Các cấu trúc ăn điểm với dạng câu hỏi How long & How often trong IELTS Speaking Part 1

Nội dung chính

Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, giám khảo sẽ đánh giá khả năng diễn đạt ý kiến và truyền tải thông tin của thí sinh, đồng thời kiểm tra khả năng nói dài và sử dụng ngôn ngữ phù hợp về chủ đề được đưa ra qua một số dạng câu hỏi, trong đó có hai dạng câu hỏi thường gặp là How long & How often.

Bài viết ngày hôm nay TalkFirst sẽ chia sẻ tới các bạn cụ thể các cấu trúc ăn điểm với dạng câu hỏi How long & How often trong IELTS Speaking Part 1.

Các cấu trúc ăn điểm với dạng câu hỏi How long & How often trong IELTS Speaking Part 1

1. How long have you + Vpp (quá khứ phân từ)?

Câu hỏi “How long have you” được dùng để hỏi về một khoảng thời gian (có thể tính từ một mốc cụ thể) thực hiện hành động: Bạn đã làm việc này/thực hiện hoạt động này được bao lâu rồi?

Để trả lời câu hỏi này, bạn nên sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):

Cấu trúc thì Hiện tại hoàn thànhCấu trúc thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
(+) S + have/ has + Vpp*
(-) S + have/ has + not + Vpp*
(Vpp*: động từ ở dạng quá khứ phân từ)
(+) S + have/ has + been + V-ing
(-) S + have/has + not + been + V-ing
Bảng cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành và thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Lưu ý:
– I have = I’ve, phát âm là /aɪv/
– have not = haven’t
– has not = hasn’t

Cách dùng của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong trường hợp trả lời câu hỏi “How long” là diễn tả hành động đã bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục trong tương lai.
Ví dụ:
– I’ve worked at Big C since 2010.
– I haven’t been studying Italian for a long time.

Tham khảo thêm các cách dùng khác của 2 thì này qua bài viết sau: Phân biệt thì Hiện tại hoàn thành và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Như trong ví dụ bên trên, bạn cần sử dụng các thì này kết hợp với giới từ For và Since. Cụ thể như sau:

  • For + khoảng thời gian cụ thể (for two days/weeks/years…) hoặc khoảng thời gian ước lượng (for a long time, for a while,…).
    Ví dụ:
    Q: How long have you known this person?
    ⟶ Cậu biết người này bao lâu rồi?
    A: I’ve known Linh for about 5 years. You see, we were actually classmates in high school and became best friends at university. Nowadays, despite our tight schedules, we still make time to see each other at least twice a month.
    ⟶ Tôi quen Linh được khoảng 5 năm. Bạn thấy đấy, chúng tôi là bạn học ở trường trung học và trở thành bạn thân nhất ở trường đại học. Hiện tại, dù lịch làm việc dày đặc, chúng tôi vẫn dành thời gian để gặp nhau ít nhất hai lần một tháng.
  • Since + mốc thời gian cụ thể (since May/2021/Tet).
    Ví dụ:
    Q: How long have you worked at your current company?
    ⟶ Bạn đã làm việc ở công ty hiện tại bao lâu?
    A: If my memory serves me right, I have probably been working there since May of 2018. The company was a bit smaller back then with fewer employees, so there were times when I had to help other departments, which allowed me to gain a wealth of experience.
    ⟶ Nếu tôi nhớ không nhầm, có lẽ tôi đã làm việc ở đây từ tháng 5 năm 2018. Hồi đó công ty nhỏ hơn một chút với ít nhân viên hơn, vì vậy có những lúc tôi phải giúp đỡ các bộ phận khác, điều này cho phép tôi thu được nhiều kinh nghiệm.

    Có thể thấy trong 2 ví dụ trên, ngoài việc sử dụng thì Hiện tại hoàn thành và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn để đưa ra câu trả lời thẳng thắn, thí sinh còn sử dụng cả thì Hiện tại đơnQuá khứ đơn để cung cấp thêm chi tiết nhằm kéo dài câu trả lời nữa.
    Vậy nên các bạn lưu ý rằng mình còn có thể sử dụng các thì khác để mở rộng câu trả lời và đạt được kết quả cao hơn nhé!

2. How often do you + V-infinitive?

Dạng câu hỏi How often do you + V-infinitive được dùng để tìm hiểu tần suất bạn thực một hành động nào đó.
Ví dụ:
How often do you go swimming?
⟶ Bao lâu thì bạn đi bơi?

2.1. Trạng từ chỉ tần suất

Khi bàn đến tần suất, tất nhiên chúng ta phải đề cập tới Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency):

Trạng từ chỉ tần suất
(theo mức độ giảm dần)
Định nghĩa
alwaysluôn luôn
usually/ often/ frequently/ normallythường xuyên
sometimes/ occasionallythỉnh thoảng
seldom/ rarely/ hardlyhiếm khi, hầu như không
neverkhông bao giờ
Bảng: Một số Trạng từ chỉ tần suất hay gặp

Ví dụ:
Q: How often do you take a vacation?
A: Well, I rarely go on vacation these days due to my packed schedule. To tell you the truth, I would rather spend my days off napping and watching Netflix shows on my couch.

Lưu ý:

  • Trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở vị trí giữa câu.
    Ví dụ:
    – I usually go to the cinema on weekends.
  • Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước trợ động từ khi trợ động từ được nhấn mạnh và khi trợ động từ đứng một mình trong câu trả lời ngắn.
    Ví dụ:
    – I never can understand him.
    – Have you ever met him again?
    – Yes, I sometimes have.
  • Các trạng từ usually, often, normally, frequently, sometimes và occasionally có thể đứng ở vị trí đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh hoặc chỉ sự tương phản. Always và never không đứng ở đầu hoặc cuối câu.
    Ví dụ: Normally, I play badminton on weekends.
    – My dad cooks dinner sometimes, but usually, my mom does it.

2.2. Cụm từ chỉ số lần

Việc lượng hóa tần suất thực hiện hoạt động cũng là một cách hay để trả lời câu hỏi này. Các cụm từ chỉ số lần có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Cấu trúc: Số lần + a + Khoảng thời gian (day/ week/ month/ year…)

Nếu hoạt động diễn ra 1, 2 lần trong một tuần: Once/twice a week
Nếu hoạt động diễn ra từ 3 lần trở lên trong một tuần: Three times/ Four times a week
Ví dụ:
Q: How often do you have your hair cut?
A: I always make sure to get a haircut at least once a week. If I don’t have it cut regularly, my scalp gets all itchy. Luckily, there’s a barbershop near my house.

2.3. Cụm từ với “every”

Đặt ‘every’ ở trước các từ day, week, month, year,.. hay các buổi trong ngày như morning, evening,… sẽ chỉ hành động xảy ra hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng năm hay diễn ra vào mỗi sáng, vào mỗi tối. Các cụm từ với ‘every’ có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu.
Ví dụ:
Q: How often do you clean your apartment?
A: I consider myself a tidy person so you can probably guess that I clean my place pretty much every day. It has been a habit of mine since high school. Back then, I had to live with a messy roommate who never lifted a finger to help sweep the floor.

2.4. Thành ngữ chỉ tần suất

Các bạn cũng có thể sử dụng thành ngữ (Idiom) để cho từ vựng trong phần trả lời đa dạng hơn. Các thành ngữ chỉ tần suất bên trên có thể đứng ở vị trí đầu hoặc cuối câu.

Thành ngữ chỉ tần suấtTrạng ngữ chỉ tần suất tương đươngĐịnh nghĩa
– all the timealwaysluôn luôn
– nine times out of tenalmost alwaysgần như luôn luôn
– (every) once in a while
– every so often
– every now and then
– from time to time
sometimes/ occasionallythỉnh thoảng
– once in a lifetime (thường dùng cho những sự kiện trọng đại như đám cưới)
– once in a blue moon
seldom/ rarely/ hardlyhiếm khi, hầu như không
Bảng: Thành ngữ, Trạng ngữ chỉ tần suất hay gặp

Ví dụ:
Q: How often do you play sports?
A1: Well, my health hasn’t been great these past few years, so now I go to my local swimming pool to swim for about 30 minutes every once in a while.
A2: It depends on how much free time I have. I usually don’t do anything physical during the week, but nine times out of ten I play football on weekends.

Trên đây là các cấu trúc câu trả lời ăn điểm với dạng câu hỏi How long & How often trong IELTS Speaking Part 1 mà TalkFirst muốn chia sẻ tới các bạn. Hi vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn có thêm những chiến thuật hay trong phần thi của mình. Chúc bạn ôn luyện IELTS thật tốt!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Nếu bạn đang tìm kiếm khoá học luyện thi IELTS uy tín, tham khảo thêm Khóa học Luyện thi IELTS cam kết đầu ra tại Anh ngữ TalkFirst.

Bài viết liên quan
TIẾNG ANH THĂNG HẠNG – RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

TIẾNG ANH THĂNG HẠNG
RẠNG RỠ TƯƠNG LAI

Đăng ký chương trình kiểm tra trình độ Miễn Phí
và nhận lộ trình phù hợp tại Anh ngữ TalkFirst.