Cách viết IELTS Writing Task 2 chi tiết cho từng dạng bài (Kèm bài mẫu)

Trong bài thi IELTS Writing, Task 2 là phần thi chiếm tỉ lệ điểm nhiều nhất (2/3 tổng số điểm Writing). Để thực hiện tốt Task 2, chúng ta cần phải bỏ ra nhiều thời gian và công sức hơn so với Task 2. Chính vì thế Task 2 là phần thi khó nhất trong IELTS Writing. Đừng quá lo lắng, TalkFirst sẽ hướng dẫn các bạn cách viết IELTS Writing Task 2 đầy đủ và chi tiết nhất cho từng dạng bài trong bài viết này nhé!

Hướng dẫn Cách viết IELTS Writing Task 2
Hướng dẫn cách viết IELTS Writing Task 2 chi tiết từng dạng bài đạt điểm cao nhất

1. Tổng quan về IELTS Task 2

1.1. Các yêu cầu chung

IELTS Writing Task 2 là phần thi thứ hai của bài thi IELTS Writing. Trong task 2, bạn cần phải viết từ tối thiểu 250 từ để thể hiện quan điểm của mình trong khoảng 40 phút. Đây là một phần của bài thi kĩ năng Writing và có thể coi là phần quan trọng nhất vì phần này chiếm tới 2/3 tổng số điểm. Các đề bài xuất hiện trong phần thi IELTS Writing Task 2 sẽ liên quan đến những vấn đề quen thuộc mà mọi người trên thế giới quan tâm.

Cùng xem thông tin tổng quan về IELTS writing task 2 tại bảng sau:

Yếu tốChi tiết
Thời gian
dự kiến
40 phút
ĐiểmChiếm ⅔ tổng điểm
Số từ– Tối thiểu: 250
– Lý tưởng: Khoảng 260 – 270
Thể loạiBài luận bàn bạc về ý tưởng, quan điểm được cho.
Dạng bài– Opinion Essay (Agree or Disagree)
– Discussion Essay (Both View)
– Advantages and Disadvantages
– Problem and Solution (Cause and Effect)
– Two-part Question Essay
Bảng tổng quan về IELTS writng Task 2

1.2. Tiêu chí chấm điểm

Một bài viết Writing Task 2 chiếm 2/3 tổng số điểm IELTS Writing và được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí sau:

Tiêu chí 1: Task Response

Khả năng đáp ứng những yêu cầu của đề bài và đưa ra lập luận, dẫn chứng để trả lời câu hỏi được cho.

Yêu cầu: Thí sinh trả lời các vấn đề được đưa ra trong đề bài. Bằng cách đưa ra những luận điểm chính, phụ rõ ràng. Sử dụng ví dụ cụ thể, thích hợp để chứng minh cho luận điểm của mình.

Ví dụ: “People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?”.

(Đề bài này nêu lên quan điểm là một quốc gia sẽ hưởng lợi từ việc học sinh đi du học, và hỏi bạn đồng tình hay không đồng tình, tới mức độ nào?).

  Người viết sẽ cần phải đưa ra các luận điểm ủng hộ hoặc phản đối việc này. Cung cấp thêm lập luận, dẫn chứng nhằm phát triển các luận điểm tốt hơn. Nếu không thể xác định rõ lập trường và làm sáng tỏ nó thì bài viết sẽ không được điểm Task Response tốt.

Tiêu chí 2: Coherence and Cohesion

Bài viết cần thể hiện được sự gắn kết, mạch lạc.

Trong khi Coherence là sự liên kết về mặt ý tưởng thì Cohesion là sự liên kết về mặt ngữ pháp & từ vựng, được thể hiện qua cách sử dụng Linking Word (Từ nối). Thêm nữa, cần phải chia bài viết thành các đoạn hợp lý, mỗi đoạn chỉ nên đưa ra và làm rõ một luận điểm. Bài viết Writing Task 2 nên dài từ 260-270 từ (dù đề bài yêu cầu nhỏ nhất là 250 từ).

Tiêu chí 3: Lexical Resource

Thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng một cách tự nhiên, linh hoạt và áp dụng được đa dạng từ vựng vào bài viết. TalkFirst khuyến khích bạn nên sử dụng những từ ngữ quen thuộc, đã biết và chắc chắn cách dùng. Tránh sử dụng những từ ngữ khó, cao cấp nhưng chưa nắm chắc ý nghĩa.

Tiêu chí 4: Grammatical Range and Accuracy

Cần sử dụng đúng & đa dạng các cấu trúc ngữ pháp, các kiểu câu như câu đơn, câu ghép, câu phức, hạn chế lỗi chính tả, dấu câu. Khuyến khích sử dụng các câu ghép để thể hiện được khả năng viết câu cũng như tăng tính logic cho bài viết.

Lưu ý:

  • Giám khảo sẽ chấm điểm dựa trên từng tiêu chí, sau đó lấy trung bình để ra điểm bài thi của bạn. Vì vậy nếu bạn muốn điểm khi viết Task 2 đạt band 6.5 thì có thể tập trung ăn điểm 2 tiêu chí đầu tiên “Task Response” và “Coherence and Cohesion”.
  • Hai tiêu chí còn lại bạn chỉ cần cố gắng đạt điểm trung bình. Sử dụng các từ vựng cơ bản theo chủ đề và cấu trúc ngữ pháp đơn giản, không cần quá cầu kỳ, trau chuốt.

Bạn có thể tham khảo thêm bảng Band Descriptor chính thức của phần thi IELTS Writing Task 2 tại đây.

2. Các dạng đề bài IELTS Writing Task 2

Trong IELTS writing task 2, thí sinh có thể gặp 5 dạng đề chính sau đây:

  • Agree or Disagree (Đồng tình hoặc không đồng tình)
  • Problem and Solution (Vấn đề và giải pháp)
  • Discussion (Bàn luận)
  • Advantage and Disadvantage (Lợi ích và bất lợi)
  • Two-part Question (2 câu hỏi cùng lúc)

2.1 Argumentative/Opinion/Agree or Disagree

Đề bài dạng Argumentative/Opinion sẽ yêu cầu thí sinh đưa ra ý kiến, quan điểm chủ quan của mình. Điểm quan trọng để ghi điểm cho dạng bài này là bạn cần thể hiện ý kiến thật rõ ràng và mạch lạc. Thể hiện được lập trường tán thành hay phản đối cùng với những lí do hợp lý.

Cách viết outline task 2 Writing
IELTS Writing task 2: Dạng Agree or Disagree

Nhận diện dạng bài:

  • Do you agree or disagree?
  • What is your opinion?

Ví dụ: People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?

Tuy hình thức có phần khác nhau nhưng cả 2 câu hỏi đều yêu cầu người viết phải nêu quan điểm đồng tình (Agree) hay không đồng tình (Disagree) với quan điểm hoặc sự việc được cho.

2.2 Problem and Solution

Dạng đề Problem and Solution sẽ nêu một sự việc, sau đó đặt ra 2 câu hỏi đặc trưng về những vấn đề này gây ra và các giải pháp cần đưa ra để giải quyết vấn đề trên.

Dạng Problem and Solution trong task 2
IELTS Writing task 2: Dạng Problem – Solution

Nhận diện dạng bài:

  • Problem and solution.
  • Cause and solution.

Ví dụ: “Cyclists and car drivers sharing the same road might cause some problems. What are the problems? What could be done to solve those problems?”

2.3. Discussion Essay

Với dạng bàiDiscussion Essay, nếu đề bài đưa ra 2 quan điểm về một vấn đề nào đó, thì thí sinh phải nêu ý kiến của mình về những quan điểm này. Tốt hơn hết độ dài của mỗi quan điểm nên tương đương nhau. Trường hợp đề bài yêu cầu nêu quan điểm cá nhân thì không cần phải tách riêng một đoạn mà chỉ cần lồng ghép vào mở bài hoặc kết bài.

Nhận diện dạng bài:

  • Discuss both points of view and give your opinion.
  • Discuss both views and give your opinion.

Ví dụ: Some people think that governments should ban dangerous sports, while others think people should have the freedom to do any sports or activity. Discuss both views and give your own opinion.

2.4. Advantage and Disadvantage

Như tên gọi của nó, dạng bài này tập trung vào những lợi ích và bất lợi của một sự việc nào đó. Và người viết sẽ khẳng định là lợi ích có nhiều hơn, có quan trọng hơn bất lợi hay không.

Nhận diện dạng bài:

  • Discuss the advantages and disadvantages.
  • What are the advantages and disadvantages…?
  • Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion.

Ví dụ: It is now possible for scientists and tourists to travel to remote natural environments, such as the South pole. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

2.5. Two–part Question Essay

Dạng bài Two-part Question (hay Double Question) sẽ nêu một sự việc và đưa ra 2 câu hỏi. Những câu hỏi này thường là về nguyên nhân, tác động, lợi ích,… Và có thể một trong hai câu hỏi sẽ giống như các dạng Writing Task 2 bên trên.

IELTS Writing task 2: Dạng Two-part question
IELTS Writing Task 2: Dạng Two-part Question

Nhận diện dạng bài:

  • Một câu dẫn đề và hai câu hỏi theo sau.

Ví dụ: “Many people decide on a career path early in their lives and keep to it. This, they argue, leads to a more satisfying working life. To what extent do you agree with this view? What other things can people do in order to have a satisfying working life?”

Tiếp theo, chúng ta hãy thử tìm hiểu về cấu trúc chung của 1 bài Essay cơ bản. Sau đó sẽ đi sâu vào cách viết Writing theo từng dạng bài đặc trưng nhé!

3. Các chủ đề xuất hiện trong IELTS Writing task 2

Các chủ đề của IELTS writing task 2 thường liên quan đến những lĩnh vực, vấn đề và sự việc diễn ra trong cuộc sống của chúng ta. Các bạn cùng tham khảo chi tiết các chủ đề này phía sau nhé:

  • Các vấn đề xã hội (Social Issues): Những chủ đề này có thể bao gồm tác động của công nghệ đối với xã hội, vai trò của truyền thông trong việc định hướng dư luận, lợi ích và hạn chế của toàn cầu hóa, nguyên nhân và tác động của biến đổi khí hậu, thuận lợi và khó khăn khi sống ở một thành phố lớn, lợi ích và thách thức của sự đa dạng tại nơi làm việc hoặc cộng đồng, tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa, tác động của mạng xã hội đối với giao tiếp giữa các cá nhân, và những thuận lợi và khó khăn khi sống trong một xã hội đa văn hóa.
  • Các vấn đề về môi trường (Environmental issues): Những chủ đề này có thể bao gồm tác động của ô nhiễm đối với môi trường và sức khỏe con người, lợi ích và hạn chế của sinh vật biến đổi gen (GMO), vai trò của chính phủ trong việc bảo vệ môi trường, tác động của mực nước biển dâng cao đối với các cộng đồng ven biển và những lợi ích và thách thức của khám phá không gian.
  • Sức khỏe và y học (Health and medicine): Những chủ đề này có thể bao gồm ưu và nhược điểm của thử nghiệm trên động vật, tác động của việc nhập cư đối với nền kinh tế và xã hội của một quốc gia và tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần.
  • Các vấn đề chính trị và luật pháp (Political and legal issues): Những chủ đề này có thể bao gồm những ưu điểm và nhược điểm của hình phạt tử hình.
  • Giáo dục (Education): Những chủ đề này có thể bao gồm tầm quan trọng của một nền giáo dục tốt, lợi ích và thách thức của việc học từ xa hoặc giáo dục trực tuyến, tác động của bài kiểm tra tiêu chuẩn đối với việc học tập của học sinh và vai trò của chính phủ trong giáo dục.
  • Kinh doanh và kinh tế (Business and economics): Những chủ đề này có thể bao gồm những thuận lợi và bất lợi của thương mại tự do, tác động của toàn cầu hóa đối với các doanh nghiệp nhỏ, tác động của gia công phần mềm đối với nền kinh tế và vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong kinh doanh.
  • Khoa học và công nghệ (Science and technology): Những chủ đề này có thể bao gồm những ưu điểm và nhược điểm của năng lượng hạt nhân, tác động của trí tuệ nhân tạo đối với thị trường việc làm, những lợi ích và thách thức của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và vai trò của công nghệ trong việc giải quyết các vấn đề môi trường.
  • Văn hóa và xã hội (Culture and society): Những chủ đề này có thể bao gồm tác động của trao đổi văn hóa đối với xã hội, lợi ích và thách thức của chủ nghĩa đa văn hóa, tầm quan trọng của việc bảo tồn truyền thống văn hóa và tác động của sự đồng hóa văn hóa đối với các nhóm thiểu số.
  • Phát triển cá nhân (Personal development): Những chủ đề này có thể bao gồm tầm quan trọng của lối sống lành mạnh, lợi ích của việc tập thể dục và hoạt động thể chất, vai trò của động lực bản thân trong việc đạt được mục tiêu và tác động của căng thẳng đối với sức khỏe cá nhân.
  • Giao thông vận tải (Transportation): Những chủ đề này có thể bao gồm những thuận lợi và bất lợi của việc sử dụng giao thông công cộng, những lợi ích và thách thức của việc đi chung xe hoặc đi chung xe, tác động của tắc nghẽn giao thông đối với môi trường và nền kinh tế, và vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy các lựa chọn giao thông bền vững.
  • Thực phẩm và nông nghiệp (Food and agriculture): Những chủ đề này có thể bao gồm những lợi ích và hạn chế của cây trồng biến đổi gen, tác động của chăn nuôi công nghiệp đối với phúc lợi động vật và môi trường, tầm quan trọng của việc hỗ trợ nông nghiệp địa phương và vai trò của công nghệ trong việc tăng sản lượng lương thực.
  • Giao tiếp (Communication): Những chủ đề này có thể bao gồm tác động của mạng xã hội đối với kỹ năng giao tiếp, lợi ích và thách thức của giao tiếp ảo, tác động của công nghệ đối với tương tác mặt đối mặt và vai trò của ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp.

4. Cấu trúc bài viết Writing Task 2

Một bài Essay trong IELTS Writing Task 2 có cấu trúc như sau:

  • Mở bài – Introduction
  • Thân bài thứ nhất – Body Paragraph 1
  • Thân bài thứ hai – Body Paragraph 2
  • Kết bài – Conclusion

4.1. Introduction (Mở bài)

Đoạn Introduction cho biết chủ đề và vấn đề bàn luận của bài viết. Cấu trúc đoạn Introduction sẽ có 2 phần như sau:

  • General statement: Giới thiệu chủ đề và cung cấp thông tin nền trước. Một tip hay cho các bạn ngại viết general statement chính là hãy paraphrase quan điểm đã được nêu trong đề bài.
  • Thesis statement: Nêu nội dung chính của bài viết hoặc/và quan điểm của người viết. Đây là phần quan trọng nhất của mở bài, nếu thiếu sẽ bị trừ điểm.

Ví dụ: “People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?”:

 In modern society, globalization has sparked widespread interest in the pursuit of international education among the young. This trend has led to the belief that those studying abroad could make substantial contributions to the advancement of the mother nation (General statement). Personally, I partly agree with the assertion that a country derives enormous benefits from overseas students (Thesis statement/Opinion).

4.2. Body Paragraph (Thân bài)

Hai đoạn Thân bài sẽ cung cấp lập luận, dẫn chứng để củng cố cho thesis statement. Từ đó giúp bài viết trở nên mạch lạc, thuyết phục. Nếu coi một bài viết như một cái hamburger cổ điển thì thân bài chính là miếng thịt bò béo ngậy, không thể thiếu. Tùy vào từng dạng bài mà miếng thịt bò này sẽ đi kèm với phô mai, xà lách, cà chua hay nấm với độ ngon khác nhau.

Về cơ bản, một thân bài bao gồm:

  • Câu chủ đề (Topic sentence): Chứa nội dung chính (main idea) của đoạn
  • Ý tưởng bổ trợ thứ nhất (Supporting Idea 1) kèm phần diễn giải
  • Ý tưởng bổ trợ thứ hai (Supporting Idea 2) kèm phần diễn giải

Lưu ý:

  • Thân bài trong IELTS Task 2 không nhất thiết phải có câu kết đoạn.
  • Có thể thay Supporting Idea 2 bằng lời phản biện (Counter argument) hoặc phân tích ví dụ (Example).
  • Không nên có tới 3 supporting ideas nếu bạn không viết chắc tay, vì rất dễ viết lan man và quá dài, gây mất cân đối.
  • Supporting Idea thường được diễn giải bằng cách đưa ra nguyên nhân (Reason), hệ quả (Result), tác động (Effect), lời giải thích (Explanation), ví dụ (Example). Có thể kết hợp những cách diễn giải này với nhau để lập luận thêm thuyết phục.
  • Nên viết khoảng 100 – 120 từ cho một đoạn thân bài.

Sau đây là phần Body mẫu chủ đề “People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?”:

body paragraph mẫu trong Writing Task 2
Phần Body mẫu cho đề bài IELTS Part 2

4.3. Conclusion (Kết bài)

Đoạn Conclusion gói gọn lại nội dung chính của cả bài văn và khẳng định lại quan điểm của người viết. Chúng ta có thể kéo dài đoạn này bằng cách thêm lời khuyên hoặc lời cảnh báo ở cuối nếu thấy phù hợp.

Sau đây là phần Conclusion mẫu chủ đề trên:

  In conclusion, while I support students studying abroad as they help enhance their country’s economy and multi-cultural appreciation, the problems of brain drain and loss of traditional cultural values should be taken into account.

Các bạn có thể xem qua bài Writing IELTS mẫu để tham khảo nhé! Tiếp theo là phần hướng dẫn cách viết Writing chi tiết cho từng dạng bài Task 2. Các bạn chuẩn bị giấy và note lại thật kĩ nhé!

5. Các bước để viết một bài IELTS Writing Task 2 hoàn chỉnh

Sau khi đã hiểu được các dạng bài và cấu trúc bài viết IELTS Writing task 2, TalkFirst sẽ tóm gọn lại các bước để có thể viết được 1 bài Task 2 hoàn chỉnh nhất sau đây:

  • Bước 1: Phân tích đề bài (xác định topics và dạng đề bài)
  • Bước 2: Lập dàn ý (Lập ra các main idea và các support idea)
  • Bước 3: Viết mở bài (Introduction)
  • Bước 4: Viết thân bài (Body Paragraph)
  • Bước 5: Viết kết bài (Conclusion)

Đăng ký liền tay
Lấy ngay quà khủng

Đăng ký liền tay - Lấy ngay quà khủng

Nhận ưu đãi lên đến 40% học phí khóa học

6. Cách viết IELTS Writing Task 2 theo từng dạng bài

Tiếp theo, TalkFirst sẽ hướng dẫn cách viết chi tiết cho từng dạng bài bằng cách ứng dụng những kiến thức ở phần trên.

6.1. Agree or Disagree

Đây là dạng câu hỏi thường xuyên xuất hiện nhất trong phần thi IELTS Writing Task 2. Đây là dạng đề yêu cầu bạn đưa ra quan điểm cá nhân sao cho phù hợp với chủ đề ở đề bài đưa ra. Bạn cần đưa ra những lý lẽ, dẫn chứng cụ để bảo vệ quan điểm, thuyết phục người đọc.

Đề mẫu: People say that a country will benefit greatly if its students study abroad. To what extent do you agree or disagree?

Chúng ta có thể triển khai dạng bài này theo các hướng sau đây:

A. Hoàn toàn agree/disagree:

Cấu trúc câu Thesis statement:

I (strongly/wholeheartedly) agree/disagree that + clause/ with + noun phrase

Cách chia Body Paragraph:

  • Body Paragraph 1: Nêu lý do agree/disagree thứ nhất

    Ví dụ: People who study abroad can become skilled human resources for their homeland
  • Body Paragraph 2: Nêu lý do agree/disagree thứ hai

    Ví dụ 2: International students can contribute to a culturally inclusive society.

B. Chỉ agree/disagree một phần

Cấu trúc câu Thesis statement:

  • I partly agree/disagree that + clause/ with + noun phrase
  • I agree up to a point that + clause
  • While it is partly true that + clause, I think that clause
  • Although I agree with that + clause, I think that clause

Cách chia Body Paragraph:

  • Body Paragraph 1: Nêu các lý do agree

    Ví dụ: People who study abroad can become skilled human resources for their homeland.
    International students can contribute to a culturally inclusive society.

  • Body Paragraph 2: Nêu các lý do disagree

    Ví dụ: Countries whose students go abroad may be affected by brain drain, especially developing ones.
    Being abroad can leave students feeling disconnected from their own culture.

Hoặc ngược lại, thân bài 1 nêu các lý do disagree và thân bài 2 nêu các lý do agree.

C. LƯU Ý:

Đề bài có từ ONLY:

Nếu quan điểm nêu trong đề bài có từ “only” thì với Thesis statement, người viết chỉ nên viết theo hướng 1 – Hoàn toàn agree/disagree và sau đó có thể triển khai Body theo hướng 1 hoặc hướng 2 đều được.

Ví dụ: “Instead of requiring primary school students to do experiments themselves, schools should only allow them to watch experiments demonstrated by teachers. To what extent do you agree or disagree?”
(Các ngôi trường chỉ nên cho phép học sinh tiểu học xem giáo viên tiến hành thí nghiệm).

Đây là lời khẳng định tuyệt đối nên chúng ta cũng cần đáp lại bằng một câu trả lời có tính tuyệt đối:

Personally, I strongly disagree with this notion since alongside such observations, having pupils conduct experiments on their own also offers myriad merits.
(Cá nhân tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì bên cạnh những quan sát như vậy, việc để học sinh tự mình tiến hành thí nghiệm cũng mang lại vô số lợi ích.)

Đề bài có từ BEST (thường đi với “way”):

Ví dụ: “Some psychologists think that the best way to overcome the stress of everyday life is to spend a portion of the day doing absolutely nothing. To what extent do you agree or disagree?”.
  Giống như dạng ONLY, khi viết Thesis statement, người viết chỉ nên trả lời theo hướng 1 – Hoàn toàn agree/disagree.

Gọi “overcome the stress of everyday life is to spend a portion of the day doing absolutely nothing” là A, chúng ta có ba hướng tiếp cận cho Body:

  1. Hoàn toàn agree rằng A là cách tốt nhất → Triển khai Body theo hướng 1.
  2. Hoàn toàn disagree rằng A không phải cách tốt nhất và có cách khác tốt hơn → Thân bài 1 nêu lý do vì sao disagree và Thân bài 2 nêu cách khác mà người viết cho là tốt hơn.
  3. Hoàn toàn disagree rằng A không phải cách tốt nhất và có cách khác cũng tốt không kém → Thân bài 1 nêu lý do vì sao disagree và Thân bài 2 nêu cách mà người viết cho là tốt không kém cách A.

6.2. Problem and Solution

Dạng bài Problem – Solution sẽ nêu một sự việc, rồi đặt ra hai câu hỏi đặc trưng về những vấn đề này gây ra. Và các giải pháp để giải quyết vấn đề trên. Nếu người viết chỉ nêu vấn đề mà không nêu giải pháp, hoặc nêu nguyên nhân thay vì giải pháp thì bài viết sẽ không được đánh giá cao. Nên các bạn lưu ý phải trả lời hết các câu hỏi nhé!

Đề mẫu: Cyclists and car drivers sharing the same road might cause some problems. What are the problems? What could be done to solve those problems?

Cấu trúc câu Thesis statement:

  • This essay will shed light on + [problem] + before proposing possible/viable/feasible solutions.
  • While there are certain problems associated with + noun phrases, necessary measures can be taken to tackle them.

Cách chia Body Paragraph:

  • Body Paragraph 1: Problems

    Ví dụ: On-road cycling increases the risk of traffic accidents. Car users are likely to experience road rage as a result of being stuck behind a biker in rush hour.
  • Body Paragraph 2: Solutions

    Ví dụ: Constructing segregated cycle lanes offer a safer environment for bikers and also leads to a reduction in the risk of collisions. Local authorities should enforce more stringent penalties for those who dare to ignore traffic rules and etiquette on shared roads.

6.3. Discussion

Dạng bài Discussion yêu cầu người viết bàn bạc về hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân (đồng tình với quan điểm nào). Với dạng bài này, người viết có thể viết luôn trong Introduction là mình đồng tình với quan điểm nào rồi khẳng định lại quan điểm trong Conclusion, hoặc chỉ viết trong Conclusion.

Đề mẫu: Some people think that governments should ban dangerous sports, while others think people should have the freedom to do any sports or activity. Discuss both views and give your own opinion.

Nhìn vào đề mẫu phía trên, ta có thể thấy đề bài cho 2 quan điểm như sau:

  • Chính phủ nên cấm các môn thể thao mạo hiểm.
  • Mọi người nên được tự do tham gia bất kì môn thể thao hay hoạt động nào mà họ muốn.

Cấu trúc câu Thesis statement:

  • This essay will explore both views before giving the author’s opinion.
  • While + clause, I think/believe that + clause

Cách chia Body Paragraph:

  • Body Paragraph 1: Reasons why governments should ban dangerous sports. (lí do chính phủ nên cấm)
    • These sports often pose grave health and safety risks
    • Action sports shows might fascinate youngsters and encourage stunt attempts
  • Body Paragraph 2: Reasons why people should have the freedom to do any sports or activity. (lí do mọi người được tự do tham gia)
    • Taking away such freedom would be detrimental to athletes.
    • The public can be inspired by athletes’ achievements.

6.4. Advantage and Disadvantage

Đề mẫu: It is now possible for scientists and tourists to travel to remote natural environments, such as the South pole. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Với đề mẫu trên người viết có thể viết luôn trong Introduction là mình thấy rằng lợi ích có outweigh bất lợi không. Rồi khẳng định lại quan điểm trong Conclusion, hoặc chỉ viết trong Conclusion.

Cấu trúc câu Thesis statement:

  • This essay will shed light on the pros and cons of + noun phrase
  • I think/believe that this development/trend/phenomenon offers more benefits than drawbacks.
  • I think/believe that we gain more than we lose from this development/trend/phenomenon.

Cách chia Body Paragraph:

  • Body Paragraph 1: Bàn về advantages
    • Natural sites might be ruined due to visitors’ activities as well as the lack of available facilities.
    • Visitors might face dangerous situations in the wild.
  • Body Paragraph 2: Bàn về disadvantages
    • Being able to access remote places means that scientists can make extraordinary discoveries.
    • Ventures into isolated places allow tourists to foster their love of nature.

Hoặc ngược lại. Bạn thấy rằng bên nào mạnh hơn thì nên viết sau.

6.5. Two – part Question

Dạng bài Two-part Question (hay Double Question) sẽ nêu một sự việc và đưa ra 2 câu hỏi. Những câu hỏi này thường là về nguyên nhân, tác động, lợi ích,… Có thể một trong hai câu hỏi sẽ giống như các dạng bài bên trên.

Đề mẫu: While people in developing countries are happier than in the past, people in developed countries are less happy. Why? What can be learned from this?

Thân bài 1: Trả lời câu hỏi Why are people in developing countries happier than in the past, but people in developed countries are less happy?

  • Lý do thứ nhất: In recent years, many developing countries have boosted their national economy considerably by dint of the industrial revolution and many technological advances.
  • Lý do thứ hai: Due to rapid industrialization, many well-off countries nowadays have to face various environmental problems, which explains why residents in wealthy countries are no longer satisfied although they are materially affluent.

Thân bài 2: Trả lời câu hỏi What can be learned from this?

  1. Financial sufficiency is crucial when it comes to happiness.
  2. Along with economic development, other aspects of life should also be given close attention to ensure sustainability, such as the environment and societal well-being.

7. Các lưu ý khi viết IELTS Writing Task 2

7.1. Đưa ra lập luận, dẫn chứng cụ thể cho bài Task 2 IELTS

Một lỗi thường gặp nhất ở các thí sinh khi thi Writing Task 2 đó là không đưa ra đủ những dẫn chứng, lập luận sát với đề thi. Ở phần thi này, đề bài không chỉ yêu cầu bạn liệt kê ra các vấn đề hay cách cách giải quyết mà còn yêu cầu bạn phân tích sâu vào vấn đề đó.

Để ghi điểm bạn cần chọn 1 hoặc 2 vấn đề/giải pháp và phân tích sâu, phát triển idea bằng các lí lẽ và ví dụ cụ thể.

7.2. Tìm ra từ khóa trong đề bài Writing Task 2

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, việc tìm ra từ khóa chính và từ khóa phụ ở câu hỏi là vô cùng quan trọng. Sau khi xác định được từ khoá, bạn sẽ dễ dàng hình dung ra hướng giải quyết liên quan trực tiếp tới câu hỏi.

Có khá nhiều người có ý tưởng tốt cho vấn đề nhưng khi liên kết các hướng giải quyết lại thất bại. Mỗi một vấn đề đều cần một giải pháp liên quan trực tiếp. Hay nói cách khác là giải quyết được cái cốt lõi của vấn đề và có cách thức để thực hiện nữa.

7.3. Kinh nghiệm luyện viết IELTS Task 2

  • Không nên viết quá nhiều câu đơn, cần sử dụng thêm câu phức, Linking word trong bài viết.
  • Cần có đủ Introduction, Body và Conclusion và không viết liền các phần này.
  • Không dùng văn nói, từ lóng, từ viết tắt trong bài viết. Sau khi viết xong bài, nên dành 5 phút đọc lại để hạn chế lỗi ngữ pháp, chính tả, dấu câu. Không viết câu thiếu động từ hoặc chủ ngữ.
  • Nên tìm chọn nhiều bài văn mẫu chất lượng để tham khảo và học cách phân tích đề để học văn mẫu hiệu quả hơn. (bạn có thể tham khảo tại mục số 9)

7.4. Cách chia thời gian khi viết IELTS Writing task 2

Vì Task 2 chiếm 2/3 tổng số điểm của bài thi IELTS Writing, TalkFirst khuyên các bạn nên dành 40p (2/3 tổng thời gian) để giải quyết và phân bổ đều thành 3 mốc thời gian như sau:

  • 10p đầu: Thí sinh nên đọc thật kỹ đề bài và phân tích xem những ý tưởng mà mình sẽ phải trình bày trong bài viết. Sau khi có hiểu được đề bài, hãy phác thảo trong đầu outline tổng bao gồm: Mở- Thân- Kết và bắt đầu viết thôi nào!
  • 25p tiếp theo: Hãy thật sự tập trung vào việc xử lý nhanh-gọn-lẹ-rõ ràng các luận điểm mà bản thân đã phác thảo ở 5p trước. Đối với mỗi luận điểm, thí sinh nên nêu ra những ý phụ để bổ trợ được cho những luận điểm chính cũng như phải chứng minh được luận điểm thí sinh đưa ra là hợp lí, thuyết phục và sự liên kết của chúng phải hết sức logic. Thêm vào đó, để bài viết được nâng cao, hãy áp dụng những cấu trúc câu nâng cao và các từ vựng phức tạp để ăn trọn điểm 2 phần này nhé.
  • 5p cuối cùng: Thí sinh nên ngừng viết và kiểm tra lại thật kỹ mọi thứ về bài viết của mình, từ ngữ pháp, chính tả, sự mạch lạc, ngôn từ, để tránh những lỗi sai ngớ ngẩn và mất điểm một cách oan ức. Hãy nhớ, kiểm tra từ câu từng dòng để tránh sai sót nhé!

8. Những cụm từ ăn điểm trong IELTS Writing Task 2

Một trong những cách giúp bạn có thể viết nhanh IELTS Writing Task 2 là “dự trữ” cho mình một thư viện cấu trúc và cụm từ vựng ăn điểm để khi cần là tuôn trào ra ngay mà không phải đắn đo suy nghĩ. Sau đây là một số cụm từ nối (Linking Word) hữu ích bạn có thể áp dụng trong bài viết của mình!

Những cụm từ ăn điểm trong IELTS Writing task 2
Những cụm từ ăn điểm trong IELTS Writing task 2

9. Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing task 2 cho từng dạng đề

Sau khi hiểu cách viết IELTS Writing Task 2, các bạn nên tham khảo tổng hợp đề thi IELTS Writing 2023 để hiểu hơn về các dạng bài và học cách viết tốt nhất. Sau đây là một số bài mẫu phân theo từng dạng bài giúp các bạn luyện thi IELTS luyện viết bài tốt hơn.

9.1. Bài mẫu dạng bài Agree or Disagree

Các bạn cùng tham khảo các bài mẫu đề thi thật IELTS Writing task 2 dạng Agree or Disagree sau đây:

9.2. Bài mẫu dạng bài Problem and Solution

Bài mẫu IELTS Task 2 ngày 13/06/2020: Cyclists and car drivers sharing the same road might cause some problems. What are the problems? What could be done to solve those problems?

bài mẫu task 2 dạng Problem and Solution
Bài mẫu task 2 dạng Problem and Solution

Từ vựng highlight:

  • viable/feasible [adj]: khả thi
  • collision [n]: sự va chạm
  • be on a collision course: dễ va chạm nếu không chuyển hướng
  • rush hour: giờ cao điểm
  • bike/cycle lane: làn đường dành cho xe đạp
  • segregated: tách biệt

9.3. Bài mẫu dạng bài Discussion

Các bạn cùng tham khảo các bài mẫu đề thi thật IELTS Writing task 2 dạng Discussion sau đây:

9.4. Bài mẫu dạng bài Advantage and Disadvantage

Bài mẫu IELTS Task 2 ngày 17/04/2021: It is now possible for scientists and tourists to travel to remote natural environments, such as the South pole. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

bài mẫu dạng agree or disagree trong Writing task 2
Bài mẫu dạng agree or disagree trong Writing task 2

Từ vựng highlight:

  • expedition [n]: chuyến thám hiểm
  • natural hazards: hiểm họa tự nhiên
  • put someone in harm’s way: khiến ai đó rơi vào tình thế nguy hiểm
  • harsh environmental conditions: điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt
  • unscathed [adj]: không bị tổn thương
  • secluded [adj]: tách biệt
  • make a discovery: phát hiện ra điều gì đó mới lạ

Tham khảo thêm các bài mẫu IELTS Writing task 2 khác của dạng Advantage and Disadvantage sau đây:

9.5. Bài mẫu dạng bài Two-part Question

Các bạn cùng tham khảo bài mẫu IELTS Writing task 2 dạng Two-part Question sau đây:

10. Tài liệu luyện viết IELTS Writing Task 2

10.1 Get Ready For IELTS Writing

Get Ready For IELTS Writing (của tác giả Collins) là một bộ sách không còn mấy gì xa lạ với các thí sinh có kỹ năng thấp muốn được nâng cao vượt bậc về kỹ năng IELTS Writting

Get Ready For IELTS Writting được biên soạn bao gồm 12 units với 11 chủ đề thường xuất hiện trong đề thi IELTS Writing và ở cuối sách sẽ có cho bạn đọc một bài kiểm tra tổng quát để kiểm tra tiến độ sau một khoảng thời gian đọc và ôn luyện cuốn sách

Mỗi Unit sách được chia thành 4 phần gồm:

  • Part 1: Language development – phát triển ngôn ngữ
  • Part 2:  Skills development – phát triển kỹ năng
  • Part 3: Exam practice – luyện thi
  • Finally: Progress check – kiểm tra tiến độ.

Tự học với Get Ready For IELTS Writing mỗi ngày sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của bản thân theo từng chủ đề và làm quen dần với cấu trúc task 1, task 2 có trong phần thi IELTS Writing.

Là một trong những đầu sách được rất nhiều giáo viện giàu kinh nghiệm khuyên dùng, High-scoring IELTS Writting Model (tác giả Fang Tin – Wang De Fu)  sẽ là bộ tài liệu cực kì chất lượng phù hợp với những bạn có trình đối tiếng Anh ở mức ổn và muốn được phát triển band điểm của bản thân lên 7.0+

High-scoring IELTS Writting Model được biên soạn nội dung sách rất dễ hiểu, hợp lí về các đề thi thật từ nhiều năm trước cùng với các bài viết mẫu của giáo viên dạy tiếng Anh uy tín.

Nội dung trong sách được chia thành nhiều units với về nhiều chủ đề phổ biến xuất hiện trong IELTS Writting Task 2. Thêm vào đó, thí sinh có thể học tập được rất nhiều trường từ vựng nâng cao, ý tưởng độc đáo cùng với nhiều tips làm bài hữu dụng.

10.2. Barron’s Writing For IELTS

Barron’s Writing For IELTS (tác giả Barron) là cuốn sách luyện kỹ năng viết nổi tiếng của nhà xuất bản Barron’s, có nội dung tập trung vào một vài chiến lược viết bài trong phần thi IELTS Writing và các bài mẫu tham khảo. 

Nội dung sách bao gồm: 

  • Cuốn sách sẽ cung cấp cho bạn nội dung đề thi IELTS Writing ở phần task 1 và task 2.
  • Giới thiệu các dạng đề thường gặp trong phần thi IELTS Writing và hướng dẫn các bước thực hiện.
  • Chia sẻ các kinh nghiệm làm bài để đưa ra ý tưởng và giải thích ý một cách logic, trình bày mạch lạc và trả lời đúng câu hỏi khi làm bài thi IELTS Writing.
  • Hướng dẫn cách làm bài đạt điểm tối đa ở phần ngữ pháp và cấu trúc cơ bản trong phần thi IELTS Writing.

Thông qua những chia sẻ trên TalkFirst hy vọng các bạn đã hiểu rõ hơn về phần thi cũng như cách viết IELTS Writing Task 2 theo từng dạng bài. Đừng quên note lại những ý chính và luyện tập thường xuyên để nâng cao kĩ năng viết bạn nhé!

Nguồn tham khảo:


Nếu bạn đang tìm kiếm khoá học IELTS uy tín, tham khảo thêm Khóa học Luyện thi IELTS Online cam kết đầu ra tại Anh ngữ TalkFirst.

Khóa học

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt

Tiếng Anh cho người mất gốc

Giải pháp học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa tiếng Anh cho dân IT

Tiếng Anh chuyên biệt cho dân CNTT

Khóa Thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình tiếng Anh như tiếng Việt

Khóa luyện thi IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm sau 1 khóa học

Khóa luyện thi IELTS Online

Học IELTS trực tuyến = Cam kết đầu ra

Khóa IELTS Writing Online

Học Writing cùng chuyên gia hàng đầu

Đăng ký kiểm tra trình độ Miễn Phí
cùng chuyên gia Anh ngữ tại TalkFirst

[Happy New Year 2023] Cơ hội nhận ưu đãi học phí lên đến 4 triệu VNĐ cùng Vòng đeo tay thông minh, tai nghe chống ồn,….