[Grammar – Bài 15] Cách phân biệt và sử dụng chính xác ‘will’ và ‘would’

Nội dung chính

Nội dung chính

Trong số các trợ động từ tiếng Anh, có thể nói ‘will’ và ‘would’ là một cặp đôi đã quá quen thuộc với người học. Tuy nhiên, liệu mọi người đã phân biệt rõ ràng được hai trợ động từ này. Liệu ‘would’ có phải chỉ đơn giản là quá khứ của ‘will’?

Trong bài học hôm nay, TalkFirst sẽ hướng dẫn cho bạn cách phân biệt và sử dụng chính xác bộ đôi trợ động từ ‘will’ và ‘would’ nhé!

Cách phân biệt và sử dụng chính xác ‘will’ và ‘would’

1. Will

Nhắc đến ‘will’ là ta nhắc đến thì Tương lai Đơn với cấu trúc:

– Thể khẳng định: Subject + will + verb (nguyên mẫu) + …
– Thể phủ định: Subject + will not/ won’t + verb (nguyên mẫu) + …

Đúng như cái tên, thì Tương lai Đơn dùng để diễn tả hành động trong tương lai. Những công dụng nhỏ của thì tương lai đơn bao gồm:

  • Diễn tả dự đoán chủ quan về tương lai.
    Ta sẽ sử dụng thì Tương lai Đơn để đưa ra một dự đoán hay nhận định chủ quan về tương lai, không hoặc ít căn cứ vào tình hình, tình trạng hay tình huống trong thực tế.
    Ví dụ:
    I don’t know much about his performance at work, but I think he will pull this plan off.
    ⟶ Tôi không biết nhiều về hiệu quả làm việc của anh ấy nhưng tôi nghĩ anh ấy sẽ làm tốt kế hoạch này.
    Phân tích:
    Trong ví dụ này, người nói đưa ra dự đoán là “anh ấy sẽ làm tốt kế hoạch này” nhưng đây chỉ là một nhận xét chủ quan, không căn cứ nhiều vào thực tế vì chính bản thân người nói cũng bảo là “không biết nhiều về hiệu quả làm việc của anh ấy”.
  • Diễn tả quyết định/dự định đưa ra ngay tại thời điểm nói; có thể không chắc chắn xảy ra.
    Ta sẽ dùng thì Tương lai Đơn để diễn tả những quyết định hay dự định được đưa ra tức thì, ngay tại thời điểm nói, không được suy nghĩ trong một thời gian nhất định trước đó. Trong một số trường hợp cụ thể, độ chắc chắn của những quyết định/dự định này không cao.
    Ví dụ 1:
    Ngữ cảnh: Bạn chuẩn bị in tài liệu nhưng hết giấy. Bạn nói:
    I will ask the HR Department to buy some packs of paper.
    ⟶ Mình sẽ nhờ phòng Nhân sự mua thêm vài tệp giấy.
    Phân tích 1:
    Trong ví dụ này, người nói thấy hết giấy và ngay tại thời điểm đó đã đưa ra dự định là “nhờ phòng Nhân sự mua thêm vài tệp giấy”. Dựa vào ngữ cảnh trong ví dụ này, có khả năng cao là người nói sẽ thực hiện dự định trên.
    Ví dụ 2:
    Ngữ cảnh: Bạn và bạn bè đang chạy ngang khu chung cư Landmark. Hiện tại, bạn chưa đủ khả năng tài chính nhưng bạn nói đùa:
    I will buy an apartment here.
    ⟶ Mình sẽ mua một căn chung cư ở đây.
    Phân tích 2:
    Trong ví dụ này, dự định “mua một căn chung cư ở đây” không phải là một dự định nghiêm túc. Hoặc nếu người nói thật sự nghiêm túc thì qua việc họ sử dụng thì tương lai đơn, ta cũng thấy được là họ vừa quyết định ngay tức thì rồi nói ra, họ không suy nghĩ, cân nhắc từ trước. Đồng thời, ta cũng hiểu được là khả năng dự định này thành hiện thực khá hoặc rất thấp và ta cũng không biết khi nào nó thành hiện thực.
  • Khi muốn đưa ra các lời hứa, ta sẽ dùng thì Tương lai Đơn.
    Ví dụ 1:
    Mr. David, I promise I will meet all the deadlines.
    ⟶ Thưa thầy David, em hứa em sẽ (nộp bài) đúng hạn.
    Ví dụ 2:
    Don’t worry! I will divide the workload fairly.
    ⟶ Đừng lo lắng! Tôi sẽ phân chia khối lượng công việc công bằng.

2. Would

Đầu tiên về mặt cấu trúc, tương tự như ‘will’, ‘would’ cũng sẽ được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (infinitive):

– Thể khẳng định: Subject + would + verb (nguyên mẫu) + …
– Thể phủ định: Subject + would not/ wouldn’t + verb (nguyên mẫu) + …

Những chức năng của ‘would’ như sau:

  • Diễn tả tương lai trong quá khứ.
    Bạn có thể dùng ‘would’ để diễn tả một việc/hành động/… mà tại một thời điểm nào đó trong quá khứ, nó thuộc về tương lai nhưng tại thời điểm hiện tại, nó lại thuộc về quá khứ. Đừng vội bối rối nhé! Ví dụ sau đây sẽ “gỡ rối” giúp bạn ngay.
    Ví dụ:
    Yesterday, I thought my boss would approve of my idea, but she didn’t.
    ⟶ Hôm qua, tôi đã nghĩ là sếp tôi sẽ tán thành ý tưởng của tôi, nhưng bà ấy đã không làm thế.
    Phân tích:
    Tại thời điểm người nói “nghĩ”, hành động “tán thành ý tưởng” của người sếp còn là chuyện trong tương lai. Nhưng khi ta so sánh với thời điểm người nói nói ra câu trên, hành động “tán thành ý tưởng” đó, dù có xảy ra hay không, cũng đã thuộc về quá khứ.
  • Diễn tả thói quen trong quá khứ.
    Ta có thể dùng ‘would’ để diễn tả một thói quen hoặc một hành động xảy ra nhiều trong quá khứ nhưng giờ đã không còn xảy ra nữa. Lưu ý, trong trường hợp này, sau ‘would’ ta có thể sử dụng hầu hết các động từ nguyên mẫu trừ ‘be’.
    Ví dụ:
    When I was still working for that garment company, I would buy some of its products every time I got my salary.
    ⟶ Khi tôi còn làm cho công ty may mặc đó, tôi đã từng (có thói quen) mua vài sản phẩm của công ty mỗi lần nhận lương.
  • Kết hợp với ‘like’ để thế cho ‘want’ trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
    Khi muốn diễn tả hay đề cập đến mong muốn trong những ngữ cảnh trang trọng, lịch sự, người bản xứ thường không sử dụng động từ ‘want’ mà thường sẽ sử dụng ‘would’ kết hợp với ‘like’. Sau ‘would like’ có thể sẽ là một danh từ hoặc là to-infinitive (to + verb nguyên mẫu).
    Ví dụ 1:
    Good morning! I’m the Sales Manager of The Project. I would like to talk to Mr. Anderson.
    ⟶ Chào buổi sáng! Tôi là Trưởng phòng Kinh doanh của công ty The Project. Tôi muốn nói chuyện với ông Mr. Anderson.
    Ví dụ 2:
    Server: ‘And what would you like for dessert, ma’am?’
    ⟶ Phục vụ: ‘Và bà muốn dùng món gì cho tráng miệng, thưa bà?’
    Diner: ‘I would like a passion fruit panna cotta.’
    ⟶ Thực khách: ‘Tôi muốn một phần panna cotta chanh dây.’
  • Xuất hiện trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2, loại 3.
    ‘Would’ còn xuất hiện trong cấu trúc mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2 (không có thật trong hiện tại) và câu điều kiện loại 3 (không có thật trong quá khứ). Để tìm hiểu chi tiết hơn về các loại câu điều kiện, mọi người hãy đón đọc những bài viết sắp tới của TalkFirst về chủ đề này nhé.
    Ví dụ 1
    – Câu điều kiện loại 2:
    If I were more efficient, I would be in a higher position now.
    ⟶ Nếu tôi làm việc hiệu quả hơn, bây giờ tôi đã ở một vị trí cao hơn.
    Ví dụ 2
    – Câu điều kiện loại 3:
    Yesterday, if you hadn’t arrived at the meeting late, we would have presented our idea successfully.
    ⟶ Hôm qua, nếu bạn không đến buổi họp trễ, chúng ta đã trình bày ý tưởng thành công rồi.
    Lưu ý: Ngoài ra, ‘would’ còn xuất hiện trong cụm ‘would prefer’ và ‘would rather’. Tuy nhiên, mỗi cụm này lại được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau. Vì vậy, TalkFirst sẽ đem đến những bài học riêng cho mỗi cụm này nhé.

Trong bài viết trên, TalkFirst đã phân biệt bộ đôi ‘will’ – ‘would’ và cũng liệt kê ra những công dụng thường gặp của bộ đôi này. TalkFirst mong rằng bài viết này sẽ phần nào giúp bạn sử dụng linh hoạt & chính xác bộ đôi trợ động từ trên trong quá trình học tiếng Anh và dễ dàng ứng dụng vào trong cuộc sống. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết và hẹn gặp bạn trong những bài học tiếp theo nhé!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Bài viết liên quan
TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.