touch of sophistication, emphasizing our dedication to delivering stylish and reliable products. The (9)_______________ provided will guide customers on how to best care for their garments, ensuring longevity and satisfaction. Additionally, our focus on (10)_____________ guarantees that our production processes adhere to industry standards, providing customers with a sense of confidence and trust in our brand.

Answer key:

1 4 3 2 7 6 5 10 8 9 

Bài tập 3: Nối từ và định nghĩa 

(Nối các câu thành các câu hoàn chỉnh)

Fabric CompositionStitching DetailsSize RangeWeave or Knit TypeClosure TypePrints or Embroidery DetailsLining DetailsCare InstructionsCompliance and CertificationBrand LabelA. Ensure garments meet safety and quality standards.B. Provides information on how to wash and care for the garments.C. Variety of ways fabric is made, like plain weave or jersey.D. Special touches like patterns or stitching techniques.E. Different sizes available for a wide audience.F. Type of fastening method, such as buttons or zippers.G. Information on the materials used in the garment.H. Special label indicating the brand.I. Process of reinforcing stitching for better durability.J. Additional fabric inside or decorative elements on the outside.

Answer key:

  • Fabric Composition – G. Information on the materials used in the garment.
  • Stitching Details – D. Special touches like patterns or stitching techniques.
  • Size Range – E. Different sizes available for a wide audience.
  • Weave or Knit Type – C. Variety of ways fabric is made, like plain weave or jersey.
  • Closure Type – F. Type of fastening method, such as buttons or zippers.
  • Prints or Embroidery Details – J. Additional fabric inside or decorative elements on the outside.
  • Lining Details – J. Additional fabric inside or decorative elements on the outside.
  • Care Instructions – B. Provides information on how to wash and care for the garments.
  • Compliance and Certification – A. Ensure garments meet safety and quality standards.
  • Brand Label – H. Special label indicating the brand.

Tóm lại, việc mở rộng sự hiểu biết về từ vựng và cụm từ tiếng Anh chuyên ngành may mặc đóng vai trò hết sức quan trọng trong sự giao tiếp mà còn là yếu tố chủ chốt đối với sự thành công toàn diện trong ngành công nghiệp này. Những thuật ngữ này không chỉ là công cụ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày mà còn phản ánh mức độ chuyên sâu cần thiết cho mọi khía cạnh của quá trình sản xuất, từ thiết kế sáng tạo đến quy trình sản xuất chất lượng và chiến lược phân phối hiệu quả.

Sử dụng từ vựng chuyên ngành không chỉ nâng cao khả năng diễn đạt mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu sâu sắc về ngành. Điều này không chỉ đồng nghĩa với việc làm phong phú thêm vốn từ vựng mà còn tăng cường khả năng thích ứng và sáng tạo trong môi trường ngành công nghiệp may mặc ngày càng đa dạng và đòi hỏi sự linh hoạt. Từ vựng chuyên ngành không chỉ là một phần quan trọng của hành trình học thuật mà còn là chìa khóa quan trọng để mở cánh cửa thành công trong lĩnh vực may mặc đầy thách thức.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Bài viết liên quan
Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Vietnam Reunification Day] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và tham gia vòng quay may mắn nhận quà siêu hấp dẫn!