[Grammar – Bài 5] Động từ Trạng thái (Non-Action Verbs) và những lưu ý quan trọng

Nội dung chính

Trong tiếng Anh, có hai nhóm động từ thường không được chia ở dạng tiếp diễn, đó là Linking Verbs (Động từ Nối) Non-Action Verbs (Động từ Trạng thái). Hôm nay, TalkFirst sẽ chia sẻ với bạn về Non-Action Verbs và những lưu ý quan trọng khi chia ở dạng tiếp diễn. Nếu bạn đã sẵn sàng, ta cùng vào bài thôi!

dong-tu-trang-thai-non-action-verbs-va-nhung-luu-y-quan-trong
Động từ Trạng thái (Non-Action Verbs) và những lưu ý quan trọng

Câu hỏi: Bạn đã từng bao giờ nói ‘I’m wanting to go to the cinema.’ rồi bị “sửa lưng” nhưng không biết tại sao mình sai chưa? Rõ ràng bạn muốn nói: “Tôi đang muốn đi xem phim”. Vậy động từ ‘want’ chia ở thì tiếp diễn thì có gì sai, ‘want’ thuộc nhóm động từ gì mà không được chia tiếp diễn?

1. Định nghĩa Non-Action Verbs

Trong tiếng Anh, có hai nhóm động từ hay song hành với nhau là Action Verbs (Động từ Hành động) và Non-Action Verbs (Động từ Trạng thái):

  • Action Verbs (Động từ Hành động): diễn tả các hành động liên quan nhiều đến sự vận động của cơ thể hoặc một số bộ phận cơ thế.
    Ví dụ: walk (đi bộ), sing (hát), sit (ngồi), v.v.
  • Non-Action Verbs (Động từ Trạng thái): hay còn được gọi là State Verbs, diễn tả sự vận động hay biến đổi về cảm xúc, tâm trí, sức khỏe, v.v.
    Ví dụ: believe (tin tưởng), love (yêu thích/yêu), own (sở hữu), v.v.

2. Nhóm Non-Actions Verbs không chia ở dạng tiếp diễn

Không giống như Action Verbs, các Non-Action Verbs không được chia ở thì tiếp diễn. Tuy nhiên, có một số động từ vừa là Non-Action Verb vừa là Action Verb tùy theo nghĩa. Do đó, sẽ có lúc ta thấy động từ đó được chia tiếp diễn, có lúc lại không và những động từ này sẽ được đánh dấu (*) ở bên cạnh.
Sau đây, ta hãy cùng phân nhóm các Động từ Trạng thái thường gặp và đọc ví dụ để hiểu thêm về chúng!

2.1. Nhóm sở hữu

  • own /əʊn/:
    Có/sở hữu ⟶ không chia tiếp diễn
    My aunt owns an export-import company. (My aunt is owning…)
    Cô/Dì/Bác gái tôi sở hữu một công ty xuất-nhập khẩu.
  • belong to /bɪˈlɔːŋ/:
    Thuộc về ⟶ không chia tiếp diễn
    That export-import company belongs to my aunt.
    Công ty xuất-nhập khẩu đó thuộc về cô/dì/bác gái tôi.
  • have /hæv/ (*):
    + Nghĩa 1: có/sở hữu ⟶ không chia tiếp diễn
    My father has a marketing company.
    Ba tôi có một công ty marketing.

    + Nghĩa 2: ăn ⟶ có thể chia tiếp diễn
    My father was having dinner when his co-worker called.
    Ba tôi đang ăn tối khi đồng nghiệp của ba tôi gọi.

2.2. Nhóm sở thích, mong muốn, nhu cầu

  • love /lʌv/:
    Yêu/yêu thích/yêu quý ⟶ không chia tiếp diễn.
    I love my job. (I’m loving my job.)
    Tôi yêu công việc của mình.
  • like /laɪk/:
    Thích ⟶ không chia tiếp diễn.
    She likes working for a large company.
    Cô ấy thích làm việc cho một công ty lớn.
  • hate /heɪt/:
    Ghét ⟶ không chia tiếp diễn.
    He hates walking to work.
    Anh ấy ghét việc đi bộ đến chỗ làm.
  • need /niːd/:
    Cần ⟶ không chia tiếp diễn
    I need to see your boss right away. (I’m needing…)
    Tôi cần gặp sếp của bạn ngay lập tức.
  • want /wɑːnt/:
    Muốn ⟶ không chia tiếp diễn.
    My younger sister wants to get a well-paid job right after her graduation.
    Em gái tôi muốn tìm được một công việc lương cao ngay sau khi tốt nghiệp.
  • prefer /prɪˈfɜːr/:
    Chọn/thích (làm) cái này thay vì cái kia ⟶ không chia tiếp diễn.
    My co-worker prefers medium-sized companies to large companies.
    Đồng nghiệp của tôi thích các công ty vừa hơn các công ty lớn.

2.3. Nhóm nhận thức, suy luận

  • think  /θɪŋk/(*):
    + Nghĩa 1: nghĩ/cho rằng… (‘think’ đi với ‘that’ và mệnh đề để thể hiện một quan điểm)⟶ không chia tiếp diễn
    I think that this company has a friendly work environment.
    Tôi nghĩ là công ty này có một môi trường làm việc thân thiện.

    + Nghĩa 2: nghĩ về ai/cái gì (‘think’ đi với ‘about’/ ‘of’ và (cụm) danh từ) ⟶ có thể chia tiếp diễn
    This month, our leader is thinking about/of the upcoming project a lot. 
    Tháng này, nhóm trưởng của chúng ta đang suy nghĩ nhiều về dự án sắp tới.
  • know /nəʊ/:
    Biết/biết về ai/cái gì ⟶ không chia tiếp diễn
    I know that there will be a lay-off in the company really soon.
    Tôi biết là sẽ có một đợt cắt giảm nhân sự trong công ty rất sớm thôi.
  • understand /ˌʌndərˈstænd/:
    Hiểu/thấu hiểu ⟶ không chia tiếp diễn
    That secretary always understands his boss very well.
    Thư ký đó luôn rất hiểu sếp của anh ấy.
  • believe /bɪˈliːv/:
    Tin/tin tưởng ⟶ không chia tiếp diễn
    I believe that we will pull this project off.
    Tôi tin rằng chúng ta sẽ thành công trong dự án này.

Tới đây, chắc hẳn bạn đã tìm ra câu trả lời cho câu hỏi ở đầu bài rồi phải không? TalkFirst hy vọng rằng sau khi tham khảo phần khái niệm, các nhóm Non-Action Verbs và ví dụ các động từ Trạng thái thường gặp, bạn đã có thể nắm chắc được những trường hợp có thể và không thể chia động từ Trạng thái ở dạng Tiếp Diễn.
Cảm ơn bạn đã đón đọc và hẹp gặp bạn trong các bài học sắp tới nhé!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Bài viết liên quan
TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.