Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 dễ hiểu & đầy đủ nhất

Các dạng câu hỏi IELTS Speaking Part 1 thường mang tính cá nhân & thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc như: hometown, family, job, study, hobby,… và sẽ kéo dài trong 4 – 5 phút, trong tổng số 11-14 phút của bài thi IELTS Speaking. Các câu hỏi ở phần thi này thường hỏi về những thông tin cơ bản của thí sinh, và hầu như chỉ tóm gọn trong một số dạng câu hỏi nhất định.

Tuy nhiên, đây là phần thi đầu tiên, việc chuẩn bị và tìm hiểu trước những các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 là cần thiết để bạn có thể đạt band điểm cao trong kì thi IELTS. Hơn nữa, nếu bạn có thể trả lời Part 1 một cách mượt mà thì chắc chắn sẽ là khởi đầu tốt đẹp cho một bài thi Nói.

Bài viết sau đây, TalkFirst sẽ hướng dẫn bạn cách trả lời các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 và cung cấp một số câu trả lời mẫu hữu ích, cùng tham khảo nhé!

1. Tổng quan IELTS Speaking Part 1

Trước khi bắt đầu các câu hỏi về các chủ đề cụ thể trong IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ trải qua phần giới thiệu bản thân trước (introduction).

Phần này chỉ mang tính chất xác nhận lại thông tin của thí sinh dự thi, do đó chưa có sự đánh giá nào được đưa ra ở đây và thí sinh chưa cần phải khai triển câu trả lời của mình. Một số các câu hỏi Introduction, bao gồm:

  • What’s your full name? What should I call you?
  • Can I see your ID please?

Lưu ý: Phần thi Part 1 IELTS Speaking chỉ xuất hiện sau phần Introduction này, một số bạn nhầm lẫn Introduction là phần Part 1 & đưa ra câu trả lời rất chi tiết như đang thi IELTS. Đó là điều không cần thiết.

Ở phần thi IELTS Speaking Part 1, Giám khảo sẽ hỏi thí sinh về chính bản thân họ trong khoảng 2-3 chủ đề. Thí sinh nên trả lời đơn giản và tự nhiên nhất có thể giống như trong ngữ cảnh giao tiếp.

Ngữ cảnh giao tiếp không có nghĩa là thí sinh sẽ hỏi ngược lại giám khảo và mong đợi họ sẽ trả lời. Câu trả lời nên có độ dài hợp lý, tránh quá dài và quá phức tạp hoặc quá ngắn & thiếu thông tin.

Ví dụ một bài thi IELTS Speaking Part 1 (ngày 27/12/2021 – tại IDP Mạc Đĩnh Chi) có nhiều chủ đề cùng xuất hiện:

Home/Accommodation

  1. Are you living in a flat or an apartment?
  2. Do you like the flat you are living in?
  3. Do you prefer living in a flat or a house in the future?

Car trip

  1. Do you like to travel by car?
  2. When do you travel by car?
  3. Where is the farthest place you have traveled to by car?
  4. Do you like to sit in the front or back when traveling by car?

Advertisement

  1. What kinds of advertisements do you watch?
  2. Where can you see advertisements?
  3. Have you ever bought something because of its advertisement?
  4. Do you watch advertisements from the beginning to the end?

Độ dài tiêu chuẩn của một câu trả lời trong Part 1 nên kéo dài từ 3-5 câu (tùy thuộc vào mức độ phức tạp của ngữ pháp trong câu trả lời). Số lượng này đến từ cấu trúc tiêu chuẩn trong câu trả lời. Nói cách khác, mỗi một câu trong cấu trúc đều có một chức năng khác nhau để phục vụ mục đích làm rõ thông tin cho câu trả lời.

Do đó, nên bám lấy cấu trúc để đạt tiêu chí Coherence & Cohesion (độ mạch lạc) cho câu trả lời (đảm bảo đủ 3 chức năng trở lên). Khi đã quen với việc làm này, độ trôi chảy (Fluency) của bạn sẽ cải thiện đáng kể vì bạn nhận thức được mình sẽ phải nói gì.

Để giúp bạn dễ dàng hình dung một bài thi IELTS Speaking Part 1 diễn ra như thế nào, mời bạn tham khảo video sau đây. Phần câu hỏi IELTS Speaking Part 1 sẽ là phần mở đầu & sẽ kết thúc trước khi thí sinh chuyển sang phần cue card.

BAND 9.0 IELTS SPEAKING SAMPLE ANSWER – Thầy Thành Lê 9.0 IELTS Speaking

2. Các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1

Trong IELTS Speaking part 1, chúng ta sẽ thường xuyên gặp 3 dạng câu hỏi chính là Yes/No questions, W-h questions và Selective questions.

Từ 3 dạng nền tảng này, chúng ta sẽ có 7 dạng biến thể khác như bên dưới, còn cách trả lời chúng sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như động từ và danh từ trong câu hỏi đó.

Dạng câu hỏiVí dụ
1. “Types of” QuestionsWhat types of weather are there in your country? 
2. Wh-/How” QuestionsWhat makes you happy? How do you go to school? 
3. “Yes/No” QuestionsDo you like animals? 
4. “Would” QuestionsWould you like to live in the mountains?  
5. Basic description QuestionsTell me about your neighborhood. Can you describe your house?  
6. Liking/Disliking QuestionsDo you like fast food? What kinds of food do you dislike? 
7. Selective questionsDo you like dogs or cats?  

3. Cách trả lời IELTS Speaking Part 1

Như đã đề cập ở tổng quan, chiến lược trả lời cho các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 là chính xác, đơn giản, tự nhiên và hiệu quả. Để đạt được những điều này, bên dưới là cấu trúc câu trả lời gợi ý và chức năng của mỗi câu để các bạn tham khảo.

Cách trả lời IELTS Speaking Part 1

Nhìn vào cấu trúc trả lời trên, chúng ta sẽ thấy 2 phần Direct answer Explanation sẽ luôn cần xuất hiện trong các câu trả lời để đảm bảo câu trả lời ít nhất giải quyết được câu hỏi của Examiner. Phần cuối cùng là ví dụ/kết luận/thông tin liên quan trong một câu trả lời IELTS Speaking Part 1 sẽ tùy vào dụng ý, thời gian cho phép & level của thí sinh. Nếu đảm bảo cả 3 phần này trong 1 câu trả lời thì sẽ là hoàn hảo nhất.

Câu trả lời của bạn theo flow này sẽ giúp bạn ăn điểm tối đa vì Direct answer sẽ trả lời đúng câu hỏi. Explanation sẽ làm sáng tỏ vấn đề và làm tăng tính mạch lạc (kết hợp cùng từ nối). Và ví dụ/kết luận/thông tin liên quan sẽ làm tăng sự rõ ràng/lý luận/biểu cảm của câu trả lời. 

Trong một câu trả lời, chúng ta có thể kết hợp từ phần Direct answer & Explanation tạo thành một câu phức để tăng tính cao cấp trong ngữ pháp và quan hệ nghĩa cho câu trả lời.

Một số bạn thường cho rằng trả lời câu hỏi bằng nhiều câu & dài thì sẽ được ăn điểm. Tuy vậy, cấu trúc này chỉ ra rằng bạn nên ưu tiên trả lời câu hỏi theo đủ 3 phần này hơn là trả lời dài nhưng thiếu 1 trong các phần trên.

Xem thêm: Filler words là gì? Cách sử dụng Filler words hiệu quả giúp tăng điểm bài thi IELTS Speaking

4. Từ vựng thường dùng trong Part 1

Từ vựng của IELTS Speaking Part 1 thường sẽ không cần thiết phải quá cao cấp. Sở dĩ, IELTS Speaking Part 1 sẽ có màu sắc của giao tiếp, do đó nếu “dội bom” người nghe bằng quá nhiều từ vựng cao cấp sẽ khiến câu trả lời của phần này bị nặng nề hoặc mất tự nhiên. 

Nhìn chung, từ vựng nên được phân theo tỉ lệ như bên dưới:

các dạng câu hỏi IELTS Speaking Part 1

Ví dụ: Cùng là một nghĩa để diễn tả sự yêu thích một điều gì đó hoặc ai đó, chúng ta sẽ có những cách diễn đạt như bên dưới.

từ vựng và các câu hỏi thường gặp trong ielts speaking part 1

5. Chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking Part 1

  • Các chủ đề thường gặp trong Part 1 IELTS Speaking gồm: Hobbies, Family, Education, Work, Travelling, Music, Sports, Friends, Fashion, Animals, Holidays, Relax, Colors, TV,…
  • Tuy nhiên, một số topic khác lạ hơn cũng xuất hiện nhiều hơn trong thời gian gần đây như: Window view, Trees, Robots, Noises, Dictionaries, Purse/Wallet, Mobile Apps,…

6. Lưu ý khi làm IELTS Speaking Part 1

6.1. Lỗi thường mắc phải

  • Phức tạp hóa vấn đề: Đôi lúc một số các thí sinh cố gắng khai triển thêm vài ý tưởng trong câu trả lời Part 1 của mình, khiến cho câu trả lời dài hơn và phức tạp hơn – dẫn đến overachievement hoặc overqualification.
  • Không khai triển câu trả lời vì không được yêu cầu: Các thí sinh mới đi thi hoặc tiếp xúc với IELTS lần đầu sẽ không hiểu được rằng dù giám khảo không hỏi Why, How, hoặc In what way, thí sinh vẫn sẽ phải tự biết khai triển câu trả lời của mình ra.
    Do đó, câu trả lời của các bạn chỉ dừng ở mức độ Direct answer – chỉ là một câu. Câu trả lời này được đánh giá là quá ngắn và thiếu mạch lạc (về mặt nội dung). Hơn nữa việc trả lời ngắn như vậy sẽ không cho các bạn cơ hội để sử dụng từ nối – một tiêu chí đánh giá tính liên kết (về mặt cấu trúc). 
  • Sử dụng quá nhiều câu đơn: Dù có màu sắc giao tiếp, thí sinh cũng cần phải thể hiện được độ đa dạng và phức tạp của ngữ pháp. Từ đó thể hiện được khả năng kiểm soát độ mạch lạc của mình. Nếu chỉ có câu đơn, câu trả lời của các bạn sẽ thiếu sự tự nhiên (vì bị đứt đoạn) và ảnh hưởng đến điểm ngữ pháp (Grammar Range and Accuracy).

6.2. Mẹo để đạt điểm cao

  • Sử dụng nhiều hơn một loại thì trong tiếng Anh: Thường các thí sinh sẽ chỉ tập trung vào thì đã dùng trong câu hỏi chứ ít khi mở rộng ra các thì khác. Do đó, việc tư duy mở rộng để xâu chuỗi các dữ kiện khác liên quan sẽ tạo điều kiện để thí sinh sử dụng nhiều thì khác nhau (Ví dụ: quá khứ – quá khứ hoàn thành, hiện tại – hiện tại hoàn thành, hiện tại – tương lai, v.v…).
  • Tự tin và thể hiện cảm xúc nhiều hơn: Để đúng với màu sắc thoải mái và tự nhiên trong giao tiếp, thí sinh nên thể hiện tính cách và cảm xúc thật của mình dựa trên những gì được hỏi. Nếu được hỏi về vấn đề yêu thích, hãy thể hiện sự phấn khích của mình. Ngược lại, nếu gặp vấn đề hơi khó và lạ, đừng ngại nói thẳng là mình không có nhiều kiến thức ở lĩnh vực đó.
  • Sử dụng một số các câu trúc để tăng tính biểu cảm: Bên cạnh thể hiện cảm xúc bằng các biểu đạt phi ngôn ngữ (nonverbal), chúng ta cũng có một số các cụm từ để làm việc đó như: Well, this is such an interesting question, Hmm, I have never thought of that before, Ha, I have never thought to be asked about this one day, I gotta admit that I have to take a second to think on that,… 
  • Dùng các cách diễn đạt đời thường/giao tiếp để tăng sự tự nhiên: gotta, gonna, sorta, wanna, kinda, won’t, for sure, cool, legit,..

7. Các mẫu câu trả lời Speaking IELTS Part 1 cơ bản & nâng cao

What types of weather are there in your country? Standard answer: I think the weather in Vietnam is mainly hot and humid almost all year round. This is because our country is located in a tropical region. Also, it rains a lot during the summer months, especially more so in July. 

→ Từ vựng đơn giản (B2-tropical cao nhất). Trả lời trực tiếp, giải quyết được yêu cầu ‘types’ bằng 2 ý tưởng và có sự khai triển khá. Số lượng câu trả lời nằm trong 3 câu phức. Có từ nối và liên từ ‘I think’, ‘and’, ‘because’ ‘also’ and ‘especially’. 

Advanced answer: Well, let me see. There are different types of weather in my country, depending on different regions. However, the most typical type of weather in Vietnam is hot and humid, since our country is located in the tropical region. Nonetheless, usually from December to early February, it’s usually cool or even cold in some places, such as the North and the highland areas. 

→ Từ vựng đơn giản (B2-tropical cao nhất). Có một cấu trúc thể hiện cảm xúc ‘well, let me see’. Trả lời trực tiếp, giải quyết được yêu cầu ‘types’ bằng 2 ý tưởng. Khai triển tốt hơn dù số lượng câu trả lời nằm trong 3 câu phức. Có nhiều từ nối và liên từ như ‘well, let me see’, ‘since’, ‘however’, ‘nonetheless’, ‘such as’. Ngoài ra, ngữ pháp của câu này có mệnh đề quan hệ rút gọn nên có thể kết hợp được nhiều thông tin mà không cần kéo dài câu. 
What makes you happy?Standard answer: Since I am quite a simple person, every little thing can make me happy. For example, when I make it home just in time before the rain or when I randomly find some money in my pocket, that can put a smile on my face. 

→ Từ vựng đơn giản (C1-randomly cao nhất). Trả lời trực tiếp, tích hợp câu trả lời trực tiếp và giải thích vào một câu, ví dụ và kết quả của ví dụ trong một câu. Khai triển đơn giản, độ dài trong 2 câu phức (4 chức năng).  

Advanced answer: Hmm, that’s an interesting question. I guess many things can excite me. For instance, I love to receive gifts on my birthday because it means that they care about me. However, sometimes it also gives me joy when someone smiles upon receiving my gifts. It’s not only about what works in my favor, but also about the positive reception that people show me when I do something nice for them. 

→ Từ vựng hơi phức tạp (C1-reception cao nhất). Có một câu mở đầu thể hiện cảm xúc ‘that’s an interesting question’. Trả lời trực tiếp, có logic và từ nối để chia ra thành từng vế, kèm theo giải thích rõ ràng. Tổng cộng có 5 câu (đơn lẫn phức), trong đó có 5 câu chức năng. Ngữ pháp của câu này cũng phức tạp hơn để diễn đạt phức tạp hơn. 
Do you like animals? Standard answer: Yes, I do. I think they are very cute and important to human life. For example, I love it when my dogs wag its tail excitedly to welcome me home. 

→ Từ vựng đơn giản (tail-B2 cao nhất). Câu trả lời trực tiếp, giải thích và minh họa đầy đủ (3 câu chức năng tách biệt). Chưa áp dụng được nhiều từ nối và liên từ lắm. Ngữ pháp đơn giản. 

Advanced answer: Of course, what’s not to like about animals?! Most of them are cute and friendly, so I don’t see why anyone would hate them. For instance, when I come home from work and get greeted by my dog with its tail wagging excitedly, it just makes my heart melt. 

→ Từ vựng đơn giản (B2-melt cao nhất). Câu trả lời tự nhiên, cảm thán và thể hiện được tính cách. Trả lời trực tiếp, giải thích rõ ràng, minh họa đầy đủ và sinh động. Câu trả lời có 3 câu (4 câu chức năng). Ngữ pháp sáng tạo và tương đối phức tạp. 
Would you like to live in the mountains?  Standard answer: I’d say no. Because I have no experience of traveling to the mountains before, I assume it must be challenging to live there. Besides, I am still young, so I feel more comfortable in the city. 

→ Từ vựng đơn giản (B2-assume khó nhất). Câu trả lời trực tiếp, có 3 câu (4 câu chức năng). Ngữ pháp đơn giản. 

Advanced answer: I’d say it’s worth a try to live there shortly. I’m open-minded and willing to try something new so a two-week vacation in the mountains is possible for me to take. However, for the long run, I’d still insist on living in the urban areas since the cities offer more fun and convenience for a young person like me. To explain, it’s hard to imagine living without restaurants, movie theatres, or gym centers for me because I can’t count how many times I go to this place per week. 

→ Từ vựng tương đối phức tạp (C1-open-minded khó nhất). Câu trả lời trực tiếp, chia thành vế và có giải thích cho mỗi vế. Câu trả lời có 4 câu phức (7 câu chức năng). Câu trả lời chi tiết và dễ hiểu. 
Tell me about your neighborhood. Standard answer: Let me remember. It used to be a poor village. However, thanks to the investment from the city, now everybody has wifi in their own house. In addition, everyone has a really good relationship with each other, so I’d say it’s a perfectly peaceful neighborhood. 

→ Từ vựng tương đối đa dạng nhưng đơn giản (B2-investment khó nhất). Câu trả lời có sự phân tích nhiều điểm thời gian và nhiều khía cạnh khác nhau. Câu trả lời có 4 câu (5 câu chức năng). 

Advanced answer: To the best of my recollection, it was once an underdeveloped village, where there wasn’t much to enjoy. However, things are so much better now since the municipal authority brought about a transformation to this place. For instance, there are more modern roads, schools, and markets, which improve people’s living quality. Moreover, people are really friendly and caring to each other, so there’s always a sense of community among them. 

→ Từ vựng đa dạng và khá phức tạp (C2-underdeveloped). Cấu trúc câu trả lời linh hoạt, ngữ pháp phức tạp. Phân tích được nhiều vấn đề và có sự so sánh. Có 4 câu phức (8 câu chức năng). 
Do you like fast food? Standard answer: Well, I’d say I don’t either like it or hate it. What I mean is, I don’t hate it because sometimes I still eat it with my friends when we hang out but it’s not good for my health, so I have to keep it under control. 

→ Từ vựng đơn giản (B1-hang out). Câu trả lời trực tiếp và có độ mạch lạc ổn định nhờ sử dụng ngữ pháp và từ nối chính xác. Câu trả lời có 2 câu (5 câu chức năng). Tuy nhiên cách diễn đạt vẫn có thể được cải thiện nếu cấu trúc ngữ pháp gọn gàng hơn. 

Advanced answer: I guess I am right in the middle with this question. What I mean is fast food is really delicious but it’s not very healthy to eat in the long run. Therefore, I have to put a limit on it, which is about once or twice a month. 

→ Từ vựng đơn giản (B1-delicious). Câu trả lời trực tiếp, thông tin đầy đủ, gồm 3 câu (4 câu chức năng). 
Do you like dogs or cats?  Standard answer: I’d choose dogs over cats. To explain, dogs are friendlier and more intelligent than cats. For example, they understand that you are sad and will cheer you up. Besides, they are perfect guards for your home as they will bark if there’s a stranger. 

→ Từ vựng đa dạng và tương đối phức tạp (B2-bark khó nhất). Câu trả lời trực tiếp, có sự khai triển và minh họa rõ ràng và có 4 câu (4 câu chức năng).

Advanced answer: I prefer dogs to cats for apparent reasons. First, dogs are more emotionally intelligent as they understand when you are upset and will cheer you up. Second, they are very protective of you and your house. Whenever there’s a suspicious sign, they will bark to warn you about it. In contrast, cats just couldn’t care less. All they do is eat and demand your attention. 

→ Từ vựng tương đối phức tạp (C1-protective khó nhất). Câu trả lời trực tiếp, giải thích và ví dụ rõ ràng thông qua từ nối. Có sự so sánh và tương phản giúp nổi bật quan điểm. Cấu trúc ngữ pháp đa dạng. Câu trả lời có 6 câu (7 câu chức năng). 

8. Tham khảo chủ đề thường gặp

Topic: Hobbies

  1. Do you have a hobby?
  2. What free-time activity is the most popular for Vietnamese young people?
  3. Why is having a hobby important for us?
  4. In your opinion, what kind of hobbies are harmful?

Topic: House or flat

  1. What kind of housing do you live in?
  2. Do you live in a house or a flat?
  3. Do you live alone or with your family?
  4. Could you please describe the place you live in?
  5. Can you describe the room you live in?
  6. Which is your favorite room in your home?
  7. Is there anything which needs to be improved in your flat?
  8. What can you see when you look out the window of your room?

Topic: Festival

  1. How do you celebrate festivals in your country?
  2. What special food and activities do you have for these festivals?
  3. How do you celebrate Spring Festivals?

Topic: Hometown

  1. Where do you come from?
  2. What’s the most attractive part of your hometown?
  3. What’s the weather like in your hometown?
  4. Do you know much about the history of your hometown?
  5. Has your hometown changed much these years?
  6. Would you say your hometown is a big city or a small town?
  7. For you, what benefits are there living in a big city?
  8. Do you think you will be still living in your hometown in the future?

Topic: The area you live in

  1. Do you like the area that you live in?
  2. What are some changes in the area recently?
  3. Do you know any famous people in your area?
  4. Where do you like to go in that area?

Topic: Special costumes

  1. Do you like to wear special costumes?
  2. Did you try any special costumes when you were young?
  3. When was the last time to wear special costumes?
  4. Do you ever buy special costumes?

Topic: Advertisements/commercials

  1. What kinds of advertisements do you watch?
  2. Where can you see advertisements?
  3. Have you ever bought something because of its advertisement?
  4. Do you watch advertisements from the beginning to the end?

Topic: Primary School/Your first school

1. Where did you study in primary school?
2. What subject did you like the most when you were in primary school?
3. Do you still go back to your primary school for a visit?
4. Do you still stay in touch with your classmates from primary school?

Topic: Flowers

1. Do Vietnamese people like to send flowers to others as gifts?
2. Have you ever sent flowers to people?
3. What kinds of flowers are popular in Viet Nam? What are the meanings of those
flowers?
4. Are fake flowers popular in Viet Nam?

Topic: Relaxing

1. What would you do to relax?
2. Do you think doing sports is a good way to relax?
3. Do you think vacation is a good time for you to relax?
4. Do you think students need more relaxing time?

Topic: Purse or Wallet

1. Do you have a purse or wallet?
2. Have you lost your purse or wallet before?
3. Have you ever sent others a purse or wallet as a gift?

Topic: Environmental protection

1. Would you like to work in a company related to environmental protection?
2. How can we protect the environment?
3. Do you think you’ve done enough to protect the environment?
4. Is there education about environmental protection at school?

Topic: Wild animals

1. Do you like to watch TV programs about wild animals?
2. Did you learn something about wild animals at school?
3. Where can you see wild animals?
4. In which country do you think you can see many wild animals?

Topic: Holidays

1. Where did you go on your last holiday?
2. Do you like holidays? Why?
3. Which public holiday do you like best?
4. What do you do on holidays?

Topic: Festival

1. How do you celebrate festivals in your country?
2. What special food and activities do you have for these festivals?
3. How do you celebrate Spring Festival?
4. What is your favorite festival?

Topic: Technology in your work or Study

1. What technology is in the work?
2. Do you use the Internet in your studies/work?
3. Do you have your own computer?
4. Can your school use technology equipment while studying?
5. Why should not students use it while studying?

Topic: Weekend

1. What do other people in your hometown usually do on weekends?
2. What will you do next weekend?
3. Did you do anything special last weekend?
4. What do you usually do on weekends?

Hi vọng bài viết trên đây đã giúp bạn có được cái nhìn khái quát nhất cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1. Để có thể đạt band điểm mơ ước, đừng quên luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức hơn và đạt kết quả tốt trong kỳ thi IELTS sắp tới nhé!

Chúc bạn luyện thi IELTS tốt!


Nếu bạn đang tìm kiếm khoá học luyện thi IELTS uy tín, tham khảo thêm Khóa học Luyện thi IELTS và Khóa học Luyện thi IELTS Online cam kết đầu ra tại Anh ngữ TalkFirst.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Speaking Online

Học IELTS Speaking cùng chuyên gia 9.0

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.

talkfirst

[Ưu đãi tháng 1] Giảm 40% học phí. Tặng lệ phí thi IELTS 4.750.000 Vnd & Quà Năm mới đến 3 triệu đồng.