[Grammar – Bài 18] Cấu trúc “wish” và cách sử dụng trong tiếng Anh

Nội dung chính

Để diễn tả mong muốn của bản thân cũng như người khác trong hiện tại, quá khứ hay tương lai, ta sử dụng “cấu trúc Wish”. “Wish” là động từ thường được sử dụng trong câu để bày tỏ ước muốn trong quá khứ, hiện tại và tương lai của chủ thể. Tuy nhiên, khi được kết hợp cùng các động từ và các dạng câu khác nhau, “wish” cũng có thể mang những ý nghĩa và các sắc thái hoàn toàn khác biệt.

Bài viết hôm nay, TalkFirst sẽ chia sẻ tới các bạn toàn bộ cấu trúc, cách dùng cũng như những lưu ý đặc biệt khi chúng ta sử dụng cấu trúc “wish” để đặt câu trong tiếng Anh!

Cấu trúc “wish” và cách sử dụng trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Wish ở hiện tại

Đặc trưng của câu ước là luôn bắt đầu bằng mệnh đề Chủ ngữ + wish, theo sau là một mệnh đề giãi bày điều ước. Hai mệnh đề này không thể đảo vị trí cho nhau.

1.1. Cách sử dụng

Cấu trúc “wish” có thể được sử dụng để thể hiện mong ước một điều gì đó không có thật ở hiện tại hoặc giả định một điều trái ngược so với thực tế. Cách dùng này giống với cấu trúc câu điều kiện loại 2 .

1.2. Công thức

Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + V-ed
Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + not + V-ed
Cấu trúc If only: If only + (that) + S + (not) + V-ed

Ví dụ 1:
Tom wishes that he had a big house (he does not have a big house, and he wants to).
⟶ Tom ước anh ấy có một ngôi nhà to.
Ví dụ 2:
I wish that we didn’t need to work today (we do need to work today).
⟶ Tôi ước rằng tôi không phải làm việc hôm nay.
Ví dụ 3:
If only that you lived close by (you don’t live close by).
Giá như tôi sống ở gần đây.

Lưu ý:

  • Trong các trường hợp trang trọng, ta dùng “were” thay cho “was” trong câu ước. Tuy nhiên cách dùng “was” cũng được chấp nhận.
    Ví dụ 1:
    I wish I were a boy.
    Tôi ước tôi là một thằng con trai.
    Ví dụ 2:
    She wishes she were a rich person.
    Cô ấy ước cô ấy là người giàu có.
  • Chúng ta có thể sử dụng “could” trong câu “wish” để thể hiện khả năng làm một việc gì đó hoặc khả năng xảy ra điều gì đó.
    Ví dụ 1:
    I wish that I could speak Spanish (but, unfortunately, I can’t speak Spanish).
    Tôi ước tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha.
    Ví dụ 2:
    I wish that we could go to the party tonight (unfortunately, we’re busy so we can’t go).
    Tôi ước chúng ta có thể tham dự buổi tiệc tối nay.

2. Cấu trúc Wish ở quá khứ

2.1. Cách sử dụng

Cấu trúc “wish” có thể được sử dụng để thể hiện mong ước, thường là nuối tiếc về một việc không có thật ở quá khứ hoặc giả định điều gì đó trái ngược với quá khứ. Cách dùng này giống với cấu trúc câu điều kiện loại 3.

2.2. Công thức

Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + had + V3
Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + had not + V3
Cấu trúc If only: If only + (that) + S + had (not) + V3

Ví dụ 1:
I wish that I had studied harder at school. (I didn’t study hard at school, and now I’m sorry about it).
Tôi ước rằng tôi đã học hành chăm chỉ hơn ở trường học.
Ví dụ 2:
I wish that I hadn’t eaten so much yesterday! (But I did eat a lot yesterday. Now I think it wasn’t a good idea).
Tôi ước rằng tôi đã không ăn quá nhiều vào ngày hôm qua!
Ví dụ 3:
If only that the train had been on time. (But unfortunately, the train was late, and so I missed my interview).
Tôi ước đoàn tàu đã đến đúng giờ.

3. Cấu trúc câu Wish ở tương lai

3.1. Cách sử dụng

Cấu trúc “wish” có thể được sử dụng để thể hiện mong ước một việc nào đó xảy ra hoặc một điều gì đó tốt đẹp trong tương lai.

3.2. Công thức

Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V
Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + not + V
Cấu trúc If only: If only + S + would/could + (not) + V

Ví dụ 1:
I wish that John wouldn’t busy tomorrow (he is busy tomorrow).
Tôi ước John không bận vào ngày mai.
Ví dụ 2:
If only he could take the trip with me next month.
Tôi ước anh ấy có thể tham gia chuyến đi với tôi vào tháng sau.
Ví dụ 3:
She wishes we could attend her wedding next week.
Cô ấy ước chúng tôi có thể tham dự lễ cưới của cô ấy tuần sau.

Lưu ý:

  • Không dùng “wish” với những điều có khả năng xảy ra trong tương lai. Thay “wish” bằng “hope”.
    Ví dụ 1:
    I hope that you pass your exam. (I wish that you passed the exam.)
    Tôi hy vọng bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
    Ví dụ 2:
    I hope that Julie has a lovely holiday. ( I wish that Julie had a lovely holiday.)
    Tôi hy vọng Julie sẽ có một kỳ nghỉ vui vẻ.
  • Chúng ta có thể sử dụng “wish + would” để nói về một điều ta không thích, cảm thấy khó chịu và mong muốn ai đó hoặc điều đó thay đổi trong tương lai. Cấu trúc này không dùng với bản thân và những điều không thể thay đổi (trừ thời tiết).
    Ví dụ 1:
    I wish that the neighbors would be quiet! (They are not quiet and I don’t like the noise.)
    Tôi ước hàng xóm của mình có thể yên tĩnh một chút!
    Ví dụ 2:
    I wish that you wouldn’t smoke so much! (You do smoke a lot and I don’t like it. I want you to change this.)
    Tôi ước anh đừng có hút thuốc nhiều như vậy!

4. Cách sử dụng khác của Wish

4.1. Wish + to V

Ở những trường hợp trang trọng, chúng ta có thể dùng “wish” với động từ nguyên thể để diễn tả mong muốn của bản thân thay cho “would like”. Cấu trúc này không có ở thì Hiện tại hoàn thành.
Ví dụ 1:
I wish to speak to the headmaster. (This means the same as ‘I would like to speak to the headmaster’.)
Tôi muốn nói chuyện với hiệu trưởng.
Ví dụ 2:
I wish to go now.
Tôi muốn đi ngay bây giờ.

4.2. Wish + O + to V

Tương tự như trên, chúng ta dùng “wish” với động từ nguyên thể để thể hiện mong ước ai đó làm điều gì.
Ví dụ 1:
I do not wish you to publish this article.
Tôi không muốn bạn công bố bài báo đó.
Ví dụ 2:
I wish these people to leave.
Tôi ước họ rời đi.

4.3. Wish + O + something

Đây là cấu trúc được sử dụng rất nhiều trong các lời chúc, mong muốn ai có được điều gì đó.
Ví dụ 1:
I wished him a happy birthday.
Tôi chúc anh ấy sinh nhật vui vẻ.
Ví dụ 2:
They wished us Merry Christmas.
Họ chúc chúng tôi Giáng sinh vui vẻ.

Trên đây là cấu trúc và môt số cách sử dụng “wish” thông dụng nhất trong cả văn viết và văn nói hàng ngày. Tuy nhiên, khi sử dụng “wish” thì các động từ trong câu cũng có quy tắc chia khác với những câu thông thường vì vậy các bạn nhớ chú ý khi tự học tiếng Anh nhé. Chúc bạn học tập tốt!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.