Bạn đang tìm kiếm bài mẫu IELTS Speaking Part 2 cho chủ đề Describe a toy you liked in your childhood? Đây là một trong những đề thi thực tế vừa xuất hiện vào ngày 13.01.2026 tại BC Odin Lê Thanh Nghị và dự kiến sẽ tiếp tục phổ biến trong bộ đề dự đoán (Forecast) Quý 1 năm 2026.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ vựng và ý tưởng cho chủ đề về Childhood Toys (Đồ chơi tuổi thơ) là vô cùng quan trọng. Dưới đây, TalkFirst sẽ gửi đến bạn bài mẫu Band 7.5+, cùng với các từ vựng ghi điểm giúp bạn nâng band điểm Speaking nhanh chóng.

1. Bài mẫu Describe a toy you liked in your childhood
Cue card
| Part 2: Describe a toy you liked in your childhood. |
|---|
| You should say: ➢ What the toy was ➢ Who gave it to you ➢ How you played with it And explain why you liked it so much. |
Để giải quyết đề bài này một cách mạch lạc và đảm bảo các tiêu chí chấm điểm, thí sinh cần áp dụng chiến lược triển khai ý tưởng (Idea Development) bài bản. Quý độc giả có thể tham chiếu quy trình tư duy chuẩn mực tại bài viết: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2.
Bài mẫu band 7.5+
I’m going to take a trip down memory lane and talk about a toy that holds a very special place in my heart, which is a huge set of LEGO bricks.
If my memory serves me right, I received this gift from my parents on my 8th birthday. It was actually a reward for achieving high grades at school that year, so it felt incredibly well-earned at the time. I remember vividly the moment I unwrapped the box; it was a pirate ship theme, featuring thousands of tiny, intricate plastic pieces.
Regarding how I played with it, I was absolutely obsessed. I would spend hours on end sitting on the living room floor, completely immersed in assembling the ship. Initially, I followed the instruction manual religiously to build the pirate ship exactly as pictured.
However, the real magic happened after that. I would often dismantle the ship and use those same bricks to construct entirely new things—like futuristic skyscrapers, castles, or even spaceships. It was all about trial and error.
To explain why I cherished this toy so much, I think it was primarily because it sparked my creativity. Unlike a battery-operated car that just moves around and does one thing, LEGOs offered endless possibilities. I felt like an architect or an engineer in the making. It also taught me a lot about patience and perseverance, because finding that one tiny missing piece could be frustrating, but the sense of accomplishment when the structure was finished was unbeatable.
Even now, looking back, I realize that toy was more than just plastic bricks; it was my first introduction to thinking outside the box.
Bài dịch:
Tôi xin phép được ngược dòng ký ức để kể về một món đồ chơi chiếm một vị trí vô cùng đặc biệt trong tim tôi, đó là một bộ xếp hình LEGO khổng lồ.
Nếu tôi nhớ không nhầm, tôi nhận được món quà này từ bố mẹ vào sinh nhật lần thứ 8. Thực ra đó là phần thưởng vì tôi đã đạt điểm cao ở trường năm đó, nên vào lúc ấy, tôi cảm thấy món quà này cực kỳ xứng đáng. Tôi nhớ như in khoảnh khắc tôi bóc hộp quà; đó là bộ chủ đề tàu cướp biển, bao gồm hàng ngàn mảnh nhựa nhỏ xíu và vô cùng tinh xảo.
Về cách chơi, tôi thực sự đã bị mê hoặc. Tôi thường ngồi hàng giờ liền trên sàn phòng khách, hoàn toàn đắm chìm vào việc lắp ráp con tàu. Ban đầu, tôi tuân thủ cuốn sách hướng dẫn một cách nghiêm ngặt để lắp ráp được con tàu cướp biển y hệt như trong tranh.
Tuy nhiên, điều kỳ diệu thực sự lại đến sau đó. Tôi thường tháo tung con tàu ra và dùng chính những viên gạch đó để xây dựng những thứ hoàn toàn mới mẻ – như những tòa nhà chọc trời của tương lai, lâu đài, hay thậm chí là tàu vũ trụ. Tất cả là một quá trình vừa làm vừa sửa (thử và sai).
Để giải thích lý do tại sao tôi trân quý món đồ chơi này đến thế, tôi nghĩ chủ yếu là vì nó đã khơi dậy sự sáng tạo trong tôi. Không giống như một chiếc xe ô tô chạy pin chỉ biết chạy vòng vòng và làm đúng một việc, LEGO mang lại những khả năng vô tận. Tôi cảm thấy mình như một kiến trúc sư hay một kỹ sư tương lai vậy. Nó cũng dạy tôi rất nhiều về sự kiên nhẫn và bền bỉ, bởi vì việc tìm kiếm một mảnh ghép nhỏ xíu bị thất lạc có thể rất bực bội, nhưng cảm giác thành tựu khi mô hình được hoàn thiện thì không gì sánh bằng.
Thậm chí bây giờ khi nhìn lại, tôi nhận ra món đồ chơi đó không chỉ là những viên gạch nhựa; nó là bài học đầu đời của tôi về tư duy đột phá.
Một số từ vựng quan trọng ghi điểm
- Take a trip down memory lane: Ôn lại kỷ niệm xưa (Idiom rất hay để mở đầu).
- Holds a special place in my heart: Chiếm một vị trí đặc biệt trong tim.
- Incredibly well-earned: Cực kỳ xứng đáng (nhấn mạnh nỗ lực).
- Intricate (adj): Phức tạp, tỉ mỉ (chi tiết).
- Hours on end: Hàng giờ liền không nghỉ.
- Immersed in (adj): Đắm chìm vào việc gì đó.
- Follow religiously: Tuân thủ một cách nghiêm ngặt/tuyệt đối.
- Dismantle (v): Tháo dỡ (ngược lại với assemble/build).
- Spark my creativity: Khơi dậy sự sáng tạo.
- Endless possibilities: Khả năng vô tận.
- Sense of accomplishment: Cảm giác thành tựu.
- Thinking outside the box: Tư duy đột phá/sáng tạo.
2. Trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3
2.1. What are the main differences between toys today and toys in the past?
Câu trả lời:
The most striking distinction lies in the digitalization of play. In the past, toys were predominantly tangible and simple, made of wood or plastic, which required children to use their physical energy. In contrast, modern toys are increasingly sophisticated, often screen-based or robotic, offering instant feedback but encouraging a more sedentary lifestyle.
Từ vựng:
- Striking distinction: Sự khác biệt nổi bật.
- Digitalization: Sự số hóa.
- Tangible (adj): Hữu hình, có thể sờ nắm được (ngược với ảo).
- Sophisticated (adj): Tinh vi, phức tạp, hiện đại.
- Sedentary lifestyle: Lối sống thụ động (ít vận động).
Dịch:
Sự khác biệt nổi bật nhất nằm ở việc số hóa các trò chơi. Trong quá khứ, đồ chơi chủ yếu là hữu hình và đơn giản, làm bằng gỗ hoặc nhựa, đòi hỏi trẻ phải dùng năng lượng thể chất. Ngược lại, đồ chơi hiện đại ngày càng tinh vi, thường dựa trên màn hình hoặc robot, mang lại phản hồi tức thì nhưng lại khuyến khích lối sống ít vận động hơn.
2.2. Do you think toys in the past were more educational than they are now?
Câu trả lời:
I wouldn’t say ‘more’ educational, but rather educational in a different manner. Vintage toys were often open-ended, forcing children to utilize their imagination to create scenarios, which fostered cognitive development. However, today’s STEM toys are designed to teach specific skills like coding or engineering directly, although they can sometimes be too prescriptive, leaving less room for creative interpretation.
Từ vựng:
- In a different manner: Theo một cách khác.
- Open-ended: Có kết mở (không có quy tắc cố định, chơi sao cũng được).
- Cognitive development: Sự phát triển nhận thức/tư duy.
- Prescriptive (adj): Mang tính áp đặt, quy định sẵn (phải chơi theo đúng bài).
- Creative interpretation: Sự diễn giải/sáng tạo theo ý mình.
Dịch:
Tôi sẽ không nói là “giáo dục hơn”, mà là mang tính giáo dục theo một cách khác. Đồ chơi cổ điển thường có tính mở, buộc trẻ phải sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra các tình huống, điều này nuôi dưỡng sự phát triển nhận thức. Tuy nhiên, đồ chơi STEM ngày nay được thiết kế để dạy các kỹ năng cụ thể như lập trình hay kỹ thuật một cách trực tiếp, mặc dù đôi khi chúng có thể quá rập khuôn, để lại ít không gian cho sự sáng tạo tự do.
2.3. How has technology changed the way children spend their free time?
Câu trả lời:
Technology has caused a paradigm shift in children’s leisure habits. Instead of engaging in active outdoor play, many children are now glued to their screens, consuming content passively on platforms like YouTube or TikTok. While this allows for global connectivity in gaming, it has significantly reduced face-to-face interaction and connection with the natural world.
Từ vựng:
- Paradigm shift: Sự thay đổi mô hình/thay đổi lớn về tư duy.
- Active outdoor play: Vui chơi vận động ngoài trời.
- Glued to their screens: Dán mắt vào màn hình.
- Passively (adv): Một cách thụ động.
- The natural world: Thế giới tự nhiên.
Dịch:
Công nghệ đã gây ra một sự thay đổi lớn trong thói quen giải trí của trẻ em. Thay vì tham gia vào các hoạt động vui chơi ngoài trời, nhiều trẻ em hiện nay dán mắt vào màn hình, tiêu thụ nội dung một cách thụ động trên các nền tảng như YouTube hay TikTok. Mặc dù điều này cho phép kết nối toàn cầu trong game, nhưng nó đã làm giảm đáng kể sự tương tác trực tiếp và sự kết nối với thế giới tự nhiên.
2.4. Some people say technology makes children less creative. Do you agree?
Câu trả lời:
It’s a double-edged sword. On one hand, passive consumption of entertainment can indeed stifle creativity because the visual imagery is already provided, leaving nothing for the child’s mind to construct. On the other hand, technology can be a powerful outlet for expression. Tools like digital art software or world-building games allow children to bring complex ideas to life in ways that traditional toys cannot.
Từ vựng:
- Double-edged sword: Con dao hai lưỡi.
- Passive consumption: Sự tiêu thụ thụ động (chỉ xem chứ không làm).
- Stifle (v): Kìm hãm, dập tắt.
- Outlet for expression: Phương tiện/Kênh để thể hiện bản thân.
- Bring… to life: Hiện thực hóa cái gì đó.
Dịch:
Nó là một con dao hai lưỡi. Một mặt, việc tiêu thụ nội dung giải trí thụ động thực sự có thể kìm hãm sự sáng tạo vì hình ảnh trực quan đã được cung cấp sẵn, không còn gì cho tâm trí đứa trẻ tự xây dựng. Mặt khác, công nghệ có thể là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện bản thân. Các công cụ như phần mềm vẽ kỹ thuật số hay trò chơi xây dựng thế giới cho phép trẻ hiện thực hóa những ý tưởng phức tạp theo cách mà đồ chơi truyền thống không thể làm được.
2.5. What are the benefits of children playing together with others?
Câu trả lời:
Social interaction plays a pivotal role in a child’s emotional growth. When playing in groups, children learn the art of negotiation, conflict resolution, and empathy. They have to understand rules, share resources, and read social cues, which are essential interpersonal skills for their future adult lives.
Từ vựng:
- Pivotal role: Vai trò then chốt.
- Negotiation (n): Sự thương lượng/đàm phán.
- Conflict resolution: Kỹ năng giải quyết xung đột.
- Social cues: Các tín hiệu xã hội (nhìn mặt đoán ý).
- Interpersonal skills: Kỹ năng giao tiếp/ứng xử giữa người với người.
Dịch:
Tương tác xã hội đóng vai trò then chốt trong sự phát triển cảm xúc của trẻ. Khi chơi theo nhóm, trẻ học được nghệ thuật thương lượng, giải quyết xung đột và sự đồng cảm. Chúng phải hiểu các quy tắc, chia sẻ tài nguyên và đọc các tín hiệu xã hội, đây là những kỹ năng giao tiếp thiết yếu cho cuộc sống trưởng thành sau này.
2.6. How does playing alone affect a child’s development?
Câu trả lời:
Solitary play actually has significant benefits; it fosters autonomy and allows children to explore their own interests without external pressure or judgment. It teaches them how to entertain themselves and be comfortable in their own company. However, excessive isolation could potentially lead to social anxiety or a lack of communication skills, so a balance is key.
Từ vựng:
- Solitary play: Chơi một mình (tự chơi).
- Autonomy (n): Sự tự chủ, độc lập.
- External pressure: Áp lực từ bên ngoài.
- Excessive isolation: Sự cô lập thái quá.
- Comfortable in their own company: Thoải mái khi ở một mình.
Dịch:
Việc chơi một mình thực ra có những lợi ích đáng kể; nó nuôi dưỡng sự tự chủ và cho phép trẻ khám phá sở thích riêng mà không chịu áp lực hay phán xét từ bên ngoài. Nó dạy trẻ cách tự giải trí và cảm thấy thoải mái với bản thân. Tuy nhiên, sự cô lập thái quá có thể dẫn đến chứng lo âu xã hội hoặc thiếu kỹ năng giao tiếp, vì vậy sự cân bằng là yếu tố then chốt.
Hy vọng bài mẫu chủ đề Describe a toy you liked in your childhood (đề ngày 13.01.2026) đã giúp bạn có thêm ý tưởng đắt giá.
Xu hướng ra đề năm 2026 đang có sự thay đổi mạnh mẽ ở cả Part 1 và Part 3. Để nắm vững các topic đang ‘làm mưa làm gió’ ngoài chủ đề Toys, mời bạn tham khảo chuyên mục Tổng hợp đề thi IELTS Speaking năm 2026 của Anh ngữ TalkFirst. Chúc bạn ôn tập đúng trọng tâm và bứt phá band điểm!








