Search
Close this search box.

13 Cấu trúc câu bị động đặc biệt: định nghĩa, công thức và ví dụ

Cấu trúc câu bị động là dạng câu rất phổ biến trong tiếng Anh dùng để diễn tả việc một sự vật, hiện tượng bị tác động bởi sự vật, hiện tượng khác. Ngoại trừ cấu trúc câu bị động cơ bản, đôi khi bạn còn bắt gặp những câu bị động đặc biệt với cấu trúc ngữ pháp mới lạ. Vậy những câu bị động đặc biệt đó là gì và sử dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Kiến thức về cấu trúc câu bị động đặc biệt
Kiến thức về cấu trúc câu bị động đặc biệt

1. Các dạng câu bị động đặc biệt

1.1. Cấu trúc câu bị động đặc biệt với have/get

Khi muốn diễn đạt mình đã sắp xếp để việc nào đó được hoàn thành, mà ta không chủ động làm được, trong tiếng Anh ta có thể dùng cấu trúc bị động have/get. 

Cấu trúcS + have/get + something + V3
Ví dụ1. I just had/got my hair cut.
(Tôi mới vừa đi cắt tóc nè.) 
2. Where did you have/get your haircut?
(Bạn cắt tóc ở đâu vậy?)
3. You should have/get the job done professionally.
(Bạn nên sắp xếp công việc hoàn thành một cách chuyên nghiệp.)
Lưu ý“get” được dùng nhiều hơn khi giao tiếp thường ngày. 

1.2. Câu bị động đặc biệt với mệnh đề that

Trong Tiếng Anh, câu bị động kép còn được biết đến là câu bị động với mệnh đề That. Khi bắt gặp câu có mệnh đề That làm tân ngữ, đi kèm là các động từ như: Agree, allege, announce, assume, hope, believe, claim, consider, estimate, expect, feel, find, know, report, rumor, say, think, understand, bạn có thể chuyển đổi theo cấu trúc sau: 

Cấu trúc1. It + be + thought/ supposed…+ that + clause
2. S + be + thought/ said/ supposed… + to + V-inf
Ví dụEveryone knows that he saves her life. 
(Ai cũng biết rằng anh ấy cứu mạng cô ấy hết.)
→ It is known that he saves her life.
→ He is known to save her life. 

1.3. Câu bị động với động từ tri giác (verb of perception)

Câu bị động với động từ tri giác (verb of perception) được sử dụng khi muốn diễn đạt hành động của việc nhận thức hoặc cảm nhận một sự vật, sự việc, hay một sự thay đổi. Các động từ tri giác như: Look, see, watch, hear, listen to, notice, feel, observe, smell, taste, etc…. 

Cấu trúc và ví dụ với động từ “see”

Cấu trúcThì hiện tại đơn: S + be + being + V3 + by + O
Thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + been + V3 + by + O
Ví dụ với động từ “see”The movie is being seen by many people.
(Phim này được nhiều người xem)
Ví dụ với động từ “hear”The song was being heard by music lovers.
(Bài hát này được nhiều người yêu nhạc nghe lắm)
Lưu ýĐộng từ tri giác thường được sử dụng trong câu bị động để mô tả hành động của người nhận thức, chứ không phải người thực hiện hành động.

1.4. Câu bị động đặc biệt với câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh bị động thường được sử dụng khi muốn đưa ra hướng dẫn hoặc yêu cầu một cách trang trọng và chính thức.

  • “Let” là từ khóa thường được sử dụng để bắt đầu câu mệnh lệnh bị động.
  • Câu mệnh lệnh bị động này giúp làm tăng tính chủ động và sự chắc chắn trong việc diễn đạt ý nghĩa của câu.
Cấu trúcLet + O + be + V3
Ví dụLet the task be completed by the end of the day.
(Hãy hoàn thành nhiệm vụ vào cuối ngày)

1.5. Câu bị động đặc biệt với cấu trúc: Nhờ ai làm gì

Cấu trúcS + have + something + V3 + by somebody
Ví dụI have my breakfast prepared by my mother.
(Tôi nhờ mẹ tôi chuẩn bị đồ ăn sáng cho)

1.6. Câu bị động với Ving

Các động từ được áp dụng trong dạng câu này: love, like, dislike, enjoy, fancy, hate, imagine, admit, involve, deny, avoid, regret, mind….

Cấu trúcS + V + Sth/Sb + being + V3
Ví dụI don’t mind you opening the window. 
⟶ I don’t mind the window being opened.
(Tôi không bận tâm đến việc cửa sổ đang được mở)

1.7. Câu bị động đặc biệt với các động từ tường thuật

Câu bị động đặc biệt với các động từ tường thuật (verb of reporting) thường được sử dụng khi muốn truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc tin đồn mà người nói đã nghe được từ người khác. 

Cấu trúcIt is said/ believed/ reported/ rumored/ thought/ known/ expected/ estimated/ predicted/ suggested/ recommended… + that + clause
Ví dụIt is said that the company will announce layoffs next month.
(Người ta nói rằng công ty này sẽ sa thải nhân viên trong tháng tới)

1.8. Câu bị động với đại từ bất định

Câu bị động thường sử dụng đại từ bất định one, someone, anyone, everyone, no one, somebody, anybody, everybody, nobody để chỉ một nhóm người hoặc một đối tượng không xác định. Dưới đây là một ví dụ về câu bị động sử dụng đại từ bất định:

Cấu trúcS + be + V3 + by someone/somebody 
Ví dụThe kitchen has been cleaned by someone.
(Phòng bếp đã được dọn bởi ai đó)

1.9. Câu bị động đặc biệt với chủ ngữ giả It

Câu bị động đặc biệt với chủ ngữ giả “It” thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc sự việc đang diễn ra mà không cần chỉ ra người thực hiện.

Cấu trúcIt + to be + adj + for something + to be done.
Ví dụIt is impossible for the new album to be released by next Wednesday.
(Album tới không thể phát hành vào thứ 4 tới)

1.10. Câu bị động với Make và Let

Cấu trúc MAKES + be + made + to + V-inf
Ví dụThey make me do housework alone. 
⟶ I am made to do housework alone.
(Họ bắt tôi làm việc nhà một mình.)

Cấu trúc LETS + Let + sb/sth + be P2  hoặc  be allowed to V-inf 
Ví dụMy parents never let me drive the car by myself. 
(Bố mẹ tôi không bao giờ để tôi tự lái xe.)
⟶ I am never let to drive the car by myself.
(Tôi không bao giờ được phép tự mình lái xe.)
⟶ I am never allowed to drive the car by myself.
(Tôi không bao giờ được phép lái xe một mình cả.)

1.11. Câu bị động đặc biệt cùng 7 động từ đặc biệt

7 động từ đặc biệt bao gồm: suggest, require, request, order, demand, insist, recommend. Cấu trúc câu bị động đặc biệt đối với các động từ này có thể áp dụng như sau: 

Cấu trúcIt + be + P2 (of 7 verbs) + that + something + to be + P2
Ví dụShe suggested that we go to the beach this weekend.
→ It was suggested that we should go to the beach this weekend.
→ It was suggested that we go to the beach this weekend.
(Người ta gợi ý rằng chúng ta nên đi biển vào cuối tuần này)

1.12. Câu bị động đặc biệt có 2 tân ngữ

Bạn đã bắt gặp các động từ như “give, lend, send, show, buy, make, get” chưa? Những động từ này thường được theo sau bởi hai tân ngữ: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.

Ví dụ: The teacher gave the students a challenging assignment.

  • Subject (Chủ ngữ): The teacher 
  • Verb (Động từ): gave
  • (Indirect object) Tân ngữ gián tiếp: the students
  • (Direct Object) Tân ngữ trực tiếp: a challenging assignment

*Tân ngữ trực tiếp liên quan mật thiết đến động từ trong câu. 

*Tân ngữ gián tiếp chỉ một người, sự vật hoặc sự việc không chịu tác động trực tiếp với động từ. 

Khi chuyển thành bị động, ta có 2 trường hợp: 

Trường hợp 1: Khi tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ:

Cấu trúcS (Direct Object) + be + V3 +   Indirect object + by someone
Ví dụA challenging assignment was given to the students by the teacher.
(Bài tập khó được giao cho các học viên bởi giáo viên)

Trường hợp 2: Khi tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ:

Cấu trúcS (Indirect Object) + be + V3 +   Direct object + by someone
Ví dụThe students were given a challenging assignment by the teacher.
(Các học viên được giao cho một bài tập khó bởi giáo viên của họ)

1.13. Câu bị động “kép”

Trong Tiếng Anh, câu bị động kép còn được biết đến là câu bị động với mệnh đề That. 

Khi bắt gặp câu có mệnh đề That làm tân ngữ, đi kèm là các động từ như: Agree, allege, announce, assume, hope, believe, claim, consider, estimate, expect, feel, find, know, report, rumor, say, think, understand bạn có thể chuyển đổi theo cấu trúc sau: 

Cấu trúcS + think/ suppose/ consider/ report…..+ that + clause
→ It + be + thought/ supposed/ considered/ reported…+ that + clause
→ S + be + thought/ said/supposed… + to + V-inf
Ví dụHe thinks that the project will be completed on time.
(Anh ấy nghĩ rằng dự án sẽ được hoàn tất đúng lúc)
→ It is thought that the project will be completed on time.
→ He is thought to complete the project on time.

2. Một số tình huống không dùng bị động

Có 3 trường hợp ta không dùng bị động, cụ thể như sau:

Trường hợp 1: Tân ngữ là đại từ phản thân hoặc tính từ sở hữu trùng với chủ thể hành động ở chủ ngữ.

Ví dụ: I talk to myself.

→ Trong ví dụ này, tân ngữ là “myself”: đại từ phản thân nên sẽ không dùng bị động cho câu này. Một số đại từ phản thân khác bao gồm: himself, herself, themselves, ourselves.

Trường hợp 2: Một số động từ bao gồm: have (mang nghĩa “có” – sở hữu), belong to, lack, resemble, appear, seem, look, be.

Ví dụ: It belongs to me.

Trường hợp 3: Câu có động từ chính là nội động từ.

Các động từ chỉ tồn tại dưới dạng nội động từ như exist, appear, live  không thể được dùng trong câu bị động.

Ví dụ: She appeared on the stage.

→ Trong câu trên “appear” là nội động từ (intransitive) – không có tân ngữ theo sau nên câu này không được sử dụng ở bị động. 

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

3. Bài tập câu bị động dạng đặc biệt

Chuyển câu chủ động sang bị động:

1. Active: They believe that she will win the competition.

   Passive: _______________________________________

2. Active: People think that he is the best candidate for the job.

   Passive: _______________________________________

3. Active: Rumor has it that they are getting married next month.

   Passive: _______________________________________

4. Active: Experts predict that the economy will improve next year.

   Passive: _______________________________________

5. Active: It is said that he has won the lottery.

   Passive: _______________________________________

6. Active: They expect that the project will be completed by the end of the month.

   Passive: _______________________________________

7. Active: She reported that the accident had happened earlier that day.

   Passive: _______________________________________

8. Active: Everyone knows that she is a talented musician.

   Passive: _______________________________________

9. Active: It is thought that he has been living abroad for several years.

   Passive: _______________________________________

10. Active: Witnesses claimed that they saw him leaving the scene of the crime.

    Passive: _______________________________________

11. Active: People believe that the company is planning to expand its operations.

    Passive: _______________________________________

12. Active: The media reported that the new product had been launched successfully.

    Passive: _______________________________________

13. Active: They said that he would arrive at 7 p.m.

    Passive: _______________________________________

14. Active: Scientists believe that global warming is caused by human activities.

    Passive: _______________________________________

15. Active: Everyone thinks that the meeting will be postponed.

    Passive: _______________________________________

16. Active: People assume that she is responsible for the missing money.

    Passive: _______________________________________

17. Active: Experts expect that the price of oil will rise next month.

    Passive: _______________________________________

18. Active: They claim that the experiment has been successful.

    Passive: _______________________________________

19. Active: People say that he comes from a wealthy family.

    Passive: _______________________________________

20. Active: It is rumored that she is dating a famous actor.

    Passive: _______________________________________

Đáp án: 
  1. It is believed that she will win the competition.
  2. He is thought to be the best candidate for the job.
  3. It is rumored that they are getting married next month.
  4.  It is predicted that the economy will improve next year.
  5. He is said to have won the lottery.
  6. The project is expected to be completed by the end of the month.
  7. It was reported that the accident had happened earlier that day.
  8. She is known to be a talented musician.
  9. He is thought to have been living abroad for several years.
  10. It was claimed that he was seen leaving the scene of the crime.
  11. It is believed that the company is planning to expand its operations.
  12. It was reported that the new product had been launched successfully.
  13. It was said that he would arrive at 7 p.m.
  14. It is believed that global warming is caused by human activities.
  15. The meeting is thought to be postponed by everyone.
  16. She is assumed to be responsible for the missing money.
  17. It is expected that the price of oil will rise next month.
  18. It is claimed that the experiment has been successful.
  19. He is said to come from a wealthy family.
  20. She is rumored to be dating a famous actor.

Trên đây là tổng quan kiến thức về Câu bị động đặc biệt cùng bài tập ứng dụng chi tiết nhất. Hy vọng nội dung bài viết đã phần nào giúp bạn có cái nhìn tổng quan về loại câu này và ứng dụng vào công việc, cuộc sống nhé!

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Bài viết liên quan
Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Vietnam Reunification Day] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và tham gia vòng quay may mắn nhận quà siêu hấp dẫn!