Describe a time when you had your first mobile phone – Đề thi IELTS Speaking ngày 14/05/2022

Cùng TalkFirst phân tích đề “describe a time when you had your first mobile phone” vừa được ra thi vào ngày 14/05/2022 và tham khảo các câu trả lời mẫu part 3 liên quan tới chủ đề này nhé!

1. Bài mẫu đề thi IELTS speaking part 2 ngày 14/05/2022

Đề bài:

Part 2:
Describe a time when you had your first mobile phone.
You should say:
– What it was like?
– when you had it?
– Who gave you the cell phone?
– And explain how you felt about it?

Bài mẫu band 7.5:

I would like to tell you about the time when I owned my first-ever smartphone.

It was the iPhone 6 Plus Gold, a gift from my dad when I was admitted to the university about 8 years ago if my memory serves me right. Honestly, I was allowed to use the phone quite late compared to all my friends since my parents wanted me to entirely focus on my studying and stay away from any distractions. However, at that time I didn’t really understand their good intentions and usually got mad at them for not letting me use a phone.

When I was in high school, I had always dreamt of an iPhone, which was quite a luxury for most Vietnamese students at that time. My dad promised me that if I got a high score in the University Entrance exam, he would definitely buy it for me as a reward, so it actually became one of my motivations to try hard and burn the midnight oil

I still remember that the day my dad took me to the store to purchase and unbox the iPhone 6, I was extremely over the moon because it was such a big deal for me. I also felt grateful and satisfied that my hard work finally paid off and knew that my family always wanted the best for me. That phone had been an indispensable device for me for quite a long time. Not only did it help me to entertain, but it also facilitated my studying and daily activities, with so many tools and applications that helped me do all my work efficiently.

Từ vựng:

  • be admitted to sth: được nhận vào nơi nào 
  • distraction (n): sự sao nhãng
  • good intention (noun phrase): mục đích tốt 
  • get mad at sb: tức giận ai đó
  • reward (n): phần thưởng
  • burn the midnight oil: thức khuya để học bài
  • over the moon: cực kỳ hạnh phúc và hào hứng
  • a big deal: một món đồ rất giá trị
  • hard work paid off: sự nỗ lực được đền đáp
  • indispensable (adj): không thể thiếu
  • application (n): ứng dụng

Bản dịch:

Tôi muốn kể cho bạn nghe về lần đầu tiên tôi có chiếc điện thoại cảm ứng của riêng mình.

Đó là chiếc Iphone 6 Plus Gold, một món quà ba dành tặng cho tôi khi tôi đậu đại học khoảng 8 năm về trước, nếu tôi nhớ chính xác. Thật ra tôi được cho phép sử dụng điện thoại khá muộn so với bạn bè đồng trang lứa, vì ba mẹ tôi muốn tôi tập trung hoàn toàn vào việc học và không bị sao nhãng. Tuy nhiên, thời điểm đó tôi chưa thật sự hiểu được ý tốt của ba mẹ mình và thường xuyên giận dỗi họ vì không cho tôi sử dụng điện thoại.

Khi tôi học cấp 3, tôi luôn mơ ước có được 1 chiếc Iphone – 1 món đồ khá xa xỉ với hầu hết học sinh Việt Nam thời điểm đó. Ba tôi hứa rằng nếu tôi đạt điểm cao trong kì thi tuyển sinh đại học, ông ấy chắc chắn sẽ thưởng cho tôi món quà đó, vì vậy nó đã trở thành một trong những động lực để tôi cố gắng học hành chăm chỉ.

Tôi vẫn nhớ vào ngày ba tôi dắt tôi đến cửa hàng đề mua và đập hộp chiếc Iphone 6, tôi rất hạnh phúc và hào hứng vì đó là một món đồ rất giá trị lúc đó. Tôi cũng cảm thấy biết ơn và mãn nguyện vì mọi công sức học tập đã được đền đáp và tôi biết rằng gia đình luôn muốn dành điều tốt đẹp nhất cho mình. Chiếc điện thoại đó đã trở thành một thiết bị không thể thiếu cho tôi trong một thời gian dài. Nó không chỉ giúp tôi giải trí mà còn hỗ trợ cho việc học và các hoạt động thường ngày, với rất nhiều công cụ và ứng dụng để giúp tôi hoàn thành công việc một cách hiệu quả.

2. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking part 3 ngày 14/05/2022

2.1. What are the advantages of smartphones these days?

Well, I think there are two major benefits of smartphones, with the first one being its convenience. Such a compact device enables users to have access to the Internet at just the touch of a button, keeping them abreast of all the current affairs. One more obvious advantage is that many smartphones are incorporated with magnificent features and applications so that we can basically do everything without having to carry many heavy gadgets around, ranging from taking high-quality photos to storing documents and attending online meetings. 

Dịch:

Tôi nghĩ rằng điện thoại cảm ứng có 2 lợi ích chính, với ưu điểm đầu tiên là tính tiện lợi. Một thiết bị gọn nhẹ như vậy cho phép người dùng kết nối mạng dễ dàng, giúp họ cập nhật được các thông tin thời sự. Một lợi ích nữa đó là nhiều điện thoại cảm ứng được tích hợp các tính năng và ứng dụng tuyệt vời để chúng ta có thể làm tất cả mọi thứ mà không phải đem theo các thiết bị nặng, từ việc chụp ảnh chất lượng cao đến lưu trữ tài liệu và tham dự các cuộc họp trực tuyến.

2.2. Do young and old people use phones in the same way?

Clearly, each person uses their phone in a different way, but I would say there are some fundamental differences between the young and the old. The young generation, they are largely tech-savvy, so they use their phone to its full potential, not only for communication but also for other purposes such as entertainment, studying, and working. Meanwhile, the elderly tend to use their phone for making calls as the primary purpose, and might also read the news or watch videos on platforms such as Youtube in their free time.

Dịch:

Rõ ràng mỗi người sử dụng điện thoại theo một cách khác nhau, nhưng theo tôi có một số sự khác biệt cơ bản giữa người già và trẻ. Đối với thế hệ trẻ, họ thường rất rành công nghệ, do đó họ tận dụng mọi tính năng của chiếc điện thoại, không chỉ dùng để liên lạc mà còn cho những mục đích khác ví dụ như giải trí, học tập và công việc. Trong khi đó, người lớn tuổi chủ yếu dùng điện thoại để gọi điện, và cũng có thể đọc tin tức hoặc xem videos trên các nền tảng như Youtube vào thời gian rảnh.

2.3. Many people think mobile phones can be annoying at times. Can you give any examples of that?

I totally agree with this idea because as technology advances, so does social media. In today’s world, we tend to be absorbed in the virtual world, and this has caused many of us distress and distractions, making us feel insecure and obsessively focus on unrealistically positive expectations. And as if this isn’t bad enough, the rise of mobile phones means that we are expected to be in touch at all times, so it is no longer acceptable to say that you are on vacation and cut off from communication with the outside world. 

Dịch:

Tôi hoàn toàn đồng tình với ý kiến này bởi vì khi công nghệ cải tiến, phương tiện truyền thông xã hội cũng phát triển theo. Trong xã hội ngày nay, chúng ta có xu hướng quá chú tâm vào thế giới ảo, và điều này gây ra sự ưu phiền và sao nhãng, khiến chúng ta cảm thấy tự ti và ám ảnh bởi các kỳ vọng không thực tế. Và như thể điều này chưa đủ tệ, sự phổ biến của điện thoại đồng nghĩa với việc người khác luôn mong muốn có thể liên lạc được với chúng ta mọi lúc mọi nơi, vì vậy sẽ không thể chấp nhận nếu bạn nói rằng bạn đang đi du lịch và cắt đứt mọi liên lạc với thế giới bên ngoài.

2.4. What are the advantages and disadvantages of old people using smartphones?

The obvious benefit that the elderly gain from using smartphones is that they are able to keep in touch with family and friends easily. In the past, the old generation had to make use of correspondence if they lived far away from their relatives, but nowadays everything is done with a small gadget, so geographical distance is no longer a problem. On the other hand, many old people are technophobes, so they might find using a mobile phone an unpleasant experience rather than a convenience of modern life.

Dịch:

Lợi ích rõ ràng khi người lớn tuổi sử dụng điện thoại đó là họ có thể giữ liên lạc với gia đình và bạn bè. Trong quá khứ, thế hệ trước phải viết thư nếu họ sống xa người thân, nhưng ngày nay mọi thứ có thể được thực hiện với một thiết bị nhỏ, vậy nên khoảng cách địa lý không còn là một vấn đề nữa. Tuy nhiên, nhiều người lớn tuổi lại sợ công nghệ, do đó họ có thể cảm thấy việc sử dụng điện thoại di động là một trải nghiệm khó chịu chứ không phải là một tiện nghi của cuộc sống hiện đại.

Tham khảo: Describe a story someone told you and you remember – Đề IELTS Speaking 03/04/2022

Bài viết trên đây đã phân tích chi tiết cách triển khai phần thi IELTS Speaking part 2 với chủ đề “describe a time when you had your first mobile phone” và cách trả lời câu hỏi liên quan đến chủ đề mobile phone tại phần thi IELTS Speaking part 3 vào ngày 14/05/2022 nhé. Hi vọng bài viết trên đây của TalkFirst sẽ giúp bạn nắm vững cách xử lý dạng đề này nhé!

Chúc các bạn học tập tốt!


Nếu các bạn đang tìm kiếm khóa học luyện thi IELTS uy tín tại TPHCM, thảm khảo Khóa học IELTSKhóa học IELTS Online cam kết đầu ra tại Anh Ngữ TalkFirst.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Speaking Online

Học IELTS Speaking cùng chuyên gia 9.0

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Bài viết liên quan

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Back to school 2022] Quay vòng quay may mắn & cơ hội trúng voucher học phí lên đến 4 triệu VNĐ!