Search
Close this search box.

Câu bị động thì Hiện tại đơn: Công thức, cách dùng và bài tập

Câu bị động thì hiện tại đơn là dạng câu được áp dụng rất phổ biến trong tiếng Anh nhằm diễn tả một sự vật, sự việc bị chi phối bởi một đối tượng khác ở mốc thời gian hiện tại. Vậy cấu trúc câu này được sử dụng như thế nào, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Kiến thức về Câu bị động Thì hiện tại đơn
Kiến thức về Câu bị động Thì hiện tại đơn

1. Tổng quan về thì Hiện tại đơn

ThểĐộng từ thường
(Regular Verbs)
Động từ tobe (Verb to be) 
Khẳng định(S) + V1 (base form) + (s/es for he/she/it) + (O)(S) + am/is/are + (adjective/noun/noun phrase)
Phủ định(S) + do/does not + V1 (base form) + (O)(S) + am/is/are not + (adjective/noun/noun phrase)
Câu hỏi
(Yes- No Question) 
Do/Does + (S) + V1 (base form)?Am/Is/Are + (S) + (adjective/noun/noun phrase)?
WH questionsWH words + do/does + (S) + V1 (base form)?WH words + am/is/are + (S) + (adjective/noun/noun phrase)?

Cách dùng (chỉ list các cách dùng, không cần ví dụ)

  • Khi nói về lịch trình cố định hoặc thời gian biểu
  • Khi diễn đạt sự thật, luật lệ tự nhiên, hoặc định nghĩa
  • Trong các mô tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại
  • Khi nói về tình trạng hiện tại hoặc đặc điểm không thay đổi
  • Trong các câu mệnh lệnh
  • Khi diễn tả cảm xúc, ý kiến, hoặc quan điểm cá nhân tại thời điểm nói
  • Khi đưa ra hướng dẫn hoặc chỉ dẫn

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn:

  • Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất):  
  • Always (luôn luôn)
  • Usually (thường)
  • Often (thường xuyên)
  • Sometimes (đôi khi)
  • Rarely (hiếm khi)
  • Never (không bao giờ)
  • Time expressions (Cụm từ chỉ thời gian): 
  • Every day/week/month/year (mỗi ngày/tuần/tháng/năm)
  • on Mondays (vào thứ hai)
  • at the weekend (vào cuối tuần)

2. Bị động của Hiện tại đơn

2.1. Cấu trúc bị động thì Hiện tại đơn

Trong tiếng Anh, câu bị động được sử dụng để diễn đạt một hành động mà chủ thể của câu không phải là người hoặc vật thực hiện hành động đó, mà là người hoặc vật nhận hành động.  

Công thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + V3/quá khứ phân từ + (by O)The letter is written by Tom.
(Bức thư được viết bởi Tom.)
Phủ địnhS + am/is/are + not + V3/quá khứ phân từ + (by O)The letter is not written by Tom.
(Bức thư không được viết bởi Tom.)
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V3/quá khứ phân từ + (by O)?Is the letter written by Tom?
(Bức thư có được viết bởi Tom không?)

2.2. Cách dùng bị động của Hiện tại đơn

Cách dùng 1: Khi người nói muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả hơn là người thực hiện.

Cách sử dụng này thường được tìm thấy trong báo cáo, tin tức hoặc trong một bối cảnh mà người thực hiện không được biết đến hoặc không quan trọng.

Ví dụ: The chef cooks the meal. (Đầu bếp nấu bữa ăn.)
→ Bị động: The meal is cooked by the chef. (Bữa ăn được nấu bởi đầu bếp.)

Cách dùng 2: Khi không biết hoặc không quan trọng ai là người thực hiện hành động.

Trong trường hợp không biết ai là người thực hiện, hoặc điều đó không quan trọng, người ta thường sử dụng câu bị động mà không cần nêu rõ chủ thể.

Ví dụ: Someone cleans the room every day. (Ai đó lau dọn phòng mỗi ngày.)
→ The room is cleaned every day. (Phòng được lau dọn mỗi ngày.)

Cách dùng 3: Trong các hướng dẫn, chỉ dẫn hoặc trong văn viết chính thức.

Câu bị động thường xuất hiện trong các bản hướng dẫn sử dụng hoặc trong các tài liệu pháp lý, nơi mà người thực hiện hành động không được nhấn mạnh.

Ví dụ: They handle your application in the office. (Họ xử lý đơn ứng tuyển của bạn ở văn phòng.)
→ Your application is handled in the office. (Đơn ứng tuyển của bạn được xử lý ở văn phòng.)

Cách dùng 4: Khi người thực hiện hành động là điều hiển nhiên hoặc không quan trọng.

Khi người thực hiện hành động là người mà mọi người đều biết hoặc có thể dễ dàng đoán ra, người ta thường bỏ qua chủ thể trong cấu trúc bị động của câu.

Ví dụ: The staff clean the hotel rooms. (Nhân viên dọn dẹp phòng khách sạn.)
→ The hotel rooms are cleaned (by the staff). (Phòng khách sạn được dọn dẹp.)

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

3. Bài tập Bị động của Hiện tại đơn

Bài tập 1: Chuyển câu chủ động sang bị động

  1. The school announces the results of the tests on the notice board.
  2. Our company uses only biodegradable materials in the products.
  3. The club introduces a new theme in our meetings every month.
  4. The reception desk keeps lost items for a month.
  5. Many countries around the world speak English.
  6. The local postal service delivers the mail before 10 AM in this area.
  7. The airline requests passengers to arrive at the airport two hours before their flight.
  8. The gallery advises visitors not to touch the artworks.
  9. The company requires employees to wear their badges at all times.
  10. The conductor checks tickets once the journey commences.
  11. The hotel cleans the rooms daily.
  12. The post office sorts the letters by postal code before delivery.
  13. The system backs up the data automatically every evening.
  14. The office holds meetings every Friday.
  15. Our school offers several new courses every semester..
Đáp án:
  1. The results of the tests are announced on the notice board by the school.
  2. Only biodegradable materials are used in the products by our company.
  3. A new theme is introduced in our meetings every month by the club.
  4. Lost items are kept at the reception desk for a month.
  5. English is spoken in many countries around the world.
  6. The mail is delivered before 10 AM in this area by the local postal service.
  7. Passengers are requested by the airline to arrive at the airport two hours before their flight.
  8. Visitors are advised by the gallery not to touch the artworks.
  9. Employees are required by the company to wear their badges at all times.
  10. Tickets are checked by the conductor once the journey commences.
  11. The rooms are cleaned daily by the hotel.
  12. The letters are sorted by postal code before delivery by the post office.
  13. The data is backed up automatically every evening by the system.
  14. Meetings are held every Friday by the office.
  15. Several new courses are offered every semester by our school.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. English (is spoken / speaks / is speaking) in many countries around the world.
  2. Coffee (is not grown / grows / is growing) in this climate.
  3. Are these exercises always (done / doing / to be done) correctly?
  4. This delicious cake (is baked / bakes / is baking) every morning by my grandma.
  5. The news is usually (watched / watches / is watching) by most people at dinner time.
  6. Are these instructions clearly (understood / understands / understanding)?
  7. Many emails are (sent / send / sending) every day for business purposes.
  8. This movie has not (been seen / sees / seeing) by many people yet.
  9. Are all the assignments (completed / completes / completing) on time?
  10. Beautiful flowers are (grown / grows / growing) in this greenhouse.
  11. This report is not (written / writes / writing) yet.
  12. Unfortunately, French is (not spoken / speaks / speaking) by everyone here.
  13. These shirts are not (ironed / irons / ironing) very often.
  14. Many historical sites are (not visited / visits / visiting) by tourists these days.
  15. Are any mistakes (made / makes / making) during the presentation?
  16. Is this soup usually (cooked / cooks / cooking) with vegetables?
  17. Are all the questions (answered / answers / answering) correctly?
  18. Is recycling (done / does / doing) properly in your neighborhood?
  19. Are new students always (welcomed / welcomes / welcoming) warmly in this school?
  20. Is homework usually (assigned / assigns / assigning) on weekends?
Đáp án:
  1. English is spoken in many countries around the world.
  2. Coffee is not grown in this climate.
  3. Are these exercises always done correctly?
  4. This delicious cake is baked every morning by my grandma.
  5. The news is usually watched by most people at dinner time.
  6. Are these instructions clearly understood?
  7. Many emails are sent every day for business purposes.
  8. This movie has not been seen by many people yet.
  9. Are all the assignments completed on time?
  10. Beautiful flowers are grown in this greenhouse.
  11. This report is not written yet.
  12. Unfortunately, French is not spoken by everyone here.
  13. These shirts are not ironed very often.
  14. Many historical sites are not visited by tourists these days.
  15. Are any mistakes made during the presentation?
  16. Is this soup usually cooked with vegetables?
  17. Are all the questions answered correctly?
  18. Is recycling done properly in your neighborhood?
  19. Are new students always welcomed warmly in this school?
  20. Is homework usually assigned on weekends?

Trên đây là tổng hợp kiến thức về câu bị động thì hiện tại đơn. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc này và áp dụng thật hiệu quả trong công việc, cuộc sống của mình nhé!

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Vietnam Reunification Day] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và tham gia vòng quay may mắn nhận quà siêu hấp dẫn!