Chủ đề “Describe a person who runs a family business” là một thử thách thú vị trong IELTS Speaking, đòi hỏi thí sinh không chỉ có khả năng kể chuyện mà còn phải am hiểu một số thuật ngữ kinh doanh cơ bản. Để giúp bạn tự tin xử lý đề bài này và đạt mức điểm 7.5+, bài viết dưới đây sẽ cung cấp bài mẫu Part 2 chi tiết cùng hệ thống từ vựng chuyên ngành “ăn điểm”. Đây cũng là một trong những chủ đề trọng tâm được dự đoán sẽ xuất hiện nhiều trong bộ Forecast Speaking Quý 1 2026 sắp tới.

1. IELTS Speaking Part 2: Describe a person who runs a family business
Cue card
| Describe a person who runs a family business. |
|---|
| You should say: ➢ Who this person is ➢ What business this person does ➢ What products/services it sells And explain what you have learned from this person. |
Bài mẫu “Describe a person who runs a family business” band 7.5+
I would like to talk about Mrs. Lan, who is a neighbor of mine and the owner of a longstanding traditional bakery called “Lan’s Corner” in our local neighborhood.
To give you some context, this business was actually established by her father over 40 years ago, and she took over the reins about a decade ago. It’s a classic example of a close-knit family enterprise where everyone, from her husband to her children, pitches in during peak hours.
In terms of what they sell, the bakery specializes in artisanal breads and Vietnamese “Banh Mi”. Unlike the mass-produced goods you find in supermarkets, everything at her shop is made from scratch using a secret family recipe. They are particularly famous for their sourdough bread, which has a crispy crust and a soft, airy texture that keeps customers coming back for more.
Observing Mrs. Lan has taught me invaluable lessons about entrepreneurship and work ethic. Firstly, I’ve learned that consistency is key. Despite having a loyal customer base, she never cuts corners. She wakes up at 3 AM every single day to ensure the dough is prepped perfectly. Secondly, she taught me the importance of a customer-centric approach. She remembers the names and favorite orders of almost everyone in the neighborhood, which creates a sense of community that big chains simply cannot replicate.
In short, she is a prime example of how passion and perseverance can turn a small family shop into a local landmark.
Một số từ vựng quan trọng:
- Take over the reins (idm): Nắm quyền kiểm soát/điều hành (tiếp quản vị trí lãnh đạo).
- Close-knit (adj): Gắn bó khăng khít (thường dùng cho gia đình hoặc cộng đồng).
- Artisanal (adj): Làm thủ công, mang tính nghệ thuật (thường nói về thực phẩm chất lượng cao).
- Made from scratch (idm): Làm từ nguyên liệu thô ban đầu (không dùng đồ chế biến sẵn).
- Secret family recipe (n): Công thức gia truyền bí mật.
- Entrepreneurship (n): Tinh thần khởi nghiệp/kinh doanh.
- Loyal customer base (n phrase): Lượng khách hàng trung thành.
- Cut corners (idm): Đi tắt, làm ẩu (để tiết kiệm tiền hoặc thời gian) -> Never cuts corners: Không bao giờ làm ẩu.
- Customer-centric approach (n phrase): Phương pháp tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm.
- Perseverance (n): Sự kiên trì, bền bỉ.
Bài dịch:
Tôi muốn nói về cô Lan, một người hàng xóm của tôi và là chủ sở hữu của một tiệm bánh truyền thống lâu đời tên là “Góc Bếp Lan” trong khu phố của chúng tôi.
Để nói sơ qua về bối cảnh, doanh nghiệp này thực ra được thành lập bởi cha cô ấy hơn 40 năm trước, và cô ấy đã tiếp quản việc điều hành khoảng một thập kỷ trước. Đây là một ví dụ điển hình của một doanh nghiệp gia đình gắn bó khăng khít, nơi mà tất cả mọi người, từ chồng đến các con của cô, đều xắn tay vào giúp đỡ trong những giờ cao điểm.
Về những gì họ bán, tiệm bánh chuyên về các loại bánh mì thủ công và Bánh Mì Việt Nam. Không giống như hàng hóa sản xuất hàng loạt mà bạn thấy trong siêu thị, mọi thứ tại cửa hàng của cô đều được làm từ nguyên liệu tươi dựa trên một công thức gia truyền bí mật. Họ đặc biệt nổi tiếng với món bánh mì men chua (sourdough), có lớp vỏ giòn tan và kết cấu bên trong mềm, xốp khiến khách hàng cứ muốn quay lại mãi.
Quan sát cô Lan đã dạy cho tôi những bài học vô giá về tinh thần kinh doanh và đạo đức làm việc. Thứ nhất, tôi học được rằng sự nhất quán là chìa khóa. Mặc dù có một lượng khách hàng trung thành, cô ấy không bao giờ làm ẩu. Cô ấy thức dậy lúc 3 giờ sáng mỗi ngày để đảm bảo bột được chuẩn bị một cách hoàn hảo. Thứ hai, cô ấy dạy tôi tầm quan trọng của phương châm lấy khách hàng làm trung tâm. Cô ấy nhớ tên và những món ưa thích của hầu hết mọi người trong khu phố, điều này tạo ra một cảm giác cộng đồng mà các chuỗi cửa hàng lớn đơn giản là không thể sao chép được.
Tóm lại, cô ấy là một ví dụ điển hình về việc đam mê và sự kiên trì có thể biến một cửa hàng gia đình nhỏ thành một biểu tượng của địa phương như thế nào.
2. Trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3
2.1. What are the advantages and disadvantages of working in a family business?
(Những ưu điểm và nhược điểm khi làm việc trong một doanh nghiệp gia đình là gì?)
Câu trả lời:
On the positive side, family businesses often possess a sense of unity and unwavering commitment that is hard to find in corporate environments. Members are usually willing to sacrifice personal gain for the long-term survival of the company. However, the downside is the potential for blurred lines between professional and personal relationships. Family disagreements can easily spill over into the workplace, and there’s also the risk of nepotism, where unqualified family members are promoted over talented outsiders.
Từ vựng quan trọng:
- Unity (n): Sự đoàn kết.
- Unwavering commitment (n): Sự cam kết kiên định/không lay chuyển.
- Blurred lines (n): Ranh giới mờ nhạt/không rõ ràng.
- Nepotism (n): Nạn gia đình trị (ưu tiên người nhà bất chấp năng lực).
Bài dịch:
Về mặt tích cực, các doanh nghiệp gia đình thường có sự đoàn kết và cam kết không lay chuyển mà khó tìm thấy ở môi trường công ty lớn. Các thành viên thường sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì sự tồn tại lâu dài của công ty. Tuy nhiên, mặt trái là khả năng xuất hiện ranh giới mờ nhạt giữa các mối quan hệ công việc và cá nhân. Mâu thuẫn gia đình có thể dễ dàng lan sang nơi làm việc, và còn có nguy cơ gia đình trị, nơi các thành viên gia đình không đủ năng lực được thăng chức thay vì người ngoài có tài.
2.2. What qualities do you think are essential for someone to run a successful business?
(Bạn nghĩ những phẩm chất nào là cốt yếu để một người điều hành doanh nghiệp thành công?)
Câu trả lời:
I believe resilience is the most critical trait. The business world is volatile, so an entrepreneur must be able to bounce back from failures and setbacks. Furthermore, having visionary leadership is key; a leader needs to spot market trends before they become mainstream. Lastly, strong interpersonal skills are vital for negotiating deals and motivating staff, ensuring that the entire team is pulling in the same direction.
Từ vựng quan trọng:
- Resilience (n): Sự kiên cường, khả năng phục hồi nhanh.
- Visionary leadership (n): Khả năng lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng.
- Interpersonal skills (n): Kỹ năng giao tiếp, đối nhân xử thế.
- Mainstream (adj): Xu hướng chủ đạo, phổ biến đại chúng.
Bài dịch:
Tôi tin rằng sự kiên cường là đặc điểm quan trọng nhất. Thế giới kinh doanh đầy biến động, vì vậy một doanh nhân phải có khả năng vực dậy sau những thất bại và trở ngại. Hơn nữa, khả năng lãnh đạo có tầm nhìn là chìa khóa; người lãnh đạo cần phát hiện ra các xu hướng thị trường trước khi chúng trở nên phổ biến. Cuối cùng, kỹ năng giao tiếp/đối nhân xử thế mạnh mẽ là rất quan trọng để đàm phán các thương vụ và động viên nhân viên, đảm bảo cả đội ngũ cùng hướng về một mục tiêu.
2.3. Why do some people prefer to buy products from small family businesses rather than big companies?
(Tại sao một số người thích mua sản phẩm từ các doanh nghiệp gia đình nhỏ hơn là các công ty lớn?)
Câu trả lời:
I think it largely stems from the desire for personalized service. Small family-run shops often treat customers like friends and offer a level of care that huge conglomerates simply cannot match. Additionally, there is a growing trend of supporting local economies. Consumers feel that by buying from a local vendor, they are contributing directly to their community rather than lining the pockets of faceless shareholders. It’s also about authenticity; handmade or locally sourced products often feel more special than mass-produced items.
Từ vựng quan trọng:
- Personalized service (n): Dịch vụ cá nhân hóa (chăm sóc kỹ từng người).
- Conglomerate (n): Tập đoàn lớn (đa ngành).
- Shareholder (n): Cổ đông.
- Authenticity (n): Tính xác thực, sự chân thật/nguyên bản.
- Mass-produced (adj): Sản xuất hàng loạt (công nghiệp).
Bài dịch:
Tôi nghĩ điều này phần lớn xuất phát từ mong muốn có được dịch vụ cá nhân hóa. Các cửa hàng gia đình nhỏ thường đối xử với khách hàng như bạn bè và cung cấp mức độ quan tâm mà các tập đoàn đa ngành khổng lồ đơn giản là không thể sánh kịp. Ngoài ra, đang có xu hướng ủng hộ kinh tế địa phương. Người tiêu dùng cảm thấy khi mua từ người bán địa phương, họ đang đóng góp trực tiếp cho cộng đồng thay vì làm giàu cho những cổ đông vô danh. Nó cũng liên quan đến tính xác thực/nguyên bản; các sản phẩm thủ công hoặc có nguồn gốc địa phương thường mang lại cảm giác đặc biệt hơn hàng sản xuất hàng loạt.
Tóm lại, để gây ấn tượng với giám khảo ở chủ đề Describe a person who runs a family business, bạn cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc mô tả tính cách nhân vật và các bài học về kinh doanh (Business/Entrepreneurship). Hy vọng bài mẫu và danh sách từ vựng trên sẽ là nguồn tư liệu hữu ích cho quá trình ôn luyện của bạn. Nếu bạn muốn được sửa lỗi trực tiếp và rèn luyện tư duy phản biện sắc bén hơn, hãy tham khảo lộ trình cá nhân hóa tại Khóa học IELTS của TalkFirst. Ngoài ra, đừng quên thường xuyên cập nhật Đề thi IELTS Speaking 2026 để không bỏ lỡ bất kỳ xu hướng ra đề mới nào.








