[Grammar – Bài 13] Phân tích chi tiết sự khác biệt giữa ‘Can’ và ‘Could’

Nội dung chính

Khi nhắc đến các loại động từ trong tiếng Anh, ta không thể không nhắc đến động từ Khiếm khuyết (Modal Verbs). Trong số các động từ này, có một “bộ đôi” thường xuyên khiến người học bối rối, đó chính là ‘Can’ và ‘Could’.

Hôm nay, TalkFirst sẽ gửi đến mọi người bài phân tích chi tiết về sự khác biệt giữa ‘Can’ và ‘Could’. Hy vọng sau bài viết bạn sẽ biết được cách phân biệt hai động từ này một cách chính xác nhé!

phan-tich-chi-tiet-su-khac-biet-giua-can-va-could
Phân tích chi tiết sự khác biệt giữa ‘Can’ và ‘Could’

Trước hết, chúng ta hãy cùng bắt đầu ôn lại cấu trúc câu chứa ‘Can’ và ‘Could’ thông qua những ví dụ cụ thể bên dưới. Đây vốn là hai động từ Khiếm khuyết (Modal Verbs) nên động từ theo sau chúng chắc chắn phải ở dạng nguyên mẫu dù chủ ngữ có thay đổi như thế nào.

Khẳng định– She can solve problems effectively.
(Cô ấy có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.)
– When she was young, she could solve problems wisely.
(Khi bà ấy còn trẻ, bà ấy đã có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.)
Phủ định– Because of my hectic schedule, now I cannot/can’t do yoga regularly.
(Vì lịch trình bận rộn, bây giờ tôi không thể tập yoga đều đặn.)
– When I was young, because of my hectic schedule, I could not/couldn’t do yoga regularly.
(Khi tôi còn trẻ, vì lịch trình bận rộn, tôi đã không thể tập yoga thường xuyên.)
Nghi vấn Yes-No– Can you use photoshop?
(Bạn có thể sử dụng photoshop không?)
Yes, I can
No, I cannot/can’t
– Could you use photoshop when you first moved to that company?
(Bạn có thể sử dụng photoshop khi bạn mới chuyển đến công ty đó không?)
Yes, I could
No, I could not/couldn’t
Bảng ví dụ cấu trúc câu chứa ‘Can’ và ‘Could’

Bây giờ, ta hãy cùng nhau so sánh về chức năng của ‘Can’ và Could’ nhé!

1. Nói về khả năng tự thân (abilities)

Cả ‘Can’ và ‘Could’ đều có chức năng diễn tả một khả năng xuất phát từ bản thân mỗi người, nói một cách gần gũi hơn là các tài năng, kỹ năng của họ. Tuy nhiên, giữa ‘Can’ và ‘Could’ có sự khác biệt về thời gian.
Cụ thể:

  • ‘Can’ diễn tả một tài năng hay kỹ năng trong hiện tại hoặc tồn tại từ quá khứ đến hiện tại, không bị mất đi.
    Ví dụ:
    That employee can give presentations confidently.
    (Nhân viên đó có thể thuyết trình một cách tự tin.)
  • ‘Could’ diễn tả một tài năng hay kỹ năng trong quá khứ, không duy trì được đến hiện tại.
    Ví dụ:
    When I was in university, I could speak Spanish fluently, but I can’t now.
    (Khi tôi còn học đại học, tôi đã có thể nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy, nhưng giờ thì tôi không thể.)

2. Nói về khả năng phụ thuộc nhiều vào ngoại cảnh (possibilities)

Cả ‘Can’ và ‘Could’ đều có chức năng diễn tả việc một điều có thể/không thể xảy ra, phụ thuộc nhiều vào các yếu tố bên ngoài. Tuy nhiên, giữa ‘can’ và ‘could’ có sự khác biệt về thời gian.
Cụ thể:

  • ‘Can’ diễn tả một điều có thể/không thể xảy ra trong hiện tại/tương lai, được quyết định bởi các yếu tố bên ngoài.
    Ví dụ:
    If the customer agrees with all of the terms, we can sign the contract this Friday.
    (Nếu khách hàng đồng ý với tất cả các điều khoản, chúng ta có thể ký hợp đồng vào thứ Sáu này. )
  • ‘Could’ diễn tả một điều đã có thể/không thể xảy ra trong quá khứ, được quyết định bởi các yếu tố bên ngoài.
    Ví dụ:
    As the customer didn’t agree with all of the terms, we couldn’t sign the contract that day.
    (Vì khách hàng không đồng ý với mọi điều khoản, nên chúng ta đã không thể ký hợp đồng vào hôm đó.)

3. Nhờ vả/yêu cầu ai làm gì

  • Cả ‘Can’ và ‘Could’ đều có thể được sử dụng trong những câu nhờ vả hay yêu cầu người khác làm điều gì. Tuy nhiên, ‘Could’ mang đến cảm giác trang trọng và lịch sự hơn.
    Ví dụ 1:
    A director to his assistant: ‘Mr. Winsley, could you bring me the sales report of this month?
    (Một vị giám đốc nói với trợ lý: “Cậu Winsley, cậu mang báo cáo doanh số tháng này đến cho tôi nhé!”)
    Ví dụ 2:
    Amanda to her friend: ‘Can you give me a lift home?’
    (Amanda nói với bạn: “Bạn có thể cho mình quá giang về nhà không?”)

4. Xin phép ai đó làm gì

  • Ta có thể dùng cả ‘Can’ và ‘Could’ để đưa ra một lời xin phép. Tuy nhiên, tương tự như trong điểm số 3 phía trên, ‘could’ sẽ tạo cảm giác lịch sự và trang trọng hơn. Trong khi đó, ‘Can’ tạo cảm giác gần gũi và thân thiện hơn.
    Ví dụ 1:
    A student to his teacher: ‘I’m having a headache. Could I leave early, Ms. Wilson?’
    (Học sinh nói với giáo viên: “Em đang bị đau đầu. Em có thể về sớm được không, thưa cô Wilson?”)
    Ví dụ 2:
    Richard to his friend: ‘Can I borrow your phone? I need to call my mom, but I left mine home.’
    (Richard nói với bạn: “Mình có thể mượn điện thoại bạn được không? Mình cần gọi cho mẹ mà mình để điện thoại ở nhà rồi.”)

5. Điều không được phép làm do hoặc không do luật lệ/nội quy

  • Khi ta muốn diễn tả việc ai đó không thể làm điều gì do nội quy hoặc luật lệ không cho phép, ta có thể dùng dạng phủ định của ‘can’ là ‘cannot’ hoặc ‘can’t’.
    Ví dụ:
    I’m sorry, but you can’t smoke here, sir.
    (Tôi xin lỗi nhưng ngài không thể hút thuốc ở đây, thưa ngài.)
  • Đôi khi, một việc ta không được phép làm không nhất thiết được quyết định bởi luật lệ/nội quy mà có thể là do người khác ta cũng sẽ dùng dạng phủ định của ‘can’ là ‘cannot’ hoặc ‘can’t. 
    Ví dụ:
    A father to his son: ‘It’s 9 pm already. You can’t go out.’
    (Ba nói với con trai: “9 giờ tối rồi. Con không được ra ngoài.”)

6. Đề nghị giúp đỡ người khác

  • Khi ta muốn đưa ra đề nghị giúp đỡ ai việc gì, ta có thể dùng câu hỏi yes-no với ‘Can’.
    Ví dụ:
    It seems like you still have a lot to do. Can I help you input the data?
    (Có vẻ bạn còn nhiều việc phải làm. Tôi có thể giúp bạn nhập dữ liệu được không?)

7. Kết hợp với ‘have’ và quá khứ phân từ (v3/v-ed) 

  • Ta có thể sử dựng cấu trúc: ‘could + have + v3/v-ed ‘ để diễn tả việc một người đã hoàn toàn có thể làm điều gì đó trong quá khứ nhưng đã không làm. Cách diễn đạt này phần nào thể hiện thái độ trách cứ.
    Ví dụ:
    Peter, you could have helped her check the reports, but you didn’t.
    (Peter, anh hoàn toàn có thể giúp cô ấy kiểm tra báo cáo, nhưng anh đã không làm.)
  • Ta cũng có thể sử dụng cấu trúc trên để phán đoán rằng một điều gì đó có thể đã xảy ra vào một thời điểm nhất định trong quá khứ. Độ chắc chắn của phán đoán này chỉ ở mức trung bình.
    Ví dụ:
    This morning, I called him several times, but he didn’t answer. He could have been busy then.
    (Sáng nay, tôi đã gọi cho anh ấy nhiều cuộc, nhưng anh ấy không bắt máy. Lúc ấy, chắc là anh ấy bận.)

8. Xuất hiện trong mệnh đề chính của câu Điều kiện (If) loại 2&3

  • Ta sử dụng câu Điều kiện loại 2 để giả định về một điều không đúng với thực tế ở hiện tại. ‘Could’ sẽ xuất hiện trong mệnh đề chính (main clause) để diễn tả một điều được giả định là có khả năng xảy ra khi điều trong mệnh đề điều kiện (If clause) xảy ra. Động từ theo sau ‘Could’ luôn ở dạng nguyên mẫu và ‘Could’ có thể được thay thế bởi ‘Would’ nhưng khi đó, ý nghĩa không còn nhấn mạnh vào khả năng nữa.
    Ví dụ:
    If we were rich, we could/would buy that mansion.
    (Nếu chúng ta giàu, chúng ta có thể mua căn dinh thự đó.)
    Phân tích:
    Ở đây, trên thực tế, “chúng ta” không “giàu” và do đó, cũng không thể “mua căn dinh thự đó”.
  • Ta sử dụng câu Điều kiện loại 3 để giả định về một điều không đúng với thực tế trong quá khứ. ‘Could’ sẽ xuất hiện trong mệnh đề chính (main clause) để diễn tả một điều được giả định là đã xảy ra khi điều trong mệnh đề điều kiện (if clause) xảy ra. Động từ theo sau ‘Could’ luôn là ‘Have’ và quá khứ phân từ (v3/v-ed). ‘Could’ có thể được thay thế bởi ‘Would’ nhưng khi đó, ý nghĩa không còn nhấn mạnh vào khả năng nữa.
    Ví dụ:
    At that time, if she hadn’t had a sore throat, she could/would have given an excellent presentation.
    (Vào lúc đó, nếu cô ấy không bị đau họng, cô ấy đã có thể mang đến một phần thuyết trình xuất sắc. )

Anh ngữ TalkFirst đã phân tích chi tiết sự khác biệt về chức năng của ‘Can’ và ‘Could’. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã phân biệt rõ ràng được bộ đôi gây “lú” là ‘Can và Could’ và sử dụng chúng thật thành thạo khi tự học tiếng Anh. Hẹn gặp bạn trong những bài viết tiếp theo nhé! 

Xem thêm các bài viết liên quan:

Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Bài viết liên quan
TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.