7 Cách Paraphrase đơn giản hiệu quả trong IELTS

Có thể nói, Paraphrase là một trong những kĩ năng quan trọng bậc nhất trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là IELTS Writing. Nắm rõ & chắc kỹ thuật này sẽ giúp bạn tăng điểm đáng kể. Bạn là sĩ tử đang ôn luyện IELTS nhưng đã tự tin nắm chắc kĩ thuật này? Đừng lo, Bài viết hôm nay TalkFirst sẽ chia sẻ với bạn 7 cách paraphrase trong IELTS Writing hiệu quả và phổ biến giúp bạn cải thiện điểm số IELTS Writing một cách bài bản nhất.

1. Paraphrase là gì?

Paraphrase (diễn giải) là viết lại câu hoặc đoạn văn bằng từ ngữ, ngữ pháp và cấu trúc câu khác mà vẫn giữ được ý nghĩa gốc của câu hoặc đoạn văn đó.

Ví dụ:

  • Câu gốc: Many people believe that social networking sites have had a huge negative impact on both individuals and society.
  • Paraphrased: Social networking sites are thought by some to have had a detrimental effect on individual people as well as society and local communities.

2. Vì sao Paraphrase lại quan trọng?

Vậy tại sao chúng ta cần phải Paraphrase trong IELTS? Sau đây là những lí do vì sao Paraphrase lại quan trọng:

  • Paraphrase giúp bạn tránh được các lỗi trùng lặp từ hay đạo văn khi tham khảo các nguồn tài liệu khác nhau, đồng thời giúp bài viết tránh bị rời rạc, lủng củng, hay bị ngắt quãng giữa chừng bởi những câu trích dẫn (đặc biệt là trong trường hợp lạm dụng trích dẫn)
  • Trong phần Writing Task 1 và 2, bài viết sẽ không được đánh giá tốt nếu chúng ta sao chép nguyên văn đề bài.
  • Trong Speaking, bạn có thể cho giám khảo thấy được khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt bằng việc thể hiện 1 ý bằng nhiều cách khác nhau
  • Đối với Listening, người đọc trong audio sẽ có thể nói những câu không giống 100% với các câu hỏi trong đề bài. Việc bạn nắm rõ cách paraphrase sẽ dễ dàng hiệu được ý của người nói tốt hơn.
  • Phần thi Reading cũng sẽ tương tự như Listening.

3. Hướng dẫn Paraphrase dễ dàng với 4 bước

Sau đây là 5 bước đơn giản để paraphrase hiệu quả:

  • Bước 1: Đọc lại câu gốc nhiều lần để nắm được ý nghĩa của câu
  • Bước 2: Note lại những ý chính
  • Bước 3: Viết lại bằng ngôn từ của mình và không nhìn vào câu gốc.
  • Bước 4: So sánh câu mới với câu gốc và thay đổi những từ vẫn còn giống với bản gốc

Tham khảo video hướng dẫn Paraphrase chi tiết phía sau:

4. 7 Phương pháp Paraphrase đơn giản mà hiệu quả

Vậy làm sao để viết một câu Paraphrase hiệu quả? Sau đây là 7 cách chính bạn nên sử dụng trong bài thi IELTS writing task 1IELTS writing task 2. Bây giờ chúng ta hãy cùng xem xét từng phương pháp một cách chi tiết để có thể áp dụng khi paraphrase nhé!

4.1. Paraphrase bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa (Synonym)

Trước tiên, chúng ta cùng xem xét ví dụ sử dụng Phương pháp 1 – “Sử dụng từ đồng nghĩa” nhé!

  • Câu gốc: Many countries need international financial support.
  • Paraphrased: A large number of nations are in need of foreign financial aid.

Như bạn thấy, người viết đã thay thế hầu hết các từ trong câu bằng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa để tạo ra một câu mới, có cùng nghĩa với câu đầu tiên. Bạn sẽ nhận thấy rằng người viết không thay thế tất cả các từ, nhưng bạn nên cố gắng thay thế hầu hết chúng.

Sử dụng từ đồng nghĩa (Synonym) là phương pháp phổ biến nhất mà học sinh thường sử dụng và nó có thể được sử dụng hiệu quả, nhưng bạn nên cẩn thận. Sai lầm lớn nhất mà học sinh mắc phải là cố gắng diễn đạt và từ có nghĩa tương tự, nhưng không cùng nghĩa. Các ý nghĩa tương tự không đủ tốt và sẽ làm bạn mất điểm.

Hãy xem một số ví dụ về cách diễn giải kém vì sử dụng các từ tương tự thay vì các nghĩa giống nhau.

  • Câu gốc: Violent crime is on the rise among teenagers.
  • Câu Paraphrased: Violent offences are rising among young people.

Phân tích:

Ở ví dụ trên đã đổi từ ‘teenagers’ thành ‘young people’. Teenager (thiếu niên) là những người từ độ tuổi từ 13-19, trong khi ‘young people’ (những người trẻ) lại có độ tuổi rộng hơn, từ 16-30. Vì vậy, paraphrase teenager bằng ‘young people’ là không phù hợp. Một thuật ngữ khác phù hợp hơn để paraphrase trong câu này sẽ là “adolescents”.

Do đó, cách tốt hơn để diễn giải câu này sẽ là: Violent offences are rising among adolescents.

Lưu ý: Đừng thay đổi một từ trừ khi bạn chắc chắn 100% rằng đó là từ đồng nghĩa. Nếu không, bạn sẽ có khả năng mắc lỗi và điều này sẽ làm giảm điểm của bạn.

4.3. Paraphrase bằng cách thay đổi thứ tự từ (Word Order)

Thay đổi thứ tự từ cũng cho phép chúng ta diễn giải một câu hiệu quả, nhưng một lần nữa chúng ta phải cẩn thận. Đừng thay đổi trật tự từ mà không suy nghĩ về cách điều này ảnh hưởng đến ngữ pháp của câu như thế nào. Bằng cách thay đổi thứ tự từ, bạn có thể phải thêm một từ, trừ một từ hoặc thay đổi hình thức của từ đó.

Một lần nữa, đừng thay đổi câu nếu bạn không chắc chắn 100% nó đúng ngữ pháp. Hãy nhớ rằng bạn đang được đánh giá dựa trên khả năng tạo ra các câu không mắc lỗi trong bài thi IELTS cũng như sử dụng các loại cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

Có 2 cách đơn giản để thay đổi thứ tự từ trong câu:

Cách 1: Thay đổi thứ tự của các mệnh đề, nếu câu gốc có nhiều hơn một mệnh đề

Ví dụ:

  • Câu gốc: As languages such as Spanish, Chinese, and English become more widely used, there is a fear that many minority languages may die out.
  • Paraphrased: There is a fear that many minority languages may die out, as languages such as Spanish, Chinese, and English become more widely used.

Cách 2: Thay đổi trật tự từ nếu có một tính từ hoặc danh từ, bằng cách thay đổi tính từ thành một mệnh đề quan hệ

Ví dụ:

  • Câu gốc: Learning to manage money is one of the key aspects to adult life.
  • Paraphrased: Learning to manage money is one of the aspects to adult life that is key.

4.4. Sử dụng các liên từ (conjunction) để tạo thành câu phức (complex sentence)

Khi câu hỏi trong đề bài gồm 2 câu tách biệt nhau, chúng ta có thể paraphrase bằng cách ghép chúng lại thành một câu phức. Ví dụ như sau:

  • Câu gốc: Some people think that zoos are all cruel and should be closed down. Others however believe that zoos can be useful in protecting wild animals.
  • Paraphrased: While some people believe that zoos play an important role in protecting wild animals, others feel that keeping animals locked up in such places is cruel and unnecessary.

4.5. Thay đổi loại từ (word form)

Cùng xem một ví dụ sau:

Some people think that mobile phones should be banned in public places like libraries, shops and on public transport.

Phân tích:

Trong câu này, chúng ta có thể rút ra một key word đó là động từ ‘ban‘, nghĩa là ‘cấm‘, và trong câu trên người viết đã chia động từ này ở thể bị động: ‘banned’. Tuy nhiên nếu tinh ý, chúng ta thấy từ ‘ban’ còn có thể được dùng như một danh từ, mang nghĩa là một lệnh cấm: a ban on something.

Như vậy, chúng ta có thể viết lại câu trên như sau:

It is argued that there should not be a ban on the use of mobile gadgets in public areas such as libraries, shops and on public transport.

Trong câu trên chúng ta đã sử dụng một số kỹ thuật như:

  • Đổi từ ‘ban’ từ động từ thành danh từ: ‘a ban on something’.
  • Thêm vào cụm từ ‘the use of’ nhằm nhấn mạnh vào việc sử dụng điện thoại di động, thay vì chỉ nói chung là điện thoại di động nên bị cấm như ở câu ví dụ.
  • Khái quát hóa: mobile phones (điện thoại di động) thành mobile gadgets (các thiết bị di động).

Như vậy bằng cách tập trung vào việc thay đổi word formation của key word ‘ban’, phối hợp cùng một số phương pháp khác, chúng ta đã có thể paraphrase lại câu ví dụ trên.

Ví dụ tiếp theo:
The chart shows the average number of commuters traveling each day by car, bus or train in the UK between 1970 and 2000.

Phân tích:
Ở câu trên, chúng ta có key word ‘commuters‘ nghĩa là ‘những người tham gia giao thông‘ là một danh từ. Bằng cách bỏ đi suffix (tiếp vị ngữ) ‘er’, chúng ta có thể dễ dàng chuyển từ này lại thành dạng động từ ‘commute’ nghĩa là ‘lưu thông‘.

Như vậy, câu trên có thể paraphrase lại như sau:
The chart illustrates how many people commuted daily by three different means of transport in the UK over a period of 30 years.

4.6. Sử dụng thể bị động (Passive voice)

Thể bị động (Passive voice) là phương pháp vô cùng phổ biến và dễ sử dụng. Chúng ta cùng phân tích ví dụ sau.
Ví dụ:
Some people say that young people learn useful skills by playing computer games.

Phân tích:
Muốn sử dụng phương pháp này, trước tiên, chúng ta cần xác định các yếu tố S V O trong câu chủ động để chuyển về thể bị động.
⟶ Some people say that young people (S) learn (V) useful skills (O) by playing computer games.

Cấu trúc Passive Voice:

S + V + O O + be + Ved/V3 + by S

Áp dụng cấu trúc Passive Voice vào câu này, chúng ta có thể dễ dàng paraphrase như sau:
Paraphrased:
⟶ It is said by some people that practical skills can be learned by young people from video games.

Chúng ta đã chuyển cấu trúc chủ động: “young people learn useful skills” thành cấu trúc bị động: “practical skills can be learned by young people”. Đây là một phương pháp dễ sử dụng và áp dụng được trong rất nhiều trường hợp.

Ví dụ khác:
It is important to spend public money on promoting a healthy lifestyle in order to prevent illness.
Paraphrased:
Many people believe that public money should be used for illness prevention by encouraging people’s living in a healthy way.

4.7. Sử dụng chủ ngữ giả (Dummy subject)

Các mệnh đề tiếng Anh không phải là mệnh đề mệnh lệnh (imperative clause) thì bắt buộc phải có chủ ngữ. Đôi khi chúng ta cần sử dụng chủ ngữ giả – dummy subject khi không có chủ ngữ đi kèm với động từ và chủ ngữ thực ở đâu đó trong mệnh đề. ItThere là hai chủ ngữ giả được sử dụng phổ biến nhất.

‘It’ hoạt động như một chủ ngữ giả:

Chúng ta thường sử dụng It như một chủ ngữ giả với các tính từ và các ý bổ sung của nó

Ví dụ:

  • Câu gốc: Governments should provide financial support for businesses which are facing the possibility of bankruptcy.
  • Paraphrased: It is necessary for governments to financially support businesses which are facing the possibility of going bankrupt.

‘There’ hoạt động như một chủ ngữ giả:

‘There’ hoạt động như một chủ thể giả trong There is hoặc There are. There is/are chỉ ra rằng một cái gì đó hoặc một người nào đó tồn tại hoặc ở một địa điểm hoặc tình huống cụ thể:

Ví dụ:

  • Câu gốc: Some people think that studying from the past teaches us nothing about today’s life.
  • Paraphrased: It is said by some that there is no value in studying history.

Chủ ngữ giả ‘there’ được sử dụng cực kỳ nhiều đặc biệt trong IELTS Writing Task 1 khi miêu tả biểu đồ:

Ví dụ:

  • Câu gốc: The number of laptops sold by Chelsea store rose sharply from May to November.
  • Paraphrased: There was a sharp rise in the number of laptops sold by Chelsea store from May to November

Tổng kết, 7 phương pháp Pharaphrase trong IELTS Writing trên có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp cùng nhau thì tốt. Tuy nhiên, bạn chỉ nên sử dụng các phương pháp mà bạn cảm thấy tự tin và chắc chắn rằng câu văn của mình không mắc lỗi. Chúc bạn thành công trong việc paraphrase khi làm bài thi IELTS Writing!


Nếu bạn đang tìm kiếm khoá học luyện thi IELTS uy tín, tham khảo thêm Khóa học Luyện thi IELTS cam kết đầu ra tại Anh ngữ TalkFirst

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy Teacher’s Day] Quay vòng quay may mắn & cơ hội trúng voucher học phí lên đến 4 triệu VNĐ!