Talk about your favorite food – Bài mẫu band 5.0, 6.5, 8.0 IELTS Speaking

Talk about your favorite food thuộc chủ đề Food (Ẩm thực) – là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking Part 2. Bạn cũng thường bắt gặp chủ đề này dưới dạng các câu hỏi khác như: What is your favorite food, Describe your favorite food, Describe a place you like to eat at you should say, Describe a speacial meal you have had

Bài viết sau đây, TalkFirst sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết với đề bài Talk about your favorite food như bố cục bài, các cấu trúc câu ghi điểm, từ vựng cần thiết và bài mẫu IELTS Speaking Part 2 band 5.0+, 6.5+, 8.0+ được biên soạn chi tiết bởi đội ngũ giáo viên tại TalkFirst bạn nhé!

Talk about your favorite food

Thẻ bài mẫu:

Talk about your favourite food. 
You should say:

  • What the food is?
  • How it is made?
  • How often you eat it?
  • and explain why it is your favourite food?

1. Bố cục bài Talk about your favorite food

Ngoài việc nắm rõ và thuộc lòng một câu mở bài đơn giản và đi thẳng vào vấn đề: “Now I would like to tell you about my favorite food” và câu kết bài cũng không gãy gọn hơn: “That’s all I would like to say. Thank you for your listening”, chúng ta sẽ đầu tư ý tưởng nhiều vào phần thân bài, nơi mà bạn có nhiều không gian để sáng tạo và trình diễn khả năng ngôn ngữ của mình với giám khảo. 

TalkFirst sẽ đưa ra một gợi ý về phần trả lời trong phần mở bài, thân bài, kết bài giúp các bạn sử dụng 01 phút chuẩn bị cho hiệu quả mà không bị dư hay thiếu thông tin nhé!

Mở bài: Now I would like to tell you about my favorite food!

Thân bài:

Chúng ta sẽ lần lượt gạch 4 gạch đầu dòng để tượng trưng cho 4 câu hỏi dẫn dắt trong cue card và lần lượt cho 3 từ khóa vào mỗi gạch đầu dòng lần lượt tương ứng với các chức năng: Trả lời trực tiếp (Direct Answer)/Chi tiết 1 (Detail 1)/Chi tiết 2 (Detail 2).

  • What the food is: Basil pork/Thai famous/always eat first
  • How it is made: two ingredients/basic spices/stir-fry
  • How often you eat it: not often/fed up/once or twice a month
  • And explain why it is your favourite food: easy to make/taste amazing/remind Thailand

Kết bài: That’s all I would like to say. Thank you for your listening 

Minh họa bố cục lý tưởng cho IELTS Speaking Part 2:

Introduction:

Body:

Question 1+ Direct Answer: …
+ Detail 1:…
+ Detail 2: …
Question 2+ Direct Answer: …
+ Detail 1:…
+ Detail 2: …
Question 3+ Direct Answer: …
+ Detail 1: …
+ Detail 2: …
Question 4+ Direct Answer: …
+ Detail 1: …
+ Detail 2: …

Conclusion: 

2. Cấu trúc hay cho bài Talk about your favorite food

  • I’m a big fan of…: Tôi là một fan hâm mộ lớn của …
  • I’m a food lover so it’s very hard to pick one favorite. But if I have to choose, it should be…: Tôi là một người thích ăn uống nên rất khó để chọn một món yêu thích. Nhưng nếu tôi phải lựa chọn, nó phải là …
  • If I had to choose my favorite food, it’d be…: Nếu tôi phải chọn món ăn yêu thích của mình, đó là ..
  • Basically, it is made from…: Thực chất, nó được làm từ…
  • Quite simply, it is made from…: Khá đơn giản, nó được làm từ …
  • The recipe of this dish includes…: Công thức của món ăn này bao gồm …

3. Từ vựng chủ đề Talk about your favorite food

3.1. Danh từ

Fussy/Picky eater: Người kén ănHome-cooked food: Thức ăn nhà làm
Processed food: Thức ăn đã được xử lýQuick snack: Ăn vặt
Take-away: Bữa ăn mang điRecipe: công thức
Sweets: đồ ngọtJunk food: thức ăn có hại cho sức khỏe
Food poisoning: ngộ độc thực phẩmOrganic food: thực phẩm hữu cơ
Appetizer: món khai vịMain dish: món chính
Dessert: món tráng miệngDelicacies: món ăn ngon

3.2. Động từ và cụm động từ

Động từCụm động từ
Chop: thái, cắtGrab a bite: ăn vội
Peel: lột vỏBolt something down: Ăn dồn
Stir: xào, trộnDig in: ăn tự nhiên, thoải mái
Stew: hầmBe fed up with meat: Ngán ăn thịt
Bake: nướng trong lòOvereat overconsume : ăn quá độ
Grill: nướng trên vỉGo off: bị hỏng
Fry: chiênFollow a recipe: nấu ăn theo công thức
Garnish: bày trí món ănTuck into: ăn ngấu nghiến

3.3. Tính từ

Bitter: đắngWell-done: nấu vừa chín tới  Delicious: ngon miệngMalnourished: suy dinh dưỡng
Bitter sweet: vừa ngọt vừa đắngRaw: sốngNutritious: nhiều dinh dưỡngMalodorous: (thức ăn) có mùi kém hấp dẫn
Bland: nhạtRotten: bị hỏng (Hoa Quả, Thịt)Underdone: táiUnhealthy: không tốt cho sức khỏe
Buttery: có vị bơSalty: mặnUndercooked: nấu chưa chínTough: dai, cứng
Creamy: mềm mịn như kemSavoury: ngon đậm đàOvercooked: nấu quá kỹTender: mềm
Crispy: giònSkinless: không daCooked: đã nấu chínTasty: ngon
Delicious: rất ngonSoft: mềmHot: caySweet: ngọt
Fragrant: thơmSour: chuaGreasy: ngấy mỡStale: bị hỏng (bánh mì)

3.4. Thành ngữ

  • Have a sweet tooth: hảo ngọt
  • Work up an appetite: luyện tập thể thao để ăn ngon miệng hơn
  • Mouthwatering: có mùi thơm hoặc trình bày bắt mắt gây thèm thuồng
  • Eat like a horse: ăn khỏe, ăn nhiều
  • Eat like a bird: ăn ít
  • Wine and dine: chiêu đãi, thưởng thức món ăn
  • Cost an arm and a leg/cost the earth: đắt đỏ

3.5. Các tên món ăn phổ biến

  • Noodle soup: Phở
  • Rice noodles: Bún
  • Beef rice noodle soup: Bún bò
  • Noodles with grilled meat: Bún chả
  • Steamed sticky rice: Xôi
  • Steamed rice: Cơm trắng
  • Fried rice: Cơm chiên
  • Vegetables: Rau
  • Bread: Bánh mì
  • Shrimp cake: Bánh tôm
  • Steamed wheat flour cake: Bánh bao
  • Sticky rice cake: Bánh chưng
  • Beef: Thịt bò
  • Pork: Thịt lợn

4. Bài mẫu Talk about your favorite food

4.1. Bài mẫu Talk about your favorite food band 5.0+

Bài mẫu Talk about your favorite food band 5.0+
Bài mẫu Talk about your favorite food band 5.0+

Lưu ý đặc điểm của một bài band 5.0+:

  • Các từ nối và từ đệm được sử dụng nhưng không đa dạng và khá đơn giản: but, and, besides, then, because,..
  • Từ vựng đơn giản với phổ từ vựng từ A1 đến B1
  • Các câu được sử dụng là câu đơn, rất ít hoặc không có câu phức.

Xem thêm các bài viết liên quan:

4.2. Bài mẫu Talk about your favorite food band 6.5+

Talk about your favorite food band 6.5+
Bài mẫu Talk about your favorite food band 6.5+

Lưu ý đặc điểm của một bài band 6.5+:

  • Các từ nối và từ đệm được sử dụng đa dạng hơn: though, you know, before, after, to be honest, actually, well, ..
  • Phổ từ vựng rộng hơn, từ A1 đến B2.
  • Số lượng các câu phức nhiều hơn và đa dạng hơn.

Xem thêm: IELTS Speaking 9.0 – Demo full Bài thi IELTS Speaking thực tế

4.3. Bài mẫu Talk about your favorite food band 8.0+

Từ vựng:

  • tasty delicacies: cao lương mỹ vị
  • all-time favourite: luôn luôn là món ưa thích
  • diverse culinary culture: Nền văn hóa ẩm thực đa dạng 
  • signature dishes: món ăn đặc trưng
  • rapid: nhanh chóng
  • In reality: trong thực tế 
  • side dish: món ăn kèm 
  • backpacking trip: chuyến đi du lịch bụi 
  • touring schedule: lịch trình du lịch
  • aromatic flavour: hương thơm
  • eater: thực khách
  • nose cavity:  khoang mũi
  • tempting: hấp dẫn
  • once in a blue moon: thi thoảng
  • feast: một bữa ăn lớn nhân một dịp nào đó
  • irst and foremost: trước hết 
  • cost someone an arm and a leg: có giá rất đắt đỏ
  • affordable: rẻ, vừa túi tiền
  • opponents: đối thủ
  • proud: tự hào
  • feedback: góp ý
  • last but not least: điều cuối cùng là
  • reminds someone of something: nhắc ai đó nhớ về điều gì đó 
  • roam freely: đi rong  chơi một cách tự do
  • be inspired by:  được truyền cảm hứng bởi…
  • make a choice to do something: chọn lựa làm một việc gì đó

Lưu ý đặc điểm của một bài band 8.0+:

  • Các từ nối và từ đệm một cách linh hoạt: in terms of, though, you know, I would say before, after, to be honest, actually, well, first and foremost, last but not least, no matter what/ how, in fact, I have to be honest that…
  • Phổ từ vựng rộng hơn, từ A1 đến C1 với nhiều thành ngữ: once in a blue moon, it doesn’t cost me an arm and a leg to make.
  • Số lượng các câu phức nhiều hơn và hầu như chiếm đến hơn 90% bài nói. 

Trên đây là Bài mẫu band 5.0+, 6.5+, 8.0+ IELTS Speaking Part 2 – Chủ đề Talk about your favorite food được biên soạn chi tiết bởi đội ngũ chuyên gia học thuật tại TalkFirst. Để tối đa hóa số điểm IELTS cũng như có sự chuẩn bị tốt cho kì thi IELTS sắp tới, bạn hãy cố gắng ghi nhớ và áp dụng những kiến thức được đề cập trong bài viết trên nhé!

Chúc bạn học tập tốt!

Xem thêm:

Nếu bạn đang tìm kiếm khoá học luyện thi IELTS uy tín, tham khảo thêm Khóa học Luyện thi IELTS và Khóa học Luyện thi IELTS Online cam kết đầu ra tại Anh ngữ TalkFirst.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Speaking Online

Học IELTS Speaking cùng chuyên gia 9.0

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.

khóa học ielts hết bao nhiêu tiền

[Ưu đãi 20-11] Giảm 40% học phí. Tặng lệ phí thi IELTS 4.750.000 Vnd & 20 suất học bổng khuyến học mỗi suất 3.000.000 Vnd.