Vice versa trong tiếng Anh là gì? Cách dùng Vice versa

Nội dung chính

Vice versa trong tiếng Anh là gì? Cách dùng Vice versa như thế nào? Đối với phần lớn người học tiếng Anh, một trong những mục tiêu quan trọng nhất của các bạn đó chính là sử dụng tiếng Anh một cách thật tự nhiên, thật “Tây” chứ không dập khuôn theo sách vở.

Nắm bắt được mong muốn đó, bài viết hôm nay TalkFirst sẽ chia sẻ với bạn một cụm từ có thể giúp bạn giao tiếp bằng tiếng Anh tự nhiên và “xịn xò” hơn nhiều, đó chính là cụm ‘vice versa’!

vice-versa-trong-tieng-anh-la-gi-cach-dung-vice-versa
Vice versa trong tiếng Anh là gì? Cách dùng Vice versa

1. ‘Vice versa’ nghĩa là gì?                                               

Theo Oxford Learner’s Dictionary, ‘vice versa’ /ˌvaɪsi ˈvɜːrsə/ được sử dụng để chỉ ra rằng những gì bạn vừa nói, cũng đúng ở chiều ngược lại.

Nói một cách ngắn gọn và dễ hiểu hơn, trong tiếng Việt ‘vice versa’ có nghĩa là “ngược lại”. Tuy nhiên, sự “ngược lại” này không thể hiện sự đối lập, trái ngược lại với tính chất vừa nêu như (“tốt” đối lập với “xấu”, “lười” đối lập với “chăm chỉ”,…) mà chỉ sự ngược lại về chiếu hướng tác động giữa 2 yếu tố/nhân tố A và B được nhắc đến trong vế trước.

Nói rõ hơn, nếu trong vế đầu bạn nói: ‘A ⟶ B’ thì với ‘vice versa’, bạn thể hiện thông tin: ‘B ⟶ A’. Cũng chính vì thế, vế đi trước ‘vice versa’ thường sẽ đưa ra hai yếu tố/nhân tố A và B. Bạn hãy đọc 2 ví dụ bên dưới để hiểu hơn nhé.

Ví dụ 1:
Emily and Albert, your guys are co-workers now, so Emily needs to support Albert in work and vice versa.
⟶ Emily và Albert, hai bạn giờ đã là đồng nghiệp của nhau, nên Emily cần hỗ trợ Albert trong công việc và ngược lại (Albert cũng cần hỗ trợ Emily).
A: Emily
B: Albert

Ví dụ 2:
You can easily catch buses from District 1 to Thu Duc City and vice cersa.
⟶ Bạn có thể dễ dàng bắt xe buýt từ Quận 1 đi Thành phố Thủ Đức và ngược lại (bạn cũng có thể bắt xe buýt từ Thành phố Thủ Đức đi Quận 1).
A: from District 1 to Thu Duc City
B: from Thu Duc City to District 1

2. ‘Vice versa’ bắt nguồn từ đâu?

Theo một số nghiên cứu, ‘vice versa’ bắt nguồn từ tiếng Latin. ‘vice’ bắt nguồn từ ‘vicis’ (có thể tạm dịch là “luân phiên”, “thứ tự thay thế”) và ‘versa’ có nghĩa là “quay lại” hay “quay về”.

Như vậy, nghĩa của cụm ‘vice versa’ trong tiếng Latin cũng có thể tạm hiểu là “đảo lại vị trí”. Ý nghĩa này cũng sát với cách hiểu ‘A ⟶ B’ và ‘B ⟶ A’.

3. Sử dụng ‘vice versa’ như thế nào?

Cách sử dụng ‘vice versa’ rất đơn giản. Bạn chỉ cần nối nó với một mệnh đề (clause) đằng trước bằng ‘and’ hoặc ‘or’ tùy ý nghĩa bạn muốn thể hiện. Nếu khái niệm “mệnh đề”- ‘clause’ còn mới mẻ với bạn thì bạn có thể hiểu, đây là một đơn vị ngôn ngữ chứa đầy đủ các thành phần chủ ngữ – vị ngữ như một câu hoàn chỉnh. Ta hãy cùng đi qua một số ví dụ bên dưới để nắm vững cách dùng ‘vice versa’ nhé.

Ví dụ :
This house is not far from your workplace. You can cycle from this house to your workplace or vice versa.
⟶ Ngôi nhà này không xa nơi làm việc của bạn. Bạn có thể đạp xe từ ngôi nhà này đến nơi làm việc của bạn hoặc ngược lại (từ nơi làm việc về nhà này).

4. Phân biệt ‘vice versa’ với ‘conversely’ và ‘inversely’

Để giúp bạn có một cái nhìn đầy đủ nhất về cụm ‘vice versa’ dưới đây, TalkFirst sẽ phân tích một số từ/cụm từ gần nghĩa hoặc khác nghĩa với ‘vice versa’. Đó là ‘conversely’ và ‘inversely’.

  • conversely: có 2 nghĩa; 1 nghĩa giống và 1 nghĩa khác ‘vice versa’.

+ Nghĩa giống:  Tương tự như ‘vice versa’, chỉ sự ngược lại về chiếu hướng tác động giữa 2 yếu tố/nhân tố A và B được nhắc đến trong vế trước.
Khi thể hiện nghĩa này, ‘conversely’ sẽ thường có vị trí trong câu như sau:

Mệnh đề (clause) + , + or + , + conversely + , + cụm (phrase).

Ví dụ:
You can add the fluid to the powder, or, conversely, the powder to the fluid.
⟶ Bạn có thể cho chất lỏng vào bột, hoặc, ngược lại, cho bột vào chất lỏng.

+ Nghĩa khác: Khác với ý nghĩa trên, ‘conversely’ còn nhấn mạnh sự đối lập, trái ngược của một tính chất/trạng thái/tình huống/sự thật/… sắp được đưa ra với tính chất/trạng thái/tình huống/sự thật/… đã được nhắc trước đó.
Khi thể hiện ý nghĩa này, ‘conversely’ sẽ thường có 2 vị trí trong câu như sau:

Câu trước + . + ‘Conversely’ + , + mệnh đề (clause).

hoặc

Mệnh đề + or + ‘conversely’ + cụm (phrase).

Ví dụ:
Poor health is accepted as an attribute of normal aging. Conversely, youth is depicted as a time of vitality and good health.
⟶ Sức khỏe yếu được xem là một thuộc tính của quá trình lão hóa thông thường. Trái ngược lại, tuổi trẻ lại được mô tả là giai đoạn của sinh lực và sức khỏe tốt.

The staff of any organization is its best ambassadors or conversely, maybe it’s worst.
⟶ Nhân viên của một tổ chức là những người đại diện tuyệt vời nhất hoặc ngược lại là tệ nhất của tổ chức đó.

  • inversely:

+ ‘inversely’ thường đi kèm với tính từ ‘proportional’ để diễn tả sự đối lập về số lượng hay vị thế/địa vị. Bạn hãy đọc 2 ví dụ bên dướii để hiểu hơn về sự khác biệt về ý nghĩa của 2 trạng từ này với ‘vice versa’ nhé.

Ví dụ :
The price of this phone is inversely proportional to its quality.
⟶ Giá thành của cái điện thoại này thì trái ngược với chất lượng của nó.

5. Luyện tập

Điền ‘vice versa’, ‘conversely’ và ‘inversely’ vào chỗ trống thích hợp:

1. The money spent on this project is …………………. proportional to the result.  

2. His wife is introverted. …………………., he is extroverted.

3. You can add the sugar to the water, or, …………………., the water to the sugar.

4. I live quite far from my company, so every day, it takes me 1 hour to from home to work and ………………….

5. My elder sister is a big fan of TV shows. …………………., my elder brother doesn’t like them.

6. Some people believe that children can be parent’s pride or …………………. their disappointment.

7. Liam and Harry, since you are sharing a room, Liam needs to respect Harry’s space and ………………….

8. The love she has given him is …………………. proportional to what she has received.

9. You can take a coach from Sai Gon to Da Lat or ………………….

10. My younger sister and I are very close. She usually shares her daily stories with me and ………………….

Đáp án:

1. inversely

2. conversely

3. conversely

4. vice versa

5. conversely

6. conversely

7. vice versa

8. inversely

9. vice versa

10. vice versa

Trên đây là tổng hợp những thông tin quan trọng về cụm ‘vice versa’. TalkFirst hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn sử dụng được cụm từ trên một cách tự nhiên và chính xác để có thể dễ dàng ứng dụng trong cuộc sống cũng như trong việc học tiếng Anh nhé. Hẹn gặp bạn trong những bài viết sắp tới!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Tham khảo thêm Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.