Filler words là gì? Cách sử dụng Filler words hiệu quả giúp tăng điểm bài thi IELTS Speaking

Nội dung chính

Như chúng ta đã biết, bài thi IELTS Speaking được chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí là Từ vựng (Lexical Resource), Ngữ pháp (Grammatical range and Accuracy), Phát âm (Pronunciation) và Độ trôi chảy mạch lạc (Fluency and Coherence). Trong các tiêu chí này, Fluency and Coherence đặc biệt chú trọng đến khả năng sử dụng các Filler words (Discourse markers) một cách đa dạng và đúng ngữ cảnh.
Vậy Filler words là gì? Cách sử dụng chúng như thế nào để tăng điểm khi đi thi? Cùng TalkFirst tìm hiểu kỹ những lưu ý về Filler words mà người học nên biết qua bài viết sau đây nhé!

filler-words-la-gi-cach-su-dung-filler-words-hieu-qua-giup-tang-diem-bai-thi-ielts-speaking
Filler words là gì? Cách sử dụng Filler words hiệu quả giúp tăng điểm bài thi IELTS Speaking

1. Filler words là gì?

Trong Tiếng Anh thông dụng, có rất nhiều loại Filler words – hay chúng còn được biết đến với cái tên Fluency Discourse Markers. Các từ này về mặt bản chất sẽ không làm thay đổi nghĩa chính của câu nói, nhưng lại đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc làm tăng tính diễn đạt tự nhiên và lấp chỗ các khoảng ngập ngừng trong khi nói.
Chúng ta xét ví dụ sau:
“Knowing how to play a musical instrument is like… totally fun, you know?

Nếu bỏ các từ “like”, “totally’ và “you know” trong câu này, chúng ta sẽ có câu mới như sau: “Knowing how to play a musical instrument is fun” và câu này hoàn toàn đầy đủ và đúng về mặt nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng các từ như “totally” hay các cụm như “you know” lại rất phổ biến trong tiếng Anh, bao gồm cả trong giao tiếp hàng ngày, phim ảnh hay các show truyền hình. Dù có vẻ không quá hữu ích cho mục đích truyền tải thông tin, các từ này thực ra đóng một vai trò quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh hiện đại.

2. Sử dụng Filler words giúp tăng điểm IELTS Speaking ra sao?

Đối với những người học hướng tới band điểm thi từ 6.0 trở lên, khả năng sử dụng các filler words đóng vai trò không thể thiếu. Chúng được biết đến như một trong những công cụ hiệu quả giúp nối các câu hay liên kết ý văn. Nhằm tăng độ trôi chảy, định hướng tính mạch lạc của câu trả lời cũng như dẫn dắt cảm xúc của người nói giúp câu trả lời trở nên tự nhiên hơn và giống với tiếng Anh của người bản xứ hơn.

Tham khảo thêm: Tổng hợp đề thi và mẫu câu trả lời IELTS Speaking real test tại BC & IDP năm 2021!

3. Một số tình huống cần lưu ý khi sử dụng Filler words trong tiếng Anh

Filler words được sử dụng cho một số các mục đích cơ bản trong tiếng Anh như sau :

  • Thể hiện việc bạn đang cân nhắc ý tưởng
    Sử dụng filler words khi bạn cần suy nghĩ thêm về câu trả lời hoặc đưa ra kết luận.
    Ví dụ:
    I basically…did yoga almost every weekend when I was at high school.
  • Giảm mức độ nghiêm trọng của câu trả lời
    Trong một số tình huống gây xấu hổ, việc sử dụng một từ đệm sẽ làm câu nói nhẹ nhàng hơn.
    Ví dụ:
    Well, I would say that, um, I did not have the time to maintain that healthy habit when I was at college.
  • Làm tăng giảm mức độ hoặc thể hiện thái độ của người nói trong câu
    Mặc dù các từ đệm không đưa thêm thông tin mới vào câu, chúng có thể được sử dụng để thay đổi tông hoặc thái độ hàm ý trong câu nói.
    Ví dụ:
    I think pets are cute. (Đây là một câu đưa ra quan điểm đơn thuần của người nói.)
    Actually, I think pets are cute. (Thể hiện sự đối nghịch với quan điểm đã đưa ra trước đó, có thể là không đồng tình.)
  • Câu giờ
    Trong một số hoàn cảnh, các từ đệm có tác dụng giúp người nói có thêm thời gian để trả lời, đặc biệt khi người nói không muốn trả lời thẳng thắn hoặc chưa biết cách trả lời thế nào cho phù hợp.
    Ví dụ: Khi được hỏi tại sao mình lại không thích một điều gì đó phổ biến như món ăn truyền thống chẳng hạn, người nói sẽ cần cân nhắc hơn và tránh đưa ra câu trả lời phản cảm.
    – Q: Why don’t you like your country’s traditional food?
    – A: Uhh, um….well, you see…I just don’t like the sweet taste of it since most of the time, I tend to prefer eating something sour and spicy.

4. Các Filler words thông dụng người học IELTS nên biết

  • Well
    “Well” được sử dụng cho một số trường hợp như để thể hiện bạn đang nghĩ hoặc để ngừng giữa câu một cách tự nhiên.
    Ví dụ:
    Well, I guess I would like to do a cooking course when I have more free time.
    People these days are more open to new things like, well, having a tattoo or gay marriage.
  • Um, er, uh, Hmm
    Các từ này chủ yếu được sử dụng để thể hiện sự do dự, như khi không biết hoặc không muốn trả lời hoặc đang cần thời gian để suy nghĩ và đưa ra quyết định.
    Ví dụ:
    Um…I would love to go to a public library. Though it might take some time to travel there, the surrounding environment is…..er…… really ideal for some reading.
    Hmm, working out on a daily basis is a bit physically demanding for me, but ……I guess I have no other choice than to do it.
  • Like
    Like được sử dụng để chỉ một thứ gì đó không hoàn toàn chính xác hoặc ám chỉ người nói đang cần chút thời gian suy nghĩ nên dùng từ gì tiếp theo để diễn đạt ý.
    Ví dụ:
    I think I don’t remember it quite well since it was a long time ago. Maybe, I have done yoga for….like …almost ten years.
    “Actually, the trip wasn’t like what we expected. It was like…..still fun, but, unfortunately too exhausting.
  • Actually/ Basically
    Đây đều là các trạng từ được dùng như từ đệm giúp làm tăng mức độ của câu nói.
    Từ “actually” được dùng để chỉ 1 điều gì đó người nói cho là đúng trong khi những người khác có thể không đồng tình.
    Ví dụ:
    Actually, electronic games are not only fun but also useful in some ways.
    Từ “Basically” thay đổi nghĩa của câu nhẹ nhàng hơn và thường được dùng khi người nói muốn tổng kết điều gì đó.
    Ví dụ:
    Basically, there are some distinct advantages of having tall buildings in the city.
  • You see & You know
    “You see” được dùng để chia sẻ một vấn đề mà người nói cho rằng người nghe không biết. Trong khi đó, “You know” được sử dụng để chia sẻ về một vấn đề mà người nói cho rằng người nghe đã biết.
    Ví dụ 1:
    I think people in my country today are willing to spend more on live concerts……You see, as the general quality of life has seen a significant improvement over the past decade, the Vietnamese now are more concerned with higher levels of need such as entertainment or the arts”.
    Ví dụ 2:
    Well, there are actually various kinds of trees planted in my hometown. You know, people today are more aware of environmental problems, especially climate change and pollution. So, instead of cutting down trees for fuelwood or construction, there have been a lot of campaigns aimed at planting trees as well as greening vacant land.
  • I mean
    “I mean” được sử dụng để làm rõ ý hoặc nhấn mạnh thái độ, cảm xúc của người nói về một vấn đề.
    Ví dụ:
    Well I must say that I am not really the type of people who like changes. I mean, I tend to stick to old habits and find it hard to have a change of my daily routines or adapt to new things.
  • You know what I mean
    “You know what I mean” được sử dụng để người nói xác nhận xem người nghe có đang nắm bắt được ý mình đang truyền tải hay không.
    Ví dụ:
    I must say that I’m not much of a morning person since I usually stay up quite late every night…, you know what I mean?
  • At the end of the day
    “At the end of the day” là một cụm dùng thay thế cho “In the end” hoặc “In conclusion”.
    Ví dụ:
    At the end of the day, we’re all just humans, and we all make mistakes. So, it did not take me much time to get over that trouble.
  • I guess/I suppose
    “I guess” and “I suppose” được sử dụng để chỉ người nói còn do dự, hoặc không chắc chắn về sự việc/ vấn đề đang nói. “I guess” được sử dụng trong văn nói khá phổ biến, còn “I suppose” được sử dụng chọn lọc và mang ý nghĩa trang trọng hơn.
    Ví dụ:
    Uhm, …. this is hard to say. I guess some people are not always punctual, even for important events like a job interview, simply because they are not good at planning and organization.
  • Or something
    “Or something” là một cách kết thúc một câu, hàm chứa ý là người nói đang diễn đạt một thứ không hoàn toàn chính xác.
    Ví dụ:
    As far as I remember, It took me almost three hours to prepare for the dish and I had to used ten different ingredients in total, or something like that.

Trên đây là định nghĩa về Filler words (Discourse markers) và công dụng của nó khi sử dụng trong IELTS Speaking. Bên cạnh đó, TalkFirst đưa ra một số tình huống cần lưu ý khi sử dụng Filler words trong tiếng Anh mà các bạn nên biết. Hy vọng những kiến thức mà TalkFirst chia sẻ ở trên có thể giúp ích được cho bạn trong quá trình tự học IELTS của mình nhé! Chúc bạn học tập tốt!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Nếu bạn đang tìm kiếm khoá học luyện thi IELTS uy tín, tham khảo thêm Khóa học Luyện thi IELTS cam kết đầu ra tại Anh ngữ TalkFirst.

Bài viết liên quan
TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.