Search
Close this search box.

Bị động Hiện tại Hoàn thành: Công thức, cách dùng và bài tập

Câu bị động hiện tại hoàn thành là sự kết hợp giữa cấu trúc câu bị động và thì hiện tại hoàn thành. Qua đó thể hiện việc đối tượng (người hoặc vật) bị tác động hoặc chi phối bởi một đối tượng nào đó trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và thậm chí có xu hướng kéo dài đến tương lai. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng tìm hiểu kỹ câu bị động hiện tại hoàn thành được dùng như thế nào nhé!

Câu bị động Hiện tại Hoàn thành: Công thức, cách dùng và bài tập
Câu bị động Hiện tại Hoàn thành: Công thức, cách dùng và bài tập

1. Tổng quan về thì Hiện tại hoàn thành

Công thức thì hiện tại hoàn thành:

Loại câuCông thức
Câu Khẳng ĐịnhS + have/ has + past participle
Câu Phủ ĐịnhS + have/ has + not + past participle
Câu HỏiHave/ Has + S + past participle?

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành:

  • Hành động đã kết thúc và liên quan đến hiện tại
  • Thời gian không xác định trong quá khứ
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại
  • Hành động vừa kết thúc

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành:

  • Ever
  • Never
  • Just
  • Already
  • Yet
  • So far
  • Recently
  • Lately

2. Bị động của Hiện tại hoàn thành

2.1. Cấu trúc bị động thì Hiện tại hoàn thành

Chủ độngBị động 
Câu khẳng địnhS + have/has + V3/ed + O

Ex: I have finished my homework.
(Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
O + have/has + been + V3/ed + (by + agent)

Ex: My homework has been finished (by me). (Bài tập về nhà đã được hoàn thành (bởi tôi).)
Câu phủ địnhS + have/has + not + V3/ed + O

Ex: Someone has cleaned the house.
(Ai đó đã lau chùi ngôi nhà.)
O + have/has + not + been + V3/ed + (by + agent)

Ex: The house has not been cleaned (by someone).
(Ngôi nhà không được lau chùi (bởi ai đó).)
Câu hỏiHave/Has + S + V3/ed + O?

Ex: John has submitted the report.
(John đã nộp báo cáo.)
Have/Has + O + been + V3/ed + (by + agent)?

Ex: Has the report been submitted (by John)?
(Báo cáo đã được nộp (bởi John) chưa?)

Trong cấu trúc bị động, phần “by + agent” là tùy chọn và được sử dụng khi chúng ta muốn đề cập đến ai thực hiện hành động đó. Nếu người thực hiện không được đề cập, có nghĩa là người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không biết đến.

2.2. Cách dùng bị động của Hiện tại hoàn thành

Cách dùng 1: Khi người nói muốn tập trung vào hành động hoặc sự việc đã hoàn thành, mà không muốn nói đến người thực hiện hành động.

Ví dụ: People have polluted the river.
→ The river has been polluted (by people).

Giải thích: Trong ví dụ này, chúng ta muốn nói đến việc sông bị ô nhiễm mà không cần biết ai là người gây ra việc đó.

Cách dùng 2: Khi người nói không biết hoặc không muốn nói rõ người thực hiện hành động.

Ví dụ: Somebody has taken my pen.
→ My pen has been taken (by somebody).

Giải thích: Ở đây, chúng ta không biết ai đã lấy bút của tôi, nên sử dụng dạng bị động để chỉ việc bút đã bị lấy mà không cần biết ai đã lấy.

Cách dùng 3: Khi người nói muốn giữ bí mật về người thực hiện hành động.

Ví dụ: The company has signed the contract.
→ The contract has been signed (by the company).

Giải thích: Ở đây, người nói muốn giữ thông tin về việc công ty đã ký hợp đồng, mà không cần biết chi tiết về quá trình ký của công ty.

Cách dùng 4: Khi muốn đưa sự chú ý lên đối tượng chịu ảnh hưởng bởi hành động.

Ví dụ: The chef has cooked a delicious meal.
→ A delicious meal has been cooked (by the chef).

Giải thích: Trong trường hợp này, chúng ta muốn nói về bữa ăn ngon mà đầu bếp đã nấu, không cần biết chi tiết về đầu bếp.

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

3. Bài tập Bị động của Hiện tại hoàn thành

Bài tập 1: Chuyển câu chủ động sang bị động 

  1. They have finished the work. 

……………………………………………………………………………………………………………

  1. She has written a book.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. We have cleaned the house.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. He has painted the walls.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. The company has launched a new product.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. They have repaired the car.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. She has solved the problem.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. The chef has cooked a delicious meal.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. He has built a new computer.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. They have found the lost keys.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. She has created a beautiful painting.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. The team has won the championship.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. He has designed a new logo.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. They have decorated the room.

……………………………………………………………………………………………………………

  1. She has prepared the presentation.

……………………………………………………………………………………………………………

Đáp án:
  1. The work has been finished by them.
  2. A book has been written by her.
  3. The house has been cleaned by us.
  4. The walls have been painted by him.
  5. A new product has been launched by the company.
  6. The car has been repaired by them.
  7. The problem has been solved by her.
  8. A delicious meal has been cooked by the chef.
  9. A new computer has been built by him.
  10. The lost keys have been found by them.
  11. A beautiful painting has been created by her.
  12. The championship has been won by the team.
  13. A new logo has been designed by him.
  14. The room has been decorated by them.
  15. The presentation has been prepared by her.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau và chuyển từ câu chủ động thành câu bị động

  1. The project  ____________ (complete) by the students.
  2. The cake ____________ (bake) by Mary.
  3. The keys ____________ (find) by John.
  4. The book ____________ (read) by me.
  5. The problem ____________ (solve) by the team.
  6. The letter ____________ (write) by her.
  7. The movie ____________ (see) by them.
  8. The house ____________ (clean) by us.
  9. The new store ____________ (open) by the company.
  10. The message ____________ (send) by Peter.
Đáp án:
  1. The project has been completed by the students.
  2. The cake has been baked by Mary.
  3. The keys have been found by John.
  4. The book has been read by me.
  5. The problem has been solved by the team.
  6. The letter has been written by her.
  7. The movie has been seen by them.
  8. The house has been cleaned by us.
  9. The new store has been opened by the company.
  10. The message has been sent by Peter.

Bài tập 3: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu

  1. (have / the / book / by / read / her)

……………………………………………………………………………………………………………

  1. (has / by / the / cleaned / been / house / them)

……………………………………………………………………………………………………………

  1. (has / invited / been / to / the / guests / party)

……………………………………………………………………………………………………………

  1. (by / the / project / finished / has / them)

……………………………………………………………………………………………………………

  1. (has / prepared / dinner / been / by / the / chef)

……………………………………………………………………………………………………………

Đáp án:
  1. The book has been read by her.
  2. The house has been cleaned by them.
  3. Guests have been invited to the party.
  4. The project has been finished by them.
  5. Dinner has been prepared by the chef.

Như vậy bài viết trên đây đã chia sẻ cùng bạn kiến thức tổng quan về câu bị động hiện tại hoàn thành. Hy vọng bạn sẽ nắm thật vững kiến thức này để áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và công việc thường ngày nhé!

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Bài viết liên quan
Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Vietnam Reunification Day] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và tham gia vòng quay may mắn nhận quà siêu hấp dẫn!