Trong thị trường lao động toàn cầu hóa, năng lực ngoại ngữ là điều kiện tiên quyết. Tuy nhiên, nhiều ứng viên vẫn gặp khó khăn khi phỏng vấn bằng tiếng Anh do thiếu tư duy trả lời mạch lạc và phản xạ chưa tốt. Bài viết này, TalkFirst sẽ hệ thống hóa các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh cốt lõi, đồng thời phân tích phương pháp trả lời theo mô hình S.T.A.R. Đây là cơ sở lý luận quan trọng giúp bạn không chỉ chuẩn bị nội dung tốt mà còn xây dựng được phong thái chuyên nghiệp để chinh phục nhà tuyển dụng.

1. Chuẩn bị trước buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh
Để tránh tâm lý lo lắng và tình trạng phản xạ chậm, bạn không cần phải giỏi tiếng Anh như người bản xứ, nhưng bắt buộc phải chuẩn bị kỹ lưỡng 3 yếu tố cốt lõi sau:
- Tâm lý (Mindset): Hãy ưu tiên sự trôi chảy (Fluency) hơn là ngữ pháp hoàn hảo. Đừng cố dịch thầm từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu, thay vào đó hãy tập trung dùng các câu đơn giản, ngắn gọn để diễn đạt ý hiểu.
- Nghiên cứu từ vựng (Vocabulary): Rà soát kỹ bản mô tả công việc (JD) để lọc ra các từ khóa chuyên ngành (ví dụ: analyze, coordinate, strategize). Sử dụng đúng thuật ngữ mà công ty dùng sẽ giúp bạn được đánh giá cao về độ chuyên nghiệp.
- Luyện tập (Practice): Hãy ghi âm lại câu trả lời để tự kiểm tra phát âm, hoặc thực hành phỏng vấn thử (Mock Interview) trước gương. Việc này giúp bạn làm quen với áp lực và kiểm soát ngôn ngữ cơ thể tốt hơn.
2. Cấu trúc trả lời “vàng” trong phỏng vấn
Khi đối mặt với các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh dạng hành vi (Behavioral Questions) – thường bắt đầu bằng “Describe a time…” hoặc “Tell me about a situation…”, sai lầm lớn nhất của ứng viên là kể lể dài dòng, thiếu trọng tâm.
Để khắc phục, hãy áp dụng ngay Mô hình STAR. Đây là công thức kể chuyện logic được các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) ưa chuộng, giúp câu trả lời của bạn vừa gãy gọn, vừa thuyết phục.
Cấu trúc STAR bao gồm 4 phần:
- S – Situation (Tình huống): Mô tả ngắn gọn bối cảnh hoặc vấn đề bạn gặp phải (Who, When, Where).
- T – Task (Nhiệm vụ): Trách nhiệm của bạn hoặc mục tiêu cần đạt được trong tình huống đó.
- A – Action (Hành động): Phần quan trọng nhất. Bạn đã làm cụ thể những gì để giải quyết vấn đề? Hãy sử dụng các động từ chỉ hành động (Action Verbs) như: analyzed, led, created, negotiated…
- R – Result (Kết quả): Kết quả cuối cùng. Tốt nhất nên đưa ra các con số định lượng (tăng bao nhiêu %, tiết kiệm bao nhiêu thời gian) để chứng minh hiệu quả.
Ví dụ áp dụng STAR (Câu hỏi: Kể về một lần bạn chịu áp lực công việc):
Câu trả lời mẫu:
- (S) Last year, our team faced a sudden deadline change for a major project.
- (T) My task was to reorganize the workflow to ensure we finished 2 days early.
- (A) I immediately prioritized critical tasks and delegated minor ones to support staff. I also utilized a new project management tool to track progress in real-time.
- (R) As a result, we not only met the deadline but also received a bonus for high-quality work.

3. Các nhóm câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp & gợi ý trả lời
Để chuẩn bị tốt nhất, chúng ta sẽ không học thuộc lòng (learn by rote) hàng trăm câu hỏi. Thay vào đó, hãy phân loại chúng thành 4 nhóm chính. Nắm vững tư duy trả lời của từng nhóm sẽ giúp bạn linh hoạt ứng biến trong mọi tình huống phỏng vấn bằng tiếng Anh.
3.1. Nhóm câu hỏi giới thiệu (Ice-breaking Questions)
Đây thường là câu hỏi đầu tiên để bắt đầu buổi phỏng vấn. Mục đích không chỉ để biết thông tin mà còn để kiểm tra phong thái và khả năng tóm tắt của bạn.
Câu hỏi kinh điển: “Tell me about yourself” (Hãy giới thiệu về bản thân bạn).
- Công thức trả lời: Quá khứ – Hiện tại – Tương lai.
- Chiến thuật:
- Hiện tại: Bạn đang làm gì, vị trí nào?
- Quá khứ: Kinh nghiệm hoặc học vấn nổi bật nhất liên quan đến công việc này.
- Tương lai: Tại sao bạn lại ứng tuyển vào vị trí này?
Mẫu câu trả lời: “I have been working as a Digital Marketer for 3 years (Hiện tại). Before that, I graduated with a degree in Business Administration and led several successful campaigns for SME clients (Quá khứ). Now, I am looking for an opportunity to apply my skills in a larger, multinational environment like your company (Tương lai).“
3.2. Nhóm câu hỏi về năng lực & kinh nghiệm
Nhóm câu hỏi này giúp nhà tuyển dụng đánh giá sự phù hợp của bạn với yêu cầu công việc.
Câu hỏi 1: “What are your strengths?” (Điểm mạnh của bạn là gì?)
- Bí quyết: Chọn 1-2 điểm mạnh liên quan trực tiếp đến JD (Job Description) và đưa ra bằng chứng.
- Từ vựng nên dùng: Detail-oriented (tỉ mỉ), problem-solver (người giải quyết vấn đề), adaptable (dễ thích nghi).
Câu hỏi 2: “What are your weaknesses?” (Điểm yếu của bạn là gì?)
- Bí quyết: Không bao giờ nói “I have no weakness” hoặc “I work too hard”. Hãy nêu một điểm yếu thật sự nhưng đang trong quá trình khắc phục.
- Mẫu câu: “Sometimes I am too critical of my own work. However, I have been trying to trust my team more and delegate tasks effectively.” (Đôi khi tôi quá khắt khe với công việc của mình. Tuy nhiên, tôi đang cố gắng tin tưởng nhóm và giao việc hiệu quả hơn).
3.3. Nhóm câu hỏi về động lực & Sự thay đổi (Motivation & Change)
Nhà tuyển dụng muốn biết lý do bạn rời đi và liệu bạn có gắn bó lâu dài hay không.
Câu hỏi: “Why do you want to leave your current job?” (Tại sao bạn muốn nghỉ việc hiện tại?)
- Nguyên tắc vàng: Không bao giờ nói xấu công ty cũ hay sếp cũ. Hãy tập trung vào sự phát triển bản thân (Growth).
- Mẫu câu: “I’ve learned a lot in my current role, but I feel ready for new challenges to further develop my skills in [Skill Name], which this position offers.” (Tôi đã học được nhiều điều, nhưng tôi thấy mình đã sẵn sàng cho những thử thách mới để phát triển kỹ năng…, điều mà vị trí này mang lại).
3.4. Nhóm câu hỏi về lương & mục tiêu
Câu hỏi này kiểm tra tham vọng và sự cam kết của ứng viên.
Câu hỏi 1: “Where do you see yourself in 5 years?” (Bạn thấy mình ở đâu trong 5 năm tới?)
- Chiến thuật: Liên kết mục tiêu cá nhân với sự phát triển của công ty.
- Mẫu câu: “In 5 years, I hope to become a senior specialist in this field and contribute to the company’s expansion strategies.” (Trong 5 năm tới, tôi hy vọng trở thành chuyên viên cao cấp trong lĩnh vực này và đóng góp vào chiến lược mở rộng của công ty).
Câu hỏi 2: “What are your salary expectations?” (Mức lương mong muốn của bạn?)
- Chiến thuật: Đừng đưa ra một con số cụ thể quá sớm nếu chưa rõ về khối lượng công việc. Hãy đưa ra một khoảng lương (Salary Range) dựa trên nghiên cứu thị trường.
- Mẫu câu:
“Based on my research and experience, I am looking for a salary in the range of [X] to [Y] gross. However, I am open to negotiation based on the total compensation package.”
4. Từ vựng và Cấu trúc câu “ăn điểm” nên dùng
Trong một buổi phỏng vấn tiếng Anh, cách bạn lựa chọn từ vựng sẽ phản ánh tư duy và mức độ chuyên nghiệp của bạn. Thay vì sử dụng những từ ngữ quá đơn giản (như do, make, help), hãy nâng cấp câu trả lời bằng những “Power Words” (Từ ngữ đắt giá) dưới đây.
4.1. Sử dụng động từ chỉ hành động mạnh
Khi mô tả kinh nghiệm làm việc, hãy tránh dùng giọng thụ động. Hãy dùng các động từ mạnh để thể hiện bạn là người chủ động tạo ra kết quả.
- Thay thế “Lead” (Lãnh đạo) bằng:
- Orchestrated: Chỉ huy, điều phối một dự án phức tạp.
- Spearheaded: Tiên phong, dẫn đầu một sáng kiến mới.
- Supervised: Giám sát và hướng dẫn đội ngũ.
- Thay thế “Make/Do” (Làm) bằng:
- Executed: Thực thi (một kế hoạch/chiến lược).
- Generated: Tạo ra (doanh số, kết quả cụ thể).
- Implemented: Triển khai (quy trình, phần mềm mới).
- Thay thế “Improve/Change” (Cải thiện/Thay đổi) bằng:
- Optimized: Tối ưu hóa (quy trình, chi phí).
- Transformed: Chuyển đổi (theo hướng tích cực rõ rệt).
- Streamlined: Tinh gọn (hệ thống làm việc cho hiệu quả hơn).
Ví dụ:
Thay vì nói: “I made a new plan for sales.”
Hãy nói: “I developed and executed a strategic sales plan that generated a 20% increase in revenue.”
4.2. Từ nối giúp câu trả lời mạch lạc
Sử dụng từ nối (Linking verb) giúp tư duy của bạn trở nên logic và người nghe dễ dàng nắm bắt ý chính (Coherence & Cohesion).
- Để bổ sung ý: Furthermore (Hơn nữa), Moreover (Ngoài ra), In addition to that…
- Để thể hiện sự đối lập: However (Tuy nhiên), On the other hand (Mặt khác), Nevertheless (Tuy nhiên).
- Để chỉ kết quả: Consequently (Hậu quả là/Kết quả là), As a result, Therefore (Vì vậy).
4.3. Các câu “cứu cánh” thông minh
Sẽ có lúc bạn gặp câu hỏi khó hoặc cần thời gian suy nghĩ. Đừng im lặng (Dead air) hoặc dùng “Uh/Um” quá nhiều. Hãy sử dụng các mẫu câu sau để “mua” thêm thời gian một cách chuyên nghiệp:
- Khi cần thời gian suy nghĩ:
- “That’s an interesting question. Let me think for a moment…” (Câu hỏi rất thú vị, hãy cho tôi suy nghĩ một lát).
- “Actually, I’ve never thought about that before, but I would say…” (Thực ra tôi chưa nghĩ về điều này trước đây, nhưng tôi cho rằng…).
- Khi không nghe rõ hoặc không hiểu câu hỏi:
- “Could you please rephrase the question?” (Anh/chị có thể diễn đạt lại câu hỏi được không?).
- “Just to make sure I understand correctly, are you asking about…?” (Để chắc chắn tôi hiểu đúng, có phải anh/chị đang hỏi về…?).
5. Những lỗi sai cần tránh khi phỏng vấn tiếng Anh
Nhiều ứng viên có nền tảng ngoại ngữ tốt nhưng vẫn trượt phỏng vấn không phải vì thiếu từ vựng, mà vì mắc phải những lỗi sai về tư duy giao tiếp. Dưới đây là 4 “cái bẫy” phổ biến bạn cần tuyệt đối tránh:
5.1. Học thuộc lòng câu trả lời
Đây là lỗi sai nghiêm trọng nhất. Nhiều bạn soạn sẵn văn mẫu dài cả trang giấy và cố gắng học thuộc từng từ.
- Hậu quả: Khi vào phỏng vấn, giọng điệu của bạn sẽ thiếu tự nhiên (monotone), giống như đang trả bài. Nếu nhà tuyển dụng ngắt lời hoặc hỏi chệch đi một chút, bạn sẽ dễ bị quên sạch và rơi vào trạng thái hoảng loạn.
- Giải pháp: Chỉ ghi nhớ các Keywords (Từ khóa) và dàn ý chính (Bullet points). Hãy tập diễn đạt các ý đó theo nhiều cách khác nhau.
5.2. Cố gắng sử dụng ngữ pháp quá phức tạp
Tâm lý “phải dùng câu phức, từ vựng C1/C2 mới sang” thường phản tác dụng. Khi bạn quá tập trung vào ngữ pháp, não bộ sẽ xử lý chậm lại, khiến phản xạ giao tiếp bị ngắt quãng.
- Hậu quả: Dễ mắc lỗi sai ngữ pháp cơ bản, câu nói rườm rà, khó hiểu.
- Giải pháp: Tuân thủ nguyên tắc K.I.S.S (Keep It Short and Simple). Ưu tiên các câu đơn, rõ nghĩa. Sự trôi chảy (Fluency) và mạch lạc quan trọng hơn việc dùng một cấu trúc ngữ pháp khó.
5.3. Im lặng khi không nghe rõ câu hỏi
Nhiều ứng viên sợ bị đánh giá là kém tiếng Anh nên không dám hỏi lại khi chưa nghe rõ, dẫn đến việc “đoán mò” và trả lời sai trọng tâm.
- Hậu quả: Trả lời “ông nói gà, bà nói vịt”, thể hiện kỹ năng giao tiếp kém.
- Giải pháp: Hỏi lại là một phần của giao tiếp chuyên nghiệp. Hãy dùng mẫu câu lịch sự: “Sorry, I didn’t quite catch that. Could you please repeat the question?”
5.4. Quên mất ngôn ngữ cơ thể
Khi quá căng thẳng về việc nói tiếng Anh, bạn dễ quên mất nụ cười và giao tiếp bằng mắt (Eye contact). Bạn có thể nhìn chằm chằm vào bàn hoặc trần nhà để nhớ từ vựng.
- Hậu quả: Tạo cảm giác thiếu tự tin và thiếu kết nối với người phỏng vấn.
- Giải pháp: Hãy nhớ rằng nhà tuyển dụng tuyển một con người, không phải một cái máy phát âm. Hãy cười, gật đầu nhẹ khi nghe và duy trì ánh mắt thân thiện.
6. Bạn nên hỏi lại nhà tuyển dụng câu gì?
Cuối buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng chắc chắn sẽ hỏi: “Do you have any questions for us?”.
Câu trả lời tồi tệ nhất bạn có thể nói là “No, I don’t”. Điều này cho thấy bạn thiếu sự chuẩn bị hoặc không thực sự hào hứng với công việc. Hãy tận dụng cơ hội này để ghi điểm lần cuối bằng những câu hỏi thông minh, cho thấy bạn đã nghiên cứu kỹ lưỡng.
Dưới đây là 3 nhóm câu hỏi “ghi điểm” bạn nên chuẩn bị sẵn:
6.1. Nhóm câu hỏi về Công việc cụ thể
Những câu hỏi này cho thấy bạn đang hình dung bản thân mình đang làm việc tại vị trí đó và muốn đóng góp giá trị ngay lập tức.
- “What does a typical day look like for a person in this position?” (Một ngày làm việc điển hình của vị trí này diễn ra như thế nào?)
→ Giúp bạn hiểu rõ khối lượng công việc thực tế hàng ngày. - “What are the biggest challenges the team is currently facing?” (Những thách thức lớn nhất mà nhóm đang đối mặt là gì?)
→ Cho thấy bạn sẵn sàng chung tay giải quyết khó khăn chứ không chỉ đến để “ngồi mát ăn bát vàng”.
6.2. Nhóm câu hỏi về Kỳ vọng & Thành công
Đây là nhóm câu hỏi được các nhà quản lý (Hiring Managers) đánh giá rất cao vì nó thể hiện tư duy hướng đến kết quả (Result-oriented).
- “How is success measured in this role?” (Thành công ở vị trí này được đo lường như thế nào?)
→ Giúp bạn biết được KPI và tiêu chí đánh giá nhân viên. - “What would you expect me to achieve in the first 30 to 60 days?” (Anh/chị kỳ vọng tôi sẽ đạt được điều gì trong 30 đến 60 ngày đầu tiên?)
→ Thể hiện sự chủ động và mong muốn hòa nhập nhanh chóng.
6.3. Nhóm câu hỏi về Văn hóa & Đội ngũ
Câu hỏi này giúp kết nối cảm xúc với người phỏng vấn.
- “What do you enjoy most about working here?” (Điều gì khiến anh/chị thích nhất khi làm việc tại đây?)
→ Đây là câu hỏi tâm lý tuyệt vời, khiến người phỏng vấn cảm thấy được chia sẻ và cởi mở hơn về môi trường làm việc. - “Can you tell me about the team I will be working with?” (Anh/chị có thể chia sẻ về đội ngũ mà tôi sẽ làm việc cùng không?)
6.4. Lưu ý quan trọng một số câu KHÔNG nên hỏi
Để tránh mất điểm oan uổng vào phút chót, hãy tránh hỏi những câu sau trong vòng phỏng vấn đầu tiên:
- Những câu hỏi về lương thưởng quá sớm: “How much is the salary?” hay “How many vacation days do I get?”. (Hãy để dành chủ đề này khi bạn đã nhận được offer hoặc vào vòng deal lương).
- Những thông tin cơ bản đã có trên Website: “What does your company do?”. (Điều này tố cáo việc bạn không hề nghiên cứu gì về công ty trước khi đến).
7. Tổng hợp một số câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng
Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh (Cheat Sheet) các mẫu câu hỏi và trả lời cốt lõi. Bạn có thể thay thế các từ trong ngoặc vuông […] bằng thông tin cá nhân của mình.
| Câu hỏi (Questions) | Gợi ý trả lời (Sample Answers) |
|---|---|
| 1. Tell me about yourself. (Hãy giới thiệu về bản thân bạn) | Answer: “I am a [Current Job] with [Number] years of experience in [Industry]. I have a strong background in [Key Skill] and I am looking for a new challenge to develop my career.” Trả lời: Tôi là một [Công việc hiện tại] với [Số] năm kinh nghiệm trong [Ngành]. Tôi có nền tảng vững chắc về [Kỹ năng chính] và tôi đang tìm kiếm thử thách mới để phát triển sự nghiệp. |
| 2. What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?) | Answer: “My greatest strength is [Skill]. In my previous job, this helped me to increase efficiency by [Number]%.” Trả lời: Điểm mạnh lớn nhất của tôi là [Kỹ năng]. Trong công việc trước, điều này đã giúp tôi tăng hiệu quả lên [Số]% |
| 3. What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?) | Answer: “Sometimes I focus too much on details. However, I have been using time-management tools to ensure I balance quality and speed.” Trả lời: Đôi khi tôi quá tập trung vào chi tiết. Tuy nhiên, tôi đang sử dụng các công cụ quản lý thời gian để đảm bảo cân bằng giữa chất lượng và tốc độ. |
| 4. Why do you want to leave your current job? (Tại sao bạn muốn nghỉ việc hiện tại?) | Answer: “I have learned a lot there, but I am ready for a new environment where I can apply my skills in [New Skill] which your company is known for.” Trả lời: Tôi đã học được nhiều điều ở đó, nhưng tôi đã sẵn sàng cho một môi trường mới nơi tôi có thể áp dụng kỹ năng về [Kỹ năng mới] mà công ty bạn vốn nổi tiếng. |
| 5. Why should we hire you? (Tại sao chúng tôi nên tuyển bạn?) | Answer: “I believe I am a good fit because I have the experience you need and I am highly motivated to contribute to your team’s success immediately.” Trả lời: Tôi tin rằng mình phù hợp vì tôi có kinh nghiệm mà các bạn cần và tôi rất có động lực để đóng góp vào thành công của nhóm ngay lập tức. |
| 6. How do you handle pressure? (Bạn chịu áp lực như thế nào?) | Answer: “I handle pressure by prioritizing tasks and staying organized. I focus on one step at a time to solve the problem effectively.” Trả lời: Tôi xử lý áp lực bằng cách ưu tiên công việc và giữ sự ngăn nắp. Tôi tập trung giải quyết từng bước một để xử lý vấn đề hiệu quả. |
| 7. What are your salary expectations? (Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?) | Answer: “Based on my market research and experience, I am looking for a salary in the range of [$X] to [$Y].” Trả lời: Dựa trên nghiên cứu thị trường và kinh nghiệm của bản thân, tôi mong muốn mức lương trong khoảng từ [$X] đến [$Y]. |
Thành công trong một buổi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh không đến từ việc học thuộc lòng, mà xuất phát từ sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chiến lược diễn đạt. Hy vọng với các phương pháp luận và bộ từ vựng chuyên ngành đã được phân tích, bạn sẽ chuyển hóa kỹ năng ngôn ngữ thành lợi thế cạnh tranh vững chắc. Đừng quên tham khảo thêm các tài liệu học thuật khác trên website để hoàn thiện hành trang nghề nghiệp của mình.








