Cách chúc ngon miệng bằng tiếng Anh & mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề ăn uống

Nội dung chính

Trong một bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn cùng bạn bè là người nước ngoài, chắc chắn không thể thiếu những câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh, những câu mời dùng bữa hay nhiều mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề ăn uống khác để duy trì cuộc hội thoại, giúp bữa ăn diễn ra suôn sẻ hơn.

Vậy, chúc người khác ngon miệng bằng tiếng Anh bằng mẫu câu nào là thông dụng nhất? Cách hỏi người khác thêm đồ ăn, nhờ giúp đỡ trên bàn ăn hay cách cảm ơn sau một bữa ăn như thế nào là hợp lý và tinh tế? Tất cả sẽ được TalkFirst giải đáp qua bài viết sau đây!

Cách chúc ngon miệng bằng tiếng Anh & mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề ăn uống

1. Mẫu câu tiếng Anh mời người khác đi ăn/uống

Lưu ý: Trong các cấu trúc dưới đây, những cấu trúc có ‘would like’ sẽ mang sắc thái trang trọng hơn những cấu trúc câu khác.

1.1. Mẫu câu tiếng Anh mời người khác đi ăn ở ngoài

Khi bạn muốn mời ai đó một bữa ăn/uống ở ngoài, bạn có những mẫu câu tiếng Anh sau để áp dụng:

  • Ms. …, we would like to invite you out for lunch/dinner. We can go on discussing our plan during the meal if you would love to. Would you have time for that?
    ⟶ Bà …, chúng tôi muốn mời bà dùng bữa trưa/bữa tối. Chúng ta có thể tiếp tục thảo luận về kế hoạch nếu bà muốn. Không biết bà có thời gian không?
  • Mr. …, would you like to join us for lunch/dinner? There is a well-known restaurant near our company.
    ⟶ Ông …, ông có muốn dùng bữa trưa/bữa tối với chúng tôi không? Có một nhà hàng có tiếng gần công ty chúng tôi.
  • Would you like to go out for breakfast/lunch/dinner with me/us?
    ⟶ Bạn có muốn ra ngoài để dùng bữa sáng/bữa trưa/bữa tối với tôi/chúng tôi?
  • I was wondering if you would like to eat out with me. I know a great nearby place.
    ⟶ Tôi đang nghĩ không biết bạn có muốn ra ngoài ăn với tôi không. Tôi biết một chỗ rất tuyệt ở gần
    đây.
  • Do you want to check out the Japanese restaurant opposite our company?
    ⟶ Bạn có muốn thử/đi thử nhà hàng đồ Nhật đối diện công ty chúng ta không?
  • My friends have just recommended a great restaurant to me. Do you want to come with me?
    ⟶ Các bạn tôi mới giới thiệu một nhà hàng rất tuyệt cho tôi. Bạn có muốn đi cùng tôi không?
  • Would you like to grab a drink after work?
    ⟶ Bạn có muốn đi uống gì đó sau khi tan làm?
  • Are you free for a drink this Sunday?
    ⟶ Chủ Nhật này bạn có rảnh để đi uống gì đó (với tôi/chúng tôi) không?

1.2. Mẫu câu tiếng Anh mời người khác về nhà dùng bữa

Trong trường hợp, đối tượng bạn muốn mời cơm đã thân thiết và bạn muốn mời về nhà dùng bữa. Bạn có thể tham khảo những mẫu câu tiếng Anh như sau:

  • We’re having home-cooked beefsteak this evening. Would you like to come and join us?
    ⟶ Chúng tôi sẽ ăn bít-tết nhà làm tối nay. Bạn muốn đến dùng bữa cùng chúng tôi chứ?
  • We would like to invite you and your family to our place for dinner this Friday. Would you be free for that?
    ⟶ Chúng tôi muốn mời bạn và gia đình đến chỗ chúng tôi dùng bữa tối thứ Sáu này. Các bạn có thời gian không?
  • Will you come to our dinner tonight? There will be lots of your favorite dishes.
    ⟶ Bạn sẽ đến dùng bữa tối cùng chúng tôi tối nay chứ? Sẽ có nhiều món ăn ưa thích của bạn.
  • Do you want to come to our place for lunch this Tuesday?
    ⟶ Bạn có muốn đến chỗ chúng tôi ăn trưa thứ Ba này không?

2. Cách chúc ngon miệng bằng tiếng Anh thông dụng

Bắt đầu một bữa ăn, chắc chắn không thể thiếu những lời chúc ngon miệng. Trong tiếng Anh có rất nhiều cách chúc ngon miệng khác nhau. Bạn sẽ dùng mẫu câu nào nếu muốn chúc bữa trưa ngon miệng, hay chúc bữa tối ngon miệng bằng tiếng Anh?

Những mẫu câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh thông dụng TalkFirst đưa ra dưới đây rất ngắn gọn, dễ nhớ và dễ dàng áp dụng vào thực tế, các bạn nhớ học thuộc nhé!

  • Bon appétit!
    /ˌbɒn.æp.əˈti/
    ⟶ Chúc ngon miệng!
  • Enjoy your meal!
    ⟶ Chúc bạn dùng bữa ngon miệng!
  • Help yourself! There’s plenty of food.
    ⟶ Cứ ăn tự nhiên nhé! Có nhiều đồ ăn lắm.
  • Wishing you a good lunch meal!
  • ⟶ Chúc bạn có bữa trưa ngon miệng!
  • Wish you a delicious dinner!
    ⟶ Chúc bạn có bữa tối ngon miệng!
  • Hope you like these dishes!
    ⟶ Mong là bạn thích các món ăn này!
  • Hope these dishes serve your taste well!
    ⟶ Mong là những món này hợp với khẩu vị của bạn!
  • Get stuck in!
    ⟶ Ăn mạnh lên nhé!
cach-chuc-ngon-mieng-bang-tieng-anh-1
Bạn có thể luyện tập và sử dụng những câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh này vào thực tế vì nó vô cùng dễ nhớ!

3. Cách mời dùng món (thêm) bằng tiếng Anh

  • You may want to try this dish. It’s my mother’s special recipe.
    ⟶ Có thể bạn sẽ muốn thử món này. Công thức đặc biệt của mẹ tôi đấy.
  • Why don’t you try this chicken? You always love chicken.
    ⟶ Sao bạn không thử món gà này xem? Bạn luôn thích ăn gà mà.
  • Help yourself with that beef! It’s delicious!
    ⟶ Bạn hãy lấy cho bản thân món bò đó đi! Món đó gon đấy!
  • Would you like some apple juice?
    ⟶ Bạn có muốn uống nước ép táo không?
  • Would you like some more apple juice?
    ⟶ Bạn có muốn uống thêm nước ép táo không?
  • Would you like me to get you some more soup?
    ⟶ Bạn có muốn tôi lấy thêm súp cho bạn không?
  • Shall I get you some (more) fish?
    ⟶ Tôi lấy (thêm) cho bạn ít cá nhé?

4. Mẫu câu tiếng Anh hỏi thêm đồ ăn, nhờ giúp đỡ trên bàn ăn

  • Can I have some more ice cream, please?
    ⟶ Cho tôi xin thêm chút kem được không?
  • Could you pass me the salt? I can’t reach it.
    ⟶ Bạn có thể đưa tôi lọ muối không? Tôi không với tới được.
  • Could you help me get some soup, please?
    ⟶ Bạn có thể giúp tôi lấy ít súp được không?
  • Can I have another spoon/fork/pair of chopsticks, please?
    ⟶ Tôi có thể xin thêm một cái thìa/cái dĩa (nĩa)/ đôi đũa không?

5. Cách mô tả thức ăn bằng tiếng Anh

5.1. Từ vựng tiếng Anh mô tả đồ ăn

  • eatable (adj.) /ˈiːtəbl/ : mùi vị ăn cũng được, không quá ngon
  • tasty (adj.) /ˈteɪsti/ : ngon, kém ‘delicious’ một chút
  • delicious (adj.) /dɪˈlɪʃəs/ : ngon, cao hơn ‘delicious’ một chút
  • mouth-watering (adj.) /ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/ : ngon mắt hoặc có mùi thơm
  • fresh (adj.) /freʃ/ : tươi
  • stale (adj.) /steɪl/ : cũ, đã để lâu; ôi
  • sweet (adj.) /swiːt/ : ngọt
  • bitter (adj.) /ˈbɪtər/ : đắng
  • sour (adj.) /ˈsaʊər/ : chua
  • salty (adj.) /ˈsɔːlti/ : mặn
  • spicy (adj.) /ˈspaɪsi/ : cay
  • bland (adj.) /blænd/ : nhạt
  • tasteless (adj.) /ˈteɪstləs/ : không có vị hoặc có vị rất nhạt/nhẹ
  • rich (adj.) /rɪtʃ/ : chứa nhiều chất béo, bơ, trứng khiến người ăn mau no hoặc ngán
  • creamy (adj.) /ˈkriːmi/ : mịn và béo ngậy như kem; chứa nhiều kem
  • soft (adj.) /sɔːft/ : mềm
  • hard (adj.) /hɑːrd/ : cứng
  • crunchy (adj.) /ˈkrʌntʃi/ : giòn mà cứng
  • crispy (adj.) /ˈkrɪspi/ : giòn xốp, mềm hơn ‘crunchy’
  • dry (adj.) /draɪ/ : khô
  • moist (adj.) /mɔɪst/ : ẩm
  • aromatic (adj.) /ˌærəˈmætɪk/ : có mùi thơm
  • pungent (adj.) /ˈpʌndʒənt/ : có mùi hoặc vị nồng hay nặng

Xem thêm: Tính từ tiếng Anh miêu tả đồ ăn, nói gì ngoài tasty và delicious

5.2. Một số cách nhận xét đồ ăn bằng tiếng Anh đơn giản

Cấu trúc 1: Chủ ngữ + be (chia theo chủ ngữ và thì) + tính từ

Ví dụ:
This grilled chicken is so mouth-watering.
⟶ Món gà nướng này thật ngon mắt.
This soup is so creamy.
⟶ Món súp này thật béo ngậy.
This broth is a little too spicy for me.
⟶ Nước dùng này hơi cay quá đối với tôi.

Cấu trúc 2: Chủ ngữ + taste(s) + tính từ (diễn tả vị)

Ví dụ:
Your home-cooked spaghetti tastes amazing.
⟶ Món mì spaghetti nhà nấu của bạn có vị thật tuyệt.

Cấu trúc 3: Chủ ngữ + smell(s) + tính từ (diễn tả mùi)

Ví dụ:
This sauce smells quite pungent.
⟶ Cái sốt này có mùi hơi nồng.

Cấu trúc 4: Chủ ngữ + look(s) + tính từ (diễn tả phần nhìn)

Ví dụ:
The vegetables look so fresh.
⟶ Rau củ trông tươi quá.

5.3. Một số cách góp ý tế nhị

Đôi khi có những trường hợp bạn không thực sự hài lòng về món ăn, bạn có thể góp ý một cách tế nhị như sau:

  • This dish tastes so good. It would be even better with some garlic.
    ⟶ Món ăn này rất ngon. Nó sẽ còn ngon hơn nữa nếu có thêm tỏi.
  • To me, this dish lacks a bit of salt, but it’s still worth trying.
    ⟶ Đối với tôi, món này hơi thiếu muối một xíu, nhưng vẫn đáng thử.
  • You can try adding some star anise. It would make the dish even better.
    ⟶ Bạn có thể thử thêm ít đại hồi. Nó sẽ khiến món ăn của bạn càng ngon hơn.

6. Cách cảm ơn sau bữa ăn bằng tiếng Anh

Sau mỗi bữa ăn ắt hẳn chúng ta đều muốn nói lời cảm ơn, vậy để thể hiện thành ý đó, chúng ta có thể sử dụng những mẫu câu sau:

  • Thank you so much for the meal! I enjoyed it a lot.
    ⟶ Cảm ơn rất nhiều về bữa ăn! Tôi đã ăn rất ngon.
  • Thank you for inviting me to your breakfast/lunch/dinner! You guys are the best cooks I have ever known.
    ⟶ Cảm ơn vì đã mời tôi đến ăn sáng/trưa/tối! Các bạn là những người nấu ăn ngon nhất tôi từng biết.
  • Thank you for taking me out for dinner! The next time will be my turn.
    ⟶ Cảm ơn vì đã đưa tôi ra ngoài ăn tối! Lần tới sẽ đến lượt tôi nhé.
  • Thank you for taking me to such a great restaurant! I had a wonderful time with you here.
    ⟶ Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đến một nhà hàng thật chất lượng! Tôi đã có một thời gian tuyệt vời với bạn tại đây.
  • It was such a great meal. Thank you so much!
    ⟶ Quả là một bữa ăn tuyệt vời. Cảm ơn nhiều nhé!
  • I enjoyed the meal a lot. Thank you for inviting me!
    ⟶ Tôi rất thích bữa ăn này. Cảm ơn vì đã mời tôi!

7. Một số câu hỏi tiếng Anh thường gặp chủ đề ăn uống

Câu 1: Have you had breakfast/lunch/dinner?
⟶ Bạn ăn sáng/trưa/tối chưa?
Not yet. I’m starving now.
⟶ Chưa. Tôi đang đói lắm đây này.

Câu 2: What are you going to eat now?
⟶ Bây giờ bạn định ăn gì?
I haven’t decided yet. Maybe something that has broth.
⟶ Tôi chưa quyết định được nữa. Có thể là món gì đó có nước dùng.

Câu 3: Can you recommend a nearby place where I can buy something for lunch?
⟶ Bạn có thể giới thiệu một chỗ bán đồ ăn trưa ở gần đây không?
Sure! There is a convenience store at the corner of the street. You can quickly get something delicious there.
⟶ Được chứ! Có một cửa hàng tiện lợi ở góc đường. Bạn có thể nhanh chóng mua món gì ngon ngon ở đó.

Câu 4: What do you usually have for breakfast/lunch/dinner?
⟶ Bạn thường ăn uống gì vào bữa sáng/trưa/tối?
Câu trả lời 1:
For breakfast, I usually have bánh mì. When I have time, I eat phở or bún bò.
⟶ Vào bữa sáng, tôi thường ăn bánh mì. Khi tôi có thời gian, tôi ăn phở hoặc bún bò.
Câu trả lời 2:
I usually have boiled vegetables, some pork, beef or fish and some rice for lunch/dinner.
⟶ Tôi thường ăn rau củ luộc, thịt heo, thịt bò hoặc cá và cơm vào bữa trưa/tối.

Câu 5: Are you allergic to any food?
⟶ Bạn có bị dị ứng với đồ ăn gì không?
Sadly, yes. I’m allergic to shrimps.
⟶ Đáng buồn là có. Tôi dị ứng với tôm.

Câu 6:Do you often cook?
⟶ Bạn có thường nấu ăn không?

Câu trả lời 1:
Absolutely. I love cooking. I cook for my family every day.
⟶ Có chứ. Tôi yêu việc nấu ăn. Tôi nấu cho gia đình mỗi ngày.
Câu trả lời 2:
I’m not into cooking, so I rarely cook. I prefer ordering or eating out.
⟶ Tôi không thích nấu ăn nên tôi hiếm khi nấu lắm. Tôi thích gọi đồ về hay ăn ngoài hơn.
Câu trả lời 3:
I want to, but I don’t have time.
⟶ Tôi cũng muốn lắm nhưng tôi không có thời gian.

Câu 7: Do you skip meals?
⟶ Bạn có bỏ bữa không?
I sometimes skip breakfast. I oversleep, so I have to rush to work immediately.
⟶ Tôi thi thoảng có bỏ bữa sáng. Tôi ngủ quên nên phải chạy vội đến chỗ làm ngay.

8. Các đoạn hội thoại tiếng Anh mẫu về chủ đề ăn uống

Đoạn hội thoại 1:
Ngữ cảnh: Mời khách hàng dùng bữa trưa. Nhân vật: ‘Sales Manager’ (Trưởng phòng Kinh doanh) và ‘customer’ (khách hàng).

Sales Manager: ‘Ms. Alexandra, thank you so much for sparing your time for us today! We would like to invite you out for lunch. How do you think?’
⟶“Bà Alexandra, cảm ơn bà rất nhiều vì đã dành thời gian cho chúng tôi hôm nay! Chúng tôi muốn mời bà đi ăn tối. Bà nghĩ sao?”

Customer: ‘I would love to, but… is that place near here? I need to get back to my company before 3:30.’
⟶ “Tôi rất sẵn lòng, nhưng… chỗ đó có gần đây không? Tôi cần về lại công ty trước 3:30.”

Sales Manager: ‘There is a well-known restaurant near our office. It’s just about 5 minutes of walking.’
⟶ “Có một nhà hàng có tiếng ở gần văn phòng chúng tôi. Chỉ tốn khoảng 5 phút đi bộ.”

Customer: ‘That’s great! I can’t wait to enjoy the food there.’
⟶‘Thế thì tuyệt! Tôi đang rất nóng lòng được thưởng thức đồ ăn ở đó.’

Sales Manager: ‘Great! This way, ma’am.’
⟶“Tốt quá! Lối này, thưa bà.”

Xem thêm: Phân biệt chi tiết cách phát âm /θ/ & /ð/ trong tiếng Anh

Đoạn hội thoại 2:
Ngữ cảnh: Emily được bạn thân Alexa mời đến dùng bữa cùng gia đình cô ấy. Nhân vật: Emily, Alexa, chồng Alexa và mẹ Alexa.

Emily: ‘Thank you for inviting me to dinner today!’
⟶ “Cảm ơn vì đã mời mình/con đến đây ăn tối hôm nay!”

Alexa: ‘Don’t mention it! You’re always welcome here.’
⟶ “Đừng khách sao! Bạn luôn được chào đón ở đây mà.”

Alexa’s mom: ‘She has been talking about you all the time. I and her husband have always wanted to meet you.’
⟶ “Con bé cứ nhắc cháu suốt. Cô và chồng con bé luôn muốn gặp cháu.”

Alexa’s husband: places another dish on the table ‘Dinner is ready! Let’s enjoy!’
⟶ Chồng của Alexa đặt một món ăn nữa xuống bàn “Bữa tối sẵn sàng rồi! Chúng ta ăn thôi!”

Alexa: ‘Help youself, Emily! There’s plenty of food.
⟶ “Tự nhiên nhé, Emily! Có nhiều đồ ăn lắm.”

Emily: ‘Don’t worry! I will.’
⟶ “Đừng lo! Mình sẽ tự nhiên mà.”

Alexa’s mom: ‘You may want to try this roasted chicken. It’s my special recipe.’
⟶ “Có thể cháu sẽ muốn thử món gà nướng lò này. Công thức đặc biệt củ cô đấy.”

Emily: ‘It’s so mouth-watering.’ bites ‘It tastes good, too.’
⟶ “Trông thật ngon mắt.” cắn “Vị cũng ngon nữa.”

Alexa: ‘Why don’t you try my pumpkin soup and give me some feedback?’
⟶ “Sao bạn không thử súp bí ngô của mình và cho mình xin nhận xét nhỉ?”

Emily: ‘Sure!’ tastes ‘It tastes very nice, but it would be even better with some cream.’
⟶ “Được chứ!” nếm “Vị rất ngon nhưng sẽ càng ngon hơn nữa nếu có kem.”

Alexa: ‘Oh, why didn’t I think about that? Thanks for the feedback!’
⟶ “Ồ, sao mình không nghĩ đến nhỉ? Cảm ơn về lời góp ý nhé!”

Emily: ‘You’re welcome!’
⟶ “Không có chi!”

Emily: ‘Thank you for the lovely meal! The food was so delicious. You are all great cooks.’
⟶ “Cảm ơn về bữa ăn tuyệt vời! Thức ăn rất là ngon. Mọi người đều là những người nấu ăn giỏi.”

Alexa’s husband: ‘We’re glad you like it.’
⟶ “Chúng tôi mừng là bạn thích.”

Alexa’s mom: ‘We’re happy to have you here, too.’
⟶ “Chúng ta cũng vui khi có con ở đây.”

Alexa: ‘Don’t forget that you’re always welcome!’
⟶ “Đừng quên là bạn luôn được chào đón!”

Emily: ‘I know. I know. And you all will soon be my guest. I won’t accept a refusal.’
⟶ “Mình biết mà. Và mọi người cũng sẽ sớm làm khách của mình/con thôi. Mình/Con không chấp nhận lời từ chối đâu nhé.”

All: laugh happily
⟶ Mọi người: cười vui vẻ

Trên đây là những câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh và những mẫu câu giao tiếp thông dụng về chủ đề ăn uống. TalkFirst mong rằng bài viết này sẽ giúp bạn phần nào tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn và mở rộng thêm vốn từ vựng trong quá trình tự học tiếng Anh. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết và hẹn gặp lại bạn trong những bài học sắp tới!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.