Cách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày cho người mới bắt đầu

Đối với người mới bắt đầu học tiếng Anh thì các kiến thức về Nói–Nghe–Ngữ pháp–Từ Vựng vô cùng quan trọng, đây cũng là những kiến thức nền tảng cơ bản giúp bạn có thể cải thiện vốn tiếng Anh. Cùng TalkFirst tham khảo cách học tiếng Anh giao tiếp hàng ngàynhững mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho người mới bắt đầu dưới đây nhé!

Học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

1. Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

1.1. Luyện phát âm tiếng Anh cơ bản

Một trong những kiến thức chủ chốt khi học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu chính là phát âm tiếng Anh.

Không ít người học có chung nỗi quan tâm là làm thế nào để dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ cách phát âm cũng như phát âm chính xác hơn.

Trước hết, bạn cần nắm bảng Phiên âm Quốc tế (IPA) với 44 âm trong tiếng Anh: phiên âm và cách phát âm chúng. Đồng thời, bạn cũng cần tìm hiểu về các khái niệm căn bản và quan trọng trong phát âm tiếng Anh như âm tiết, trọng âm, v.v.

Việc nắm các điểm kiến thức này sẽ giúp bạn tự đọc được phiên âm của từ vựng trong từ điển, tài liệu học và biết được cách phát âm chính xác của từ thay vì dựa vào mặt chữ đoán phát âm, phát âm theo cảm tính, v.v.

Bạn có thể làm quen với 44 âm tiếng Anh trong bảng IPA tại đây.

1.2. Luyện nghe tiếng Anh thường xuyên

Trên hành trình luyện giao tiếp tiếng Anh, việc luyện nghe cũng rất quan trọng. Bên cạnh việc cải thiện kỹ năng nghe và phản xạ, bạn còn có thể tích lũy thêm từ vựng, học cách phát âm từ vựng và tích lũy thêm các cấu trúc mới cũng như cách áp dụng chúng.

Tuy nhiên, bạn nên chọn những bài luyện nghe đơn giản, phù hợp với trình độ tại từng giai đoạn trong quá trình luyện giao tiếp.

Một số nguồn luyện nghe – học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu:

  • I’m Mary- Kênh Youtube chuyên về luyện nghe tiếng Anh (bài nghe đa dạng trình độ; có phụ đề song ngữ Việt-Anh)
  • PodEnglish- Kênh Youtube học tiếng Anh với nhiều video dạng vlog về đời sống (tốc độ nói trung bình và phát âm tương đối rõ; có phụ đề Anh)
  • Studymovie- Web học tiếng Anh qua phim (có phụ đề song ngữ Việt-Anh; có các chức năng thông minh như giảm tốc độ video, tua đi tua lại theo giây, v.v.)
Học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

1.3. Học những từ vựng tiếng Anh thường xuyên sử dụng

Một lưu ý nữa khi học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu đó chính là đừng bỏ qua từ vựng quen thuộc và phổ biến nhất. Vì những từ này vốn được sử dụng nhiều nên tỉ lệ bạn gặp và cần dùng đến chúng khi giao tiếp là rất cao.

Đồng thời, khi gặp lại những từ mình đã biết, thay vì chủ quan và lướt qua, bạn hãy kiểm tra lại xem mình đã phát âm và sử dụng các từ vựng này chính xác chưa nhé

Bạn cũng có thể học từ vựng thuộc những chủ đề mà bản thân yêu thích hoặc thường gặp trong đời sống hay công việc. Tuy nhiên, nếu những chủ đề đó bao gồm nhiều từ vựng học thuật, có độ khó cao, bạn hãy bắt đầu với những từ ngắn, dễ nhớ và có cách sử dụng đơn giản nhất nhé. Đồng thời, bạn cũng nên cân đối số lượng từ vựng mỗi lần học để tránh quá tải và đảm bảo hiệu quả học và áp dụng từ bạn nhé. 

1.4. Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

Khi tự học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu, bạn hãy bắt đầu từ những điểm ngữ pháp cơ bản mà quan trọng, mang tính nền tảng và sử dụng nhiều trong giao tiếp.

Một số điểm ngữ pháp cơ bản nhưng đóng vai trò chủ chốt khi giao tiếp bằng tiếng Anh:

  • Các từ loại cơ bản trong tiếng Anh
  • Cấu trúc cơ bản của một câu đơn
  • Các thì tiếng Anh (Hiện tại/Quá khứ/Tương lai Đơn, Hiện tại/Quá khứ/Tương lai Tiếp diễn, Hiện tại/Quá khứ/Tương lai Hoàn thành; có thể lược bớt các thì Hiện tại/Quá khứ/Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
  • Cấu trúc be going to
  • Cấu trúc của câu phức đơn giản
  • Các liên từ cơ bản và thông dụng: liên từ thời gian (before, after, v.v.), liên từ nguyên nhân- kết quả (so, because, v.v.), v.v.

1.5. Tìm môi trường giao tiếp bằng tiếng Anh

Để làm quen với tiếng Anh nói chung và giao tiếp tiếng Anh nói riêng cũng như tăng phản xạ với ngôn ngữ này, bạn cần tiếp xúc với nó nhiều nhất có thể. Chính vì thế, hãy tạo cho mình một môi trường mà trong đó bạn thường xuyên tiếp xúc với và sử dụng ngôn ngữ này để giao tiếp.

Một số phương pháp bạn có thể tham khảo là xem phim ảnh tiếng Anh và luyện nói theo các nhân vật, nghe và lặp lại nội dung podcast và các file luyện nghe, lập nhóm bạn luyện giao tiếp tiếng Anh, cùng đồng nghiệp giao tiếp tiếng Anh, v.v.

Một phương pháp rất hiệu quả và đảm bảo tiến bộ học Anh văn giao tiếp của bạn đó chính là tham gia khóa học tiếng Anh cho người mất gốc tại trung tâm. Với đội ngũ giáo viên giao tiếp dày dạn kinh nghiệm và có chuyên môn cao, không gian sáng tạo, chương trình giảng dạy, giáo trình có tính ứng dụng cao, v.v. Anh ngữ TalkFirst sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm học Anh văn giao tiếp hiệu quả và tuyệt vời.

Đăng ký liền tay
Lấy ngay quà khủng

Đăng ký liền tay - Lấy ngay quà khủng

Nhận ưu đãi học phí khóa học lên đến 40%

2. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho người mới bắt đầu

2.1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chào hỏi

  • Hello!/ Hi!
    (Xin chào!)
  • Good morning/ Good afternoon/ Good evening!
    (Chào buổi sáng/ chiều/ tối!)
  • Nice to meet you!
    (Rất vui được gặp bạn!) (lần đầu gặp)
  • It’s a pleasure meeting you!
    (Rất hân hạnh được gặp bạn.)
  • It’s a pleasure being here today!
    (Thật là vinh hạnh khi có mặt ở đây hôm nay!)
  • Thank you for having me here today!
    (Cảm ơn vì đã mời tôi tới đây hôm nay!)
  • Nice to see you again (today)!
    (Rất vui được gặp lại bạn (hôm nay)!)
  • Long time no see.
    (Lâu rồi không gặp.)
  • It’s been a while.
    (Lâu rồi không gặp.)
  • What have you been up to?
    (Dạo này bạn làm gì?)
  • How are you doing?
    (Dạo này bạn thế nào?)
  • How’s life?
    (Dạo này cuộc sống bạn thế nào?)
  • I’m fine/ alright. Thanks/ Thank you!
    (Tôi ổn. Cảm ơn nhé!)
  • Not too bad. Thanks/ Thank you!
    (Cũng không tệ. Cảm ơn nhé!)
  • Couldn’t be better.
    (Không thể tuyệt hơn.)
  • Not so well.
    (Không ổn lắm.)
  • I’ve been quite/ very busy lately.
    (Dạo này tôi khá/ rất bận.)
  • How about you/ And you?
    (Còn bạn thì sao?)
  • Thank you for spending your precious time with me today!
    (Cảm ơn vì đã dành thời gian quý giá của anh/chị/ông/bà với tôi hôm nay!)
  • Can I offer you something to drink?
    (Tôi lấy cho bạn ít đồ uống nhé?)
  • Would you like some coffee/ cake/…?
    (Bạn có muốn dùng cà phê/ bánh ngọt/… không?)
  • My pleasure.
    (Vinh hạnh của tôi.)
  • Who are you here with?
    (Bạn đi cùng ai vậy?)
  • Here’s my business card.
    (Đây là danh thiếp của tôi.)

2.2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tạm biệt

A. Kết thúc cuộc nói chuyện

  • It was really nice meeting/ seeing you here today.
    (Thật tuyệt khi được gặp bạn ở đây hôm nay.)
  • I had a really great time talking to you.
    (Tôi đã có khoảng thời gian trò chuyện thật tuyệt với bạn.)
  • It’s been great talking to you, but I’ve got to get back to work.
    (Nói chuyện với bạn rất vui nhưng tôi phải quay lại làm việc.)
  • Anyway, I think I should let you get back to your studying/ reading/ shopping/ …
    (À nhưng mà, tôi nghĩ tôi nên để bạn tiếp tục học/ đọc/ mua sắm/…)
  • I really enjoy talking to you, but I think I should stop keeping you from your work.
    (Tôi rất thích nói chuyện với bạn nhưng tôi nghĩ tôi nên dừng làm gián đoạn công việc của bạn.)
  • Anyway, I don’t want to monopolize all your time.
    (À nhưng mà, tôi không muốn chiếm hết thời gian của bạn.)
  • Oh, my friend is here. I’ve got to go. It was great talking to you though.
    (Ô, bạn tôi đây rồi. Tôi phải đi thôi. Nhưng mà nói chuyện với bạn vui lắm.)
  • I’m really glad to see you again, but I’m actually on my way to work/ a party/ an event/ a meeting/…
    (Tôi thật sự vui khi gặp lại bạn nhưng thật ra tôi đang trên đường đi làm/ đi tiệc/ đi một sự kiện/ đi họp/…)
  • If you’ll excuse me, I just saw someone I want to catch up with.
    (Xin phép anh, tôi vừa thấy một người mà tôi đang muốn hỏi thăm.)

B. Hẹn gặp lần nữa

  • Let’s talk more another time!
    (Hẹn lần khác nói chuyện thêm nhé!)
  • Would you like to meet again this Sunday/ next week/…?
    (Bạn có muốn gặp nhau lần nữa vào Chủ nhật này/tuần sau/…?)
  • How about a coffee this Sunday/ next week/…? I really enjoy talking to you.
    (Chủ nhật này/tuần sau/… đi cà phê không?)
  • Shall we go for a drink this Sunday/ next week/…?
    (Chủ nhật này/tuần sau/… đi uống gì không?)
  • We can go for lunch/ dinner/ a drink/… this Sunday/ next week/…
    (Chúng ta có thể đi ăn trưa/ ăn tối/ uống nước/… Chủ nhật/ tuần sau/…)
  • Would you like to come to my place this Sunday/ next week/…?
    (Bạn có muốn đến chỗ tôi Chủ nhật này/tuần sau/… không?)
  • Do you have time this Sunday/ next week/…?
    (Chủ nhật này/ Tuần sau/… bạn có thời gian không?)

C. Xin thông tin liên lạc

  • Can I get/ have your number?
    (Cho tôi xin số của bạn được không?)
  • Are you on Facebook, Instagram or Whatsapp?
    (Bạn có dùng Facebook, Instagram hay Whatsapp không?)
  • Should I add you on Facebook/ Instagram/ Whatsapp/…?
    (Tôi kết bạn với bạn trên Facebook/ Instagram/ Whatsapp/… nhé?)

D. Chào tạm biệt

  • Goodbye!
    (Tạm biệt!)
  • Bye!
    (Chào nhé!)
  • Good night!
    (Tạm biệt!) (dùng cho buổi tối (muộn))
  • So long!
    (Tạm biệt!)
  • See you!
    (Hẹn gặp lại!)

E. Chúc

Đưa ra lời chúc

  • Take care!
    (Bảo trọng!)
  • Have a nice day!
    (Chúc bạn một ngày tốt lành!)
  • Nice weekend!
    (Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!)

Đáp lại

  • You too!
    (Bạn cũng vậy nha!)
  • The same to you!
    (Bạn cũng vậy nha!)
Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

2.3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh xin lỗi và cảm ơn

A. Cảm ơn

  • Thanks!
    (Cảm ơn!)
  • Thanks a lot!
    (Cảm ơn nhiều!)
  • Many thanks!
    (Cảm ơn nhiều!)
  • Thanks a bunch!
    (Cảm ơn nhiều!)
  • Thank you very/ so much!
    (Cảm ơn rất nhiều!)
  • Thank you (so/ very much) for [V-ing/ noun (phrase)]!
    (Cảm ơn (rất nhiều) về + [V-ing/ (cụm) danh từ]!)
  • I really appreciate it!
    (Tôi thực sự cảm kích về điều đó!)
  • I really appreciate your [noun (phrase)]!
    (Tôi thực sự cảm kích về [(cụm) danh từ] của bạn!)
  • I’m grateful for having you as my friend/ co-worker/ boss/ teacher/…!
    (Tôi biết ơn vì có một người bạn/ đồng nghiệp/ sếp/ giáo viên/… như bạn!)
  • There are no words to express my appreciation!
    (Không có lời nào có thể diễn tả sự cảm kích của tôi!)
  • Thanks in advance!
    (Cảm ơn trước nhé!)
  • You are so kind!
    (Bạn quá tốt luôn!)
  • I owe you.
    (Tôi nợ bạn!)
  • You did help me a lot.
    (Bạn đã giúp tôi rất nhiều.)
  • I highly value your contribution to the company.
    (Tôi trân trọng đóng góp của bạn với công ty.)

B. Xin lỗi

  • Sorry.
    (Xin lỗi nhé.)
  • I’m (so) sorry.
    (Tôi (rất) xin lỗi.)
  • Sorry for [V-ing/ noun (phrase)].
    (Xin lỗi về [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • Sorry, I didn’t mean to do that.
    (Xin lỗi, tôi không cố tình làm thế.)
  • I (truly) apologize for [V-ing/ noun (phrase)].
    (Tôi (chân thành) xin lỗi về [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • Please accept my apology.
    (Mong bạn chấp nhận lời xin lỗi của tôi.)
  • Please accept my apology for [V-ing/ noun (phrase)].
    (Mong bạn chấp nhận lời xin lỗi của tôi về [V-ing/ (cụm) danh từ].)

2.4. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh đề nghị giúp đỡ

  • I’ll [V(bare)]…
    (Tôi sẽ [V(nguyên mẫu)]…)
  • Let me [V(bare)]…
    (Để tôi [V(nguyên mẫu)]…)
  • Do you want me [to-V(bare)]…?
    (Bạn có muốn tôi [to-V(nguyên mẫu)]…?)
  • Would you like me [to-V(bare)]…?
    (Bạn có muốn tôi [to-V(nguyên mẫu)]…?)
  • Shall I [V(bare)]…?
    (Tôi [V(nguyên mẫu)] nhé?)
  • Can I [V(bare)].(for you)?
    (Tôi có thể [V(nguyên mẫu)] (cho bạn) không?)
  • May I [V(bare)].(for you)?
    (Tôi có thể [V(nguyên mẫu)] (cho bạn) không?)
  • I’d be happy [to-V(bare)]…
    (Tôi rất sẵn lòng [to-V(nguyên mẫu)]…)
  • I’d be glad to help you with [V-ing/ noun (phrase)].
    (Tôi rất sẵn lòng giúp bạn về/ với [V-ing/ (cụm) danh từ).)
  • Can I help you?
    (Tôi có thể giúp bạn không?)
  • May I help you?
    (Tôi có thể giúp bạn không?) (trang trọng hơn)
  • Is there anything I can do for you?
    (Tôi có thể làm gì cho bạn không?)
  • How can I help you?
    (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • What can I do for you?
    (Tôi có thể làm gì cho bạn không?)
  • Do you need help?
    (Bạn có cần giúp gì không?)
  • Do you need a hand?
    (Bạn có cần giúp gì không?)
  • Let me know if you need help.
    (Hãy cho tôi biết khi bạn cần giúp đỡ.)
  • Please let me know if I can be of any help.
    (Hãy cho tôi biết nếu tôi có thể giúp gì cho bạn.) (trang trọng hơn)

Tham khảo: 120+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất


Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh cho người mất gốc tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Teacher’s Day] Quay vòng quay may mắn & cơ hội trúng voucher học phí lên đến 4 triệu VNĐ!