5 tính từ tiếng Anh miêu tả đồ ăn, nói gì ngoài tasty và delicious

Nội dung chính

Bạn đã quá quen thuộc với những từ vựng tiếng Anh miêu tả đồ ăn như “delicious”, “tasty” hay “fresh”. Thực ra, có rất nhiều các tính từ miêu tả đồ ăn trong tiếng Anh mà người bản địa hay dùng thay vì chỉ nói một cách chung chung như trên. Hôm nay TalkFirst sẽ giới thiệu với mọi người 5 tính từ không chỉ có thể mô tả được trọn vẹn món ăn, mà còn gây ấn tượng, tạo sự thu hút với người nghe. Cùng tham khảo bài viết sau đây!

1. Mouth-watering

  • Mouth-watering /ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/ : mouth-watering food looks or smells so good that you want to eat it immediately.
    Đây là tính từ hoàn hảo để mô tả một món ăn nào đó rất ngon và có hương vị tuyệt vời khiến bạn phải chảy nước miếng.
    Ví dụ:
    I know the food is mouth-watering, but we should wait for the others.
    (Tôi biết là đồ ăn trông rất ngon miệng nhưng chúng ta nên chờ những người còn lại.)
5-tinh-tu-tieng-anh-mieu-ta-do-an-noi-gi-ngoai-tasty-delicious-1
Tính từ Mouth-watering chỉ món ăn hấp dẫn từ vẻ ngoài đến hương vị khiến người ta muốn ăn ngay

2. Aromatic

  • Aromatic /ˌærəˈmætɪk/ : having a pleasant smell that is easy to notice.
    Tính từ này được sử dụng khi gặp một món ăn thu hút sự chú ý và có mùi thơm dễ chịu.
    Ví dụ:
    This broth is so aromatic since I added some star anise.
    (Nước dùng này rất thơm vì tôi có thêm vào chút đại hồi.)

3. Pungent

  • Pungent /ˈpʌndʒənt/ : having a strong taste or smell
    Đây là một tính từ dùng để mô tả đồ ăn có mùi vị mạnh, nồng
    Ví dụ:
    He doesn’t like shrimp paste since it’s pungent.
    (Anh ấy không thích mắm tôm vì nó nặng mùi.)
5-tinh-tu-tieng-anh-mieu-ta-do-an-noi-gi-ngoai-tasty-delicious-2
Pungent là một tính từ dùng để mô tả đồ ăn có mùi vị mạnh, nồng

4. Eatable

  • Eatable /ˈiːtəbl/ : good enough to be eaten.
    Từ vựng tiếng Anh khi muốn nói món ăn đủ ngon nhưng không quá xuất sắc.
    Ví dụ:
    A: How was your meal at that restaurant?
    (Bữa ăn ở nhà hàng đó thế nào?)
    B: The food was eatable, not really special.
    (Thức ăn cũng tạm, không đặc biệt lắm.)

5. Edible

  • Edible /ˈedəbl/ : fit or suitable to be eaten; not poisonous.
    Tính từ này được sử dụng đối với những món ăn an toàn, ăn vào sẽ không ảnh hưởng tới sức khoẻ.
    Ví dụ:
    There are some green spots on the bread. Are you sure it’s still edible?
    (Có mấy cái đốm xanh trên bánh mì. Bạn có chắc là còn ăn được không vậy?)

Xem thêm các bài viết liên quan:

TalkFirst hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn thêm những từ vựng hữu ích để miêu tả về thức ăn. Để ghi nhớ từ vựng về mùi vị trong tiếng Anh hiệu quả hơn, bạn nên sử dụng những từ này mỗi khi có dịp đi ăn với bạn bè. Chúc bạn học tập tốt!

Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng tại TalkFirst.

Kết nối ngay qua Trang Fanpage của TalkFirst để được hỗ trợ tư vấn về chương trình học, lộ trình học & được kiểm tra trình độ Anh ngữ/IELTS hoàn toàn miễn phí cùng đội ngũ chuyên gia học thuật hàng đầu tại: https://m.me/talkfirst.vn

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.