Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất

Có thể nói đối với bất kỳ một ngôn ngữ nào, việc sở hữu một lượng từ vựng lớn sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc sử dụng ngôn ngữ đó. Chính vì vậy, người học ngôn ngữ nói chung và người học tiếng Anh nói riêng luôn cố gắng tích lũy thêm từ vựng.

Đặc biệt, đối với những người mới bắt đầu học tiếng Anh, việc nắm được những từ vựng thông dụng thuộc các chủ đề quen thuộc sẽ hỗ trợ rất nhiều trong việc tạo nền tảng vững chắc, giúp người học bước đầu nghe-hiểu cũng như sử dụng những từ cơ bản.

Hiểu được điều đó, hôm nay TalkFirst sẽ gửi đến bạn bài viết Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất. Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!

tổng hợp từ vựng tiếng anh theo chủ đề

1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày phổ biến

1.1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về các hoạt động vào buổi sáng

từ vựng tiếng anh theo chủ đề buổi sáng
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về các hoạt động vào buổi sáng
Từ vựngÝ nghĩa
wake uptỉnh giấc
get upthức dậy và bắt đầu ngày mới
oversleepngủ quên
sleep inngủ nướng
freshen uprửa ráy/vệ sinh cá nhân
work outtập thể dục
meditatethiền
hit the gymđi tập gym
get dressedlên/mặc đồ
get changedthay đồ
stop to buy breakfast (on the way to work)dừng lại để mua bữa sáng (trên đường đi làm)
have breakfastăn sáng
prepare lunchchuẩn bị bữa trưa
skip breakfastbỏ bữa sáng
rush to workvội vã đến chỗ làm
get stuck in traffic jamsbị kẹt xe

1.2. Từ vựng giao tiếp tiếng Anh về các hoạt động vào buổi trưa và buổi chiều

từ vựng tiếng anh theo chủ đề buổi trưa
Từ vựng giao tiếp tiếng Anh về các hoạt động vào buổi trưa và buổi chiều
  • have lunch: ăn trưa
  • take a nap /næp/: ngủ một giấc ngắn/ chợp mắt/ ngủ trưa
  • chat with friends/ co-workers: tán gẫu với bạn/ đồng nghiệp
  • walk off lunch: đi bộ cho tiêu bữa trưa
  • take in some fresh air: hít thở không khí trong lành
  • surf the Net/Internet: lướt web/lên mạng
  • get back to work: trở lại làm việc (sau giờ nghỉ trưa)
  • meet a deadline /ˈdedlaɪn/: xong deadline
  • miss a deadline: trễ deadline
  • attend a meeting /əˈtend/: tham dự một cuộc họp
  • call for a meeting: triệu tập một cuộc họp
  • work overtime /ˈəʊvərtaɪm/: tăng ca
  • leave work early: tan làm sớm (hơn lịch làm chính thức)

1.3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về các hoạt động vào buổi tối

từ vựng tiếng anh theo chủ đề buổi tối
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về các hoạt động vào buổi tối
  • take a shower: tắm vòi sen
  • take a bath: tắm bồn
  • go grocery shopping/ˈɡrəʊsəri/: đi mua thực phẩm
  • try new a recipe /ˈresəpi/: thử một công thức (nấu ăn) mới
  • have dinner: ăn tối
  • eat out: ăn ngoài
  • do (household) chores: làm việc nhà
  • do the laundry /ˈlɔːndri/: giặt đồ
  • watch the news: xem tin tức
  • scroll through social media /skrəʊl/: lướt mạng xã hội
  • stay up late: thức khuya 

Đăng ký liền tay
Lấy ngay quà khủng

Đăng ký liền tay - Lấy ngay quà khủng

Nhận ưu đãi học phí khóa học lên đến 40%

2. Từ vựng tiếng Anh về con người

2.1. Từ vựng tiếng Anh về tính cách

  • active (adj.): năng động
  • kind (adj.): tốt bụng
  • friendly (adj.): thân thiện
  • confidnt (adj.) /ˈkɑːnfɪdənt/: tự tin
  • caring (adj.): giàu lòng quan tâm/chăm sóc
  • loving (adj.): giàu tình yêu thương
  • humorous (adj.) /ˈhjuːmərəs/: hài hước
  • generous (adj.) /ˈdʒenərəs/: hào phóng
  • easy-going (adj.) /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/: dễ tính/dễ chịu
  • careful (adj.): cẩn thận
  • careless (adj.): bất cẩn
  • chatty (adj.): nói nhiều (một cách vui vẻ/thân thiện)
  • quiet (adj.): ít nói
  • shy (adj.): hay ngại ngùng/xấu hổ
  • timid (adj.) /ˈtɪmɪd/: e dè/dè dặt
  • selfish (adj.) /ˈselfɪʃ/: ích kỷ
  • mean (adj.): xấu tính
  • honest (adj.) /ˈɑːnɪst/: trung thực
  • dishonest (adj.): không trung thực/gian dối

2.2. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

  • doctor (n.): bác sĩ
  • nurse (n.): y tá
  • dentist (n.) /ˈdentɪst/: nha sĩ
  • surgeon (n.) /ˈsɜːrdʒən/: bác sĩ phẫu thuật
  • vet (n.): bác sĩ thú ý
  • teacher (n.): giáo viên
  • researcher (n.) /rɪˈsɜːrtʃər/: nhà nghiên cứu
  • scientist (n.): nhà khoa học
  • accountant (n.) /əˈkaʊntənt/: kế toán
  • auditor (n.) /ˈɔːdɪtər/: kiểm toán viên
  • bank teller (n.): giao dịch viên ngân hàng
  • realtor (n.) /ˈriːəltər/: nhân viên môi giới bất động sản
  • pilot (n.): phi công
  • flight attendant (n.) /əˈtendənt/: tiếp viên hàng không
  • receptionist (n.) /rɪˈsepʃənɪst/: lễ tân
  • janitor (n.): lao công, nhân viên dọn vệ sinh
  • security guard (n.) /sɪˈkjʊrəti ɡɑːrd/: nhân viên bảo vệ, bảo an
  • programmer (n.) /ˈprəʊɡræmər/: lập trình viên phần mềm
  • web developer (n.) /dɪˈveləpər/: lập trình viên web
  • tester (n.) /ˈtestər/: người kiểm tra chất lượng phần mềm/các sản phẩm lập trình

2.3. Từ vựng tiếng Anh về ngoại hình

  • good-looking (adj.): ưa nhìn, có ngoại hình đẹp (dùng cho cả nam và nữ)
  • beautiful (adj.): xinh đẹp
  • handsome (adj.): đẹp trai
  • gorgeous (adj.): rất đẹp (dùng cho cả nam và nữ)
  • stunning (adj.)/ˈstʌnɪŋ/: rất đẹp (dùng cho cả nam và nữ)
  • plain-looking (adj.): ngoại hình bình thường, không có điểm gì nổi bật
  • underweight (adj.) /ʌndərˈweɪt/: thiếu cân
  • thin/ skinny (adj.): ốm/gầy một cách không đẹp (ốm, gầy quá mức)
  • slim (adj.) /slɪm/: ốm/gầy một cách đẹp (thon thả/gọn gàng)
  • slender (adj.) /ˈslendər/: ốm/gầy một cách đẹp (thon thả, gọn gàng)
  • overweight (adj.) /ˌəʊvərˈweɪt/: thừa cân
  • fat (adj.): béo, mập (không nên dùng vì từ này có nghĩa khá nặng nề, tiêu cực, sẽ khiến người bị nhận xét không vui)
  • chubby (adj.) /ˈtʃʌbi/: mũm mĩm (thường dành cho con nít)
  • curvy (adj.) /ˈkɜːrvi/: có đường cong (dành cho phụ nữ)
  • plump (adj.) /plʌmp/: đầy đặn/tròn trịa/hơi mập
  • fit (adj.): (thân hình) khỏe khoắn, săn chắc, gọn gàng
  • muscular (adj.) /ˈmʌskjələr/: có cơ bắp
  • husky (adj.) /ˈhʌski/: đô con

3. Từ vựng giao tiếp tiếng Anh khi giới thiệu về bản thân

Khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh, chúng ta sẽ thường đề cập đến các thông tin như tên, tuổi, nghề nghiệp, nơi ở:

  • surname/ last name/ family name (n.) /ˈsɜːrneɪm/: họ
  • middle name (n.): tên đệm
  • first name (n.): tên (chính)
  • full name (n.): tên đầy đủ
  • nickname (n.): biệt danh
  • job (n.): công việc
  • job title (n.): chức danh công việc
  • position (n.) /pəˈzɪʃn/: vị trí công việc
  • hometown (n.) /ˈhəʊmtaʊn/: quê nhà
  • hobby (n.): sở thích
  • living/working motto (n.) /ˈmɑːtəʊ/: châm ngôn sống/làm việc

4. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về các thành viên trong gia đình

  • mother (n.): mẹ
  • father (n.): bố
  • daughter (n.): con gái
  • son (n.): con trai
  • stepmother (n.) /ˈstepmʌðər/: mẹ kế
  • stepfather (n.) /ˈstepfɑːðər/: cha dượng
  • stepdaughter (n.) /ˈstepmʌðər/: con gái riêng của chồng/vợ
  • stepson (n.) /ˈstepsʌn/: con trai riêng của chồng/vợ
  • stepsister (n.) /ˈstepsɪstər/: chị/em gái kế
  • stepbrother (n.) /ˈstepbrʌðər/: anh/em trai kế
  • grandmother (n.):
  • grandfather (n.): ông
  • maternal (adj.) /məˈtɜːrnl/: thuộc nhà ngoại
  • paternal (adj.) /pəˈtɜːrnl/: thuộc nhà nội
  • aunt (n.): cô/dì/bác gái
  • uncle (n.): chú/dượng/bác trai
  • cousin (n.): anh/chị/em họ
  • nephew (n.) /ˈnefjuː/: cháu trai (con trai của anh/chị/em ruột hoặc họ)
  • niece (n.): cháu gái (con gái của anh/chị/em ruột hoặc họ)
  • mother/father-in-law (n.): mẹ/bố chồng hay mẹ/bố vợ
  • daughter/son-in-law (n.): con dâu/rể
  • get along (with sb): hòa thuận/ có mối quan hệ tốt (với ai đó)
  • gather (v.) /ˈɡæðər/: tụ họp
  • family gathering (n.) /ˈɡæðərɪŋ/: buổi tụ họp gia đình

5. Từ vựng giao tiếp tiếng Anh về trường học

  • classmate (n.): bạn cùng lớp
  • monitor (n.) /ˈmɑːnɪtər/: lớp trưởng
  • homeroom teacher (n.) /ˈhəʊmruːm/: giáo viên chủ nhiệm
  • principal (n.) /ˈprɪnsəpl/: hiệu trưởng
  • timetable/schedule (n.) /ˈtaɪmteɪbl/ /ˈskedʒuːl/: thời khóa biểu
  • make friends: kết bạn
  • follow the rules: chấp hành nội quy
  • break/violate the rules /ˈvaɪəleɪt/: vi phạm nội quy
  • meet a deadline /ˈdedlaɪn/: xong đúng hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào
  • miss a deadline: trễ hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào
  • be good/bad at [a subject]: giỏi/dở một môn nào đó
  • do/take/sit an exam: làm một bài kiểm tra
  • pass/fail an exam: đậu/rớt một bài kiểm tra
  • graduate (from [school]) /ˈɡrædʒuət/: tốt nghiệp (trường nào đó)
  • drop out of school: thôi/bỏ/ngừng học
  • skip class: trốn học

6. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về công ty

  • department (n.) /dɪˈpɑːrtmənt/: phòng/ban
  • manager (n.) /ˈmænɪdʒər/: trưởng phòng
  • boss (n.): sếp
  • co-worker (n.) /ˈkəʊ wɜːrkər/: đồng nghiệp
  • meet a deadline /ˈdedlaɪn/: xong đúng hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào
  • miss a deadline: trễ hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào
  • workload (n.) /ˈwɜːrkləʊd/: khối lượng công việc
  • present (v.) [noun] /prɪˈzent/: thuyết trình/trình bày cái gì đó
  • presentation (n.) /ˌpriːznˈteɪʃn/: bài/phần thuyết trình ⟶ give a presentation: thực hiện một phần thuyết trình
  • report (n.) /rɪˈpɔːrt/: báo cáo
  • project (n.) /ˈprɑːdʒekt/: dự án
  • campaign (n.) /kæmˈpeɪn/: chiến dịch
  • team building (n.) /ˈtiːm bɪldɪŋ/: hoạt động kết nối tập thể trong công ty (thường là du lịch kết hợp với các hoạt động tập thể và trò chơi)

Xem thêm: 40 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thông dụng nhất

7. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về trạng thái cảm xúc

  • happy (adj.): vui vẻ
  • excited (adj.): hào hứng
  • surprised (adj.): bất ngờ
  • shocked (adj.): sốc
  • nervous (adj.): lo lắng
  • sad/ blue (adj.): buồn
  • pissed (adj.) /pɪst/: bực bội/bực mình
  • upset (adj.) /ˌʌpˈset/: không vui/buồn bực/bực bội
  • angry (adj.): tức giận (mức độ cao, nét nghĩa nặng và thực tế không được sử dụng nhiều trong giao tiếp)
  • calm (adj.): bình tĩnh
  • numb (adj.) /nʌm/: “tê liệt” cảm xúc/chết lặng/vô cảm
  • satisfied (adj.) /ˈsætɪsfaɪd/: thỏa mãn/hài lòng
  • disappointed (adj.) /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/: thất vọng
  • envious (adj.) /ˈenviəs/: ganh tị
  • jealous (adj.) /ˈdʒeləs/: ghen tuông

8. Từ vựng tiếng Anh về tần suất trong sinh hoạt

  • never (adv.): không bao giờ
  • hardly ever (adv.) /ˈhɑːrdli/: gần như không bao giờ
  • rarely/seldom (adv. )/ˈrerli/, /ˈseldəm/: hiếm khi
  • sometimes (adv.): đôi khi
  • often (adv.): thường thường
  • usually (adv.): thường xuyên
  • always (adv.): luôn luôn
  • regularly (adv.) /ˈreɡjələrli/: một cách đều đặn
  • twice/once a day/week/month/year/…: một/hai lần một ngày/tuần/tháng/năm
  • every Monday/Tuesday/weekend/summer/year/…: mỗi thứ Hai/ thứ Ba/cuối tuần/mùa hè/năm/…
  • every + số lượng (nhiều hơn 1) + đơn vị thời gian ở dạng số nhiều: bao lâu một lần (VD: every 3 days- 3 ngày 1 lần, every 5 hours-5 tiếng một lần, v.v.)

9. Từ vựng giao tiếp tiếng Anh về các chuyên ngành

10. Những phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hiệu quả

Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo từng chủ đề khác nhau

Phương pháp này sẽ giúp bạn ghi chép và học từ vựng một cách có hệ thống.

Khi một lúc học nhiều từ có liên quan với nhau về chủ đề, bạn sẽ dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ chúng hơn.

Đặc biệt, nếu bạn đang chuẩn bị cho các bài thi nói với những câu hỏi thường tập trung vào một chủ đề nhất định, việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn chuẩn bị một cách thật hệ thống, rõ ràng và đầy đủ về mặt từ vựng cho từng chủ đề nói chung và câu hỏi nói riêng.

Đồng thời, việc ghi chép từ vựng giao tiếp theo chủ đề cũng giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ vựng hơn trong việc tự học tiếng Anh giao tiếp.

Lựa chọn học trước những chủ đề quen thuộc thường xuyên ứng dụng

Một điểm quan trọng nữa để nâng cao tác dụng và tiết kiệm thời gian học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề đó chính là xác định rõ ràng ngay từ đầu những chủ đề từ vựng quan trọng và cần thiết với bạn nhất. Hãy tập trung học những gì bạn cần, học một cách có chọn lọc thay vì cái gì cũng học.

Nếu bạn học từ vựng tiếng Anh không để phục vụ cho một lĩnh vực, chuyên ngành nhất định nào đó mà để bổ trợ cho việc giao tiếp hàng ngày, bạn hãy lựa chọn những list từ vựng giao tiếp thông dụng nhất.

Tuy nhiên, khi học với các list từ này, bạn vẫn cần linh hoạt bỏ bớt những từ không thực sự cần thiết với mình hoặc trên thực tế bạn rất ít khi gặp. Mục đích chính vẫn là để tiết kiệm thời gian và “dung lượng” não bộ cho những từ vựng thật sự có tính ứng dụng cao.

Thường xuyên ghi chú với sổ tay

Lưu ý tiếp theo về việc học từ vựng tiếng Anh chính là tầm quan trọng của việc ghi chú.

Như đã trình bày ở trên, việc ghi chép lại từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức cũng như ôn tập và tra cứu từ vựng một cách dễ dàng hơn. Đồng thời, trong mỗi chủ đề này, bạn cũng nên phân loại từ vựng theo từ loại (động từ, danh từ, v.v.) hoặc có thể ghi chú theo từng nhóm gia đình từ (word family). Điều này sẽ khiến cho phần ghi chép càng có tính hệ thống và dễ tiếp thu, ôn tập.

Khi ghi chép từ vựng, bạn cũng đừng quên ghi chú thêm về cách phát âm của từng từ, những cấu trúc thường gặp với từ vựng đó, các lỗi sai thường gặp, v.v.

Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp bằng sơ đồ tư duy

Một phương pháp học từ vựng rất sáng tạo nữa chính là việc sử dụng sơ đồ tư duy.  

Cách này rất phù hợp với những người học gặp khó khăn trong việc tiếp thu và ghi nhớ thông tin “thuần” chữ.

Phương pháp này cũng khiến cho việc học từ vựng của bạn trở nên sinh động và thú vị hơn.

Dưới đây là một sơ đồ tư duy phục vụ cho việc học từ vựng chủ đề ‘school’:

ngữ pháp tiếng anh bằng sơ đồ tư duy

Học từ vựng kết hợp với hình ảnh và âm thanh

Điều tiếp theo mà bạn nên ghi nhớ khi học từ vựng đó chính là học từ vựng với hình ảnh minh họa. Điều này sẽ khiến học trở nên sinh động, thú vị hơn cũng như kích thích “bộ máy” tiếp thu và ghi nhớ của bạn làm việc hiệu quả hơn.

Việc sử dụng âm thanh khi học từ vựng cũng không kém phần quan trọng. Cụ thể, khi học từ vựng, bạn nên dùng các từ điển điện tử hoặc các app học tiếng anh giao tiếp miễn phí có hỗ trợ audio phát âm để nghe và phát âm theo cũng như luyện tập nghe-nhận diện từ.

Sau khi học từ vựng, bạn có thể ôn tập lại từ bằng cách nghe những bài nghe có chứa các từ vựng này. Điều này sẽ giúp bạn tìm hiểu được những từ vựng này trên thực tế được sử dụng như thế nào cũng như luyện nghe-nhận diện chúng.

Tham khảo: Top 9 Trung tâm tiếng Anh giao tiếp TPHCM chất lượng nhất

Học từ vựng thông qua Flashcard

Một phương pháp học từ vựng quen thuộc nhưng không bao giờ ngừng được ưa chuộng chính là học từ vựng bằng flashcard.

Flashcard thường ở dưới dạng một tấm thẻ với một mặt là từ vựng và một mặt và nghĩa, hình ảnh và có thể là phiên âm.

Khi học và ôn tập, ta có thể nhìn từ vựng ở một mặt rồi tự nói nghĩa và sau đó kiểm tra lại ở mặt sau.

Flashcard vốn nhỏ gọn nên bạn có thể mang theo để học hay ôn tập ở bất cứ đâu. Trên thị trường có rất nhiều loại flashcard tiếng Anh thuộc nhiều chủ đề đa dạng cho bạn lựa chọn. Bạn cũng có thể hoàn toàn tự làm flashcard cho những từ vựng bạn muốn ôn tập.

11. Bài tập từ vựng tiếng Anh giao tiếp

11.1. Điền vào chỗ trống với từ/cụm thích hợp trong khung dưới

(school & work)

co-workersbrokedropped
managermissedreport
homeroom teachergraduatedpresentation
workloadfailedDepartment

1. Last week, my son ……………………………. the Math exam. He was very sad.

2. My ……………………………. are very kind and friendly. They help me a lot with my work.  

3. He feels nervous when he gives a ……………………………. He can’t speak well in front of lots of people.

4. Our ……………………………. is a good leader. Everyone in the department likes her.

5. Yesterday, I ……………………………. a deadline, and my boss wasn’t happy.

6. My ……………………………. is heavy this week, so I can’t leave the company before 7pm.

7. Everyone in the Sales ……………………………. is good at talking to people.

8. Their daughter ……………………………. out of school when she was 17 years old.

9. I’m writing an important ……………………………. I need to send it to my boss before 3pm.

10. When he was in high school, he always ……………………………. the rules. The teachers always worried about him.

11. My elder sister ……………………………. from a famous university.

12. Our ……………………………. takes care of her students carefully.

Đáp án

1. failed

2. co-workers

3. presentation

4. manager

5. missed

6. workload

7. Department

8. dropped

9. report

10. broke

11. graduated

12. homeroom teacher

11.2. Điền vào chỗ trống với tính từ thích hợp

(family và feeling)

satisfiedpissednervous
numbexciteddisappointed
surprisedjealousenvious

1. I was very ……………………………. when I saw my cousin at the party. She said she couldn’t come.  

2. We are going to a zoo tomorrow, so the kids are very ……………………………. now.

3. My daughter feels ……………………………. when she speaks in front of lots of people. She’s not good at public speaking

4. My uncle was ……………………………. when his son lost the race. He thought he would win.

5. After lots of sorrow and pain, my aunt is now ……………………………. She can’t feel anything.

6. My nephew was ……………………………. when he saw his girlfriend talking to another guy.  

7. My niece was ……………………………. with the exam result. She got an A+.

8. My paternal grandfather was ……………………………. because the dog barked and he couldn’t sleep.  

9. My younger brother is always ……………………………. when I have what he doesn’t.

Đáp án

1. surprised

2. excited

3. nervous

4. disappointed

5. numb

6. jealous

7. satisfied

8. pissed

9. envious

Hy vọng với các Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề hàng ngày thông dụng nhất mà TalkFirst đem lại sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng để có thể tự tin giao tiếp ở bất kì chủ đề nào trong cuộc sống hàng ngày. Chúc bạn thành công!


Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh cho người mất gốc tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Teacher’s Day] Quay vòng quay may mắn & cơ hội trúng voucher học phí lên đến 4 triệu VNĐ!