40 Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong đời sống

Học ngay 40 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong đời sống sau đây để cải thiện trình độ tiếng Anh nhé. Chắc chắn rằng sau khi học xong bài viết này, bạn sẽ up level ngay lập tức mà bạn không kịp nhận ra, đừng quên bookmark để lưu học dần mỗi ngày nha!

Nếu bạn đang muốn tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp bằng Tiếng Anh thì việc học các đoạn hội thoại thông dụng là rất cần thiết. Dưới đây là 70 đoạn hội thoại Tiếng Anh cơ bản thông dụng sử dụng hàng ngày, công sở, du lịch. Những đoạn hội thoại này sẽ giúp bạn up level ngay trong 1 tuần.

các đoạn hội thoại tiếng anh

1. Hội thoại Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày

 1.1. Hội thoại xin chào và tạm biệt

Hội thoại 1 – Chào người mới gặp trong tình huống trang trọng

Ms. Trâm: Good afternoon, Ms. Brown! I’m Trâm, Marketing Manager of VietNutri. It’s a pleasure to meet you.
(Xin chào, bà Brown! Tôi là Trâm, Trưởng phòng Marketing của VietNutri. Rất hân hạnh được gặp bà.)

Ms. Brown: I’ve heard a lot about you. It’s a pleasure to meet you, too.
(Tôi đã nghe nói rất nhiều về chị. Cũng rất hân hạnh được gặp chị.)

Ms. Trâm: Shall we get down to business?
(Chúng ta bắt đầu vào việc nhé?)

Ms. Brown: Of course.
(Tất nhiên rồi.)

“It’s a pleasure to meet you!” có nghĩa là “Rất hân hạnh được gặp bạn!”

Hội thoại 2 – Chào tạm biệt và hẹn gặp một ngày khác

Lan: It’s been great talking to you, but I’ve got to get back to work.
(Nói chuyện với bạn thật vui nhưng tôi phải quay lại làm việc.)

Patrick: That’s alright. Shall we meet another day?
(Không sao đâu. Chúng ta gặp nhau một ngày khác nhé?)

Lan: Sure! How about a coffee this weekend?
(Chắc chắn rồi! Cuối tuần này đi cà phê nhé?)

Patrick: Sounds great! I’ll text you later.
(Nghe thật tuyệt! Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau.)

Lan: Great! I have to leave now. See you!
(Tuyệt! Bây giờ tôi phải đi. Hẹn gặp lại!)

Patrick: See you! Have a nice day!
(Hẹn gặp lại! Chúc một ngày tốt lành!)

Lan: You too!
(Bạn cũng vậy!)

1.2. Cuộc hội thoại giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Hội thoại 1 – Hỏi-Đáp giới thiệu bản thân với bạn bè

Tâm: Patrick, this is Long, my best friend.
(Patrick, đây là Long, bạn thân của tôi.)

Patrick: Nice to meet you! Tâm always talked about you.
(Rất vui được gặp bạn! Tâm luôn nói về bạn.)

Long: I’ve heard a lot about you too.
(Mình cũng nghe nói rất nhiều về bạn.)

Patrick: Where are you from? When did you move here?
(Bạn đến từ đâu? Bạn chuyển đến đây khi nào?)

Long: I’m from Hanoi, Vietnam. I moved here last month.
(Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam. Tôi đã chuyển đến đây tháng trước.)

Patrick: You and Tam are at the same age, right?
(Bạn và Tâm cùng tuổi đúng không?)

Long: Actually, I’m two years older. We joined the same book club.
(Thật ra thì, tôi lớn hơn 2 tuổi. Chúng tôi đã cùng tham gia câu lạc bộ sách.)

Patrick: Oh, you like reading too?
(Ồ, bạn cũng thích đọc sách à?)

Long: Yes. I’m also into cycling and dancing.
(Đúng. Tôi cũng thích đi xe đạp và nhảy.)

Patrick: Nice! We should go cycling together someday.
(Tuyệt! Chúng ta nên đi đạp xe cùng nhau vào ngày nào đó.)

Long: Why not?
(Sao lại không chứ?)

Hội thoại 2 – Hỏi-Đáp giới thiệu bản thân khi đi phỏng vấn

Interviewer: Nice to see you here today! Can you tell us a little about yourself?
(Rất vui được gặp bạn ở đây hôm nay! Bạn có thể giới thiệu một chút về bản thân không?)

Candidate: Yes. I’m Hải Anh, a fresh graduate from Banking University, Ho Chi Minh City. My major is Auditing. I have 2 years’ experience of working as an auditor intern at a large-sized auditing company in Vietnam.
(Vâng. Tôi là Hải Anh, sinh viên mới tốt nghiệp trường Đại học Ngân hàng, Thành phố Hồ Chí Minh. Chuyên ngành của tôi là Kiểm toán. Tôi đã có 2 năm kinh nghiệm làm kiểm toán viên thực tập tại một công ty kiểm toán lớn tại Việt Nam.)

Interviewer: How would you describe yourself?
(Bạn miêu tả thế nào về bản thân mình?)

Candidate: I see myself as a skilled, careful, and honest auditor. I also try my best in whatever I do.
(Tôi nhìn nhận mình là một kiểm toán viên lành nghề, cẩn thận và trung thực. Tôi cũng cố gắng hết sức trong mỗi việc tôi làm.)

Interviewer: What is your greatest weakness?
(Điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?)

Candidate: My biggest weakness is that I sometimes get so caught up in the details. I’ve been trying to improve in this aspect by checking in with myself regularly and reminding myself to refocus on the big picture. This way I can still ensure the quality of my work without impacting my productivity.
(Điểm yếu lớn nhất của tôi là đôi khi tôi bị cuốn vào các chi tiết. Tôi đã cố gắng cải thiện trong phương diện này bằng cách tự kiểm tra bản thân thường xuyên và nhắc nhở bản thân trung lại vào tổng quan công việc. Bằng cách này, tôi vẫn có thể đảm bảo chất lượng công việc mà không ảnh hưởng đến năng suất của mình.)

Interviewer: Okay, thank you! Now let’s move on to some expertise-related questions!
(Được rồi, cảm ơn bạn! Bây giờ chúng ta hãy chuyển sang một số câu hỏi liên quan đến chuyên môn!)

Đừng quên nói “I also try my best in whatever I do.” (Tôi cũng cố gắng hết sức trong mỗi việc tôi làm.) để ghi điểm khi phỏng vấn nhé!

1.3. Hội thoại hỏi thăm sức khỏe và cuộc sống

Hội thoại 1 – Hỏi thăm một người lâu rồi không gặp

Lana: Oh, long time no see, Long!
(Ô, lâu rồi không gặp, Long!)

Long: Long time no see! How are you doing?
(Lâu rồi không gặp! Chị thế nào rồi?)

Lana: I’m good. How about you?
(Tôi vẫn ổn. Còn anh thì sao?)

Long: I’m quite busy these days. It’s the end of the year.
(Tôi dạo này hơi bận. Đang dịp cuối năm.)

Lana: I see.
(Tôi hiểu.)

Hội thoại 2 – Hỏi thăm một người về một người khác

Trinh: How is your brother, Michelle? I heard he’s in hospital.
(Em/ Anh trai bạn thế nào rồi, Michelle? Mình nghe nói em/ anh ấy đang trong bệnh viện.)

Michelle: He broke his arm when playing football, but he’s okay now.
(Em/ Anh ấy bị gãy tay khi chơi bóng nhưng em/ anh ấy ổn rồi.)

Trinh: I’m sorry to hear that. I hope he will get well soon.
(Tôi rất tiếc. Tôi hy vọng em/ anh ấy sẽ mau khỏi.)

Michelle: Thank you!
(Cảm ơn!)

Đăng ký liền tay
Lấy ngay quà khủng

Đăng ký liền tay - Lấy ngay quà khủng

Nhận ưu đãi lên đến 40% học phí khóa học

1.4. Hội thoại cảm ơn và xin lỗi bằng tiếng Anh

Hội thoại 1 – Cảm ơn về sự giúp đỡ của đồng nghiệp

William: Stacy, I can’t thank you enough for helping me with my report. Without you, I would still be struggling with it right now.
(Stacy, tôi không làm sao cảm ơn cho hết về việc chị giúp tôi “xử” cái báo cáo. Không có chị chắc giờ tôi vẫn còn đang vật lộn với nó.)

Stacy: Don’t mention it, William. You have helped me several times. It’s time to return the favour.
(Có gì đâu, William. Anh giúp tôi nhiều lần rồi mà. Cũng phải giúp lại anh chứ.)

William: Are you free for some coffee this weekend? It’s on me. I want to ask you for some tips on writing sales report.
(Cuối tuần này chị có thời gian đi cà phê không? Tôi mời. Tôi muốn hỏi xin vài mẹo về viết báo cáo doanh thu.)

Stacy: Sounds great!
(Nghe được đấy!)

Hội thoại 2 – Cảm ơn về một món quà

Kate: Steven, thank you so much for the apple pie. It was so delicious. My family ate it all that afternoon.
(Steven à, cảm ơn rất nhiều về cái bánh táo. Rất ngon luôn. Nhà tôi ăn hết sạch buổi chiều hôm đó.)

Steven: Really? I thought it was a little too sweet.
(Thật à? Tôi cứ nghĩ là hơi bị ngọt quá.)

Kate: We all have a sweet tooth, so it was perfect.
(Chúng tôi đều thích ăn ngọt nên là hoàn hảo luôn.)

Steven: Glad to hear that. It’s great when people enjoy what you make.
(Nghe thế tôi thấy vui ghê. Thật tuyêt khi mọi người thích những gì bạn nấu.)

Hội thoại 3 – Xin lỗi vì lỡ hẹn

Daniel: Jane, I’m so sorry for canceling the movie night with you last Friday.
(Jane, rất xin lỗi vì hủy buổi xem phim tối với bạn vào thứ Sáu tuần trước.)

Jane: It would be easier to accept if you hadn’t stood me up for 30 minutes and then texted me that you couldn’t come.
(Sẽ dễ chấp nhận hơn nếu cậu không cho mình “leo cây” 30 phút rồi nhắn tin cho mình là cậu không tới được.)

Daniel: I’m so sorry. There was an urgent incident at my work, so I was busy dealing with it.
(Mình xin lỗi. Có một sự số khẩn cấp ở chỗ làm của mình, nên mình kẹt phải xử lý nó.)

Jane: Okay okay, I got it. But next time, please don’t forget your date.
(Rồi rồi, mình hiểu. Nhưng lần sau, làm ơn đừng quên buổi hẹn của bạn.)

Daniel: There won’t be a ‘next time’.
(Sẽ không có “lần sau”.)

2. Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong trường học

2.1. Cuộc hội thoại tiếng Anh hỏi về bài học

Hội thoại 1 – Hỏi về bài tập về nhà

Lee: Hey, what did Mr. Anderson give us as homework? I was busy taking notes.
(Này, thầy Anderson đã cho chúng ta bài tập gì vậy? Nãy mình đang bận ghi chép.)

Thùy: Erm… let me see… Read the research from page 60 to page 67 and…erm… write a summary.
(Ờm… để tớ xem… Đọc nghiên cứu từ trang 60 đến trang 67 và… ừm… viết tóm tắt.)

Lee: Thanks a bunch! You’re the best!
(Cảm ơn rất nhiều! Bạn là nhất!)

Hội thoại 2 – Hỏi về bài học đã bỏ lỡ khi nghỉ

Marie: Finally, you’re back! Where have you been? You were absent for 3 days.
(Cuối cùng, bạn đã quay lại! Bạn đã đi đâu thế? Bạn đã nghỉ 3 ngày.)

Trương: I had some personal business to take care of. Anyway, what did I miss?
(Tôi có vài chuyện cá nhân phải xử lý. À mà, mình đã bỏ lỡ cái gì rồi?)

Marie: 6 new lessons and many assignments.
(6 bài mới và nhiều bài tập.)

Trương: Oh, no! Can I have your notes of the lessons, please?
(Ôi, không! Cho mình xin ghi chép bài học của bạn được không?)

Marie: Okay, wait a minute!
(Được, chờ một chút!)

Trương: And the assignments too. Thanks a bunch!
(Và cả (ghi chép về) bài tập nữa. Cảm ơn bạn nhiều!)

“Thanks a bunch! You’re the best!” có nghĩa là “Cảm ơn rất nhiều! Bạn là nhất!

2.2. Cuộc hội thoại tiếng Anh khi làm việc nhóm

Hội thoại 1 – Phân chia công việc

Phụng: Hi! Thanks for being here today! I know you all have a lot to do so let’s just start dividing the tasks. So there are 5 tasks: interviewing, analyzing the interview answers, writing the report, preparing the slides and presenting. Feel free to choose what you want to be in charge of.
(Chào! Cảm ơn vì đã ở đây ngày hôm nay! Tôi biết tất cả các bạn đều có nhiều việc phải làm vì vậy chúng ta hãy bắt đầu phân chia nhiệm vụ luôn. Có 5 nhiệm vụ: phỏng vấn, phân tích câu trả lời phỏng vấn, viết báo cáo, chuẩn bị slide và thuyết trình. Hãy thoải mái lựa chọn những gì bạn muốn phụ trách.)

Sam: I can do the interviews.
(Tôi có thể thực hiện các cuộc phỏng vấn.)

Phụng: Okay, let me note that down.
(Được, để tôi ghi lại.)

David: I’ll prepare the slides.
(Tôi sẽ chuẩn bị slide.)

Sarah: Leave the analysis to me.
(Hãy để việc phân tích cho tôi.)

Phụng: And you, Wong?
(Còn bạn, Wong?)

Wong: I’ll present. Are you okay with the report?
(Tôi sẽ trình bày. Bạn có ổn với việc làm báo cáo không?)

Phụng: Sure! Okay, now I’ll read the task division to you. Just to make sure.
(Chắc chắn rồi! Được rồi, bây giờ tôi sẽ đọc phân chia nhiệm vụ cho bạn nghe. Để chắc chắn.)

Hội thoại 2 – Hỏi về tiến độ làm việc

Ali: How is the report going, Thùy?
(Báo cáo thế nào rồi Thùy?)

Thùy: So far so good. The analysis provides clear information and lots of figures.
(Cho đến nay rất tốt. Bài phân tích cung cấp thông tin rõ ràng và nhiều số liệu.)

Ali: When do you think you can finish it?
(Bạn nghĩ khi nào bạn có thể hoàn thành nó?)

Thùy: This Friday, as the latest.
(Muộn nhất là thứ Sáu này.)

Ali: I believe in you.
(Tôi tin vào bạn.)

2.3. Trò chuyện tiếng Anh lúc nghỉ giải lao

Hội thoại 1 – Hẹn đi chơi

Susan: Are you free this Sunday?
(Chủ nhật này bạn có rảnh không?)

Hiền: I don’t have any plans for now.
(Hiện tại mình chưa có kế hoạch gì.)

Susan: Wanna join us? We’re going picnicking at the Central Park.
(Muốn tham gia cùng chúng tôi không? Chúng tôi sẽ đi dã ngoại ở Công viên Trung tâm.)

Hiền: Oh, how many of you are going?
(Ồ, bao nhiêu người đi vậy?)

Susan: Four. Sarah, Lucas, Vivian and me.
(Bốn. Sarah, Lucas, Vivian và tôi.)

Hiền: Okay, cool! I’m in.
(Được, tuyệt! Tôi tham gia.)

Hội thoại 2 – Bàn luận về cuộc thi trên trường

Khiêm: Alright, everyone! As you know, we’re taking part in the school marathon next month. We need to send 3 participants. Who wants to join?
(Được rồi, mọi người! Như các bạn đã biết, chúng ta sẽ tham gia cuộc thi marathon của trường vào tháng tới. Chúng ta cần cử 3 người tham gia. Ai muốn tham gia nào?)

Trish: Me!
(Mình!)

Khiêm: Nice! Two more. *complete silence*
(Tốt! Hai người nữa.) *im lặng hoàn toàn*

Khiêm: Okay, if no one else volunteers, I’ll just draw 2 names.
(Được, nếu không có ai nữa xung phong, tôi sẽ rút thăm 2 tên.)

3. Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong công việc

3.1. Cuộc hội thoại trong buổi họp

Hội thoại 1 – Mở đầu cuộc họp và phân công thư ký

Meeting host: Hello, everyone! Richard and Sarah can’t make it back on time from their meeting with the client, so let’s just get started. Will, can you please take the minutes today?
(Xin chào, tất cả mọi người! Richard và Sarah không thể quay lại đúng giờ từ cuộc họp của họ với khách hàng, vì vậy chúng ta hãy bắt đầu thôi. Will, bạn có thể viết biên bản cuộc họp ngày hôm nay không?)

Will: Yes. Of course, Linda.
(Vâng. Tất nhiên, Linda.)

Meeting host: We have a lot to get through today. You can see the agenda on the screen. Now, let’s get the ball rolling.
(Hôm nay chúng ta có rất nhiều việc phải bàn. Bạn có thể xem danh sách các nội dung của cuộc họp trên màn hình. Bây giờ, hãy bắt đầu nào.)

Hội thoại 2 – Kết thúc cuộc họp

Meeting host: Okay, everybody, I think we’ve covered everything on the list. Before we close the meeting, do you have any questions to make?
(Được rồi, mọi người, tôi nghĩ rằng chúng ta đã bàn xong hết các mục trong danh sách. Trước khi chúng ta kết thúc cuộc họp, các bạn có câu hỏi nào không?)

Richard: What’s the deadline for the market research? Sorry! I missed that.
(Hạn chót cho nghiên cứu thị trường là khi nào? Xin lỗi! Tôi không nghe kịp.)

Meeting host: It’s 30th November.
(Là ngày 30 tháng 11.)

Richard: Thank you!
(Cảm ơn!)

Meeting host: Alright, if you don’t have any other questions, you can leave now. Thank you for your time!
(Được rồi, nếu các bạn không có bất kỳ câu hỏi nào khác, các bạn có thể rời đi bây giờ. Cảm ơn các bạn đã dành thời gian!)

All: Thank you!
(Cảm ơn!)

3.2. Đoạn hội thoại chúc mừng

Hội thoại 1 – Chúc mừng khi ai được thăng chức

Steven: Congratulations on the promotion, Hạnh!
(Chúc mừng thăng chức nhé, Hạnh!)

Hạnh: Thank you! I couldn’t sleep last night.
(Cảm ơn! Qua tôi không ngủ được luôn.)

Steven: I know how you feel. You worked very hard.
(Tôi biết bạn cảm thấy thế nào. Bạn đã làm việc rất chăm chỉ.)

Hội thoại 2 – Chúc mừng khi ai thực hiện một nhiệm vụ thành công

Hannah: I’ve heard about the project. What a huge success! You guys did a very good job!
(Tôi đã nghe nói về dự án. Thật là một thành công lớn! Các bạn đã làm rất tốt!)

Tuấn: Thank you! We tried our best.
(Cảm ơn bạn! Chúng tôi đã cố gắng hết sức.)

Hannah: Your efforts paid off!
(Những nỗ lực của các bạn đã được đền đáp!)

3.3. Hội thoại giao tiếp chuyển công tác

Hội thoại 1 – Thông báo rời công ty và gửi lời tạm biệt

Meeting host: Alright everybody, before we close the meeting, Mai Anh would like to have a few words with you.
(Các bạn thân mến, trước khi khép lại buổi họp, Mai Anh muốn có đôi lời với các bạn.)

Mai Anh: Hello, everyone! Some of you may have heard the news, but I still would love to make an official announcement. After nearly 5 years at NewTech, I have accumulated a lot of valuable experience, gone a long way and built irreplaceable relationships. I regret to say that this is my last month at NewTech. My journey here has been incredible, but I also hope to challenge myself in another field. Your love and support will forever be in my heart. Thank you and goodbye!
(Xin chào mọi người! Một số trong các bạn có thể đã hay tin, nhưng tôi vẫn muốn đưa ra thông báo chính thức. Sau gần 5 năm làm việc tại NewTech, tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu, đi một chặng đường dài và xây dựng được những mối quan hệ không thể thay thế. Tôi rất tiếc phải nói rằng đây là tháng cuối cùng của tôi tại NewTech. Hành trình của tôi ở đây thật tuyệt vời, nhưng tôi cũng hy vọng được thử thách bản thân ở một lĩnh vực khác. Tình yêu và sự ủng hộ của các bạn sẽ mãi mãi ở trong trái tim tôi. Cảm ơn và tạm biệt!)

Meeting host: We would love to express our appreciation for your devotion and hard work, Mai Anh. You will always be a talented and dependable member of our hearts.
(Chúng tôi muốn bày tỏ sự trân trọng đối với sự cống hiến và chăm chỉ của bạn, Mai Anh. Bạn sẽ luôn là thành viên tài năng và đáng tin cậy trong lòng chúng tôi.)

Hội thoại 2 – Gửi lời chia tay đến ai sắp rời công ty

Jackson: Hello, Mai Anh, do you have time?
(Chào Mai Anh, chị có thời gian không?)

Mai Anh: Sure! Come in! What is it?
(Chắc chắn rồi! Mời vào! Có gì không?)

Jackson: I’d love to have a few words with you. Since my first day at NewTech, you have always supported and given me valuable guidance. I’m so grateful for all of that. And I wish you all the best on your next journey. Once again, thank you!
(Tôi muốn nói vài lời với chị. Kể từ ngày đầu tiên của tôi tại NewTech, chị đã luôn hỗ trợ và cho tôi những hướng dẫn quý báu. Tôi rất biết ơn về tất cả những điều đó. Và tôi chúc chị mọi điều tốt đẹp nhất trong hành trình tiếp theo của chị. Một lần nữa, cảm ơn chị!)

Mai Anh: Oh, Jackson, I don’t know what to say. Listen, you’re a talented and dependable employee. Keep up the hard work. I believe you will go a long way in the future.
(Ồ, Jackson, tôi không biết phải nói gì. Nghe này, bạn là một nhân viên tài năng và đáng tin cậy. Hãy tiếp tục làm việc chăm chỉ. Tôi tin rằng bạn sẽ tiến xa trong tương lai.)

Jackson: Thank you so much!
(Cảm ơn chị rất nhiều!)

3.4. Đàm thoại đảm nhiệm chức vụ mới

Hội thoại 1 – Phát biểu ngắn ngày đầu đảm nhiệm chức vụ mới

Daniel: Hello, everyone! I’m Daniel Steward. From now on, I will be working with you as the Marketing Manager. I hope we will have a good time working together, bring more value to the organization and develop ourselves. Thank you!
(Xin chào các bạn! Tôi là Daniel Steward. Từ giờ trở đi, tôi sẽ làm việc với các bạn với tư cách là Giám đốc Tiếp thị. Tôi hy vọng chúng ta sẽ có khoảng thời gian làm việc vui vẻ cùng nhau, mang lại nhiều giá trị hơn cho tổ chức và phát triển bản thân. Cảm ơn các bạn!)

All: *applause*
*vỗ tay*

Hội thoại 2 – Đi tham quan vào làm quen với mọi người ngày đầu đi làm

HR Officer: Good morning, Trung. (Chào buổi sáng, Trung.)

Trung: Good morning, Sarah. Nice to see you again!
(Chào buổi sáng, Sarah. Rất vui được gặp lại chị!)

HR Officer: Let me take you to your desk and then I will take you on a company tour.
(Để tôi đưa bạn đến bàn làm việc của bạn và sau đó tôi sẽ đưa bạn đi tham quan công ty.)

Trung: Great! *a few minutes later*
(Tuyệt vời!) *Vài phút sau*

HR Officer: Here is your desk.What a view, right?
(Đây là bàn của bạn. View đẹp quá phải không?)

Trung: This is amazing!
(Thật tuyệt!)

HR Officer: Drop your belongings here, and let’s go!
(Để đồ của bạn ở đây và đi thôi nào!)

Trung: Yes, I’m ready.
(Vâng, tôi đã sẵn sàng.)

HR Officer: That is Ling, our senior market analyst.You will be working with her. Let’s go say hi.
(Đó là Ling, nhà phân tích thị trường cấp cao của chúng tôi. Bạn sẽ làm việc với cô ấy. Hãy tới chào hỏi nào.)

HR Officer: Ling, this is Trung, our department’s new addition.
(Ling, đây là Trung, nhân viên mới của bộ phận chúng tôi.)

Ling: Welcome aboard, Trung! I Really looked forward to seeing you.
(Chào mừng đến với chúng tôi, Trung! Tôi đã rất mong chờ được gặp bạn.)

Trung: Nice to meet you! I am very happy to be here. Just let me know whenever you need me. I am glad to be of any assistance.
(Rất vui được gặp chị! Tôi rất vui khi được có mặt ở đây. Chỉ cần cho tôi biết bất cứ khi nào chị cần tôi. Tôi rất vui nếu có thể giúp chị.)

HR Officer: I am giving John a company tour so that he knows his way around here.
(Tôi đang đưa John đi tham quan công ty để anh ấy biết đường đi quanh đây.)

Ling: See you later!
(Hẹn gặp lại sau!)

Trung: Yes, see you! *minutes later*
(Vâng, hẹn gặp lại!) *một lúc sau*        

HR Officer: OK, I think that’s enough for today. I should leave you on your own to get organized.
(OK, tôi nghĩ như vậy là đủ cho ngày hôm nay. Tôi nên để bạn một mình để bạn có thể sắp xếp lại thông tin.)

John: Thank you so much for the information, Sarah!
(Cảm ơn rất nhiều về thông tin, Sarah!)

4. Cuộc hội thoại Tiếng anh về du lịch

4.1. Hội thoại tiếng Anh giao tiếp đặt vé máy bay

Hội thoại 1 – Đặt vé máy bay

Ticket Agent: Hello, how can I help you?
(Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

Passenger: Hi! When is the next flight to New York? 
(Xin chào! Khi nào có chuyến bay tiếp theo tới New York?)

Ticket Agent: 5:00 this afternoon, sir.
(5:00 chiều nay, thưa ông.)

Passenger: One ticket, please.
(Làm ơn cho một vé.)

Ticket Agent: What’s your name, sir?
(Tên ông là gì, thưa ông?)

Passenger: Nam Tran
(Nam Trần)

Ticket Agent: Can you spell that?
(Ông có thể đánh vần ra được không?)

Passenger: Sure. Nam is spelled N-A-M and Tran is T-R-A-N.
(Chắc chắn rồi. Nam được đánh vần là N-A-M và Trần là T-R-A-N.)

Ticket Agent: What’s your address?
(Địa chỉ của ông là gì?)

Passenger: 3462 First Avenue  Miami, Florida  33056
(3462 First Avenue Miami, Florida 33056)

Ticket Agent: And your phone number?
(Và số điện thoại của ông là?)

Passenger: Area code (305) 667-7157
(Mã vùng (305) 667-7157)

Ticket Agent: Would you like a window or aisle seat?
(Ông muốn ngồi cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?)

Passenger: Aisle, please.
(Lối đi, làm ơn.)

Ticket Agent: How would you like to pay for that, sir?
(Ông muốn thanh toán như thế nào, thưa ông?)

Passenger: Do you take credit cards?
(Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)

Ticket Agent: Yes, sir.
(Có, thưa ông.)

Passenger: Here you are. *a few minutes later*
(Đây.) *Vài phút sau*

Ticket Agent: Everything is set. Here are your ticket and card, sir.
(Mọi thứ đã xong xuôi. Đây là vé và thẻ của ông, thưa ông.)

 Passenger: Thank you!
(Cảm ơn!)

Hội thoại 2 – Tại quầy làm thủ tục

Check-in Officer: Hello. Are you flying to New York today?
(Xin chào. Hôm nay quý khách bay đến New York đúng không?)

Passenger: Yes, I have the tickets here.
(Vâng, vé tôi đây.)

Check-in: Great. I’ll need to see your passport as well.
(Tuyệt. Tôi cũng cần xem hộ chiếu của quý khách.)

Passenger: Okay, wait a sec!
(Được rồi, đợi một chút!)

Check-in Officer: Actually, I just need your name and I can find you on the computer.
(Thực ra, tôi chỉ cần tên của quý khách và tôi có thể tìm thấy quý khách trên máy tính.)

Passenger: It’s Thanh, Kim Thanh Nguyen.
(Thanh, Kim Thanh Nguyen.)

Check-in Officer: Great! I can see your ticket information here. And, you’re traveling with a child, right?
(Tuyệt vời! Tôi có thể xem thông tin vé của quý khách ở đây. Và, quý khách đi kèm trẻ em phải không?)

Passenger: Yes, my daughter Kim Truc. 4 years old.
(Đúng, Kim Trúc con gái tôi. 4 tuổi.)

Check-in Officer: Okay. I’ll need to see your daughter’s birth certificate. 
(Được rồi. Tôi cần xem giấy khai sinh của con gái bạn.)

Passenger: Here you are. Say, can we get aisle seats? My daughter may need to go to the washroom a lot.
(Đây. Chúng Tôi có thể ngồi ở lối đi không? Con gái tôi có thể sẽ cần đi vệ sinh rất nhiều.)

Check-in Officer: Sure. I’ll put you near the washroom, too.
(Được chứ. Tôi sẽ xếp chỗ cho quý khách gần nhà vệ sinh.)

Passenger: Thanks a lot! And I want to check these two big bags.
(Cảm ơn rất nhiều! Và tôi muốn ký gửi hai túi lớn này.)

Check-in Officer: Sure. And that backpack is your carry-on?
(Chắc chắn rồi. Và chiếc ba lô đó là hành lý xách tay của quý khách đúng không?

Passenger: Yes.
(Vâng.)

Check-in Officer: Okay. Here are your boarding passes. Please be at the boarding gate one hour before the boarding time. You will be able to preboard because you are traveling with a child.
(Xong rồi. Đây là thẻ lên máy bay của quý khách. Vui lòng có mặt tại cổng lên máy bay một giờ trước giờ lên máy bay. Quý khách có thể lên máy bay trước vì quý khách đi cùng trẻ em.)

Passenger: Thank you so much! Have a nice day!
(Cảm ơn bạn rất nhiều! Chúc một ngày tốt lành!)

Check-in Officer: You too!
(Bạn cũng vậy!)

Học ngay Mẫu câu giao tiếp thông dụng khi đặt vé máy bay!

4.2. Đoạn hội thoại giao tiếp bằng Tiếng Anh đặt phòng khách sạn

Hội thoại 1 – Đặt phòng khách sạn

Receptionist: Good afternoon, New Star Hotel. May I help you?
(Xin chào, khách sạn New Star xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

Guest: I´d like to book a room, please.
(Tôi muốn đặt phòng.)

Receptionist: Certainly. When for, sir?
(Vâng. Khi nào, thưa ông?)

Guest: July the 17th.
(Ngày 17 tháng 7.)

Receptionist: How long will you be staying?
(Ông sẽ ở bao lâu?)

Guest: Two nights.
(Hai đêm.)

Receptionist: What kind of room would you like, sir?
(Thưa ông, ông muốn ở loại phòng nào?)

Guest: A double room, please.
(Làm ơn cho một phòng đôi.)

Receptionist: Certainly, sir.
(Vâng, thưa ông.)

Guest: How much is the charge per night?
(Phí một đêm là bao nhiêu?)

Receptionist: Would you like breakfast?
(Quý khách có muốn dùng bữa sáng không?)

Guest: No, thanks.
(Không, cảm ơn.)

Receptionist: It´s $30 per night excluding VAT.
($30 một đêm chưa bao gồm VAT.)

Guest: That´s fine.
(Được.)

Receptionist: Who´s the booking for, sir?
(Phòng này đặt cho ai, thưa ông?)

Guest: Mr. and Mrs. Browns.
(Ông bà Browns.)

Receptionist: Let me make sure I got that right: Mr. and Mrs. Browns. A double room for July the 17th and 18th. Is that correct?
(Để tôi kiểm tra lại thông tin: Ông bà Browns. Phòng đôi cho ngày 17 và 18 tháng 7. Đúng không ạ?)

Guest: Yes. Thank you!
(Đúng rồi. Cảm ơn bạn!)

Receptionist: Thank you for choosing New Star Hotel. Have a nice day, sir!
(Cảm ơn ông đã lựa chọn Khách sạn New Star. Chúc ông một ngày tốt lành!)

Guest: You too!
(Bạn cũng vậy nhé!)

Học ngay Cách đặt phòng khách sạn bằng tiếng Anh!

Hội thoại 2 – Than phiền tại khách sạn

Receptionist: Reception, may I help you?
(Lễ tân xin nghe, tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

Thanh: The air conditioning is not working. Could you send someone to fix it?
(Điều hòa không hoạt động. Bạn có cho ai lên sửa không?)

Receptionist: What´s your room number, please?
(Số phòng của quý khách là bao nhiêu ạ?)

Thanh: 303

Receptionist: I´ll send someone there right away, sir.
(Tôi sẽ cử người đến đó ngay, thưa ông.)

Thanh: Thank you!
(Cảm ơn!)

4.3. Cuộc hội thoại tiếng Anh nhờ giúp đỡ

Hội thoại 1 – Nhờ ai giúp làm gì

Anna: Sorry for bothering you, but could you help me carry this box to my car over there? It’s too heavy.
(Xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi mang chiếc hộp này đến ô tô của tôi ở đằng kia được không. Nó quá nặng.)

Stranger: No problem! *a few minutes later*
(Không vấn đề gì!) *một vài phút sau*

Anna: Thank you so much! I would still be struggling now without you. Please take this drink!
(Cảm ơn bạn rất nhiều! Nếu không có bạn thì bây giờ tôi vẫn đang chật vật. Bạn hãy nhận nước uống này nhé!)

Stranger: Oh, come on! You don’t have to do this. Thanks, anyway!
(Ồ, thôi nào! Bạn không phải làm thế này đâu. Dù sao thì cũng cảm ơn bạn nhé!)

Anna: Have a nice day!
(Chúc bạn một ngày tốt lành!)

Stranger: You too!
(Bạn cũng vậy nhé!)

Hội thoại 2 – Nhờ ai cho mượn cái gì

Colleague 1: Rosie, can I borrow your laptop? I have a presentation at 2:00, but mine is suddenly ‘dead’.
(Rosie, tui mượn laptop của bà được không? Tui có phần thuyết trình lúc 2 giờ mà máy tui tự nhiên “ngỏm” rồi.)

Colleague 2: How long are you going to use it?
(Ông tính dùng khoảng bao lâu?)

Colleague 1: Roughly 20 minutes. It won’t be long.
(Khoảng 20 phút. Không lâu đâu.)

Colleague 2: I need it back by 3:00.
(Tui cần lấy lại trước 3 giờ.)

Colleague 1: No problem!
(Không vấn đề gì!)

Colleague 2: There you go.
(Đây nè.)

Colleague 1: Thanks a bunch! You saved my life!
(Cảm ơn nhiều nha! Bà cứu mạng tui rồi đó!)

4.4. Trả giá khi mua hàng bằng tiếng Anh

Hội thoại 1

Customer: Excuse me, where is this vase from?
(Xin lỗi, chiếc bình này nhập từ đâu?)

Seller: It’s from France. One of our new arrivals.
(Từ Pháp. Một trong những sản phẩm mới của chúng tôi.)

Customer: How much is it?
(Nó bao nhiêu tiền?)

Seller: It’s two hundred.
(Hai trăm.)

Customer: That’s expensive. Seventy
(Đắt thế. Bảy mươi.)

Seller: One hundred and fifty.
(Một trăm năm mươi.)

Customer: One hundred.
(Một trăm.)

Seller: Okay, it’s a special discount for you.  
(Được rồi, giảm giá đặc biệt cho bạn đấy.)

Hội thoại 2

Customer: How much are you selling this clock for?
(Bạn bán chiếc đồng hồ này với giá bao nhiêu?)

Seller: It’s 70 dollars.
(70 đô la.)

Customer: That’s too expensive for me. Can you go down on the price? I’ll buy it for 40 dollars.
(Giá đó quá đắt đối với tôi. Bạn có thể giảm giá không? Tôi sẽ mua nó với giá 40 đô la.)

Seller: I’m sorry, but the price is fixed.
(Tôi xin lỗi, nhưng giá là cố định.)

Customer: Oh, okay. Thanks anyway!
(Ồ, được rồi. Dù sao cũng cảm ơn bạn!)

5. Một số mẫu hội thoại Tiếng Anh thông dụng khác

5.1. Hội thoại Tiếng Anh chủ đề sức khỏe

Hội thoại 1 – Mô tả triệu chứng ở khu vực sàng lọc

Nurse: Good morning! What brought you here today?
(Chào buổi sáng! Điều gì đã đưa bạn đến đây ngày hôm nay?)

Patient: I haven’t been well since last week.
(Tôi không được khỏe kể từ tuần trước.)

Nurse: Can you tell me your symptoms?
(Bạn có thể cho tôi biết các triệu chứng của bạn?)

Patient: I have been dizzy and constantly short of breath. My body aches at night, so I can’t fall asleep. I have also lost my appetite.
(Tôi thường xuyên bị chóng mặt và khó thở. Cơ thể tôi đau nhức vào ban đêm, vì vậy tôi không thể ngủ được. Tôi cũng đã mất cảm giác ngon miệng.)

Nurse: You took a rapid covid test before entering this area, didn’t you?
(Bạn đã làm xét nghiệm covid nhanh trước khi vào khu vực này phải không?)

Patient: I did, of course. Here’s the result: negative.
(Tất nhiền là tôi đã làm rồi. Đây là kết quả: âm tính.)

Nurse: Thank you for the information! Please take your number and have a seat over there! You will soon be called to enter the consulting room.
(Cảm ơn vì thông tin! Xin vui lòng lấy số của bạn và ngồi ở đó! Bạn sẽ sớm được mời vào phòng khám.)

Patient: Thank you!
(Xin cảm ơn!)

Hội thoại 2 – Khám bệnh với bác sĩ

Dr. Perez: Good morning, Mr. Barnes. How are you feeling today?
(Chào buổi sáng, ông Barnes. Hôm nay ông cảm thấy thế nào?)

Mr. Barnes: I have a sore throat.
(Tôi bị đau họng.)

Dr. Perez: When did it start?
(Nó bắt đầu khi nào?)

Mr. Barnes: Two days ago.
(Hai ngày trước.)

Dr. Perez: Do you have any other symptoms?
(Ông có bất kỳ triệu chứng nào khác không?)

Mr. Barnes: I also have a fever.
(Tôi cũng bị sốt nữa.)

Dr. Perez: Alright, I’ll have a look at your throat. I’m going to give you a prescription for an antibiotic.
(Được rồi, tôi sẽ kiểm tra cổ họng của ông. Tôi sẽ kê cho ông một đơn thuốc kháng sinh.)

Mr. Barnes: How often should I take it?
(Tôi nên uống với tần suất như thế nào?)

Dr. Perez: Take one pill twice a day for five days. You’ll probably startfeeling better in a couple of days.
(Uống một viên hai lần một ngày trong năm ngày. Ông có thể sẽ bắt đầu cảm thấy khá hơn trong một vài ngày.)

Mr. Barnes: Thank you, Doctor Perez!
(Cảm ơn bác sĩ Perez!)

5.2. Hội thoại tiếng Anh trò chuyện về thời tiết

Hội thoại 1

Trung: It doesn’t look very nice outside.
(Thời tiết bên ngoài có vẻ không đẹp lắm.)

Susan: I think it’s going to rain.
(Tôi nghĩ trời sắp mưa.)

Trung: Yeah, look at those dark clouds!
(Ừa, nhìn những đám mây đen kìa!)

Susan: I think we have to cancel the picnic.
(Tôi nghĩ chúng ta phải hủy chuyến dã ngoại thôi.)

Trung: *sigh* I guess so.
(*thở dài* Chắc vậy rồi.)

Hội thoại 2

Husband: How’s the weather, darling?
(Thời tiết thế nào, em yêu?)

Wife: What a beautiful day! It’s cloudy and cool.
(Thật là một ngày đẹp trời! Trời nhiều mây và mát mẻ.)

Husband: Shall we go biking? We can stop for coffee and lunch.
(Mình đi xe đạp nhé? Chúng ta có thể dừng lại để uống cà phê và ăn trưa.)

Wife: Sounds great!
(Nghe hay đấy!)

5.3. Hội thoại giao tiếp tiếng Anh chỉ đường

Hội thoại 1 – Hỏi đường

Thiện: Excuse me!Is this the right way to Liberty Museum?
(Xin lỗi! Đây có phải là đường đến bảo tàng Liberty không?)

Amanda: You’re going the wrong way.
(Bạn đang đi sai đường rồi.)

Thiện: Can you tell me how to get there?
(Bạn có thể chỉ tôi đường tới đó không?)

Amanda: No problem! Did you see a mall on the way here?
(Không thành vấn đề! Bạn có thấy một trung tâm mua sắm trên đường đến đây không?)

Thiện: Yes. 
(Tôi có.)

Amanda: Go back to the mall and turn left into St. George Street. Keep going straight until you see a big theater on your right. The museum is a few meters away.
(Quay trở lại trung tâm mua sắm và rẽ trái vào đường St. George. Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy một nhà hát lớn bên tay phải. Bảo tàng cách đó vài mét.)

Thiện: Thank you so much! 
(Cảm ơn bạn rất nhiều!)

Tham khảo cách hỏi đường bằng tiếng Anh ở video sau đây nhé:

Cách hỏi đường bằng Tiếng Anh như thế nào? Nhấn “Play” để tìm hiểu nhé!

Hội thoại 2 – Hỏi về tuyến xe/ tàu tới đâu

Tourist: Excuse me! Is this the bus to the Central Post Office?
(Xin lỗi! Đây có phải là xe buýt đến Bưu điện Trung tâm không?)  

Local: Oh, not that one. You need to take the 19.
(Ồ, không phải. Bạn cần bắt xe 19.)

Tourist: Can I catch it here?
(Tôi có thể bắt nó ở đây không?)

Local: You’ll need to go to the stop on Main Street.
(Bạn sẽ cần đi đến điểm dừng trên Main Street.)

Tourist: Oh, how do I get there?
(Ồ, làm thế nào để tôi đến đó?)

Local: From here, you go straight and at the first traffic light, turn right into Main Street. Keep walking straight for a few meters and you’ll find a bus stop.
(Từ đây, bạn đi thẳng và ở đèn giao thông đầu tiên, rẽ phải vào đường Main. Tiếp tục đi thẳng vài mét và bạn sẽ tìm thấy một trạm xe buýt.)

Tourist: Thank you so much!
(Cảm ơn bạn rất nhiều!)

Local: You’re welcome!
(Không có chi!)

5.4. Đoạn hội thoại tiếng Anh về ngày lễ

Hội thoại 1 – Hỏi về kế hoạch cho ngày lễ

Tim: What are you going to do this Christmas?
(Giáng sinh này bạn sẽ làm gì?)

Hùng: I’m going to spend time with my family. We’re going to have a party and exchange gifts. How about you?
(Tôi sẽ dành thời gian cho gia đình. Chúng tôi sẽ có một bữa tiệc và trao đổi quà tặng. Còn bạn thì sao?)

Tim: I don’t know. I’m still thinking.
(Tôi không biết. Tôi vẫn đang suy nghĩ.)

Hội thoại 2 – Rủ đi chơi vào ngày lễ

Daniel: Hey, do you have any plans this New Year?
(Này, Tết này bạn có kế hoạch gì chưa?)

William: Not yet.
(Chưa.)

Daniel: We’re having a count-down party at my place. Do you want to join?
(Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc đếm ngược ở chỗ của tôi. Bạn muốn tham gia không?)

William: I’m in.
(Tôi tham gia.)

6. Cách tự học cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp tại nhà hiệu quả nhất

6.1. Nắm vững ngữ pháp cơ bản và các từ vựng thường gặp trước khi học hội thoại

Trước khi bắt đầu tự học các đoạn hội thoại, bạn cần làm một điều rất quan trọng: học/ ôn lại các điểm ngữ pháp cơ bản và các từ vựng cơ bản.

Điều này sẽ giúp bạn không bỡ ngỡ, dễ tiếp thu và có thể hiểu rồi áp dụng hội thoại thay vì học thuộc rồi phải cố nhớ lại những mẫu câu trong hội thoại mỗi khi muốn dùng.

Nếu bạn không có thời gian để học ngữ pháp và từ vựng cơ bản rồi mới bắt đầu học hội thoại hãy cố gắng ôn tập những điểm ngữ pháp và từ vựng cơ bản nhất trước rồi sau đó tiếp tục ôn và học thêm song song với việc học hội thoại.

Để củng cố lại ngữ pháp và từ vựng của bản thân, bạn hãy tham khảo các bài viết này nhé:

6.2. Học-Hiểu, không “học vẹt”

Khi học các đoạn hội thoại, bạn hãy cố gắng đọc và phân tích để hiểu các từ vựng và điểm ngữ pháp trong hội thoại thay vì học thuộc.

Điều này sẽ giúp bạn hiểu, nhớ lâu, áp dụng tự tin và linh hoạt đoạn hội thoại cũng như các kiến thức trong hội thoại. Đây là phương pháp học rất hiệu quả và bền vững so với việc “học vẹt”.

6.3. Chú trọng phát âm và luyện đọc, luyện nói các đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp

Một trong những điều mà khá nhiều người thường bỏ qua khi tự học tiếng Anh qua các đoạn hội thoại chính là chú ý tới phát âm và luyện phát âm cho chính xác. Điều này rất “nguy hiểm” vì dù bạn có dùng ngữ pháp đúng và từ vựng hay thế nào mà phát âm thiếu chính xác thì người nghe cũng khó hiểu và nắm bắt thông tin bạn truyền tải. Chính vì vậy, bạn hãy dùng từ điển kiểm tra hoặc tìm hiểu phát âm, bật tiếng lên nghe và phát âm theo bạn nhé.

Việc luyện đọc đoạn hội thoại tiếng Anh sau đó là luyện nói lại hội thoại cũng rất quan trọng trong việc luyện tập sự trôi chảy và tạo một ngữ điệu tự nhiên.

6.4. Tìm người cùng luyện tập

Đồng thời, bạn cũng nên tìm người cùng mình luyện tập đọc hoặc nói các đoạn hội thoại.

Điều này sẽ giúp tăng tính mô phỏ thực tế, tăng sự tương tác và giúp bạn cải thiện  phản xạ.

6.5 Linh hoạt thay đổi và sáng tạo

Một điều nữa bạn cần lưu ý khi học và luyện tập các đoạn hội thoại tiếng Anh đó chính là đến cuối, bạn cần có bước thay đổi và sáng tạo lại các đoạn hội thoại để phù hợp với bản thân bạn và hoàn cảnh bạn muốn áp dụng.

Khi bạn đã nắm vững các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và các cách diễn đạt, bạn có thể thoải mái mang chúng từ đoạn hội thoại này, ở ngữ cảnh này sang áp dụng ở đọan hội thoại khác, ngữ cảnh khác.

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu được vô vàn các mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp trong đời sống cực kì hữu dụng rồi. Việc tiếp theo quan trọng không kém đó là thực hành mỗi ngày, bạn đọc có thể sử dụng những mẫu câu trên để thực hành cùng bạn bè để nhanh chóng cải thiện vốn tiếng Anh nhé!


Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh cho người mất gốc tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy New Year 2023] Cơ hội nhận ưu đãi học phí lên đến 4 triệu VNĐ cùng Vòng đeo tay thông minh, tai nghe chống ồn,….