Search
Close this search box.

230+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại hữu ích

Thương mại là một ngành có triển vọng và phát triển trên toàn thế giới. Việc học tiếng Anh chuyên ngành Thương mại bây giờ sẽ giúp bạn mở ra cơ hội việc làm trong tương lai. Bài viết này, TalkFirst chia sẻ toàn bộ kiến thức về tiếng Anh Thương mại kèm một số bài tập vận dụng.

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh Thương mại

1. Khái quát về Tiếng Anh Thương mại

1.1. Tiếng Anh Thương mại là gì? 

Tiếng Anh Thương mại là một biến thể của tiếng Anh dành cho ngữ cảnh kinh doanh và thương mại, hay còn gọi là tiếng Anh kinh doanh (Business English).

Nó tập trung vào các thuật ngữ và kỹ năng giao tiếp chuyên sâu trong các lĩnh vực như thương mại quốc tế, quản lý doanh nghiệp, tiếp thị, và tài chính.

Nắm vững tiếng Anh thương mại quan trọng đối với những người làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế hoặc muốn tham gia vào hoạt động thương mại toàn cầu, đặc biệt là trong việc sử dụng chính xác các thuật ngữ chuyên ngành và giao tiếp hiệu quả trong các tình huống kinh doanh.

Tiếng Anh chuyên ngành thương mại business english
Tiếng Anh Thương mại (Tiếng Anh kinh doanh – Business English)

1.2. Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Thương mại và tiếng Anh nói chung

Tiếng Anh thương mại được sử dụng trong kinh doanh và giao tiếp chuyên nghiệp, hướng tới truyền đạt thông tin về thương mại và doanh nghiệp. Người học cần nắm vững thuật ngữ và kỹ năng giao tiếp chuyên sâu trong lĩnh vực kinh doanh.

Ngược lại, tiếng Anh nói chung phản ánh linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày, từ trò chuyện cá nhân đến đọc hiểu văn bản đa dạng. Người học tiếng Anh nói chung tập trung vào phát triển kỹ năng ngôn ngữ cơ bản và hiểu biết rộng rãi, không chỉ trong một lĩnh vực cụ thể như tiếng Anh thương mại.

Trang tự học tiếng Anh – Chia sẻ các bài học tiếng Anh Giao tiếp & tiếng Anh chuyên ngành miễn phí.

3. Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại

3.1. Từ vựng các loại hình doanh nghiệp Thương mại 

STTCác loại hình doanh nghiệp Thương mạiPhiên âmÝ nghĩa
1Corporation/ˌkɔːpəˈreɪʃn/Tổ chức, công ty
2Partnership/ˈpɑːtnərʃɪp/Hợp tác, đối tác
3Sole proprietorship/soʊl prəˈpraɪ.ə.t̬ɚ.ʃɪp/Doanh nghiệp cá nhân
4Franchise/ˈfræn.tʃaɪz/Chi nhánh, đại lý
5Limited Liability Company (LLC)/ˌlɪm.ɪ.t̬ɪd laɪ.əˈbɪl.ə.t̬i ˈkʌm.pə.ni/Công ty trách nhiệm hữu hạn
6Entrepreneur/ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/Doanh nhân, người khởi nghiệp
7Merger/ˈmɝː.dʒɚ/Sáp nhập, hợp nhất
8Acquisition/ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/Mua lại, sáp nhập
9Dividend/ˈdɪv.ɪ.dend/Cổ tức, lợi tức
10Revenue/ˈrev.ən.juː/Doanh thu, thu nhập

3.2. Từ vựng tiếng Anh về các phòng ban

Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại về các phòng ban
Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại về các phòng ban
STTTừ Vựng Tiếng Anh Về Các Phòng BanPhiên âmÝ nghĩa
1Marketing/ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/Tiếp thị, quảng cáo
2Finance/faɪˈnæns/Tài chính, kế toán
3Human Resources/ˈhjuː.mən/ /ˈriːˌsɔːrsɪz/Nhân sự
4Sales/seɪlz/Bán hàng, doanh số bán
5Production/prəˈdʌk.ʃən/Sản xuất, sản lượng
6Research and Development (R&D)/rɪˈsɜːrtʃ/ ənd dɪˈvel·əp·mənt/Nghiên cứu và phát triển
7Customer Service/ˈkʌs.tə.mər/ /ˈsɝː.vɪs/Dịch vụ khách hàng
8IT (Information Technology)/ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/ /ˌtekˈnɑː.lə.dʒi/Công nghệ thông tin
9Logistics/ləˈdʒɪs.tɪks/Vận chuyển, logistics
10Administration/ədˌmɪn.əsˈtreɪ.ʃən/Hành chính, quản lý
11Procurement/prəˈkjʊr.mənt/Mua sắm, tiếp tế
12Quality Control/ˈkwɑːl.ə.ti/ /kənˈtroʊl/Kiểm soát chất lượng
13Legal/ˈliːɡəl/Pháp lý, luật
14Public Relations (PR)/ˌpʌb.lɪk/ /rɪˈleɪ.ʃənz/Quan hệ công chúng
15Compliance/kəmˈplaɪ.əns/Tuân thủ, phù hợp
16Internal Audit/ɪnˈtɜːr.nəl/ /ˈɑː.dɪt/Kiểm toán nội bộ
17Outsourcing/ˈaʊt.sɔːrs.ɪŋ/Gia công, thuê ngoại
18Supply Chain/səˈplaɪ/ /ʃeɪn/Chuỗi cung ứng
19Risk Management/rɪsk/ /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/Quản lý rủi ro
20Innovation/ˌɪn.əˈveɪ.ʒən/Đổi mới, sáng tạo

Tự học tự vựng tiếng Anh: Nắm chắc 170+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics

3.3. Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại về chức vụ trong công ty 

STTCác chức vụ trong công ty Thương mạiPhiên âmÝ nghĩa
1CEO (Chief Executive Officer)/ˌsiː.iːˈoʊ/Tổng giám đốc
2CFO (Chief Financial Officer)/ˌsiː.ef.oʊ/Giám đốc tài chính
3COO (Chief Operating Officer)/ˌsiː.oʊ.oʊ/Giám đốc điều hành
4CTO (Chief Technology Officer)/ˌsiː.tiː.oʊ/Giám đốc công nghệ
5HR Manager/eɪtʃ.ɑːr ˈmæn.ɪ.dʒər/Quản lý nhân sự
6Sales Representative/seɪlz/ /ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.tɪv/Đại diện bán hàng
7Marketing Specialist/ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/ /ˈspeʃ.əl.ɪst/Chuyên viên tiếp thị
8IT Specialist/ˌaɪ ˈti/ /ˈspeʃ.əl.ɪst/Chuyên viên CNTT
9Project Manager/ˈprɒdʒ.ekt/ /ˈmæn.ɪ.dʒər/Quản lý dự án
10Executive Assistant/ɪɡˈzek.jə.tɪv/ /əˈsɪs.tənt/Trợ lý điều hành
11Marketing Campaign/ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/ /kæmˈpeɪn/Chiến dịch tiếp thị
12Financial Analyst/faɪˈnæn.ʃəl/ /ˈæn.ə.lɪst/Nhà phân tích tài chính
13Operations Manager/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃənz/ /ˈmæn.ɪ.dʒər/Quản lý hoạt động
14Chief Marketing Officer (CMO)/ʧiːf/ /ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/ /ˈɔː.fɪ.sər/Tổng Giám đốc Tiếp thị
15Brand Manager/brænd/ /ˈmæn.ɪ.dʒər/Quản lý thương hiệu
16Customer Service Representative/ˈkʌs.tə.mər/ /ˈsɜːr.vɪs/ /ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.tɪv/Đại diện dịch vụ khách hàng
17Supply Chain Manager/səˈplaɪ/ /ʧeɪn/ /ˈmæn.ɪ.dʒər/Quản lý chuỗi cung ứng
18Public Relations Specialist/ˈpʌblɪk/ /rɪˈleɪ.ʃənz/ /ˈspeʃ.əl.ɪst/Chuyên viên quan hệ công chúng
19Quality Control Inspector/ˈkwɑː.lə.ti/ /kənˈtroʊl/ /ɪnˈspek.tər/Người kiểm tra chất lượng
20Research and Development Manager/rɪˈsɜːrtʃ/ ænd /dɪˈvel.əp.mənt/ /ˈmæn.ɪ.dʒər/Quản lý nghiên cứu và phát triển

Tự học từ vựng tiếng Anh: 150+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing phổ biến nhất

3.4. Từ vựng tiếng Anh dùng trong các cuộc họp

STTTừ vựng tiếng Anh dùng trong các cuộc họpPhiên ÂmÝ nghĩa
1Agenda/əˈdʒen.də/Lịch trình cuộc họp
2Minutes/ˈmɪn.ɪts/Biên bản cuộc họp
3Chairperson/ˈtʃer.pɝː.sən/Chủ tịch cuộc họp
4Presenter/prɪˈzen.t̬ɚ/Người trình bày
5Q&A (Question and Answer)/ˌkjuː.ən ənd ˈæn.sɚ/Phần hỏi đáp
6Roll Call/roʊl/ /kɑːl/Kiểm danh
7Resolution/ˌrez.əˈluː.ʃən/Nghị quyết
8Action Item/ˈæk.ʃən/ /ˈaɪ.təm/Mục đích cụ thể cần thực hiện
9Consensus/kənˈsen.səs/Sự đồng thuận
10Adjourn/əˈdʒɝːn/Nghỉ, kết thúc cuộc họp
11Debate/dɪˈbeɪt/Tranh luận, thảo luận
12Motion/ˈmoʊ.ʃən/Đề xuất, động thái
13Quorum/ˈkwɔː.rəm/Quyền biểu quyết
14Proxy/ˈprɑːk.si/Người đại diện
15Unanimous/juːˈnæn.ɪ.məs/Nhất trí, đồng lòng
16Agenda Item/əˈdʒen.də ˈaɪ.təm/Điều mục trong lịch trình cuộc họp
17Break/breɪk/Giải lao, nghỉ giải lao
18Adjournment/əˈdʒɝːn.mənt/Sự nghỉ, sự kết thúc cuộc họp
19Speaker/ˈspiː.kər/Diễn giả, người phát biểu
20Forum/ˈfɔːr.əm/Diễn đàn, cuộc thảo luận
21Objection/əbˈdʒek.ʃən/Phản đối, ý kiến phản đối
22Chair/tʃer/Chủ toạ, người chủ trì cuộc họp
23Attendee/əˌtenˈdiː/Người tham dự
24Feedback/ˈfiːd.bæk/Phản hồi, ý kiến phản hồi
25Roll/roʊl/Bảng, danh sách
26Pre-meeting/ˌpriːˈmiː.t̬ɪŋ/Cuộc họp trước
27Post-meeting/ˌpoʊstˈmiː.t̬ɪŋ/Cuộc họp sau
28Remote Meeting/rɪˈmoʊt ˈmiː.t̬ɪŋ/Cuộc họp trực tuyến
29Conference Call/ˈkɑːn.fɚ.əns kɑːl/Cuộc gọi hội nghị
30Minutes of Meeting/ˈmɪn.ɪts əv ˈmiː.t̬ɪŋ/Biên bản cuộc họp
Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại dùng trong cuộc họp
Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại dùng trong cuộc họp

3.5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử

STTTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tửPhiên ÂmÝ nghĩa
1E-commerce/ˈiːˌkɑː.mɝːs/Thương mại điện tử
2Online Shopping/ˈɑːnˌlaɪn ˈʃɑː.pɪŋ/Mua sắm trực tuyến
3Digital Marketing/ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/Tiếp thị số, quảng cáo số
4Payment Gateway/ˈpeɪ.mənt ˈɡeɪt.weɪ/Cổng thanh toán
5Shopping Cart/ˈʃɑː.pɪŋ kɑːrt/Giỏ hàng
6Customer Feedback/ˈkʌs.tə.mər ˈfiːd.bæk/Phản hồi của khách hàng
7User Interface (UI)/ˈjuː.zɚ ˈɪn.t̬ər.feɪs/Giao diện người dùng (UI)
8User Experience (UX)/ˈjuː.zɚ ɪksˈper.i.əns/Trải nghiệm người dùng (UX)
9Mobile Commerce/ˈmoʊ.bəl ˈkɑː.mɝːs/Thương mại di động
10Cross-selling/ˌkrɔːsˈsel.ɪŋ/Bán hàng chéo
11Upselling/ˈʌp.sel.ɪŋ/Bán thêm, bán kèm
12Affiliate Marketing/əˈfɪl.i.ət ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/Tiếp thị liên kết
13Conversion Rate/kənˈvɝː.ʒən reɪt/Tỷ lệ chuyển đổi
14Cybersecurity/ˌsaɪ.bɝː.sɪˈkjʊr.ə.t̬i/An ninh mạng
15Digital Currency/ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl ˈkɝː.ən.si/Tiền số
16Online Presence/ˈɑːnˌlaɪn ˈprɛz.əns/Hiện diện trực tuyến
17Mobile App/ˈmoʊ.bəl æp/Ứng dụng di động
18Data Security/ˈdeɪ.t̬ə sɪˈkjʊr.ə.t̬i/Bảo mật dữ liệu
19Virtual Store/ˈvɜːrtʃuəl stɔːr/Cửa hàng ảo
20B2B (Business-to-Business)/ˌbiː.tʊˈbiː/ (ˈbɪz.nɪs tʊ ˈbɪz.nɪs)Doanh nghiệp với doanh nghiệp
21B2C (Business-to-Consumer)/ˌbiː.tʊˈsiː/ (ˈbɪz.nɪs tʊ kənˈsuː.mɚ)Doanh nghiệp với người tiêu dùng
22Cart Abandonment/kɑːrt əˈbæn.dən.mənt/Bỏ giỏ hàng
23Click-through Rate (CTR)/klɪk.θruː/ˈrɪt̬/Tỷ lệ click qua
24Landing Page/ˈlændɪŋ peɪdʒ/Trang đích
25Marketplace/ˈmɑːr.kɪt.pleɪs/Thị trường trực tuyến
26Search Engine Optimization (SEO)/sɜːrtʃ ˈen.dʒɪn ˌɑːptəˈmɪzeɪʃən/Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
27Flash Sale/flæʃ seɪl/Bán hàng khuyến mãi trong thời gian ngắn
28Customer Retention/ˈkʌs.tə.mər rɪˈten.ʃən/Giữ chân khách hàng
29CRM (Customer Relationship Management)/ˌsiːˌɑːrˈem/Quản lý mối quan hệ khách hàng
30Responsive Design/rɪˈspɑːn.sɪv dɪˈzaɪn/Thiết kế đáp ứng
31Online Marketplace/ˈɑːnˌlaɪn ˈmɑːr.kɪt.pleɪs/Thị trường trực tuyến
32Social Commerce/ˈsoʊ.ʃəl ˈkɑː.mɝːs/Thương mại xã hội
33Dropshipping/ˈdrɑːpˌʃɪpɪŋ/Mô hình kinh doanh không giữ hàng
34Digital Signature/ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl ˈsɪɡ.nə.tʃər/Chữ ký số
35SSL (Secure Sockets Layer)/ˌesˌesˈel/SSL (Lớp ổ cắm an toàn)
36Abandoned Cart Email/əˈbændənd kɑːrt ˈiː.meɪl/Email giỏ hàng bị bỏ quên
37Viral Marketing/ˈvaɪrəl ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/Tiếp thị lan truyền
38Freemium/ˈfriː.mi.əm/Dịch vụ cơ bản miễn phí, tính phí cao hơn
39SaaS (Software as a Service)/sɑːft.wer əz ə ˈsɝː.vɪs/Phần mềm dưới dạng Dịch vụ
40Influencer Marketing/ˌɪn.flu.ən.sɚ ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/Tiếp thị người ảnh hưởng
41Digital Wallet/ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl ˈwɑː.lɪt/Ví điện tử
42API (Application Programming Interface)/ˌeɪˌpiːˈaɪ/Giao diện lập trình ứng dụng
43Chatbot/ˈtʃætˌbɑːt/Trợ lý ảo
44Push Notification/pʊʃ ˌnoʊ.t̬ə.fɪˈkeɪ.ʃən/Thông báo đẩy
45Multi-channel Selling/ˈmʌl.ti ˌʧæn.l̩ ˈsɛ.lɪŋ/Bán hàng đa kênh
46Product Listing/ˈprɒd.əkt ˈlɪs.tɪŋ/Danh sách sản phẩm
47Subscription Service/ˌsəb.skriˈpʃən ˈsɝː.vɪs/Dịch vụ đăng ký
48Digital Goods/ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl ɡʊdz/Hàng hóa số
49Retargeting/ˌriːˈtɑːr.ɡɪ.t̬ɪŋ/Quảng cáo tái mục tiêu
50Mobile Payment/ˈmoʊ.bəl ˈpeɪ.mənt/Thanh toán di động

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 25%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

Đăng Ký Liền Tay
Lấy Ngay Quà Khủng

★ Ưu đãi lên đến 35%
Khi đăng ký khóa học tại TalkFirst

3.6. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại Quốc tế

STTTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại Quốc tếPhiên ÂmÝ nghĩa
1International Trade/ˌɪn.təˈnæʃ.ənl treɪd/Thương mại quốc tế
2Globalization/ˌɡloʊ.bə.ləˈzeɪ.ʃən/Toàn cầu hóa
3Export/ˈɛk.spɔrt/Xuất khẩu
4Import/ˈɪm.pɔrt/Nhập khẩu
5Tariff/ˈtær.ɪf/Thuế nhập khẩu
6Trade Agreement/treɪd əˈɡriː.mənt/Hiệp định thương mại
7Customs/ˈkʌs.təmz/Hải quan
8Duty/ˈduː.t̬i/Thuế
9Free Trade/friː treɪd/Thương mại tự do
10Trade Balance/treɪd ˈbæl.əns/Cân đối thương mại
11Sanction/ˈsæŋk.ʃən/Lệnh trừng phạt
12Importer/ˈɪm.pɔrt.ər/Nhà nhập khẩu
13Exporter/ˈɛk.spɔrt.ər/Nhà xuất khẩu
14Balance of Trade/ˈbæl.əns əv treɪd/Cân đối thương mại
15Trade Deficit/treɪd ˈdɛf.ɪ.sɪt/Thiếu hụt thương mại
16Trade Surplus/treɪd ˈsɜːr.pləs/Thặng dư thương mại
17Exchange Rate/ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/Tỷ giá hối đoái
18WTO (World Trade Organization)/ˌdʌbljuː.tiːˈoʊ/Tổ chức Thương mại Thế giới
19NAFTA (North American Free Trade Agreement)/ˈnæf.tə/Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ
20IMF (International Monetary Fund)/ˌaɪ em ˈef/Quỹ Tiền tệ Quốc tế
21OECD (Organization for Economic Cooperation and Development)/oʊ.ˌiː.siːˈdiː/Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
22Protectionism/prəˈtek.ʃəˌnɪz.əm/Chủ nghĩa bảo hộ
23Multinational Corporation/ˌmʌl.tiˈnæʃ.ə.nl ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/Tập đoàn đa quốc gia
24Dumping/ˈdʌm.pɪŋ/Bán phá giá
25FDI (Foreign Direct Investment)/ˌfɔː.rən daɪˈrekt ɪnˈvest.mənt/Đầu tư trực tiếp nước ngoài
26Cross-border Trade/ˈkrɔːs ˈbɔːr.dər treɪd/Thương mại qua biên giới
27GATT (General Agreement on Tariffs and Trade)/ɡæt/Hiệp định chung về Thuế và Thương mại
28Developing Country/dɪˈvel.ə.pɪŋ ˈkʌn.tri/Nước đang phát triển
29Developed Country/dɪˈvel.əpt ˈkʌn.tri/Nước phát triển
30Embargo/ɪmˈbɑːr.ɡoʊ/Cấm vận
31APEC (Asia-Pacific Economic Cooperation)/ˈeɪ.pek/Hợp tác Kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương
32Import Quota/ˈɪm.pɔrt ˈkwoʊ.t̬ə/Hạn ngạch nhập khẩu
33Containerization/kənˌteɪ.nər.aɪˈzeɪ.ʃən/Đóng container
34Trade Bloc/treɪd blɑːk/Khu vực thương mại
35Trading Partner/ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːr.t̬nər/Đối tác thương mại
36Dumping Duties/ˈdʌm.pɪŋ ˈduː.t̬iz/Thuế chống bán phá giá
37Anti-dumping Measures/ˌæn.t̬iˈdʌm.pɪŋ ˈmɛʒ.ərz/Biện pháp chống bán phá giá
38Bilateral Trade Agreement/ˌbaɪˈlæt̬.ər.əl treɪd əˈɡriː.mənt/Hiệp định thương mại song phương
39Trade War/treɪd wɔːr/Chiến tranh thương mại
40Dumping Margin/ˈdʌm.pɪŋ ˈmɑːr.dʒɪn/Biên độ bán phá giá
41WTO Agreement on Agriculture/ˈdʌbljuː.tiːˈoʊ əˈɡriː.mənt ɑːn ˈæɡrɪˌkʌltʃər/Hiệp định Thương mại Thế giới về Nông nghiệp
42Dumping Complaint/ˈdʌm.pɪŋ kəmˈpleɪnt/Khiếu nại về việc bán phá giá
43Trade Facilitation/treɪd fəˌsɪl.ɪˈteɪ.ʃən/Thúc đẩy thương mại
44Trade Restriction/treɪd rɪˈstrɪk.ʃən/Hạn chế thương mại
45Trading Bloc/ˈtreɪdɪŋ blɑːk/Khu vực thương mại
46Trade Liberalization/treɪd ˌlɪb.ər.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/Mở cửa thị trường
47Currency Exchange/ˈkɝː.ən.si ɪksˈʧeɪndʒ/Trao đổi tiền tệ
48Fair Trade/fer treɪd/Thương mại công bằng
49Preferential Trade Agreement/ˌprefəˈrenʃəl treɪd əˈɡriː.mənt/Hiệp định thương mại ưu đãi
50Trade Negotiation/treɪd nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/Đàm phán thương mại

Tự học từ vựng tiếng Anh: 200 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế phổ biến nhất

4. Từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh chuyên ngành Thương mại

STTTừ Viết TắtTừ vựng đầy đủPhiên ÂmÝ nghĩa
1B2BBusiness-to-Business/ˌbiː.tʊˈbiː/Doanh nghiệp với doanh nghiệp
2B2CBusiness-to-Consumer/ˌbiː.tʊˈsiː/Doanh nghiệp với người tiêu dùng
3CEOChief Executive Officer/siː.iː.oʊ/Giám đốc điều hành
4CFOChief Financial Officer/siː.ef.oʊ/Giám đốc tài chính
5CMOChief Marketing Officer/siː.em.oʊ/Giám đốc tiếp thị
6COOChief Operating Officer/siː.oʊ.oʊ/Giám đốc điều hành
7CRMCustomer Relationship Management/ˌsiːˌɑːrˈem/Quản lý mối quan hệ khách hàng
8CTRClick-through Rate/klɪk.θruː/ˈrɪt̬/Tỷ lệ click qua
9eCommerceElectronic Commerce/ˈiːˌkɑː.mɝːs/Thương mại điện tử
10ERPEnterprise Resource Planning/iː.ɑːr.piː/Quy hoạch nguồn lực doanh nghiệp
11HRMHuman Resource Management/ˈhjuː.mən ˈriːsɔːrs/Quản lý nhân sự
12KPIKey Performance Indicator/kiː/ /piː/ /ˈaɪ/ˈ/Chỉ số hiệu suất quan trọng
13ROIReturn on Investment/rɪˈtɜːrn ɑːn ɪnˈvɛstmənt/Tỉ suất lợi nhuận đầu tư
14SMBSmall and Medium-sized Business/smɑːl ənd ˌmiː.di.əm-saɪzd ˈbɪz.nɪs/Doanh nghiệp nhỏ và vừa
15SEOSearch Engine Optimization/sɜːrtʃ ˈɛndʒɪn ˌɒptɪˈmeɪʃən/Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
16POSPoint of Sale/pɔɪnt əv seɪl/Điểm bán hàng
17CTACall to Action/kɔːl tə ˈæk.ʃən/Lời kêu gọi hành động
18APIApplication Programming Interface/ˌeɪˌpiːˈaɪ/Giao diện lập trình ứng dụng
19FAQFrequently Asked Questions/ˈfɑːk/Câu hỏi thường gặp
20SOPStandard Operating Procedure/ˈstænd.ərd ˈɑː.pəˌreɪ.t̬əs/Quy trình hoạt động tiêu chuẩn
21R&DResearch and Development/rɪˈsɜːrtʃ ənd dɪˈvɛl.əpmənt/Nghiên cứu và phát triển
22ETAEstimated Time of Arrival/ˌɛs.təˌmeɪ.tɪd ˈtaɪm əv əˈraɪ.vəl/Thời gian dự kiến đến
23MOUMemorandum of Understanding/ˌmem.əˈræn.dəm əv ˌʌn.dɚˈstændɪŋ/Biên bản ghi nhớ
24NDANon-Disclosure Agreement/nɑːn dɪˈskloʊ.ʒər əˈɡriː.mənt/Thỏa thuận không tiết lộ
25P&LProfit and Loss/ˈprɑː.fɪt ənd lɔːs/Bảng lãi lỗ
26USPUnique Selling Proposition/juːˌniːk ˈsɛl.ɪŋ ˌprɑː.pəˈzɪʃən/Đặc điểm bán hàng duy nhất
27ETAExpected Time of Arrival/ɪkˈspek.tɪd taɪm əv əˈraɪ.vəl/Thời gian dự kiến đến
28ETAElectronic Travel Authorization/ɪˌlekˈtrɑː.nɪk ˈtræv.əl ˌɔː.θər.əˈzeɪ.ʃən/Chứng nhận điện tử cho du lịch
29IPOInitial Public Offering/ɪˌnɪʃ.əl ˈpʌb.lɪk ˈɔː.fər.ɪŋ/Cổ phiếu công cộng lần đầu tiên
30SOPStatement of Purpose/ˈstæt.mənt əv ˈpɜː.pəs/Tuyên bố mục đích
31SOPShare of Preference/ʃer əv ˈprɛf.ər.əns/Phần trăm sở hữu thị phần
32SOPStandard Operating Procedure/ˈstænd.ərd ˈɑː.pəˌreɪ.t̬ər/Quy trình hoạt động tiêu chuẩn
33SOPSales and Operations Planning/seɪlz ənd ˌɑː.pəˈreɪ.ʃənz ˈplænɪŋ/Kế hoạch bán hàng và vận hành
34CAGRCompound Annual Growth Rate/ˌkɑːm.paʊnd ˌæn.juːəl ɡroʊθ reɪt/Tỷ suất tăng trưởng hợp nhất mỗi năm
35EODEnd of Day/ɛnd əv deɪ/Kết thúc ngày làm việc
36EOMEnd of Month/ɛnd əv mʌnθ/Kết thúc tháng
37EOWEnd of Week/ɛnd əv wik/Kết thúc tuần
38ETAEstimated Time of Arrival/ˌɛs.təˌmeɪ.tɪd ˈtaɪm əv əˈraɪ.vəl/Thời gian dự kiến đến
39MTDMonth to Date/mʌnθ tuː deɪt/Tính đến cuối tháng
40QoQQuarter over Quarter/kwɔːrtər ˌoʊ.vər ˈkwɔːrtər/So sánh giữa các quý
41YTDYear to Date/jɪr tuː deɪt/Tính đến cuối năm
42P&LProfit and Loss/ˈprɑː.fɪt ənd lɔːs/Bảng lãi lỗ
43EBITDAEarnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization/ˈiː.bɪt.dɑː/Lợi nhuận trước lãi suất, thuế, khấu hao và ghi giảm giá trị
44EBITEarnings Before Interest and Taxes/ˈiː.bɪt/Lợi nhuận trước lãi suất và thuế
45GAAPGenerally Accepted Accounting Principles/ˌdʒen.ər.ə.li ækˈsept.ɪd əˈkaʊn.tɪŋ ˈprɪn.sə.pəlz/Nguyên tắc kế toán generally được chấp nhận
46EPSEarnings Per Share/ˈɜːrnɪŋz pər ʃer/Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
47CPACertified Public Accountant/ˌsɝː.t̬ə.faɪd ˈpʌb.lɪk əˈkaʊn.t̬ənt/Kế toán viên công chứng
48CFAChartered Financial Analyst/ˌʧɑːr.t̬ərd fɪˈnæn.ʃəl ˈæn.ə.lɪst/Chuyên viên tài chính chứng chỉ
49IPOInitial Public Offering/ɪˌnɪʃ.əl ˈpʌb.lɪk ˈɔː.fər.ɪŋ/Cổ phiếu công cộng lần đầu tiên
50ETFExchange-Traded Fund/ˈɛksˌʧeɪndʒˈtreɪdɪd fʌnd/Quỹ giao dịch trên sàn

5. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Thương mại

1. Can you break down the financial statement for me?
(Bạn có thể giải thích chi tiết về bảng tài chính không?)

2. Let’s talk about how well we sold things this past quarter in our next meeting.
(Chúng ta hãy thảo luận về việc bán hàng hiệu suất như thế nào trong quý vừa qua trong cuộc họp sắp tới.)

3. The marketing team is making a big report about what customers like.
(Đội tiếp thị đang làm một báo cáo toàn diện về xu hướng của người tiêu dùng.)

4. I want to plan a meeting to talk about the project schedule and goals.
(Tôi muốn lên kế hoạch cuộc họp để xem kế hoạch và mốc thời gian của dự án.)

5. How much stuff do we have right now?
(Tình trạng tồn kho của chúng ta hiện nay như thế nào?)

6. Our team is making the supply chain better to save money.
(Đội của chúng tôi đang cố gắng làm cho chuỗi cung ứng tốt hơn để tiết kiệm chi phí.)

7. Let’s plan a phone call to talk about selling things in other countries.
(Hãy lên kế hoạch cuộc gọi điện thoại để thảo luận về cách mở rộng kinh doanh ở các quốc gia khác.)

8. The boss will talk about how we did this year at the meeting for people who own part of the company.
(Giám đốc điều hành sẽ giới thiệu báo cáo hàng năm tại cuộc họp của những người sở hữu cổ phần.)

9. We’re talking with someone about working together on a new project.
(Chúng tôi đang thảo luận với ai đó về việc làm việc cùng nhau trong một dự án mới.)

10. Please make sure all the bills are done before the month ends.
(Hãy đảm bảo rằng tất cả hóa đơn đã được xử lý trước khi kết thúc tháng.)

11. I need to know exactly where the money is going next year.
(Tôi cần biết chính xác tiền sẽ được sử dụng vào năm tới như thế nào.)

12. We can show off our new things at the big event.
(Chúng ta có thể trình bày những sản phẩm mới tại sự kiện lớn.)

13. Can you quickly tell me how well the marketing plan is working?
(Bạn có thể nhanh chóng cho tôi biết chiến lược tiếp thị đang hoạt động như thế nào không?)

14. Our company wants to be friends with important companies in the same business.
(Công ty chúng tôi muốn kết bạn với những công ty quan trọng cùng ngành.)

15. We’re figuring out the last details with the person who gives us things.
(Chúng tôi đang xem xét những chi tiết cuối cùng với người cung cấp hàng hóa.)

16. The money guesses say we will get more this quarter.
(Dự báo tài chính nói rằng chúng ta sẽ có nhiều tiền hơn trong quý này.)

17. We need to think again about how much our best products cost.
(Chúng ta cần suy nghĩ lại về giá của những sản phẩm tốt nhất của chúng ta.)

18. People who handle moving things are making sure everything gets where it needs to go on time.
(Những người xử lý việc di chuyển hàng hóa đang đảm bảo mọi thứ đến đúng địa điểm đúng thời điểm.)

19. Let’s meet and talk about the most important things for the project.
(Hãy gặp nhau và thảo luận về những điều quan trọng nhất của dự án.)

20. The big group of important people is thinking about combining with another company to grow.
(Nhóm lớn người quan trọng đang xem xét khả năng hợp nhất với một công ty khác để phát triển.)

Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại trong giao tiếp
Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại trong giao tiếp

6. Bài tập áp dụng

6.1. Đọc kỹ và chọn đáp án đúng (A, B, C, D) cho mỗi câu hỏi:

  1. What does B2C stand for in business terminology?
    • A. Business-to-Business
    • B. Business-to-Consumer
    • C. Business-to-Customer
    • D. Business-to-Company
  2. Who is responsible for overseeing the financial aspects of a company?
    • A. CMO (Chief Marketing Officer)
    • B. CEO (Chief Executive Officer)
    • C. COO (Chief Operating Officer)
    • D. CFO (Chief Financial Officer)
  3. Which term represents the process of selling goods or services over the internet?
    • A. B2B
    • B. ERP
    • C. eCommerce
    • D. CRM
  4. What is the abbreviation ROI commonly used for in business?
    • A. Return on Investment
    • B. Return on Income
    • C. Rate of Increase
    • D. Revenue of Interest
  5. In business, what does the acronym SOP stand for?
    • A. Standard Operating Procedure
    • B. Sales and Operations Planning
    • C. Statement of Purpose
    • D. Share of Preference

6.2. Điền từ thích hợp vào đoạn văn sau

target audiencepromotecompetitors
advertisingbrand identitypromotion

The marketing team is currently working on a new (1)____________ campaign to (2)____________  our latest product. The team has conducted extensive market research to identify the (3)____________ and determine the most effective (4)____________ channels. The goal is to create a unique (5)____________ that sets our product apart from (6)____________ in the market.

Đáp án:

  1. advertising
  2. promote
  3. target audience
  4. promotion
  5. brand identity
  6. competitors

6.3. Nối các câu ở cột A với ý tương ứng ở cột B

Cột ACột B
1. Our company is planning to expand internationally.A. To reach a wider audience and increase market presence.
2. The sales team needs to achieve higher targets this quarter.B. To ensure timely delivery and efficient supply chain management.
3. The CEO will present the annual report.C. In order to introduce new products and services in global markets.
4: The logistics team is coordinating shipment schedules.D. To provide an overview of the company’s financial performance.
5: The marketing department is launching a new advertising campaign.E. To meet and surpass sales goals for the current financial quarter.

Hy vọng với trọn bộ kiến thức tiếng Anh chuyên ngành Thương mại sẽ giúp bạn cải thiện nhanh chóng trình độ Anh ngữ của mình và càng thành công hơn nữa trong công việc. Và đừng bỏ lỡ bất kì bài viết hữu ích nào trên trang tự học từ vựng tiếng Anh nhé!


Tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Bài viết liên quan
Lớp học sáng tạo, giúp học viên ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

pop up tháng 7 2024

[Hello Summer] Ưu đãi học phí lên đến 25%, cơ hội nhận học bổng tiếng Anh trị giá 4tr đồng và bốc thăm may mắn nhận quà chào hè siêu hấp dẫn