Search
Close this search box.

Top 7 đoạn hội thoại tiếng Anh về thời gian rảnh thông dụng nhất

Chủ đề về sở thích hay các hoạt động trong thời gian rảnh là chủ đề rất hay xuất hiện ở các đoạn hội thoại trong đời sống. Cùng TalkFirst tham khảo các mẫu hội thoại tiếng Anh về thời gian rảnh, cũng như các từ vựng, cấu trúc câu được sử dụng phổ biến nhất qua bài viết sau đây nhé!

Hội thoại tiếng Anh về thời gian rãnh
Top 7 đoạn hội thoại tiếng Anh về thời gian rảnh thông dụng nhất

1. Mẫu hội thoại tiếng Anh về thời gian rảnh

Dưới đây là 7 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề thời gian rảnh do TalkFirst biến soạn:

1.1. Đoạn hội thoại tiếng Anh về hoạt động trong thời gian rảnh

Đoạn hội thoại số 1:

Jack: So what do you do in your free time, Ly?
(Bạn làm gì trong thời gian rảnh, Ly?) 

Ly: Well, I usually read books and play games.
(Mình thường đọc sách và chơi game.) 

Jack: Cool! I love reading, too. What book genres do you read?
(Tuyệt! Mình cũng thích đọc. Bạn đọc những thể loại sách nào?)

Ly: Well, I’m a big fan of Science Fiction Books. How about you?
(Mình là một fan bự của sách Khoa học Viễn Tưởng. Còn bạn thì sao?) 

Jack: I don’t really like any genres specifically. I read what I think will suit me.
(Mình không thật sự thích thể loại cụ thể nào. Mình đọc cái mình cho là sẽ hợp với mình.)

Ly: That sounds nice!
(Nghe hay đấy!) 

Đoạn hội thoại số 2:

Hương: What are you listening to, Victor?
(Bạn đang cái gì đấy, Victor?) 

Victor: Oh, just my favorite morning playlist.
(Ồ, chỉ là list nhạc buổi sáng yêu thích của mình thôi ý mà.) 

Hương: You seem to really love listening to music.
(Bạn có vẻ thật sự thích nghe nhạc.)

Victor: Yes! It’s my favorite free time activity.
(Đúng! Đây là hoạt động trong thời gian rảnh yêu thích của mình.)

Hương: What genres do you listen to?
(Bạn nghe những thể loại nào?) 

Victor: Almost all. It’s the song itself that matters. If it’s catchy, I will listen to it on loop.
(Gần như tất cả. Bản thân bài hát mới quan trọng. Nếu nó bắt tai, mình sẽ nghe đi nghe lại nó.) 

Tham khảo: 7+ đoạn hội thoại tiếng Anh về sở thích cần biết

Đoạn hội thoại số 3:

Susan: I saw you at Lê Văn Tám Park last weekend.
(Mình thấy bạn ở công viên Lê Văn Tám cuối tuần trước.) 

Thảo: Oh, I went there to play badminton.  
(Ồ, mình đã tới đó để chơi cầu lông.) 

Susan: Really? I thought you just played basketball at school.
(Thật á? Mình đã nghĩ là bạn chỉ chơi bóng rổ tại trường.)

Thảo: Actually, playing badminton is what I do most in my free time.
(Thật ra, chơi cầu lông là điều mình làm nhiều nhất trong thời gian rảnh.)

Susan: So when do you usually play badminton?
(Vậy bạn thường chơi cầu lông khi nào?) 

Thảo: Well, mostly on weekends, with a group of friends.
(Chủ yếu là cuối tuần, với một nhóm bạn.) 

Susan: Can I join you guys?
(Mình tham gia với được không?)

Thảo: Why not?
(Sao lại không chứ?)

Đoạn hội thoại tiếng Anh về hoạt động trong thời gian rảnh
Đoạn hội thoại tiếng Anh về hoạt động trong thời gian rảnh

1.2. Hội thoại tiếng Anh về cách sử dụng thời gian rảnh

Đoạn hội thoại số 1:

Mom: Are you playing games again, Kit?
(Con lại chơi game đấy à, Kit?)

Son: I’m relaxing, mom. I did my homework.
(Con đang thư giãn mẹ ơi. Con làm bài tập về nhà rồi.)

Mom: There are many better ways to relax. Don’t just sit there and stare at the screen. Go  out and do something more active.
(Có rất nhiều cách tốt hơn để thư giãn. Đừng chỉ ngồi đó và dán mắt vào màn hình. Ra ngoài và làm gì đó năng động hơn đi.)

Son: I’m training my brain, mom.
(Con đang rèn luyện trí óc mà mẹ.)

Mom: Training your brain? Why don’t you do some fun quizzes then?
(Rèn luyện trí óc à? Thế sao con không giải mấy cái bài đố vui vui đi?)

Son: You know they’re not my thing.
(Mẹ biết là không phải gu con mà.)

Mom: Alright! I’m not talking to you anymore. That computer has to go.
(Được rồi! Mẹ không nói chuyện với con nữa. Cái máy tính đó phải đi thôi.) 

Son: Mom!
(Kìa mẹ!)

Đoạn hội thoại số 2:

Richard: Martin, why are you always full of energy? What are your secrets?
(Martin à, sao anh luôn tràn đầy năng lượng vậy? Bí mật của anh là gì?)

Martin: Well, I think it mostly comes from how I spend my free time.
(Chà, tôi nghĩ nó chủ yếu đến từ cách tôi sử dụng thời gian rảnh của mình.)

Richard: Tell me about it!
(Nói tôi nghe đi!)

Martin: First, I avoid using digital devices after work.
(Đầu tiên, tôi tránh dùng các thiết bị điện tử sau giờ làm.)

Richard: I agree. Staring at the computer at work is enough.
(Tôi đồng ý. Dán mắt vào máy tính ở chỗ làm là đủ rồi.) 

Martin: Plus, I picked up beneficial hobbies like going to the gym and reading books.
(Thêm nữa, tôi đã bắt đầu những sở thích có lợi như đi tập gym hay đọc sách.) 

Richard: I don’t enjoy reading, but I will look for a gym. I really need to improve my health,   at least physically. 
(Tôi không thích đọc sách, nhưng tôi sẽ tìm phòng gym. Tôi thật sự cần cải thiện sức khỏe của tôi, ít nhất là về mặt thể chất.)

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

1.3. Đoạn hội thoại tiếng Anh về lượng thời gian rảnh bạn có

Đoạn hội thoại số 1:

Peter: You always seem so busy, Mai. Do you even have free time?
(Bạn luôn có vẻ rất bận rộn, Mai. Bạn có thời gian rảnh không vậy?)

Mai: I do, but very little. And I spend most of it sleeping.
(Có nhưng rất ít. Và tôi dùng hầu hết thời gian rảnh để ngủ.)

Peter: How many hours do you work a day? 
(Bạn làm bao nhiêu tiếng một ngày?)

Mai: Technically, I work 8 hours a day, but I usually have to work overtime or bring tasks home.
(Theo nguyên tắc, tôi làm 8 tiếng một ngày nhưng tôi thường xuyên phải tăng ca hay mang việc về nhà.)

Peter: That’s not good at all, Mai. You need free time to relax and recharge your energy. 
(Như thế là không tốt chút nào, Mai. Bạn cần thời gian rảnh để thư giãn và nạp lại năng lượng.)

Mai: I know. Thank you, Peter! I’m looking for a new job with a lighter workload.
(Mình biết. Cảm ơn, Peter! Mình đang tìm một công việc mới với khối lượng việc nhẹ hơn.)

Đoạn hội thoại số 2:

Peter: How is your new job, Mai?
(Công việc mới của bạn thế nào, Mai?)

Mai: So far so good. It gives me much more free time.
(Mọi thứ vẫn tốt. Nó cho tôi nhiều thời gian rảnh hơn.)

Peter: Glad to hear that.
(Tôi rất vui khi nghe điều đó.)

Mai: I just work 5 days a week and 8 hours a day. The workload is much lighter so I don’t have to work overtime or bring work home.
(Mình chỉ làm 5 ngày một tuần và 8 tiếng một ngày. Khối lượng công việc nhẹ hơn nhiều nên mình không phải tăng ca hay mang việc về nhà.)

Peter: That means you now have the whole weekend and the weekday evenings for yourself.
(Điều đó có nghĩa là bây giờ bạn có nguyên cuối tuần và các buổi tối trong tuần dành cho bản thân.)

Mai: Yes. I can take better care of myself and do whatever I want to relax.
(Đúng. Mình có thể chăm sóc tốt hơn cho bản thân và làm bất cứ điều gì mình muốn để thư giãn.) 

Đoạn hội thoại tiếng Anh về lượng thời gian rảnh bạn có
Đoạn hội thoại tiếng Anh về lượng thời gian rảnh bạn có

2. Một số mẫu câu nói về thời gian rảnh 

Để giao tiếp thành thạo tiếng Anh và được thực hành những mẫu câu giao tiếp ở trên hàng ngày, bạn có thể tìm đến các trung tâm dạy tiếng Anh giao tiếp TPHCM. Tại các trung tâm tiếng Anh giao tiếp, bạn sẽ được thực hành nói thường xuyên với học viên, giáo viên bản xứ chất lượng và được chỉnh sửa phát âm, ngữ pháp, giúp bạn phát triển nhanh chóng trong quá trình chinh phục tiếng Anh của mình.

2.1. Mẫu câu nói về việc thích làm trong thời gian rảnh 

In my free time, I always/ usually/ often/… + [V bare]
→ Trong thời gian rảnh của tôi, tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… + [động từ nguyên mẫu]

When I have free time, I always/ usually/ often/… + [V bare]
→ Khi tôi có thời gian rảnh, tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… + [động từ nguyên mẫu]

When I’m not at work/ school, I always/ usually/ often/… + [V bare]
→ Khi tôi không đi làm/ học, tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… + [động từ nguyên mẫu]

After work/ school, I always/ usually/ often/… + [V bare]
→ Sau giờ làm/ học, tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… + [động từ nguyên mẫu]

To relax after work/ school, I always/ usually/ often/… + [V bare]
→ Để thư giãn sau giờ làm/ học, tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… + [động từ nguyên mẫu]

To relieve stress after work/ school, I always/ usually/ often/… + [V bare]
→ Để giảm căng thẳng sau giờ làm/ học, tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… + [động từ nguyên mẫu]

To blow off steam after work/ school, I always/ usually/ often/… + [V bare]
→ Để giải tỏa cảm xúc sau giờ làm/ học, tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… + [động từ nguyên mẫu]

To take care of myself after work, I always/ usually/ often/… + [V bare]
→ Để chăm sóc bản thân sau giờ làm/ học, tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… + [động từ nguyên mẫu]

I like + [V-ing] + … + in my free time.
→ Tôi thích + [V-ing] + … + trong thời gian rảnh của mình. 

I always/ usually/ often/… spend my free time + [V-ing]
→ Tôi luôn luôn/ thường xuyên/ thường/… dành thời gian của mình vào việc + [V-ing]

My favorite free time activity is + [V-ing]
→ Hoạt động trong thời gian rảnh yêu thích của tôi là + [V-ing]

Tham khảo: Những mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp văn phòng thông dụng nhất

Mẫu câu nói về việc thích làm trong thời gian rảnh 
Mẫu câu nói về việc thích làm trong thời gian rảnh 

2.1. Mẫu câu nói về việc không thích làm 

In my free time, I don’t usually + [V bare]
→ Trong thời gian rảnh của tôi, tôi không thường + [động từ nguyên mẫu]

In my free time, I rarely/ seldom + [V bare]
→ Trong thời gian rảnh của tôi, tôi ít khi + [động từ nguyên mẫu]

I don’t usually + [V bare] + … in my free time.
→ Tôi không thường + [động từ nguyên mẫu] + … trong thời gian rảnh của tôi.

I rarely/ seldom + [V bare] + … in my free time.
→ Tôi ít khi + [động từ nguyên mẫu] + … trong thời gian rảnh của tôi.

When I have free time, I don’t usually + [V bare]
→ Khi tôi có thời gian rảnh, tôi không thường + [động từ nguyên mẫu]

When I have free time, I rarely/ seldom + [V bare]
→ Khi tôi có thời gian rảnh, tôi ít khi + [động từ nguyên mẫu]

I don’t really like + [V-ing] + … + in my free time.
→ Tôi không thật sự thích + [V-ing] + … + trong thời gian rảnh của mình. 

I don’t usually spend my free time + [V-ing]
→ Tôi không thường dành thời gian của mình vào việc + [V-ing]

[V-ing] + … is not my favorite free time activity.
→ [V-ing] + … không phải là hoạt động trong thời gian rảnh yêu thích của tôi. 

[V-ing] + … is not what I usually do in my free time.
→ [V-ing] + … không phải là điều tôi thường làm trong thời gian rảnh của tôi. 

3. Từ vựng về các hoạt động dành cho thời gian rảnh 

Lưu ý: 
❖ Để tiện cho việc ghép vào phần lớn các cấu trúc, các (cụm) từ nói về các hoạt động trong thời gian rảnh sẽ được trình bày dưới dạng (cụm) động từ nguyên mẫu như bên dưới. 
❖ Đối với cấu trúc yêu cầu V-ing, bạn hãy chủ động thêm -ing vào động từ nhé. 

3.1. Từ vựng quen thuộc

  • bake: làm/ nướng bánh
  • cook: nấu ăn
  •  go camping: cắm trại
  • go cycling: đạp xe
  • go shopping: đi mua sắm
  • go window shopping: đi lòng vòng ngắm đồ (không mua)
  • go to the gym/hit the gym: đi tập gym
  • do the gardening: làm vườn
  • do yoga (n.): tập yoga
  • listen to music: nghe nhạc
  • listen to podcasts: nghe podcast
  • plant: trồng cây
  • play cards: chơi bài
  • play sports: chơi thể thao 
  • play chess: chơi cờ vua
  • read: đọc sách/tạp chí/…
  • sing karaoke: hát karaoke
  • surf the Internet: lướt web

3.2. Từ vựng nâng cao

  • binge-watch series/dramas: “cày” series hay phim dài tập
  • make crafts: làm đồ thủ công
  • debate: tranh biện
  • write journals: viết journal 
  • meditate: thiền
  • play musical instruments: chơi các nhạc cụ
  • play the guitar: chơi ghi-ta
  • play the piano: chơi piano (dương cầm)
  • play the violin: chơi vi- ô- lông (vĩ cầm)
  • go scouting: tham gia hướng đạo sinh
  • go trekking: đi bộ đường dài/ đi bộ leo núi
  • do volunteer work: làm tình nguyện
  • wander around the city: đi loanh quanh, lang thang trong thành phố

4. Bài mẫu tiếng Anh nói về thời gian rảnh 

As a busy person, free time is very important to me. I always find smart and healthy ways to spend my free time. Since I usually have to work on my laptop and phone, after work, I avoid using digital devices to protect my eyes. Plus, to maintain and improve my physical health, I take part in many physical activities. I go to the gym three times a week and play basketball with friends on weekends. I also spend time talking to or going out with my family and friends. These moments help me recharge and heal, especially when I’m under a lot of pressure. Since free time is crucial, I always try to balance work and life in order to have enough time to take care of myself. 

Bài dịch:

Là một người bận rộn, thời gian rảnh đối với tôi rất quan trọng. Tôi luôn tìm ra những cách thông minh và lành mạnh để sử dụng thời gian rảnh của mình. Vì thường xuyên phải làm việc với laptop và điện thoại nên sau giờ làm, tôi hạn chế sử dụng các thiết bị kỹ thuật số để bảo vệ mắt. Ngoài ra, để duy trì và cải thiện sức khỏe thể chất, tôi tham gia nhiều hoạt động thể chất. Tôi đến phòng tập thể hình ba lần một tuần và chơi bóng rổ với bạn bè vào cuối tuần. Tôi cũng dành thời gian nói chuyện hoặc đi chơi với gia đình và bạn bè. Những khoảnh khắc này giúp tôi nạp lại năng lượng và chữa lành, đặc biệt là khi tôi phải chịu nhiều áp lực. Vì thời gian rảnh rất quan trọng nên tôi luôn cố gắng cân bằng giữa công việc và cuộc sống để có đủ thời gian chăm sóc bản thân.

Tham khảo: 40 Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong đời sống

Trên đây là Top 7 đoạn hội thoại tiếng Anh về thời gian rảnh thông dụng nhất mà TalkFirst muốn gửi tới bạn, hy vọng bài viết trên sẽ hỗ trợ và hữu ích trong quá trình ôn luyện tiếng Anh của bạn nhé!

Chúc bạn học tập tốt!


Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh cho người mất gốc tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Bài viết liên quan
Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Vietnam Reunification Day] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và tham gia vòng quay may mắn nhận quà siêu hấp dẫn!