IELTS Writing Task 2: Cách viết các dạng bài hiệu quả (kèm bài mẫu)

Nội dung chính

Cách viết bài IELTS Writing Task 2 đòi hỏi nhiều yêu cầu khác nhau vì có nhiều dạng bài rất đa dạng và phong phú. Vậy, làm thế nào để viết một bài IELTS Task 2 chuẩn?

Phần lớn các bạn khi làm IELTS Writing Task 2, sau khi đọc xong đề bài liền liệt kê ra hết tất cả các ý nghĩ trong đầu. Sau đó viết bài nhưng khi tới chỗ thiếu idea, không biết cách diễn đạt thì các bạn lại lo lắng, hoang mang vì không còn nhiều thời gian làm bài. Hay thậm chí có nhiều bạn “trúng tủ” khi đi thi, đề bài đó đã làm qua ở nhà rồi nhưng khi có kết quả lại không được như mong đợi?

Nguyên nhân chính của các vấn đề trên đó là bạn chưa nắm rõ cách làm bài IELTS Writing Task 2. Bài viết sau đây, TalkFirst sẽ tổng hợp đầy đủ cách viết bài IELTS Writing Task 2 theo từng dạng bài, bao gồm: agree or disagree, discussion và các dạng khác để bạn có một cái nhìn tổng quan hơn về phần thi này!

1. Tổng quan về IELTS Task 2

1.1. Các yêu cầu chung

IELTS Writing Task 2 là phần thi thứ hai của bài thi IELTS Writing học thuật (IELTS Academic Writing Test). Đây là một phần của bài thi kĩ năng Writing và có thể coi là phần quan trọng nhất khi Task này chiếm tới ⅔ tổng số điểm. Và các đề bài xuất hiện trong phần thi IELTS Writing Task 2 sẽ liên quan đến những vấn đề quen thuộc mà mọi người trên thế giới quan tâm.

Thời gian
dự kiến
ĐiểmSố từThể loạiDạng bài
thường gặp
40 phútChiếm ⅔ tổng điểmTối thiểu: 250
Lý tưởng:
Khoảng 270 – 300
Bài luận bàn bạc về ý tưởng, quan điểm được cho.Một trong số các dạng sau:
– Opinion Essay
– Discussion Essay
– Advantages and Disadvantages
– Problem and Solution
– Two-part Question Essay
Bảng tổng quan về Writing Task 2

1.2. Tiêu chí chấm điểm

Một bài viết IELTS Writing Task 2 được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí sau:

Tiêu chí 1: Task Response

Khả năng đáp ứng những yêu cầu của đề bài và đưa ra lập luận, dẫn chứng để trả lời câu hỏi được cho.

Yêu cầu: Thí sinh trả lời các vấn đề được đưa ra trong đề bài. Bằng cách đưa ra những luận điểm chính, phụ rõ ràng. Sử dụng ví dụ cụ thể, thích hợp để chứng minh cho luận điểm của mình.

Ví dụ: “People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?”.
(Đề bài này nêu lên quan điểm là một quốc gia sẽ hưởng lợi từ việc học sinh đi du học, và hỏi bạn đồng tình hay không đồng tình, tới mức độ nào?).
  Người viết sẽ cần phải đưa ra các luận điểm ủng hộ hoặc phản đối việc này. Cung cấp thêm lập luận, dẫn chứng nhằm phát triển các luận điểm tốt hơn. Nếu không thể xác định rõ lập trường và làm sáng tỏ nó thì bài viết sẽ không được điểm Task Response tốt.

Tiêu chí 2: Coherence and Cohesion

Bài viết cần thể hiện được sự gắn kết, mạch lạc.

Trong khi Coherence là sự liên kết về mặt ý tưởng thì Cohesion là sự liên kết về mặt ngữ pháp & từ vựng, được thể hiện qua cách sử dụng Linking verb. Thêm nữa, cần phải chia bài viết thành các đoạn hợp lý, mỗi đoạn chỉ nên đưa ra và làm rõ một luận điểm. Bài viết Writing Task 2 nên dài từ 260-270 từ (dù đề bài yêu cầu nhỏ nhất là 250 từ).

Tiêu chí 3: Lexical Resource

Thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng một cách tự nhiên, linh hoạt và áp dụng được đa dạng từ vựng vào bài viết. TalkFirst khuyến khích bạn nên sử dụng những từ ngữ quen thuộc, đã biết và chắc chắn cách dùng. Tránh sử dụng những từ ngữ khó, cao cấp nhưng chưa nắm chắc ý nghĩa.

Tiêu chí 3: Grammatical Range and Accuracy

Cần sử dụng đúng & đa dạng các cấu trúc ngữ pháp, các kiểu câu như câu đơn, câu ghép, câu phức, hạn chế lỗi chính tả, dấu câu. Khuyến khích sử dụng các câu ghép để thể hiện được khả năng viết câu cũng như tăng tính logic cho bài viết.

Lưu ý:

  • Giám khảo sẽ chấm điểm dựa trên từng tiêu chí, sau đó lấy trung bình để ra điểm bài thi của bạn. Vì vậy nếu bạn muốn điểm khi viết Task 2 đạt band 6.5 thì có thể tập trung ăn điểm 2 tiêu chí đầu tiên “Task Response” và “Coherence and Cohesion”.
  • Hai tiêu chí còn lại bạn chỉ cần cố gắng đạt điểm trung bình. Sử dụng các từ vựng cơ bản theo chủ đề và cấu trúc ngữ pháp đơn giản, không cần quá cầu kỳ, trau chuốt.

2. Các dạng bài IELTS Writing Task 2

Tương tự như cách làm IELTS Task 1, ở Task 2 này TalkFirst sẽ hướng dẫn cách bạn cách viết IELTS Task 2 theo 5 dạng bài chính:

Dạng 1: Argumentative/Opinion/Agree or Disagree

Đề bài dạng Argumentative/Opinion sẽ yêu cầu thí sinh đưa ra ý kiến, quan điểm chủ quan của mình. Điểm quan trọng để ghi điểm cho dạng bài này là bạn cần thể hiện ý kiến thật rõ ràng và mạch lạc. Thể hiện được lập trường tán thành hay phản đối cùng với những lí do hợp lý.

Cách viết outline task 2 Writing

Nhận diện dạng bài:

  • Do you agree or disagree?
  • What is your opinion?
  • To what extent do you agree or disagree?

Tuy hình thức có phần khác nhau nhưng cả 2 câu hỏi đều yêu cầu người viết phải nêu quan điểm đồng tình (agree) hay không đồng tình (disagree) với quan điểm hoặc sự việc được cho.

Dạng 2: Problem and Solution

Dạng đề Problem and Solution sẽ nêu một sự việc, sau đó đặt ra 2 câu hỏi đặc trưng về những vấn đề này gây ra và các giải pháp cần đưa ra để giải quyết vấn đề trên.

Các cấu trúc viết IELTS Task 2

Nhận diện dạng bài:

  • Problem and solution.
  • Cause and solution.

Ví dụ: “Cyclists and car drivers sharing the same road might cause some problems. What are the problems? What could be done to solve those problems?”

Dạng 3: Discussion

Với dạng bàiDiscussion Essay, nếu đề bài đưa ra 2 quan điểm về một vấn đề nào đó, thì thí sinh phải nêu ý kiến của mình về những quan điểm này. Tốt hơn hết độ dài của mỗi quan điểm nên tương đương nhau. Trường hợp đề bài yêu cầu nêu quan điểm cá nhân thì không cần phải tách riêng một đoạn mà chỉ cần lồng ghép vào mở bài hoặc kết bài.

Nhận diện dạng bài:

  • Discuss both points of view and give your opinion.
  • Discuss both views and give your opinion.

Dạng 4: Advantage and Disadvantage

Như tên gọi của nó, dạng bài này tập trung vào những lợi ích và bất lợi của một sự việc nào đó. Và người viết sẽ khẳng định là lợi ích có nhiều hơn, có quan trọng hơn bất lợi hay không.

Nhận diện dạng bài:

  • Discuss the advantages and disadvantages.
  • What are the advantages and disadvantages…?
  • Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion.

Dạng 5: Two–part Question

Dạng bài Two-part Question (hay Double Question) sẽ nêu một sự việc và đưa ra 2 câu hỏi. Những câu hỏi này thường là về nguyên nhân, tác động, lợi ích,… Và có thể một trong hai câu hỏi sẽ giống như các dạng IELTS Writing Task 2 bên trên.

Cách viết dạng Two-part Question

Nhận diện dạng bài:

  • Một câu dẫn đề và hai câu hỏi theo sau.

Ví dụ: “Many people decide on a career path early in their lives and keep to it. This, they argue, leads to a more satisfying working life. To what extent do you agree with this view? What other things can people do in order to have a satisfying working life?”

Tiếp theo, chúng ta hãy thử tìm hiểu về cấu trúc chung của 1 bài Essay cơ bản. Sau đó sẽ đi sâu vào cách làm theo từng dạng bài đặc trưng nhé!

3. Cấu trúc bài viết Writing Task 2

Một bài Essay trong IELTS Writing Task 2 có cấu trúc như sau:

  • Mở bài – Introduction
  • Thân bài thứ nhất – Body Paragraph 1
  • Thân bài thứ hai – Body Paragraph 2
  • Kết bài – Conclusion

3.1. Cách viết đoạn Introduction (mở bài)

Đoạn Introduction cho biết chủ đề và vấn đề bàn luận của bài viết. Cách làm bài IELTS Task 2 cho đoạn Introduction thường bao gồm hai thành phần:

  • General statement: Giới thiệu chủ đề và cung cấp thông tin nền trước. Một tip hay cho các bạn ngại viết general statement chính là hãy paraphrase quan điểm được nêu trong đề bài.
  • Thesis statement: Nêu nội dung chính của bài viết hoặc/và quan điểm của người viết. Đây là phần quan trọng nhất của mở bài, nếu thiếu sẽ bị trừ điểm.

Ví dụ: “People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?”:

 In modern society, globalization has sparked widespread interest in the pursuit of international education among the young. This trend has led to the belief that those studying abroad could make substantial contributions to the advancement of the mother nation (General statement). Personally, I partly agree with the assertion that a country derives enormous benefits from overseas students (Thesis statement/Opinion).

3.2. Cách viết đoạn Body Paragraph (thân bài)

Hai đoạn Thân bài sẽ cung cấp lập luận, dẫn chứng để củng cố cho thesis statement. Từ đó giúp bài viết trở nên mạch lạc, thuyết phục. Nếu coi một bài viết như một cái hamburger cổ điển thì thân bài chính là miếng thịt bò béo ngậy, không thể thiếu. Tùy vào từng dạng bài mà miếng thịt bò này sẽ đi kèm với phô mai, xà lách, cà chua hay nấm với độ ngon khác nhau.

Về cơ bản, một Body Paragraph bao gồm:

  • Câu chủ đề – Topic sentence: Chứa nội dung chính (main idea) của đoạn
  • Ý tưởng bổ trợ thứ nhất – Supporting Idea 1 kèm phần diễn giải
  • Ý tưởng bổ trợ thứ hai – Supporting Idea 2 kèm phần diễn giải

Lưu ý:

  • Thân bài trong IELTS Writing Task 2 không nhất thiết phải có câu kết đoạn.
  • Có thể thay Supporting Idea 2 bằng lời phản biện (Counter argument) hoặc phân tích ví dụ (Example).
  • Không nên có tới 3 supporting ideas nếu bạn không viết chắc tay, vì rất dễ viết lan man và quá dài, gây mất cân đối.
  • Supporting Idea thường được diễn giải bằng cách đưa ra nguyên nhân (Reason), hệ quả (Result), tác động (Effect), lời giải thích (Explanation, ví dụ (Example). Có thể kết hợp những cách diễn giải này với nhau để lập luận thêm thuyết phục.
  • Nên viết khoảng 100 – 120 từ cho một đoạn thân bài.

Sau đây là phần Body mẫu chủ đề “People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?”:

Các cấu trúc viết Writing Task 2
Phần Body mẫu cho đề bài IELTS Part 2

3.3. Cách viết đoạn Conclusion (kết bài)

Đoạn Conclusion gói gọn lại nội dung chính của cả bài văn và khẳng định lại quan điểm của người viết. Chúng ta có thể kéo dài đoạn này bằng cách thêm lời khuyên hoặc lời cảnh báo ở cuối nếu thấy phù hợp.

Sau đây là phần Conclusion mẫu chủ đề “People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?”:

  In conclusion, while I support students studying abroad as they help enhance their country’s economy and multi-cultural appreciation, the problems of brain drain and loss of traditional cultural values should be taken into account.

Các bạn có thể xem qua bài Writing IELTS mẫu để tham khảo nhé! Tiếp theo là phần hướng dẫn cách làm chi tiết cho từng dạng bài Task 2. Các bạn chuẩn bị giấy và note lại thật kĩ nhé!

4. Cách viết IELTS Writing Task 2

4.1. Cách viết IELTS Task 2 cho dạng Agree or Disagree Essay

Đây là dạng câu hỏi thường xuyên xuất hiện nhất trong phần thi IELTS Writing Task 2. Đây là dạng đề yêu cầu bạn đưa ra quan điểm cá nhân sao cho phù hợp với chủ đề ở đề bài đưa ra. Bạn cần đưa ra những lý lẽ, dẫn chứng cụ để bảo vệ quan điểm, thuyết phục người đọc.

Đề mẫu: People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?

Chúng ta có thể triển khai dạng bài này theo các hướng sau đây:

Hướng tiếp cậnCấu trúc câu Thesis statementCách chia Body Paragraph
1. Hoàn toàn agree/disagreeI (strongly/wholeheartedly) agree/disagree that + clause/ with + noun phraseBody Paragraph 1: Nêu lý do agree/disagree thứ nhất
Body Paragraph 2: Nêu lý do agree/disagree thứ hai
Ví dụ:
Cả hai đoạn đều Agree:
Body Paragraph 1:
People who study abroad can become skilled human resources for their homeland.
Body Paragraph 2:
International students can contribute to a culturally inclusive society.
2. Chỉ agree/disagree một phần– I partly agree/disagree that + clause/ with + noun phrase

– I agree up to a point that + clause

– While it is partly true that + clause, I think that clause

– Although I agree with that + clause, I think that clause
Body Paragraph 1: Nêu các lý do agree
Body Paragraph 2: Nêu các lý do disagree
Hoặc ngược lại, Body Paragraph 1 nêu các lý do disagree và Body Paragraph 2 nêu các lý do agree.
Ví dụ với đề mẫu:
Body Paragraph 1: Agree
People who study abroad can become skilled human resources for their homeland.
International students can contribute to a culturally inclusive society.

Body Paragraph 2: Disagree
Countries whose students go abroad may be affected by brain drain, especially developing ones.
Being abroad can leave students feeling disconnected from their own culture.

Lưu ý:

Đề bài có từ ONLY:

Nếu quan điểm nêu trong đề bài có từ “only” thì với Thesis statement, người viết chỉ nên viết theo hướng 1 – Hoàn toàn agree/disagree và sau đó có thể triển khai Body theo hướng 1 hoặc hướng 2 đều được.

Để hiểu rõ hơn thì chúng ta cùng phân tích ví dụ sau: Instead of requiring primary school students to do experiments themselves, schools should only allow them to watch experiments demonstrated by teachers. To what extent do you agree or disagree?
Dịch mệnh đề in đậm sang tiếng Việt sẽ là: “Các ngôi trường chỉ nên cho phép học sinh tiểu học xem giáo viên tiến hành thí nghiệm”. Đây là lời khẳng định tuyệt đối nên chúng ta cũng cần đáp lại bằng một câu trả lời có tính tuyệt đối:

Personally, I strongly disagree with this notion since alongside such observations, having pupils conduct experiments on their own also offers myriad merits.
(Cá nhân tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì bên cạnh những quan sát như vậy, việc để học sinh tự mình tiến hành thí nghiệm cũng mang lại vô số lợi ích.)

Đề bài có từ BEST (thường đi với “way”):

Ví dụ: “Some psychologists think that the best way to overcome the stress of everyday life is to spend a portion of the day doing absolutely nothing. To what extent do you agree or disagree?”.
  Giống như dạng ONLY, khi viết Thesis statement, người viết chỉ nên trả lời theo hướng 1 – Hoàn toàn agree/disagree.

Gọi “overcome the stress of everyday life is to spend a portion of the day doing absolutely nothing” là A, chúng ta có ba hướng tiếp cận cho Body:

  1. Hoàn toàn agree rằng A là cách tốt nhất → Triển khai Body theo hướng 1.
  2. Hoàn toàn disagree rằng A không phải cách tốt nhất và có cách khác tốt hơn → Thân bài 1 nêu lý do vì sao disagree và Thân bài 2 nêu cách khác mà người viết cho là tốt hơn.
  3. Hoàn toàn disagree rằng A không phải cách tốt nhất và có cách khác cũng tốt không kém → Thân bài 1 nêu lý do vì sao disagree và Thân bài 2 nêu cách mà người viết cho là tốt không kém cách A.

4.2. Cách viết Task 2 dạng Problem and Solution Essay

Dạng bài Problem – Solution sẽ nêu một sự việc, rồi đặt ra hai câu hỏi đặc trưng về những vấn đề này gây ra. Và các giải pháp để giải quyết vấn đề trên. Nếu người viết chỉ nêu vấn đề mà không nêu giải pháp, hoặc nêu nguyên nhân thay vì giải pháp thì bài viết sẽ không được đánh giá cao. Nên các bạn lưu ý phải trả lời hết các câu hỏi nhé!

Đề mẫu: Cyclists and car drivers sharing the same road might cause some problems. What are the problems? What could be done to solve those problems?

Cấu trúc câu Thesis statementCách chia Body Paragraph
– This essay will shed light on + [problem] + before proposing possible/viable/feasible solutions.

– While there are certain problems associated with + noun phrases, necessary measures can be taken to tackle them.
Body Paragraph 1: Bàn về problem
Body Paragraph 2: Bàn về solution
Ví dụ với đề mẫu:
Body Paragraph 1: Problems
On-road cycling increases the risk of traffic accidents.
Car users are likely to experience road rage as a result of being stuck behind a biker in rush hour.

Body Paragraph 2: Solutions
Constructing segregated cycle lanes offer a safer environment for bikers and also leads to a reduction in the risk of collisions.
Local authorities should enforce more stringent penalties for those who dare to ignore traffic rules and etiquette on shared roads.
Bảng cách viết dạng bàiProblem & Solution

4.3. Cách viết IELTS Writing Task 2 cho dạng bài Discussion Essay

Dạng bài Discussion yêu cầu người viết bàn bạc về hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân (đồng tình với quan điểm nào). Với dạng bài này, người viết có thể viết luôn trong Introduction là mình đồng tình với quan điểm nào rồi khẳng định lại quan điểm trong Conclusion, hoặc chỉ viết trong Conclusion.

Đề mẫu: Some people think that governments should ban dangerous sports, while others think people should have the freedom to do any sports or activity. Discuss both views and give your own opinion.

Nhìn vào đề mẫu phía trên, ta có thể thấy đề bài cho 2 quan điểm như sau:

  • Chính phủ nên cấm các môn thể thao mạo hiểm.
  • Mọi người nên được tự do tham gia bất kì môn thể thao hay hoạt động nào mà họ muốn.
Cấu trúc câu Thesis statementCách chia Body Paragraph
– This essay will explore both views before giving the author’s opinion.

– While + clause, I think/believe that + clause
Body Paragraph 1: Bàn về quan điểm 1
Body Paragraph 2: Bàn về quan điểm 2
Ví dụ với đề mẫu:
Body Paragraph 1: Reasons why governments should ban dangerous sports.
These sports often pose grave health and safety risks.
Action sports shows might fascinate youngsters and encourage stunt attempts
.
Body Paragraph 2: Reasons why people should have the freedom to do any sports or activity.
– Taking away such freedom would be detrimental to athletes.
– The public can be inspired by athletes’ achievements.
Bảng cách viết dạng bài Discussion

4.4. Cách viết Task 2 Writing dạng Advantage and Disadvantage Essay

Đề mẫu: It is now possible for scientists and tourists to travel to remote natural environments, such as the South pole. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Với đề mẫu trên người viết có thể viết luôn trong Introduction là mình thấy rằng lợi ích có outweigh bất lợi không. Rồi khẳng định lại quan điểm trong Conclusion, hoặc chỉ viết trong Conclusion.

Cấu trúc câu Thesis statementCách chia Body Paragraph
– This essay will shed light on the pros and cons of + noun phrase

– I think/believe that this development/trend/phenomenon offers more benefits than drawbacks.


– I think/believe that we gain more than we lose from this development/trend/phenomenon.
Body Paragraph 1: Bàn về advantages
Body Paragraph 2: Bàn về disadvantages
Hoặc ngược lại. Bạn thấy rằng bên nào mạnh hơn thì nên viết sau.
Ví dụ với đề mẫu:
Body Paragraph 1: Disadvantages
Natural sites might be ruined due to visitors’ activities as well as the lack of available facilities.
Visitors might face dangerous situations in the wild.

Body Paragraph 2: Advantages
– Being able to access remote places means that scientists can make extraordinary discoveries.
– Ventures into isolated places allow tourists to foster their love of nature.
Bảng cách viết dạng bài Advantage & Disadvantage

4.5. Cách viết Two – part Question Essay

Dạng bài Two-part Question (hay Double Question) sẽ nêu một sự việc và đưa ra 2 câu hỏi. Những câu hỏi này thường là về nguyên nhân, tác động, lợi ích,… Có thể một trong hai câu hỏi sẽ giống như các dạng bài bên trên.

Đề mẫu: While people in developing countries are happier than in the past, people in developed countries are less happy. Why? What can be learned from this?

Thân bài 1: Trả lời câu hỏi Why (are people in developing countries happier than in the past, but people in developed countries are less happy)?

  1. Lý do thứ nhất: In recent years, many developing countries have boosted their national economy considerably by dint of the industrial revolution and many technological advances.
  2. Lý do thứ hai: Due to rapid industrialization, many well-off countries nowadays have to face various environmental problems, which explains why residents in wealthy countries are no longer satisfied although they are materially affluent.

Thân bài 2: Trả lời câu hỏi What can be learned from this?

  1. Financial sufficiency is crucial when it comes to happiness.
  2. Along with economic development, other aspects of life should also be given close attention to ensure sustainability, such as the environment and societal well-being.

5. Các lưu ý khi làm bài Writing Task 2

5.1. Đưa ra lập luận, dẫn chứng cụ thể cho bài IELTS Writing

Một lỗi thường gặp nhất ở các thí sinh khi thi IELTS Writing Task 2 đó là không đưa ra đủ những dẫn chứng, lập luận sát với đề thi. Ở phần thi này, đề bài không chỉ yêu cầu bạn liệt kê ra các vấn đề hay cách cách giải quyết mà còn yêu cầu bạn phân tích sâu vào vấn đề đó. Để ghi điểm bạn cần chọn 1 hoặc 2 vấn đề/giải pháp và phân tích sâu, phát triển idea bằng các lí lẽ và ví dụ cụ thể.

5.2. Tìm ra từ khóa trong đề bài Writing Task 2

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, việc tìm ra từ khóa chính và từ khóa phụ ở câu hỏi là vô cùng quan trọng. Sau khi xác định được từ khoá, bạn sẽ dễ dàng hình dung ra hướng giải quyết liên quan trực tiếp tới câu hỏi. Có khá nhiều người có ý tưởng tốt cho vấn đề nhưng khi liên kết các hướng giải quyết lại thất bại. Mỗi một vấn đề đều cần một giải pháp liên quan trực tiếp. Hay nói cách khác là giải quyết được cái cốt lõi của vấn đề và có cách thức để thực hiện nữa.

5.3. Kinh nghiệm khi viết IELTS Task 2

  • Không nên viết quá nhiều câu đơn, cần sử dụng thêm câu phức, Linking word trong bài viết.
  • Cần có đủ Introduction, Body và Conclusion và không viết liền các phần này.
  • Không dùng văn nói, từ lóng, từ viết tắt trong bài viết. Sau khi viết xong bài, nên dành 3 phút đọc lại để hạn chế lỗi ngữ pháp, chính tả, dấu câu. Không viết câu thiếu động từ hoặc chủ ngữ.
  • Nên tìm chọn nhiều bài văn mẫu chất lượng để tham khảo và học cách phân tích đề để học văn mẫu hiệu quả hơn.

6. Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 2

Một trong những cách giúp bạn có thể viết nhanh IELTS Writing Task 2 là “dự trữ” cho mình một thư viện cấu trúc và cụm từ vựng ăn điểm để khi cần là tuôn trào ra ngay mà không phải đắn đo suy nghĩ. Sau đây là một số cụm từ hữu ích bạn có thể áp dụng trong bài viết của mình!

Cách viết IELTS Writing Task 2
Những cụm từ ăn điểm trong IELTS Writing Part 2

7. Bài mẫu IELTS Writing Task 2

Sau khi hiểu cách làm IELTS Writing Task 2, các bạn nên tham khảo những đề thi Writing 2021 để hiểu hơn về các dạng bài và học cách viết tốt nhất. Sau đây là một số bài mẫu phân theo từng dạng bài giúp các bạn luyện thi IELTS luyện viết bài tốt hơn.

7.1. Bài mẫu dạng Agree or Disagree

Tham khảo bài mẫu ở đây: Bài mẫu IELTS Writing Task 2: Argumentative/Opinion

7.2. Bài mẫu dạng Problem and Solution

Bài mẫu IELTS Task 2 ngày 13/06/2020:

bài mẫu ielts writing task 2

Useful words and phrases:

  • viable/feasible (adj): khả thi
  • collision (n): sự va chạm
  • be on a collision course: dễ va chạm nếu không chuyển hướng
  • rush hour: giờ cao điểm
  • bike/cycle lane: làn đường dành cho xe đạp
  • segregated: tách biệt

7.3. Bài mẫu dạng Discussion Essay

Tham khảo bài mẫu ở đây: Bài mẫu IELTS Task 2 dạng Discussion

7.4. Bài mẫu dạng Advantage and Disadvantage

Bài mẫu IELTS Task 2 ngày 17/04/2021: It is now possible for scientists and tourists to travel to remote natural environments, such as the South pole. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

cách viết dạng agree or disagree

Useful words and phrases:

  • expedition (n): chuyến thám hiểm
  • natural hazards: hiểm họa tự nhiên
  • put someone in harm’s way: khiến ai đó rơi vào tình thế nguy hiểm
  • harsh environmental conditions: điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt
  • unscathed (adj): không bị tổn thương
  • secluded (adj): tách biệt
  • make a discovery: phát hiện ra điều gì đó mới lạ

7.5. Bài mẫu dạng Two-part Question

Tham khảo bài mẫu ở đây: Bài mẫu Task 2 IELTS dạng Two-part Question

Thông qua những chia sẻ trên TalkFirst hy vọng các bạn đã hiểu rõ hơn về phần thi cũng như cách làm bài IELTS Task 2 theo từng dạng bài. Đừng quên note lại những ý chính và luyện tập thường xuyên để nâng cao kĩ năng viết bạn nhé!

CHÚC BẠN ÔN LUYỆN IELTS HIỆU QUẢ!

Nếu bạn đang tìm kiếm khoá học luyện thi IELTS uy tín, tham khảo thêm Khóa học Luyện thi IELTS cam kết đầu ra và Luyện thi IELTS Writing Online tại Anh ngữ TalkFirst.

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.